Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader
Tổng quan & Công thức chuẩn
Giới từ và liên từA2

Liên từ phụ thuộc: because, although, when, if

Subordinating Conjunctions: Because, Although, When, If

Cấu trúc trọng tâm
Liên từ + S + V, mệnh đề chính
Mệnh đề chính + liên từ + S + V
Lý do:because, since, as
Tương phản:although, though, even though, while, whereas
Thời gian:when, while, after, before, until
Điều kiện:if, unless
Mục đích:so that
Nội dung:that
Hỏi gián tiếp:whether, if
Giới từ + danh từ hoặc V-ing:because of, despite, in spite of
Mục tiêu học tập & Nguyên lý chọn dạng từ

Liên từ phụ thuộc mở đầu một mệnh đề phụ, mệnh đề này thường không đứng một mình được mà phải đi kèm mệnh đề chính. Các nhóm chính gồm lý do (because, since, as), tương phản (although, though, even though, while, whereas), thời gian (when, while, after, before, until), điều kiện (if, unless), mục đích (so that), nội dung (that) và hỏi gián tiếp (whether, if). Mệnh đề phụ đứng đầu câu thì thường có dấu phẩy sau nó. Because of, despite và in spite of là giới từ nên theo sau là danh từ hoặc V-ing, không theo sau là một mệnh đề đầy đủ (có chủ ngữ và động từ chia thì).

Vòng học chuẩn: Đánh giá đầu vào → Học quy tắc → Tra cứu phân tầng → Thực hành nhận phản hồi → Kiểm tra chuyển giao.EV-GM26

Chi tiết cách dùng & Thí dụ minh họa

10 mục trọng tâm
Chú giải tô màu cú pháp:Trợ động từ / Dấu hiệuĐộng từ / Cụm vị ngữTừ nối / Liên từ mệnh đề
1

Mệnh đề phụ và mệnh đề chính

Mệnh đề chính đứng một mình thành câu được. Mệnh đề phụ bắt đầu bằng liên từ phụ thuộc và thường chưa thành câu trọn vẹn khi đứng riêng: Although it was late chưa nói hết ý. Mệnh đề phụ trạng ngữ (because, although, when, if ...) đứng đầu hoặc đứng sau mệnh đề chính đều được, nghĩa như nhau. Mệnh đề that, whether/if và so that thường đứng sau. Đứng đầu thì thường có dấu phẩy sau nó (có thể bỏ khi mệnh đề rất ngắn); đứng sau thì thường không có dấu phẩy.

When the bell rang, the students left the room.

→ Khi chuông reo, các học sinh rời khỏi phòng.

The students left the room when the bell rang.

→ Các học sinh rời khỏi phòng khi chuông reo.

Although it was late, Minh kept working.

→ Dù đã khuya, Minh vẫn tiếp tục làm việc.

2

Because, since và as: lý do

Because trả lời câu hỏi vì sao và là liên từ lý do thông dụng nhất. Since và as cũng nghĩa là vì, thường dùng khi người nghe đã biết lý do hoặc lý do không phải ý chính; hai từ này hay đứng đầu câu. As còn có nghĩa là trong lúc, và since còn có nghĩa là từ khi, nên khi cần rõ ràng thì dùng because. Không dùng cặp Because ..., so ... để nối cùng một cặp ý (xem trang Liên từ đẳng lập).

Lan stayed at home because she was ill.

→ Lan ở nhà vì cô ấy bị bệnh.

Since it is late, let's go home.

→ Vì đã khuya nên chúng ta về nhà thôi.

As the road was closed, we took another way.

→ Vì đường bị đóng nên chúng tôi đi đường khác.

3

Because và because of

Because + mệnh đề (có chủ ngữ và động từ): because it was raining. Because of + danh từ, đại từ hoặc V-ing: because of the rain, because of him, because of being late. Không đặt một mệnh đề đầy đủ (có chủ ngữ và động từ chia thì) sau because of.

