Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader
Tổng quan & Công thức chuẩn
Giới từ và liên từA2

Mệnh đề thời gian: when, while, before, after, until

Time Clauses: When, While, Before, After, Until

Cấu trúc trọng tâm
Liên từ thời gian + S + V, mệnh đề chính
Mệnh đề chính + liên từ thời gian + S + V
Quá khứ:when / as / after / before + quá khứ đơn; while + quá khứ tiếp diễn (quá khứ đơn cũng gặp khi hai việc song song)
Tương lai:when / before / after / until / as soon as + hiện tại đơn, S + will + V1
Từ khi:S + have/has + V3 + since + quá khứ đơn
Mục tiêu học tập & Nguyên lý chọn dạng từ

Mệnh đề thời gian cho biết việc ở mệnh đề chính xảy ra lúc nào. Nó bắt đầu bằng when, while, as, before, after, until, since, as soon as, once, by the time, whenever hoặc every time. Trong quá khứ, việc nối tiếp nhau dùng quá khứ đơn, còn việc đang diễn ra thì dùng quá khứ tiếp diễn sau while. Khi nói về tương lai, mệnh đề thời gian dùng hiện tại đơn và will chỉ nằm ở mệnh đề chính. Mệnh đề thời gian đứng đầu câu thì thường có dấu phẩy sau nó (có thể bỏ khi rất ngắn).

Vòng học chuẩn: Đánh giá đầu vào → Học quy tắc → Tra cứu phân tầng → Thực hành nhận phản hồi → Kiểm tra chuyển giao.EV-GM12

Chi tiết cách dùng & Thí dụ minh họa

10 mục trọng tâm
Chú giải tô màu cú pháp:Trợ động từ / Dấu hiệuĐộng từ / Cụm vị ngữTừ nối / Liên từ mệnh đề
1

When: khi, vào lúc

When nghĩa là khi hoặc vào lúc. Với hai việc nối tiếp nhau, việc ở mệnh đề when thường xảy ra trước: When the film ended, everybody clapped (phim hết trước, mọi người vỗ tay sau). When còn đi với tuổi và giai đoạn trong đời: When I was ten, we lived in Hue. Sau ten không thêm years; nếu muốn dùng years thì phải nói ten years old.

When the film ended, everybody clapped.

→ Khi bộ phim kết thúc, mọi người vỗ tay.

When I was ten, we lived in Hue.

→ Khi tôi mười tuổi, chúng tôi sống ở Huế.

When Anna opened the door, the cat ran out.

→ Khi Anna mở cửa, con mèo chạy ra ngoài.

2

While và as: hai việc cùng lúc, việc bị xen vào

While nghĩa là trong lúc. Mệnh đề while ở quá khứ thường dùng quá khứ tiếp diễn (was, were + V-ing) để nói việc đang diễn ra, còn việc xen vào dùng quá khứ đơn: While Mai was taking a shower, someone knocked on the door. Hai việc kéo dài song song thường dùng quá khứ tiếp diễn ở cả hai vế (quá khứ đơn cũng gặp: While I cooked, Tom washed the dishes). As cũng có nghĩa là đúng lúc đó, trong lúc, hoặc khi một việc thay đổi dần thì việc kia cũng thay đổi theo (As the sun went down, the air got cooler). Với thói quen ở hiện tại, while đi với hiện tại đơn. Khi kể chuyện quá khứ, đừng trộn hiện tại đơn với quá khứ trong cùng một câu (không nói While I walk, I saw).

While Mai was taking a shower, someone knocked on the door.

→ Lúc đó, Mai đang tắm thì có người gõ cửa.

Tom was reading while Anna was watering the plants.

→ Lúc đó Tom đang đọc sách, còn Anna đang tưới cây.

As I was leaving the house, it started to rain.

→ Đúng lúc tôi đang rời khỏi nhà thì trời bắt đầu mưa.

I listen to music while I study.

→ Tôi nghe nhạc trong lúc học bài.

As the sun went down, the air got cooler.

→ Khi mặt trời lặn dần, không khí mát hơn.

3

When hay while với việc đang diễn ra

Khi mệnh đề nói việc đang diễn ra ở quá khứ tiếp diễn, when và while đều dùng được: When I was walking home, I saw a rainbow. Khi mệnh đề nói một việc ngắn xảy ra một lần ở quá khứ đơn, thường dùng when: When I got home, I made dinner. Hai việc kéo dài song song thường dùng while.

