Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader
Tổng quan & Công thức chuẩn
Nền tảng của câuA1

Trợ động từ do, be, have

Auxiliary Verbs: Do, Be and Have

Cấu trúc trọng tâm
Do:S + do/does/did + not + V1
Do/Does/Did + S + V1? --- Be:S + am/is/are/was/were + V-ing hoặc V3 --- Have: S + have/has + V3
Mục tiêu học tập & Nguyên lý chọn dạng từ

Trợ động từ (do, be, have) đứng trước động từ chính để tạo phủ định, câu hỏi và các thì. Do, does, did tạo phủ định và câu hỏi của hiện tại đơn và quá khứ đơn, và sau chúng luôn là V1. Be đứng trước V-ing hoặc V3, have đứng trước V3. Câu hỏi và phủ định thông thường của be và động từ khuyết thiếu không dùng do (ngoại lệ: Don't be late). Chữ 's có thể là is hoặc has. Chú thích: V1 là dạng nguyên mẫu không có to (go, like), V3 là dạng quá khứ phân từ (gone, finished), V-ing là dạng có đuôi -ing (going).

Vòng học chuẩn: Đánh giá đầu vào → Học quy tắc → Tra cứu phân tầng → Thực hành nhận phản hồi → Kiểm tra chuyển giao.EV-GM15

Chi tiết cách dùng & Thí dụ minh họa

9 mục trọng tâm
Chú giải tô màu cú pháp:Trợ động từ / Dấu hiệuĐộng từ / Cụm vị ngữTừ nối / Liên từ mệnh đề
1

Trợ động từ là gì

Trợ động từ (auxiliary verb) là động từ phụ đứng trước động từ chính. Nó giúp tạo phủ định, câu hỏi, các thì và thể bị động, và khi làm trợ động từ thì không có nghĩa từ vựng riêng. Ba trợ động từ chính là do (does, did), be (am, is, are, was, were) và have (has, had).

She doesn't drink tea.

→ Cô ấy không uống trà.

He is reading a book.

→ Anh ấy đang đọc sách.

They have finished lunch.

→ Họ đã ăn trưa xong.

Do you like pizza?

→ Bạn có thích pizza không?

2

Do, does, did: phủ định và câu hỏi

Với động từ thường ở hiện tại đơn và quá khứ đơn, phủ định dùng don't, doesn't, didn't, còn câu hỏi đặt do, does, did lên đầu câu. Does đi với he, she, it. Did dùng cho mọi chủ ngữ ở quá khứ.

I don't like coffee.

→ Tôi không thích cà phê.

Does she live in Hue?

→ Cô ấy có sống ở Huế không?

Did you call Tom?

→ Bạn có gọi cho Tom không?

He didn't come to the party.

→ Anh ấy không đến bữa tiệc.

3

Sau do, does, did chỉ dùng V1

Trợ động từ đã mang dấu của ngôi và thì, nên động từ chính luôn ở dạng nguyên mẫu, không thêm -s, -es hay -ed. Nếu thêm nữa thì câu bị chia thì hai lần.

Does Anna speak French?

→ Anna có nói tiếng Pháp không?

Tom doesn't play football.

→ Tom không chơi bóng đá.

Did they win the game?

→ Họ có thắng trận đấu không?

We didn't go out last night.

→ Tối qua chúng tôi không đi chơi.

4

Be làm trợ động từ: thì tiếp diễn (và bị động ở mức nhắc)

Be + V-ing tạo thì tiếp diễn (đang làm). Be + V3 tạo thể bị động. Câu hỏi và phủ định dùng chính be, không dùng do: Is she reading? She isn't reading.

I am cooking dinner.

→ Tôi đang nấu bữa tối.

Are you listening?

→ Bạn có đang nghe không?

They weren't sleeping.

→ Lúc đó họ không ngủ.

The room is cleaned every day.

→ Căn phòng được dọn mỗi ngày.

5

Have làm trợ động từ: hiện tại hoàn thành (chỉ nhắc)

Have hoặc has + V3 tạo thì hiện tại hoàn thành. Câu hỏi đảo have hoặc has lên đầu câu, phủ định là haven't hoặc hasn't. Chi tiết xem trang Thì Hiện tại hoàn thành.

I have finished my homework.

→ Tôi đã làm xong bài tập.

Has Lan called you?

→ Lan đã gọi cho bạn chưa?

We haven't eaten yet.

→ Chúng tôi chưa ăn.

6

Không dùng do với be và động từ khuyết thiếu

Be và các động từ khuyết thiếu (can, will, must, should...) tự đảo lên đầu câu hỏi và tự thêm not, nên không cần do. Ngoại lệ: câu mệnh lệnh phủ định với be dùng don't (Don't be late).

Are you happy?

→ Bạn có vui không?

I am not busy.

→ Tôi không bận.

Can you swim?

→ Bạn biết bơi không?

She can't drive.