The match was postponed because it was raining.

→ Trận đấu bị hoãn vì trời mưa.

The match was postponed because of the rain.

→ Trận đấu bị hoãn vì cơn mưa.

I was late because of the traffic.

→ Tôi đến trễ vì kẹt xe.

4

Although, though, even though, while, whereas: tương phản

Although và though nghĩa là mặc dù; though thân mật hơn. Even though nhấn mạnh hơn và nói về một sự thật đã biết. While và whereas đối lập hai người hoặc hai việc (Tom likes tea, whereas Anna likes coffee); trước whereas và while (chỉ sự đối lập) thường có dấu phẩy. Khi dùng although, không thêm but ở mệnh đề chính: mỗi câu chỉ cần một từ chỉ sự tương phản.

Although it was cold, we went swimming.

→ Dù trời lạnh, chúng tôi vẫn đi bơi.

Even though the road was wet, Hoa rode her bike to school.

→ Dù đường ướt, Hoa vẫn đạp xe đến trường.

Tom likes tea, whereas Anna likes coffee.

→ Tom thích trà, còn Anna thích cà phê.

Minh is quiet, while his friend is very talkative.

→ Minh ít nói, trong khi bạn của Minh rất hay nói.

5

Despite và in spite of

Despite và in spite of có nghĩa như although nhưng là giới từ, nên theo sau là danh từ, cụm danh từ hoặc V-ing, không theo sau là một mệnh đề đầy đủ. Despite không có of; in spite of là cụm ba từ. Nếu muốn nối một mệnh đề thì thêm the fact that: despite the fact that he was tired.

Despite the rain, we went for a walk.

→ Dù trời mưa, chúng tôi vẫn đi dạo.

In spite of being tired, Lan finished her homework.

→ Dù mệt, Lan vẫn làm xong bài tập.

Despite the fact that it was late, they kept talking.

→ Mặc dù đã khuya, họ vẫn tiếp tục trò chuyện.

6

When, while, after, before, until: thời gian

Các liên từ này gắn một việc với thời điểm của việc khác: when (khi), while (trong lúc), after (sau khi), before (trước khi), until (cho đến khi). Khi nói về tương lai, động từ trong mệnh đề thời gian thường ở hiện tại đơn (hoặc hiện tại hoàn thành), và will chỉ đặt ở mệnh đề chính. Ngoại lệ: when nghĩa là khi nào trong mệnh đề danh từ. Chi tiết xem trang Mệnh đề thời gian.

Peter will buy the tickets when the box office opens.

→ Peter sẽ mua vé khi quầy vé mở cửa.

Mai listens to music while she cooks.

→ Mai nghe nhạc trong lúc nấu ăn.

We waited until the rain stopped.

→ Chúng tôi đợi cho đến khi mưa tạnh.

7

If và unless: điều kiện

If nghĩa là nếu. Unless nghĩa là nếu không, gần như if ... not, nên không thêm not nữa. Khi nói về tương lai, sau if và unless dùng hiện tại đơn, không dùng will (trừ will mang nghĩa sẵn lòng). Xem trang Câu điều kiện loại 0 và loại 1.

If the weather is nice, we will have lunch outside.

→ Nếu thời tiết đẹp, chúng ta sẽ ăn trưa ngoài trời.

Unless the shop opens soon, we will go somewhere else.

→ Nếu cửa hàng không mở cửa sớm thì chúng ta sẽ đi nơi khác.

8

So that: mục đích

So that nghĩa là để, cho biết mục đích của việc ở mệnh đề chính. Sau so that thường dùng can hoặc will (hiện tại) và could hoặc would (quá khứ). Trong lời nói, that thường được bỏ: so I can. Đừng nhầm với so chỉ kết quả: I was tired, so I slept.

I am saving money so that I can buy a bike.

→ Tôi đang tiết kiệm tiền để có thể mua một chiếc xe đạp.

Anna spoke slowly so that everyone could understand.