When I was walking home, I saw a rainbow.

→ Khi tôi đang đi bộ về nhà, tôi thấy một cầu vồng.

When I got home, I made dinner.

→ Khi tôi về đến nhà, tôi nấu bữa tối.

4

Before và after: trước khi, sau khi

Before nghĩa là trước khi, after nghĩa là sau khi. Sau hai từ này có thể là một mệnh đề (before we eat) hoặc V-ing khi hai việc có cùng chủ ngữ (before leaving, after finishing). Không dùng to + V1 sau chúng (không nói before to go). Với after, cả quá khứ đơn lẫn quá khứ hoàn thành đều đúng: After we finished dinner, we watched TV; After we had finished dinner, we watched TV. Xem trang Thì Quá khứ hoàn thành.

Before I go to bed, I brush my teeth.

→ Trước khi đi ngủ, tôi đánh răng.

After we finished dinner, we watched TV.

→ Sau khi ăn tối xong, chúng tôi xem TV.

Before leaving the house, Lan checked the windows.

→ Trước khi rời khỏi nhà, Lan kiểm tra các cửa sổ.

After finishing her homework, Mai went out.

→ Sau khi làm xong bài tập, Mai ra ngoài.

5

Until, till và not ... until

Until (thân mật hơn: till) nghĩa là cho đến khi, việc ở mệnh đề chính kéo dài đến lúc đó: Please stay in your seat until the bus stops. Câu phủ định not ... until nghĩa là mãi đến lúc đó mới: I didn't go to bed until midnight (mãi đến nửa đêm tôi mới đi ngủ). Mệnh đề sau until thường ở dạng khẳng định.

Please stay in your seat until the bus stops.

→ Xin hãy ngồi yên tại chỗ cho đến khi xe buýt dừng.

We played football until it got dark.

→ Chúng tôi chơi bóng đá cho đến khi trời tối.

I didn't go to bed until midnight.

→ Mãi đến nửa đêm tôi mới đi ngủ.

Nam did not eat till his friends arrived.

→ Mãi đến khi bạn bè đến, Nam mới ăn.

6

Since: từ khi

Since nghĩa là từ khi, cho biết điểm bắt đầu của một việc còn kéo dài đến hiện tại. Mệnh đề chính thường dùng hiện tại hoàn thành (hoặc hiện tại hoàn thành tiếp diễn; khi kể chuyện quá khứ thì dùng quá khứ hoàn thành), mệnh đề since dùng quá khứ đơn: I have lived here since I was a child. Mẫu It has been + khoảng thời gian + since + quá khứ đơn cũng thường gặp. Since còn có nghĩa là vì (xem trang Liên từ phụ thuộc).

Minh has played the guitar since he was twelve.

→ Minh đã chơi ghi-ta từ khi anh ấy mười hai tuổi.

It has been a month since Ken joined the club.

→ Đã một tháng kể từ khi Ken tham gia câu lạc bộ.

We have been friends since we met in primary school.

→ Chúng tôi đã là bạn từ khi gặp nhau ở trường tiểu học.

7

As soon as, once và by the time

As soon as nghĩa là ngay khi, việc sau xảy ra liền sau việc đầu. Once nghĩa là một khi, sau khi việc đó xảy ra. By the time nghĩa là đến lúc; trong quá khứ, mệnh đề chính thường dùng quá khứ hoàn thành vì việc đó xảy ra trước mốc: By the time we got to the cinema, the film had started.

As soon as Peter got home, he turned on the TV.

→ Peter vừa về đến nhà là bật TV ngay.

Once you understand the rule, the exercise is easy.

→ Một khi bạn hiểu quy tắc, bài tập sẽ dễ.

By the time we got to the cinema, the film had started.

→ Đến lúc chúng tôi tới rạp chiếu phim thì phim đã bắt đầu.

8

Whenever và every time: mỗi khi

Whenever và every time nghĩa là mỗi khi, dùng cho việc lặp lại. Động từ thường ở hiện tại đơn (thói quen ở hiện tại) hoặc quá khứ đơn (thói quen trong quá khứ).

Whenever it rains, the road gets slippery.

→ Mỗi khi trời mưa, mặt đường trở nên trơn.

Every time Lan sees a dog, she smiles.

→ Mỗi lần Lan thấy một con chó, cô ấy mỉm cười.

Whenever we visited Hue, we ate at the same restaurant.

