Mệnh đề Nhượng bộ & Nguyên nhân: Although, Despite, Because, Because of
Clauses of Concession & Reason: Although vs Despite, Because vs Because of
Although / Even though + Mệnh đề (S + V)Quy tắc phối hợp mệnh đề chỉ sự tương phản nhượng bộ (mặc dù... nhưng) và mệnh đề chỉ nguyên nhân kết quả (bởi vì... nên) với sự phân định rạch ròi giữa liên từ nối mệnh đề và giới từ đi kèm cụm danh từ.
Chi tiết cách dùng & Thí dụ minh họa
Mệnh đề nhượng bộ: Although, Even though, Though
Although Master Thomas was eighty years old, his hands remained remarkably steady.
→ Mặc dù thầy Thomas đã tám mươi tuổi, đôi bàn tay của ông vẫn vững vàng một cách phi thường.
Even though the winter night was freezing, the fire burned steadily in the workshop.
→ Dẫu cho đêm mùa đông lạnh giá buốt, ngọn lửa vẫn cháy đều đặn trong gian xưởng.
Giới từ nhượng bộ: Despite và In spite of
Despite his advanced age, he worked eight hours every day at the bench.
→ Bất chấp tuổi tác đã cao, ông vẫn làm việc tám tiếng mỗi ngày bên bàn chế tác.
In spite of having no formal blueprint, he restored the ancient escapement.
→ Mặc dù không có bản vẽ thiết kế chính quy nào, ông vẫn phục dựng thành công bộ thoát cổ xưa.
Mệnh đề nguyên nhân: Because / Since / As so với Because of / Due to
The cathedral clock stopped because a brass gear was worn out.
→ Chiếc đồng hồ thánh đường ngừng chạy vì một bánh răng bằng đồng đã bị mòn.
The voyage was delayed because of the severe sea fog.
→ Chuyến hải hành bị trì hoãn do sương mù biển dày đặc.
Dạng thức từ & Quy tắc biến đổi
| Ý nghĩa ngữ pháp | Liên từ (+ Mệnh đề S + V) | Giới từ (+ Cụm danh từ / V-ing) | Cấu trúc với the fact that |
|---|---|---|---|
| Nhượng bộ (Mặc dù) | Although / Even though / Though | Despite / In spite of | Despite the fact that + S + V |
| Nguyên nhân (Bởi vì) | Because / Since / As | Because of / Due to / Owing to | Due to the fact that + S + V |
| Kết quả (Vì vậy) | Therefore / Consequently (trạng từ) | As a result of (+ Noun) | Leading to (+ Noun / V-ing) |
| Tương phản (Tuy nhiên) | However / Nevertheless (trạng từ) | In contrast to (+ Noun) | On the other hand |
Lưu ý: Despite không bao giờ đi với of (chỉ có in spite of hoặc despite, không có despite of).
Phân biệt Đúng - Sai trong thực tế
3 lỗi trọng điểm| # | Cách nói cần tránh (✕) | Cách nói nên dùng (✓) | Nguyên nhân & Quy tắc |
|---|---|---|---|
| 1 | Although he was tired, but he continued his work. | Although he was tired, he continued his work. | Trong tiếng Anh, đã dùng Although ở mệnh đề trước thì tuyệt đối không dùng liên từ but ở mệnh đề sau. |
| 2 | Despite of the heavy rain, they arrived on time. | Despite the heavy rain, they arrived on time. | Despite không bao giờ đi kèm giới từ of; chỉ dùng despite + Noun hoặc in spite of + Noun. |
| 3 | Because of he studied hard, he passed the examination. | Because he studied hard, he passed the examination. | He studied hard là một mệnh đề hoàn chỉnh (S + V), bắt buộc dùng liên từ Because thay vì Because of. |
Đoạn văn học ứng dụng cấu trúc
Ngữ cảnh thực tế có tô màu“Although the gears were ancient, they turned with mechanical precision.”
→ Mặc dù những bánh răng đã cổ kính, chúng vẫn quay với độ chính xác cơ học.
“Despite the bitter frost of dawn, the apprentice opened the oak shutters.”