→ Anna nói chậm để mọi người đều hiểu được.

Take a map so that you won't get lost.

→ Hãy mang theo bản đồ để bạn không bị lạc.

9

That: nội dung ý nghĩ và lời nói

That mở đầu mệnh đề nói điều ai đó nghĩ, biết, nói hoặc cảm thấy. Mệnh đề này hay đứng sau các động từ như think, know, say, believe, hope và sau tính từ như glad, sure, afraid. Trong lời nói, that thường được bỏ: I think (that) it is a good idea.

I think that this film is great.

→ Tôi nghĩ rằng bộ phim này rất hay.

Tom said that he was busy.

→ Tom nói rằng anh ấy bận.

I am glad that you came.

→ Tôi mừng vì bạn đã đến.

10

Whether và if: hỏi gián tiếp

Whether và if đều có nghĩa là liệu và mở đầu câu hỏi gián tiếp sau ask, know, wonder, not sure: I don't know if he is at home. Whether dùng được sau giới từ (about whether he will come) và trước to + V1 (whether to go), còn if thì không. Câu hỏi gián tiếp giữ trật tự câu trần thuật, không đảo trợ động từ. Khi nói về tương lai, mệnh đề này thường giữ will, khác với mệnh đề điều kiện (xem trang Mệnh đề thời gian chỉ tương lai).

I don't know whether Hoa is at home or at work.

→ Tôi không biết Hoa đang ở nhà hay ở chỗ làm.

Ask Anna if she needs a ticket.

→ Hãy hỏi Anna xem cô ấy có cần vé không.

I wonder if the museum will be open on Monday.

→ Tôi tự hỏi bảo tàng có mở cửa vào thứ Hai không.

Hiểu rõ cấu trúc câu trước khi chọn dạng từ giúp tránh mất điểm đáng tiếc trong phòng thi.

Dạng thức từ & Quy tắc biến đổi

Hiển thị 10 / 10 mục (Tổng kho: 10)
NhómLiên từVí dụGhi chú
Lý dobecauseNam is happy because he passed the test.Trả lời câu hỏi vì sao; theo sau là mệnh đề
Lý dosince, asSince you are here, you can help me.Hay đứng đầu câu; since và as còn nghĩa khác
Tương phảnalthough, though, even thoughThough she was tired, she smiled.Không dùng but ở mệnh đề chính
Tương phảnwhile, whereasLan is tall, whereas Mai is short.Đối lập hai người hoặc hai việc
Thời gianwhen, while, after, before, untilWait until the bus comes.Tương lai: hiện tại đơn trong mệnh đề thời gian
Điều kiệnif, unlessIf I am free, I will help you.Unless gần như if ... not
Mục đíchso thatShe works hard so that she can pay for her studies.Sau so that thường là can, could, will, would
Nội dungthatI know that you are busy.That thường được bỏ trong lời nói
Hỏi gián tiếpwhether, ifI do not know if he is ready.Giữ trật tự câu trần thuật
Giới từ (không phải liên từ)because of, despite, in spite ofShe came despite the rain.Theo sau là danh từ hoặc V-ing

Lưu ý: Liên từ phụ thuộc làm một mệnh đề trở thành phần phụ của mệnh đề chính, khác với liên từ đẳng lập (and, but, or, so) nối hai mệnh đề ngang hàng. Because of, despite và in spite of không phải liên từ mà là giới từ, nên không đi với mệnh đề có chủ ngữ và động từ. Mỗi mối quan hệ chỉ cần một từ nối: although ... but (although ... still thì được) và cặp Because ..., so ... (nối cùng một cặp ý) đều là lỗi.