→ Mỗi khi chúng tôi đến thăm Huế, chúng tôi đều ăn ở cùng một nhà hàng.

9

Nói về tương lai: dùng hiện tại đơn

Khi nói về tương lai, động từ trong mệnh đề thời gian ở hiện tại đơn (hoặc hiện tại hoàn thành khi nhấn mạnh việc đã xong), còn will chỉ đặt ở mệnh đề chính. Quy tắc này áp dụng cho when, as soon as, before, after, until, once, while và by the time. Riêng when nghĩa là khi nào trong mệnh đề danh từ thì thường giữ will: I don't know when the shop will open. Xem trang Mệnh đề thời gian chỉ tương lai.

I will phone you when I reach the hotel.

→ Tôi sẽ gọi cho bạn khi tôi đến khách sạn.

We will start eating after Minh arrives.

→ Chúng ta sẽ bắt đầu ăn sau khi Minh đến.

Please wait here until the manager calls your name.

→ Xin hãy đợi ở đây cho đến khi quản lý gọi tên bạn.

I don't know when the shop will open.

→ Tôi không biết khi nào cửa hàng sẽ mở cửa.

10

Thứ tự mệnh đề và dấu phẩy

Mệnh đề thời gian đứng đầu câu thì thường có dấu phẩy sau nó (có thể bỏ khi rất ngắn). Đứng sau mệnh đề chính thì thường không có dấu phẩy. Nghĩa của hai cách đặt như nhau.

After the lesson ended, we had lunch.

→ Sau khi buổi học kết thúc, chúng tôi ăn trưa.

We had lunch after the lesson ended.

→ Chúng tôi ăn trưa sau khi buổi học kết thúc.

Hiểu rõ cấu trúc câu trước khi chọn dạng từ giúp tránh mất điểm đáng tiếc trong phòng thi.

Dạng thức từ & Quy tắc biến đổi

Hiển thị 11 / 11 mục (Tổng kho: 11)
Liên từNghĩaVí dụThì thường đi kèm
whenkhiWhen Tom called, I was cooking.Quá khứ đơn; hiện tại đơn khi nói về tương lai
whiletrong lúcWhile Lan was studying, it started to rain.Quá khứ tiếp diễn; hai việc song song dùng cùng thì
asđúng lúc, trong lúcAs we walked in, everyone stood up.Quá khứ đơn hoặc quá khứ tiếp diễn
beforetrước khiI always wash my hands before I eat.Hiện tại đơn cho thói quen; before + V-ing
aftersau khiAfter she left, we cleaned the room.Quá khứ đơn hoặc quá khứ hoàn thành; after + V-ing
until, tillcho đến khiHe waited until the shop opened.Not ... until: mãi đến lúc đó mới
sincetừ khiShe has worked here since she left school.Hiện tại hoàn thành + since + quá khứ đơn
as soon asngay khiAs soon as the bell rang, the children ran out.Quá khứ đơn; hiện tại đơn khi nói về tương lai
oncemột khiOnce it stops raining, we can go out.Hiện tại đơn
by the timeđến lúcBy the time he arrived, the meeting had ended.Quá khứ đơn + quá khứ hoàn thành
whenever, every timemỗi khiWhenever she is nervous, she drinks water.Hiện tại đơn hoặc quá khứ đơn

Lưu ý: Mệnh đề thời gian có thể đứng đầu hoặc đứng sau mệnh đề chính; đứng đầu thì thường có dấu phẩy (có thể bỏ khi rất ngắn). Khi nói về tương lai, dùng hiện tại đơn sau when, before, after, until, as soon as, once, while và by the time; will chỉ nằm ở mệnh đề chính. Sau before và after có thể dùng V-ing khi hai việc cùng chủ ngữ. Till là cách nói thân mật của until, nghĩa như nhau.