→ Cô ấy không biết lái xe.

Don't be late.

→ Đừng đến trễ.

7

Trả lời ngắn lặp lại trợ động từ

Câu trả lời ngắn lặp lại từ đứng đầu câu hỏi (do, does, did, have, has, can, is, are...), không lặp lại phần còn lại của câu. Quy tắc đầy đủ xem trang Câu hỏi và câu trả lời ngắn.

Does Lan work here? Yes, she does.

→ Lan có làm việc ở đây không? Có.

Are they students? No, they aren't.

→ Họ có phải là sinh viên không? Không phải.

Has Tom called? No, he hasn't.

→ Tom đã gọi chưa? Chưa.

Can you cook? Yes, I can.

→ Bạn biết nấu ăn không? Biết.

8

Chữ 's có thể là is hoặc has

's sau chủ ngữ có hai nghĩa. Nhìn từ đứng sau: tính từ, danh từ hoặc V-ing thì 's là is. Got hoặc V3 chỉ hành động đã hoàn thành thì thường là has (She's finished, He's got a bike). Nếu V3 mô tả trạng thái của vật thì 's là is (The door's locked: cánh cửa bị khóa).

She's tired.

→ Cô ấy mệt.

It's raining.

→ Trời đang mưa.

She's finished her work.

→ Cô ấy đã làm xong việc.

He's got a new bike.

→ Anh ấy có một chiếc xe đạp mới.

9

Do làm động từ chính

Do cũng là động từ chính nghĩa là làm. Khi đó nó có thể đi cùng trợ động từ do trong cùng một câu: Do you do your homework? Chữ do thứ nhất là trợ động từ, chữ do thứ hai là động từ chính.

I do my homework after dinner.

→ Tôi làm bài tập sau bữa tối.

Does she do yoga on Sundays?

→ Chủ nhật cô ấy có tập yoga không?

Tom did the dishes last night.

→ Tối qua Tom đã rửa chén.

Hiểu rõ cấu trúc câu trước khi chọn dạng từ giúp tránh mất điểm đáng tiếc trong phòng thi.

Dạng thức từ & Quy tắc biến đổi

Hiển thị 5 / 5 mục (Tổng kho: 5)
Dạng động từDùng để tạoPhủ địnhCâu hỏiVí dụ
do, does, didPhủ định và câu hỏi của hiện tại đơn và quá khứ đơndon't, doesn't, didn't + V1Do/Does/Did + S + V1?She doesn't like fish. Does she like fish?
am, is, are, was, were + V-ingThì tiếp diễnam not, isn't, aren't, wasn't, weren't + V-ingAm/Is/Are/Was/Were + S + V-ing?They are playing. Are they playing?
am, is, are, was, were + V3Thể bị động (chỉ nhắc)am not, isn't, aren't, wasn't, weren't + V3Is/Are/Was/Were + S + V3?The room was cleaned. Was the room cleaned?
have, has + V3Thì hiện tại hoàn thành (chỉ nhắc)haven't, hasn't + V3Have/Has + S + V3?I have finished. Have you finished?
do, does, did làm động từ chínhNghĩa là làmdon't do, doesn't do, didn't doDo/Does/Did + S + do?I do my homework. Do you do your homework?

Lưu ý: Khi câu chỉ có một trợ động từ, đưa nó lên trước chủ ngữ để tạo câu hỏi (Is she working? Has he finished?) và thêm not sau nó để tạo phủ định. Nếu có nhiều trợ động từ, chỉ trợ động từ đầu tiên làm việc này (Has she been working? She hasn't been working). Động từ khuyết thiếu (can, will, must, should...) cũng là trợ động từ nhưng không đi với do: Can you swim? Câu khẳng định thông thường ở hiện tại đơn và quá khứ đơn không cần do: I like tea. Thường chỉ thêm do để nhấn mạnh: I do like tea. Chữ 's là is hoặc has tùy từ đứng sau.

Phân biệt Đúng - Sai trong thực tế

8 lỗi trọng điểm
#Cách nói cần tránh (✕)Cách nói nên dùng (✓)Nguyên nhân & Quy tắc
1Does she goes to school?Does she go to school?Does đã mang dấu ngôi she, nên động từ chính trở về V1. Không thêm -s hai lần.
2Do you can swim?Can you swim?Can là động từ khuyết thiếu, tự đảo lên đầu câu hỏi và không đi với do.
3She don't like tea.She doesn't like tea.Chủ ngữ she, he, it đi với does. Don't chỉ đi với I, you, we, they.
4I am not like fish.I don't like fish.Like là động từ thường nên phủ định cần don't. Am not là dạng của be, đứng trước tính từ, danh từ hoặc V-ing (I am not tired, I am not eating fish).
5Did you went to school yesterday?Did you go to school yesterday?Did đã mang dấu quá khứ, nên động từ chính trở về V1 (go), không dùng V2 (went).
6Do you are tired?Are you tired?Be tự đảo lên đầu câu hỏi, không cần do.
7She doesn't can speak French.She can't speak French.Động từ khuyết thiếu tự thêm not, không đi với doesn't.
8Is she tired? Yes, she does.Is she tired? Yes, she is.Câu trả lời ngắn phải lặp lại trợ động từ của câu hỏi. Câu hỏi dùng is thì trả lời bằng is.

