Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader
Tổng quan & Công thức chuẩn
Các thì quá khứA2

Thì Quá khứ đơn

Past Simple

Cấu trúc trọng tâm
Khẳng định:S + V2
Phủ định:S + did not (didn't) + V1
Nghi vấn:Did + S + V1?
Với be:S + was/were; S + was/were + not; Was/Were + S?
Mục tiêu học tập & Nguyên lý chọn dạng từ

Thì quá khứ đơn dùng để nói về việc đã xảy ra và đã kết thúc ở một thời điểm xác định trong quá khứ, về chuỗi việc nối tiếp khi kể chuyện, và về thói quen hay trạng thái đã qua. Động từ có quy tắc thêm -ed, động từ bất quy tắc phải học riêng. Câu phủ định và câu hỏi dùng did cộng động từ nguyên mẫu, riêng be dùng was hoặc were.

Vòng học chuẩn: Đánh giá đầu vào → Học quy tắc → Tra cứu phân tầng → Thực hành nhận phản hồi → Kiểm tra chuyển giao.EV-GM11

Chi tiết cách dùng & Thí dụ minh họa

7 mục trọng tâm
Chú giải tô màu cú pháp:Trợ động từ / Dấu hiệuĐộng từ / Cụm vị ngữTừ nối / Liên từ mệnh đề
1

Việc đã xảy ra và đã kết thúc ở thời điểm xác định

Nói về một việc đã xong hẳn trong quá khứ, có nêu hoặc ngầm hiểu một mốc thời gian. Từ nhận biết hay gặp: yesterday, last night, last week, last year, two days ago, in 2020, last Monday, when + mệnh đề quá khứ. Với các mốc này thường dùng quá khứ đơn, không dùng hiện tại hoàn thành.

I met Anna at the station yesterday.

→ Hôm qua tôi gặp Anna ở nhà ga.

They moved to Da Lat in 2019.

→ Họ chuyển đến Đà Lạt vào năm 2019.

We watched a film two days ago.

→ Chúng tôi xem một bộ phim cách đây hai ngày.

My brother called me last night.

→ Tối qua anh trai tôi gọi cho tôi.

2

Chuỗi việc nối tiếp khi kể chuyện

Khi kể các việc xảy ra lần lượt, mỗi việc dùng một động từ quá khứ đơn, xếp theo đúng thứ tự xảy ra. Các từ nối hay gặp: and, then, after that, next.

He got up, had a shower and left for work.

→ Anh ấy đã thức dậy, tắm rồi đi làm.

She opened the door, looked outside and closed it again.

→ Cô ấy đã mở cửa, nhìn ra ngoài rồi đóng lại.

First I made some tea, then I sat down and read the newspaper.

→ Đầu tiên tôi đã pha trà, rồi ngồi xuống đọc báo.

3

Thói quen và trạng thái trong quá khứ

Dùng quá khứ đơn cho việc lặp lại hoặc tình trạng kéo dài trong một giai đoạn đã qua, thường kèm trạng từ tần suất (always, often, every day) hoặc cụm như when I was a child. Không bắt buộc dùng used to: quá khứ đơn kèm những từ này đã đủ để nói về thói quen và trạng thái đã qua.

When I was a child, I walked to school every day.

→ Hồi nhỏ, ngày nào tôi cũng đi bộ đến trường.

My grandfather lived in a small village when he was young.

→ Hồi trẻ ông tôi sống ở một ngôi làng nhỏ.

We often played football after school.

→ Hồi đó chúng tôi thường chơi bóng đá sau giờ học.

4

Động từ be: was và were

Be ở quá khứ có hai dạng: was cho I, he, she, it và were cho you, we, they. Phủ định là wasn't, weren't. Câu hỏi đảo was, were lên trước chủ ngữ và không dùng did.

I was tired after the trip.

→ Sau chuyến đi tôi thấy mệt.

They were at the cinema last Friday.

→ Thứ Sáu tuần trước họ ở rạp chiếu phim.

Was the test difficult?

→ Bài kiểm tra hôm đó có khó không?

5

Phủ định và câu hỏi với did

Với động từ thường, phủ định dùng did not (didn't) + V1 và câu hỏi dùng Did + chủ ngữ + V1. Did đã mang thì quá khứ nên động từ chính trở về dạng nguyên mẫu. Câu hỏi mà từ để hỏi chính là chủ ngữ (Who, What + động từ) không dùng did.

I didn't see the message.