Phân biệt Đúng - Sai trong thực tế

7 lỗi trọng điểm
#Cách nói cần tránh (✕)Cách nói nên dùng (✓)Nguyên nhân & Quy tắc
1When I was 10 years, I learned to swim.When I was 10 years old, I learned to swim.Nói tuổi cần old sau years: 10 years old. Cũng có thể bỏ years và old: When I was 10, I learned to swim.
2While I walk to school, I saw an old friend.While I was walking to school, I saw an old friend.Cả câu kể chuyện ở quá khứ nên mệnh đề while dùng quá khứ tiếp diễn (was walking). Không trộn hiện tại đơn (walk) với quá khứ đơn (saw).
3Before to go out, check the windows.Before going out, check the windows.Sau before và after dùng V-ing hoặc một mệnh đề, không dùng to + V1.
4After eat lunch, Mai went back to work.After eating lunch, Mai went back to work.After đứng trước V-ing khi hai việc cùng chủ ngữ: after eating. Cũng có thể dùng một mệnh đề: After she ate lunch, Mai went back to work.
5We will leave after the rain will stop.We will leave after the rain stops.Mệnh đề thời gian nói về tương lai dùng hiện tại đơn (stops). Will chỉ đặt ở mệnh đề chính.
6After I have finished dinner, I went out.After I finished dinner, I went out.Cả câu kể việc đã xảy ra trong quá khứ, nên không dùng hiện tại hoàn thành (have finished). Dùng quá khứ đơn (finished) hoặc quá khứ hoàn thành (had finished).
7I have lived here since I am a child.I have lived here since I was a child.Mệnh đề since nói về mốc bắt đầu đã qua nên dùng quá khứ đơn (was). Mệnh đề chính dùng hiện tại hoàn thành (have lived).

Đoạn văn học ứng dụng cấu trúc

Ngữ cảnh thực tế có tô màu

“When Hoa woke up, it was already raining.”

→ Khi Hoa thức dậy, trời đã mưa rồi.

“While she was making tea, her phone rang.”

→ Trong lúc cô ấy đang pha trà thì điện thoại của cô ấy reo.

“It was Nam, and he asked her to meet him after lunch.”

→ Đó là Nam, và anh ấy rủ cô ấy gặp nhau sau bữa trưa.

“Before she left, Hoa checked the weather again.”

→ Trước khi đi, Hoa kiểm tra thời tiết một lần nữa.

“She waited at the bus stop until the rain got lighter.”

→ Cô ấy đợi ở trạm xe buýt cho đến khi mưa nhẹ hạt hơn.

“By the time the bus came, she had read half of her book.”

→ Đến lúc xe buýt tới, cô ấy đã đọc được nửa cuốn sách.

“As soon as she saw Nam, she waved.”

→ Vừa thấy Nam, cô ấy vẫy tay.

“Hoa and Nam have been friends since they were ten.”

→ Hoa và Nam đã là bạn từ khi họ mười tuổi.

Quy nạp cú pháp từ ngữ liệu thực chứng

Câu dẫn chứng tô màu từ kho văn bản chuẩn

Mở Kho 580.860 câu →
Chú giải tô màu cú pháp:Trợ động từ / Dấu hiệuĐộng từ / Cụm vị ngữTừ nối / Liên từ mệnh đề
Việc xen vào việc đang diễn rawas hoặc were + V-ing + when + quá khứ đơn
Nguồn & Kho câu

We knew you were in because we heard you sneeze while we were waiting.”

→ Chúng tôi biết bạn đang ở trong đó vì chúng tôi nghe thấy bạn hắt hơi trong khi chờ đợi.”

The Story of the AmuletXem 1.898 câu →

When I came to, Mame was sitting with her back to me, all contaminated with dignity.

→ Khi tôi tỉnh lại, Mame đang ngồi quay lưng về phía tôi, vẻ đầy tự trọng.

Heart of the WestXem 1.898 câu →

This life he led, while he was writing his books, for two months together, without intermission.

→ Cuộc sống này, ông đã sống, trong khi viết sách, cùng nhau trong hai tháng không ngừng nghỉ.

My Miscellanies, Vol. 1 (of 2)Xem 1.898 câu →

One home was hourly growing nearer, while another was fading away there into the golden autumnal distance.

→ Một ngôi nhà đang mỗi giờ mỗi gần hơn, trong khi một ngôi nhà khác đang mờ dần trong khoảng không mùa thu vàng.

The Boy Settlers: A Story of Early Times in KansasXem 1.898 câu →
Mẫu câu ngữ phápCông thức nhận diệnGiải thích ngữ nghĩaKho ngữ liệu
Việc xen vào việc đang diễn rawas hoặc were + V-ing + when + quá khứ đơnMột việc ngắn xảy ra giữa lúc việc khác đang diễn ra, hoặc hai việc diễn ra cùng lúc với while.1.898 câu →

Luyện tập củng cố kiến thức

10 câu hỏi có giải thích

Câu 1: When Ben was twelve, he _____ to ride a bike.

Câu 2: While Lan _____ TV, the electricity went off.