Đoạn văn học ứng dụng cấu trúc

Ngữ cảnh thực tế có tô màu

“Where does Anna work?”

→ Anna làm việc ở đâu?

“My father doesn't drink coffee.”

→ Ba tôi không uống cà phê.

“What are you doing now?”

→ Bây giờ bạn đang làm gì?

“Did Lan finish her homework?”

→ Lan có làm xong bài tập không?

“We aren't watching TV.”

→ Hiện giờ chúng tôi không xem ti vi.

“Have they left?”

→ Họ đi chưa?

“I didn't see Anna at school today.”

→ Hôm nay tôi không thấy Anna ở trường.

“The children are sleeping.”

→ Bọn trẻ đang ngủ.

“Is it raining? No, it isn't.”

→ Trời có đang mưa không? Không.

Luyện tập củng cố kiến thức

10 câu hỏi có giải thích

Câu 1: Theo tiếng Anh chuẩn: She _____ eat meat.

Câu 2: Theo tiếng Anh chuẩn: _____ your sister work in a bank?

Câu 3: Did you _____ Tom yesterday?

Câu 4: _____ help me?

Câu 5: They _____ playing football now.

Câu 6: Is Anna at home? No, she _____.

Câu 7: Trong câu Tom's got two sisters, 's là gì?

Câu 8: Lan _____ not seen this film.

Câu 9: I _____ my homework every evening.

Câu 10: _____ they eaten lunch? Yes, they _____.

Câu hỏi thường gặp (10)

Giải đáp lỗi làm bài & Biến thể

Trợ động từ là gì?

Là động từ phụ đứng trước động từ chính, giúp tạo phủ định, câu hỏi, các thì và thể bị động. Ba trợ động từ chính là do (does, did), be (am, is, are, was, were) và have (has, had). Động từ khuyết thiếu như can, will, must cũng là trợ động từ.

Vì sao Does she goes là sai?

Does đã mang dấu của ngôi she. Động từ chính phải trở về V1: Does she go? Nếu giữ goes thì dấu -s xuất hiện hai lần. Quy tắc này đúng với did: Did she go? (không phải Did she went?).

Vì sao không nói Do you can swim?

Can là động từ khuyết thiếu, tự đảo lên đầu câu hỏi (Can you swim?) và tự thêm not (cannot, can't). Động từ khuyết thiếu không đi với do, does, did.

Khi nào dùng don't và khi nào dùng isn't hay aren't?

Với động từ thường, dùng don't, doesn't, didn't + V1: I don't like coffee. Với be, dùng be + not: I am not tired. Với V-ing, dùng be + not + V-ing: She isn't working.

Chữ 's là is hay has?

Nhìn từ đứng sau. Tính từ, danh từ hoặc V-ing thì 's là is (She's tired, She's reading). Got hoặc V3 chỉ hành động đã hoàn thành thì thường là has (She's finished, She's got a bike). Nếu V3 mô tả trạng thái của vật thì 's là is (The door's locked).

Do có thể là động từ chính không?

Có. Do nghĩa là làm: I do my homework. Khi do là động từ chính, phủ định và câu hỏi vẫn mượn trợ động từ do: I don't do yoga. Do you do your homework? Chữ do thứ nhất là trợ động từ, chữ do thứ hai là động từ chính.

Trả lời ngắn nói thế nào?

Lặp lại từ đứng đầu câu hỏi: Does Lan work here? Yes, she does. Are they students? No, they aren't. Can you cook? Yes, I can. Không lặp lại động từ còn lại (không nói Yes, she works). Quy tắc đầy đủ xem trang Câu hỏi và câu trả lời ngắn.

Câu khẳng định có cần dùng do không?

Không. Câu khẳng định thông thường ở hiện tại đơn và quá khứ đơn không cần do: I like tea. Chỉ thêm do để nhấn mạnh: I do like tea.

Vì sao Don't be late dùng don't với be?

Đây là ngoại lệ của câu mệnh lệnh. Phủ định của câu mệnh lệnh thường dùng don't, kể cả với be: Don't be late. Trong các loại câu khác, be không đi với do.

Be, do và have khác nhau thế nào khi là trợ động từ?

Do tạo phủ định và câu hỏi cho động từ thường ở hiện tại đơn và quá khứ đơn. Be đi với V-ing để tạo thì tiếp diễn, hoặc với V3 để tạo thể bị động. Have đi với V3 để tạo thì hoàn thành.

Học tiếp trong lộ trình

Nền tảng của câu →