Phân biệt Đúng - Sai trong thực tế

8 lỗi trọng điểm
#Cách nói cần tránh (✕)Cách nói nên dùng (✓)Nguyên nhân & Quy tắc
1Although she is rich, but she is not happy.Although she is rich, she is not happy.Although đã diễn tả sự tương phản nên không thêm but ở mệnh đề chính. Mỗi câu chỉ dùng một từ chỉ tương phản (thêm still thì vẫn được: Although it was cold, we still went swimming).
2Nam asked me if or not I wanted tea.Nam asked me whether or not I wanted tea.If không đi liền với or not ngay sau nó. Dùng whether or not (whether or not I wanted tea), hoặc đặt or not ở cuối mệnh đề: if I wanted tea or not.
3Because of he was ill, Minh stayed at home.Because he was ill, Minh stayed at home.Because of là giới từ, theo sau là danh từ hoặc đại từ, không theo sau là mệnh đề đầy đủ. Muốn nối mệnh đề thì dùng because; hoặc nói Because of his illness, Minh stayed at home.
4Despite he was tired, he kept working.Despite being tired, he kept working.Despite là giới từ nên theo sau là danh từ hoặc V-ing. Có thể sửa thành Despite the fact that he was tired, hoặc đổi sang Although he was tired.
5Despite of the traffic, we arrived on time.Despite the traffic, we arrived on time.Despite không đi với of. Cụm có of là in spite of: In spite of the traffic, we arrived on time.
6If the weather will be good tomorrow, we will go to the beach.If the weather is good tomorrow, we will go to the beach.Mệnh đề if nói về tương lai dùng hiện tại đơn, không dùng will (trừ will mang nghĩa sẵn lòng). Will chỉ nằm ở mệnh đề chính.
7I study hard so that to pass the exam.I study hard so that I can pass the exam.Sau so that là một mệnh đề có chủ ngữ và động từ (thường có can, could, will, would), không dùng to + V1. Nếu muốn dùng to thì bỏ so that: I study hard to pass the exam.
8I don't know that he is at home or not.I don't know whether he is at home or not.Hỏi gián tiếp nghĩa là liệu thì dùng whether hoặc if, không dùng that. That chỉ mở đầu mệnh đề nói điều ai đó biết, nghĩ hoặc nói.

Đoạn văn học ứng dụng cấu trúc

Ngữ cảnh thực tế có tô màu

“Although the weather was bad, Anna decided to go to the market.”

→ Dù thời tiết xấu, Anna vẫn quyết định đi chợ.

“She took an umbrella because the sky was dark.”

→ Cô ấy mang theo dù vì bầu trời tối sầm.

“When she got to the market, many stalls were closed.”

→ Khi cô ấy đến chợ, nhiều quầy đã đóng cửa.

“She waited under a roof until the rain stopped.”

→ Cô ấy đợi dưới mái hiên cho đến khi mưa tạnh.

“Since she had no time to cook, she bought some noodles from a small stall.”

→ Vì không có thời gian nấu ăn nên cô ấy mua ít mì ở một quầy nhỏ.

“She ate quickly so that she would not be late for her class.”

→ Cô ấy ăn nhanh để không bị trễ lớp học.

“Anna knew that the class started at one.”

→ Anna biết rằng lớp học bắt đầu lúc một giờ.

“She arrived on time, whereas two of her classmates came late.”

→ Anna đến đúng giờ, trong khi hai bạn cùng lớp của cô ấy đến trễ.

Luyện tập củng cố kiến thức

10 câu hỏi có giải thích

Câu 1: _____ it was raining hard, Minh went out without an umbrella.

Câu 2: The school was closed _____ the storm.

Câu 3: _____ the heavy rain, the children played outside all afternoon.

Câu 4: Anna wrote the address on paper _____ she would not forget it.

Câu 5: Nobody has seen Ken today. I wonder _____ he is ill or just busy.

Câu 6: Nam will switch off the lights before he _____ the room.

Câu 7: You cannot enter the museum _____ you have a ticket.

Câu 8: Tom likes football, _____ his friend prefers tennis.

Câu 9: Which sentence is correct?

Câu 10: Which sentence is correct?