→ Bất chấp sương giá buốt buổi bình minh, người học việc vẫn mở toang những then cửa sồi.
“The bells chimed melodiously because every balance weight was perfectly tuned.”
→ Những quả chuông ngân vang du dương bởi vì từng quả nặng cân bằng đều được căn chỉnh hoàn hảo.
“Owing to his immense patience, Thomas resolved the riddle of the clock.”
→ Nhờ vào sự kiên nhẫn vô bờ, Thomas đã giải mã được bí ẩn của cỗ máy thời gian.
“Even though centuries have passed, the artisan's name lives on in bronze.”
→ Dẫu cho nhiều thế kỷ đã trôi qua, tên tuổi của người nghệ nhân vẫn sống mãi trong những tấm đồng.
Câu dẫn chứng tô màu từ kho văn bản chuẩn
| # | Việc xen vào việc đang diễn ra1.898 câu was hoặc were + V-ing + when + quá khứ đơn | Mệnh đề quan hệ với which, whose44.308 câu danh từ + which hoặc whose + mệnh đề |
|---|---|---|
| 1 | We knew you were in because we heard you sneeze while we were waiting.” → Chúng tôi biết bạn đang ở trong đó vì chúng tôi nghe thấy bạn hắt hơi trong khi chờ đợi.” The Story of the Amulet | It has higher safer ratings than Taiwan’s nuclear power plants, which is somewhat concerning. → Nó có xếp hạng an toàn cao hơn các nhà máy điện hạt nhân của Đài Loan, điều này có phần đáng lo ngại. Taipei 101 |
| 2 | When I came to, Mame was sitting with her back to me, all contaminated with dignity. → Khi tôi tỉnh lại, Mame đang ngồi quay lưng về phía tôi, vẻ đầy tự trọng. Heart of the West | This guidebook contains nine chapters, aside from the introduction, which are briefly described ahead. → Cuốn sách hướng dẫn này bao gồm chín chương, ngoài phần giới thiệu, được mô tả ngắn gọn ở phía trước. A Guidebook for Managing Telecentre Networks/Introduction |
| 3 | This life he led, while he was writing his books, for two months together, without intermission. → Cuộc sống này, ông đã sống, trong khi viết sách, cùng nhau trong hai tháng không ngừng nghỉ. My Miscellanies, Vol. 1 (of 2) | There is a detailed help page which Facebook has dedicated to explaining privacy settings. → Có một trang trợ giúp chi tiết mà Facebook dành riêng để giải thích các cài đặt quyền riêng tư. Living in a Connected World/Privacy in a Digital Age |
| 4 | One home was hourly growing nearer, while another was fading away there into the golden autumnal distance. → Một ngôi nhà đang mỗi giờ mỗi gần hơn, trong khi một ngôi nhà khác đang mờ dần trong khoảng không mùa thu vàng. The Boy Settlers: A Story of Early Times in Kansas | We have just been talking to an optimist, whose nerves have been getting shaky. → Chúng tôi vừa nói chuyện với một người lạc quan, người có thần kinh đang run rẩy. The So-called Human Race |
| Kho | Xem tất cả 1.898 câu mẫu “Việc xen vào việc đang diễn ra” → | Xem tất cả 44.308 câu mẫu “Mệnh đề quan hệ với which, whose” → |
| Mẫu câu ngữ pháp | Công thức nhận diện | Giải thích ngữ nghĩa | Kho ngữ liệu |
|---|---|---|---|
| Việc xen vào việc đang diễn ra | was hoặc were + V-ing + when + quá khứ đơn | Một việc ngắn xảy ra giữa lúc việc khác đang diễn ra, hoặc hai việc diễn ra cùng lúc với while. | 1.898 câu → |
| Mệnh đề quan hệ với which, whose | danh từ + which hoặc whose + mệnh đề | Thêm thông tin cho danh từ đứng trước. | 44.308 câu → |
Luyện tập củng cố kiến thức
Câu 1: _____ the severe snowstorm, the old clockmaker kept his shop open.
Câu 2: He was unable to attend the ceremony _____ he was ill.