→ Lúc đó tôi không thấy tin nhắn.

Did you finish your homework last night?

→ Tối qua bạn có làm xong bài tập không?

Where did they go last summer?

→ Mùa hè năm ngoái họ đã đi đâu?

Who broke the window?

→ Ai đã làm vỡ cửa sổ?

6

Have làm động từ chính và câu hỏi phủ định

Khi have là động từ chính (có, ăn, uống, trải qua), quá khứ là had, còn phủ định và câu hỏi thường dùng did như động từ thường: We didn't have time, Did you have a good weekend? Câu hỏi phủ định dùng Didn't + chủ ngữ + V1, thường để tỏ ý ngạc nhiên hoặc xác nhận lại điều mình nghĩ.

Did you have a good weekend?

→ Cuối tuần vừa rồi bạn có vui không?

We didn't have time to eat.

→ Lúc đó chúng tôi không có thời gian ăn.

Didn't you hear the doorbell?

→ Lúc đó bạn không nghe chuông cửa sao?

7

Dạng V2: động từ có quy tắc và bất quy tắc

Động từ có quy tắc thêm -ed vào V1 (work, worked), chỉ thêm -d nếu đã tận cùng e (like, liked), hoặc đổi y thành -ied sau phụ âm (study, studied). Động từ bất quy tắc có dạng V2 riêng, phải học thuộc. Trừ be (was, were), V2 chỉ có một dạng cho mọi chủ ngữ.

She studied English at night.

→ Cô ấy đã học tiếng Anh vào ban đêm.

We bought some fruit at the market.

→ Chúng tôi đã mua ít trái cây ở chợ.

He stopped the car and took a photo.

→ Anh ấy đã dừng xe và chụp một tấm ảnh.

Hiểu rõ cấu trúc câu trước khi chọn dạng từ giúp tránh mất điểm đáng tiếc trong phòng thi.

Dạng thức từ & Quy tắc biến đổi

Hiển thị 7 / 7 mục (Tổng kho: 7)
Dạng câuCấu trúcVí dụGhi chú
Khẳng định (động từ thường)S + V2She played tennis.V2 không đổi theo chủ ngữ và không thêm -s
Khẳng định (be)I, he, she, it + was; you, we, they + wereHe was late. They were late.Quá khứ của be có hai dạng: was và were
Phủ định (động từ thường)S + did not + V1We did not go out.Rút gọn: didn't. Động từ chính trở về V1
Phủ định (be)S + was/were + notShe was not at home.Rút gọn: wasn't, weren't
Nghi vấn (động từ thường)Did + S + V1?Did he call you? Yes, he did. No, he didn't.Trả lời ngắn dùng did hoặc didn't
Nghi vấn (be)Was/Were + S ...?Were you at home? Yes, I was. No, I wasn't.Đảo was, were lên trước chủ ngữ, không dùng did
Câu hỏi với từ để hỏiWh- + did + S + V1?When did you arrive?Với be: Where were you?

Lưu ý: Động từ có quy tắc thêm -ed (work, worked). Đã tận cùng e thì chỉ thêm -d (like, liked). Phụ âm + y đổi y thành i rồi thêm -ed (study, studied), còn nguyên âm + y giữ nguyên y (play, played). Từ một âm tiết có dạng phụ âm, nguyên âm, phụ âm thì gấp đôi phụ âm cuối (stop, stopped; plan, planned), trừ khi phụ âm cuối là w, x hoặc y (show, showed; fix, fixed). Tiếng Anh Anh gấp đôi l cuối sau một nguyên âm đơn (travel, travelled; cool, cooled thì không), tiếng Anh Mỹ viết traveled. Động từ bất quy tắc phải học riêng (go, went; have, had; see, saw; buy, bought; take, took), xem trang Bảng động từ bất quy tắc và trang Quy tắc chính tả khi thêm -s, -es, -ing, -ed.