Câu 3: Before _____ the shop, Nam counted his money.

Câu 4: We will have lunch after Minh _____ home.

Câu 5: The bakery only opens at nine. Tom could not buy bread _____ nine o'clock.

Câu 6: _____ the guests arrived, Anna had already cooked dinner.

Câu 7: Minh will call us as soon as the bus _____.

Câu 8: After _____ the dishes, Lan watched TV.

Câu 9: Ken _____ for the bus when the rain started.

Câu 10: Peter has studied in Hue since he _____ university.

Câu hỏi thường gặp (11)

Giải đáp lỗi làm bài & Biến thể

Mệnh đề thời gian là gì?

Là mệnh đề bắt đầu bằng when, while, as, before, after, until, since, as soon as, once, by the time, whenever hoặc every time, cho biết việc ở mệnh đề chính xảy ra lúc nào. Nó không đứng một mình được mà phải đi kèm một mệnh đề chính.

When và while khác nhau thế nào?

When thường đi với mốc hoặc việc ngắn, xảy ra một lần (When I got home, I made dinner). While đi với việc kéo dài, đang diễn ra (While I was taking a shower, someone knocked on the door). Khi việc đang diễn ra ở quá khứ tiếp diễn thì dùng when hay while đều được (When/While I was walking home, I saw a rainbow).

Vì sao nói về tương lai vẫn dùng hiện tại đơn sau when?

Vì mệnh đề chính đã cho biết việc ở tương lai, nên mệnh đề thời gian chỉ cần hiện tại đơn và nghĩa vẫn là tương lai: I will call you when I arrive. Không nói when I will arrive (trừ mệnh đề danh từ nghĩa là khi nào: I don't know when he will arrive). Xem trang Mệnh đề thời gian chỉ tương lai.

Not ... until nghĩa là gì?

Nghĩa là mãi đến lúc đó mới. I didn't go to bed until midnight nghĩa là mãi đến nửa đêm tôi mới đi ngủ. Mệnh đề sau until thường ở dạng khẳng định. Till là cách nói thân mật của until.

Sau before và after có dùng V-ing không?

Có, khi hai việc cùng chủ ngữ: Before leaving the house, Lan checked the windows; After finishing her homework, Mai went out. Không dùng to + V1 sau before và after. Khi chủ ngữ khác nhau thì dùng mệnh đề đầy đủ: before we eat, after he left.

Since đi với thì nào?

Mệnh đề chính thường dùng hiện tại hoàn thành (hoặc hiện tại hoàn thành tiếp diễn) và mệnh đề since dùng quá khứ đơn: I have lived here since I was a child. Mẫu It has been a month since Ken joined the club cũng dùng quá khứ đơn sau since.

As soon as, once và by the time khác nhau thế nào?

As soon as nghĩa là ngay khi, việc sau xảy ra liền sau việc đầu. Once nghĩa là một khi, sau khi việc đó xảy ra. By the time nghĩa là đến lúc; trong quá khứ, mệnh đề chính thường dùng quá khứ hoàn thành (By the time we got to the cinema, the film had started).

When và as khác nhau thế nào?

Cả hai đều nghĩa là khi. As nhấn mạnh hai việc xảy ra cùng lúc (As I was leaving, it started to rain) hoặc hai việc cùng thay đổi dần (As prices rise, fewer people buy: giá càng tăng thì càng ít người mua). When rộng hơn và dùng được trong nhiều tình huống. Ở bậc này, nếu chưa chắc thì dùng when hoặc while.

Whenever và every time có giống when không?

Whenever và every time nghĩa là mỗi khi, dùng cho việc lặp lại. When có thể chỉ một lần cụ thể (When I got home, I made dinner), còn whenever hoặc every time thường nói đến việc xảy ra nhiều lần.

Sau after có dùng quá khứ hoàn thành không?

Có thể, nhưng không bắt buộc. After we finished dinner, we watched TV và After we had finished dinner, we watched TV đều đúng. Dùng quá khứ hoàn thành làm thứ tự việc rõ hơn. Xem trang Thì Quá khứ hoàn thành.

Khi nào có dấu phẩy với mệnh đề thời gian?

Mệnh đề thời gian đứng đầu câu thường có dấu phẩy sau nó, đứng sau mệnh đề chính thì thường không. Quy tắc đầy đủ xem trang Loại câu và mệnh đề.

Học tiếp trong lộ trình

Giới từ và liên từ →