Câu hỏi thường gặp (12)

Giải đáp lỗi làm bài & Biến thể

Liên từ phụ thuộc khác liên từ đẳng lập thế nào?

Liên từ đẳng lập (and, but, or, so) nối hai mệnh đề ngang hàng, mỗi mệnh đề đều đứng một mình được. Liên từ phụ thuộc (because, although, when, if) mở đầu một mệnh đề phụ, mệnh đề này phụ thuộc vào mệnh đề chính và thường không đứng một mình được.

Khi nào có dấu phẩy giữa hai mệnh đề?

Mệnh đề phụ đứng đầu câu thường có dấu phẩy sau nó, đứng sau mệnh đề chính thì thường không. Quy tắc đầy đủ xem trang Loại câu và mệnh đề.

Because, since và as khác nhau thế nào?

Cả ba đều nghĩa là vì. Because là từ thông dụng nhất và trả lời câu hỏi vì sao. Since và as thường dùng khi người nghe đã biết lý do, và hay đứng đầu câu. Vì as còn nghĩa là trong lúc và since còn nghĩa là từ khi, nên khi cần rõ ràng hãy dùng because.

Because và because of khác nhau thế nào?

Because đi với mệnh đề có chủ ngữ và động từ (because it was raining). Because of đi với danh từ, đại từ hoặc V-ing (because of the rain, because of him, because of being late). Không đặt một mệnh đề đầy đủ sau because of, nên không nói because of he was ill.

Although, though và even though khác nhau thế nào?

Cả ba đều nghĩa là mặc dù. Although hơi trang trọng hơn, though thân mật hơn, even though nhấn mạnh hơn và nói về một sự thật đã biết. Cả ba thường đi với một mệnh đề đầy đủ (although còn gặp khi bỏ chủ ngữ và be: Although tired, he kept working).

Có dùng although và but trong cùng một câu không?

Không. Although đã diễn tả sự tương phản nên mệnh đề chính không cần but. Nói Although it was cold, we went swimming, không nói Although it was cold, but we went swimming (thêm still thì được: Although it was cold, we still went swimming). Tương tự không dùng cặp Because ..., so ... để nối cùng một cặp ý.

Despite và in spite of dùng thế nào?

Hai cụm này nghĩa như although nhưng là giới từ nên theo sau là danh từ hoặc V-ing: Despite the rain, In spite of being tired. Despite không đi với of. Muốn nối với một mệnh đề thì thêm the fact that (despite the fact that he was tired) hoặc đổi sang although.

While và whereas dùng thế nào?

Cả hai đối lập hai người hoặc hai việc: Tom likes tea, whereas Anna likes coffee. While còn nghĩa là trong lúc (Mai listens to music while she cooks), còn whereas chỉ dùng cho sự đối lập và thường gặp trong văn viết.

So và so that khác nhau thế nào?

So nối hai mệnh đề và chỉ kết quả (I was tired, so I slept). So that chỉ mục đích, nghĩa là để, và thường đi với can, could, will, would (I slept early so that I could get up at five).

Whether và if khác nhau thế nào?

Khi nghĩa là liệu, hai từ thường thay nhau được sau ask, know, wonder: I don't know if he is at home. Whether dùng được trước or not ngay sau nó, sau giới từ và trước to + V1 (whether to go), còn if thì không. If cũng có nghĩa là nếu trong mệnh đề điều kiện, và khi đó theo sau là hiện tại đơn khi nói về tương lai.

Sau when, if, before và after nói về tương lai dùng thì nào?

Dùng hiện tại đơn, còn will chỉ nằm ở mệnh đề chính. Chi tiết và các ngoại lệ xem trang Mệnh đề thời gian chỉ tương lai.

Có thể bỏ that sau think, say và know không?

Có. Trong lời nói và văn viết thân mật that thường được bỏ: I think it is a good idea, Tom said he was busy. Trong văn bản trang trọng người ta thường giữ that để câu rõ ràng hơn.

Học tiếp trong lộ trình

Giới từ và liên từ →