Phân biệt Đúng - Sai trong thực tế

9 lỗi trọng điểm
#Cách nói cần tránh (✕)Cách nói nên dùng (✓)Nguyên nhân & Quy tắc
1I didn't went to school yesterday.I didn't go to school yesterday.Did not đã mang thì quá khứ, nên động từ chính phải ở dạng nguyên mẫu (V1): didn't go, không phải didn't went.
2Did you saw the film?Did you see the film?Sau did dùng V1 (see), không dùng V2 (saw). Thì quá khứ chỉ được đánh dấu một lần, ở did.
3He go to the market yesterday.He went to the market yesterday.Tiếng Việt không đổi dạng động từ theo thì, còn tiếng Anh thì có. Yesterday là mốc quá khứ nên động từ phải ở dạng V2: went.
4She did went home early.She went home early.Câu khẳng định thường chỉ cần V2 (went). Did + V1 dùng cho phủ định, câu hỏi, hoặc khi cần nhấn mạnh (She did go home early). Không bao giờ dùng did + V2.
5Where you went last night?Where did you go last night?Câu hỏi quá khứ với động từ thường cần did đứng sau từ để hỏi, và động từ chính trở về V1.
6Yesterday I am very tired.Yesterday I was very tired.Be ở quá khứ phải dùng was hoặc were. Yesterday là mốc quá khứ nên không dùng am, is, are.
7We buyed a new TV last week.We bought a new TV last week.Buy là động từ bất quy tắc, V2 là bought. Không thêm -ed vào động từ bất quy tắc.
8She studyed hard last night.She studied hard last night.Phụ âm + y thì đổi y thành i rồi thêm -ed: study, studied. Tương tự try, tried và cry, cried.
9She didn't was at home.She wasn't at home.Be không dùng did. Phủ định của was, were là wasn't, weren't.

Đoạn văn học ứng dụng cấu trúc

Ngữ cảnh thực tế có tô màu

“Last summer, we visited my grandparents in Can Tho.”

→ Mùa hè năm ngoái, chúng tôi đến thăm ông bà tôi ở Cần Thơ.

“It rained all morning, so we stayed at home.”

→ Cả buổi sáng hôm đó trời mưa nên chúng tôi ở nhà.

“Tom didn't answer the phone because he was in a meeting.”

→ Tom không nghe điện thoại vì lúc đó anh ấy đang họp.

“Did you enjoy the concert?”

→ Bạn có thích buổi hòa nhạc hôm đó không?

“My parents met at university.”

→ Ba má tôi đã quen nhau ở trường đại học.

“What time did the film start?”

→ Bộ phim đã bắt đầu lúc mấy giờ?

“I lost my wallet on the bus last week.”

→ Tuần trước tôi làm mất ví trên xe buýt.

“Lan wrote a long email to her teacher.”

→ Lan đã viết một email dài cho giáo viên của mình.

Quy nạp cú pháp từ ngữ liệu thực chứng

Câu dẫn chứng tô màu từ kho văn bản chuẩn

Mở Kho 580.860 câu →
Chú giải tô màu cú pháp:Trợ động từ / Dấu hiệuĐộng từ / Cụm vị ngữTừ nối / Liên từ mệnh đề
Quá khứ đơnchủ ngữ + V-ed hoặc dạng bất quy tắc
Nguồn & Kho câu

People started producing more acidic gases when they started building factories and power stations.

→ Con người bắt đầu sản sinh ra nhiều khí axit hơn khi họ bắt đầu xây dựng các nhà máy và nhà máy điện.

Acid rainXem 112.366 câu →

They suggested that he quit his programming job and become a show producer himself.

→ Họ đề nghị anh nên bỏ công việc lập trình và tự mình trở thành nhà sản xuất chương trình.

Chuck BarrisXem 112.366 câu →

He became famous for his playing of Romantic music and music by Russian composers.

→ Ông trở nên nổi tiếng nhờ chơi nhạc Lãng mạn và âm nhạc của các nhà soạn nhạc Nga.

Vladimir AshkenazyXem 112.366 câu →

It aimed to put a single tax on the rental value of economic land.

→ Nó nhằm mục đích đánh một loại thuế duy nhất lên giá trị cho thuê đất kinh tế.

Single taxXem 112.366 câu →
Mẫu câu ngữ phápCông thức nhận diệnGiải thích ngữ nghĩaKho ngữ liệu
Quá khứ đơnchủ ngữ + V-ed hoặc dạng bất quy tắcViệc đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ.112.366 câu →

Luyện tập củng cố kiến thức

10 câu hỏi có giải thích

Câu 1: My grandmother _____ in Hue when she was young.

Câu 2: We _____ a great film last night.

Câu 3: I _____ TV last night because I was tired.

Câu 4: _____ you go to the party last Saturday?

Câu 5: My parents _____ at the airport yesterday morning.

Câu 6: Tom _____ his phone on the train yesterday.

Câu 7: What time _____ the shop _____ yesterday?

Câu 8: They _____ this house ten years ago.