So sánh Cặp đôi · Cặp 3 & Phương pháp nhớ thông minh
| Liên từ + Mệnh đề (S + V) | Giới từ + Cụm danh từ / V-ing |
|---|---|
because / since / as / although / even though / while + S + V | because of / due to / owing to / despite / in spite of + N / V-ing |
| Nối một mệnh đề hoàn chỉnh có chủ ngữ và động từ chia thì. | Đi kèm danh từ, cụm danh từ hoặc danh động từ V-ing. |
Although the traffic was heavy, she arrived at the meeting on time. → Mặc dù giao thông đông đúc, cô ấy vẫn tới buổi họp đúng giờ. | Despite the heavy traffic, she arrived at the meeting on time. → Bất chấp giao thông đông đúc, cô ấy vẫn tới buổi họp đúng giờ. |
Bài tập & Đề Test mẫu phân biệt ngữ pháp (2 câu)
Bộ câu hỏi phủ trọn các trường hợp sử dụng, cặp cấu trúc dễ nhầm và bẫy lỗi sai thực tế của chuyên đề Mệnh đề Nhượng bộ & Nguyên nhân: Although, Despite, Because, Because of.
_____ having limited budget and a tight deadline, the engineering team delivered the product on schedule.
Chọn câu diễn đạt ĐÚNG chuẩn ngữ pháp trong chuyên đề "Mệnh đề Nhượng bộ & Nguyên nhân: Although, Despite, Because, Because of":
Câu hỏi thường gặp (10)
Giải đáp lỗi làm bài & Biến thểTại sao người Việt hay mắc lỗi ghép Although với But trong một câu?
Vì trong tiếng Việt có thành ngữ quen thuộc 'Mặc dù... nhưng...'. Tiếng Anh chỉ chọn một trong hai: hoặc Although... hoặc But, không dùng đồng thời.
Despite of có đúng ngữ pháp tiếng Anh không?
Tuyệt đối SAI. Chỉ có hai dạng chuẩn: Despite + Noun hoặc In spite of + Noun.
Làm thế nào để dùng Despite khi theo sau là một mệnh đề?
Thêm cụm the fact that: Despite the fact that he was old (Bất chấp sự thật là ông ấy đã già).
Due to và Because of có phân biệt không?
Because of, due to và owing to đều là các cụm giới từ chỉ nguyên nhân (theo sau là cụm danh từ hoặc V-ing). Về phong cách học thuật truyền thống, một số tài liệu khuyên dùng due to sau to be và because of/owing to bổ nghĩa cho động từ, nhưng trong tiếng Anh chuẩn hiện đại cả ba được dùng rất linh hoạt. Lưu ý tách biệt liên từ phụ thuộc (Although, Because nối trực tiếp hai mệnh đề) với trạng từ liên kết (However, Therefore đứng sau dấu chấm hoặc dấu chấm phẩy và có dấu phẩy theo sau).
Since và As có thể thay thế Because được không?
Được. Since và As thường đặt ở đầu câu khi lý do đã được mọi người biết rõ, còn Because thường đặt ở mệnh đề sau để cung cấp thông tin lý do mới.
Though đứng ở cuối câu mang nghĩa gì?
Trong văn nói, though đứng cuối câu đóng vai trò như however (tuy nhiên): The weather was cold. We had fun, though.
Cấu trúc Tính từ + as/though + S + V mang nghĩa gì?
Mang nghĩa nhượng bộ nhấn mạnh: Rich as he was, he was not happy = Although he was rich, he was not happy.
Owing to khác Due to thế nào?
Owing to là cụm giới từ chỉ nguyên nhân tương đương because of và due to (+ cụm danh từ / V-ing), thường dùng trong văn phong trang trọng (Owing to the rain, the match was cancelled).
Because of đi với V-ing khi nào?
Khi hai mệnh đề có cùng chủ ngữ: Because he was careless, he lost the key -> Because of being careless, he lost the key.
Trong đề thi TOEIC, câu hỏi nhượng bộ hay bẫy ở điểm nào?
Bẫy ở sự khác nhau giữa liên từ nối mệnh đề (Although, Because) và giới từ nối cụm danh từ (Despite, Because of).