Câu 9: Minh picked up his bag, _____ the door and left.

Câu 10: Did she _____ you the email last week?

Câu hỏi thường gặp (11)

Giải đáp lỗi làm bài & Biến thể

Khi nào dùng thì quá khứ đơn?

Dùng cho việc đã xảy ra và đã kết thúc ở một thời điểm xác định trong quá khứ (I met her yesterday), chuỗi việc nối tiếp khi kể chuyện (He got up and left), và thói quen hoặc trạng thái đã qua (We lived in Hue when I was a child).

Làm sao nhận biết câu cần dùng quá khứ đơn?

Tìm các từ chỉ mốc quá khứ đã kết thúc: yesterday, last night, last week, last year, two days ago, in 2020, last Monday, when I was a child. Gặp những từ này thường dùng quá khứ đơn, không dùng hiện tại hoàn thành.

Tại sao nói didn't go mà không nói didn't went?

Did đã mang thì quá khứ rồi, nên động từ chính trở về dạng nguyên mẫu (V1): I didn't go, Did you see...? Dùng thêm V2 sau did là đánh dấu thì quá khứ hai lần.

Đuôi -ed đọc như thế nào?

Có ba cách đọc. Đọc /t/ sau âm vô thanh (worked, stopped, watched). Đọc /d/ sau âm hữu thanh và nguyên âm (played, lived, opened). Đọc /ɪd/ sau âm /t/ và /d/ (wanted, needed). Người Việt hay bỏ âm cuối, nên cần luyện đọc rõ âm /t/ hoặc /d/ này.

Was và were dùng với chủ ngữ nào?

Was dùng với I, he, she, it và danh từ số ít. Were dùng với you, we, they và danh từ số nhiều. Phủ định và câu hỏi không cần did: She wasn't here. Were you here?

Câu hỏi có Who hoặc What làm chủ ngữ có dùng did không?

Không. Khi từ để hỏi chính là chủ ngữ, câu giữ trật tự câu khẳng định: Who broke the window? What happened? Khi từ để hỏi là tân ngữ thì dùng did: What did you break?

Câu khẳng định có dùng did được không?

Có, nhưng thường chỉ để nhấn mạnh hoặc phản bác: nếu ai đó nói You never told me thì có thể đáp I did tell you! Động từ sau did vẫn là V1. Did còn gặp trong trả lời ngắn (Yes, I did) và câu như So did I.

Quá khứ đơn khác hiện tại hoàn thành thế nào?

Quá khứ đơn nói về việc đã xong ở một thời điểm xác định (I saw him yesterday). Hiện tại hoàn thành nói về việc có liên quan đến hiện tại và không nêu thời điểm (I have seen him). Xem trang Phân biệt hiện tại hoàn thành và quá khứ đơn.

Người Mỹ có dùng quá khứ đơn với just, already, yet không?

Có. Tiếng Anh Mỹ dùng cả hai cách, và quá khứ đơn rất phổ biến trong lời nói: I already ate, Did you eat yet? Tiếng Anh Anh thường dùng hiện tại hoàn thành: I have already eaten, Have you eaten yet? Trong bài thi và văn viết trang trọng, hiện tại hoàn thành là lựa chọn an toàn. Xem trang Still, yet, already và any more.

Nói thói quen trong quá khứ nên dùng quá khứ đơn hay used to?

Cả hai đều đúng. Quá khứ đơn kèm trạng từ tần suất hoặc cụm như every day là đủ: We often played football after school. Used to nhấn mạnh việc đó nay không còn đúng. Xem trang Used to, would và get used to.

Khi nào gấp đôi phụ âm cuối trước -ed?

Với từ một âm tiết có dạng phụ âm, nguyên âm, phụ âm thì gấp đôi phụ âm cuối: stop, stopped; plan, planned. Từ hai âm tiết thường chỉ gấp đôi khi trọng âm rơi vào âm tiết cuối: prefer, preferred, còn open thì giữ nguyên: opened. Phụ âm cuối w, x, y không gấp đôi (show, showed; fix, fixed). Riêng tiếng Anh Anh gấp đôi l cuối sau một nguyên âm đơn dù trọng âm ở đâu: travel, travelled; cancel, cancelled (cool, cooled thì không). Tiếng Anh Mỹ viết traveled. Xem trang Quy tắc chính tả khi thêm -s, -es, -ing, -ed.

Học tiếp trong lộ trình

Các thì quá khứ →