Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader
Tổng quan & Công thức chuẩn
Nền tảng của câuA1

Câu hỏi và câu trả lời ngắn

Questions and Short Answers

Cấu trúc trọng tâm
Yes/No:Be/Do/Does/Did/Have/Can + S + ...?
Wh-:Wh- + be + S + ...?
Wh- + do/does/did + S + V1?
Chủ ngữ là who, what:Who/What + V?
Trả lời ngắn:Yes/No + S + trợ động từ
Mục tiêu học tập & Nguyên lý chọn dạng từ

Câu hỏi Yes/No đưa be, trợ động từ hoặc động từ khuyết thiếu lên trước chủ ngữ, còn động từ thường mượn do, does, did. Câu hỏi Wh- đặt từ để hỏi (what, who, where, when, why, how, which, whose) ở đầu, rồi theo trật tự của câu hỏi Yes/No: be hoặc trợ động từ, chủ ngữ, động từ. Khi who hoặc what là chủ ngữ thì không dùng do. Câu trả lời ngắn lặp lại be hoặc trợ động từ: Yes, I do. No, she isn't. Chú thích: V1 là dạng nguyên mẫu không có to (live, work). Sau do, does, did, động từ chính ở dạng V1.

Vòng học chuẩn: Đánh giá đầu vào → Học quy tắc → Tra cứu phân tầng → Thực hành nhận phản hồi → Kiểm tra chuyển giao.EV-GM27

Chi tiết cách dùng & Thí dụ minh họa

9 mục trọng tâm
Chú giải tô màu cú pháp:Trợ động từ / Dấu hiệuĐộng từ / Cụm vị ngữTừ nối / Liên từ mệnh đề
1

Câu hỏi Yes/No: đưa trợ động từ hoặc be lên trước chủ ngữ

Câu hỏi Yes/No trả lời được bằng Yes hoặc No. Với be, have (trợ động từ) và động từ khuyết thiếu, đảo chúng lên trước chủ ngữ. Với động từ thường, mượn do, does, did và giữ động từ chính ở dạng V1.

Are you from Hue?

→ Bạn có đến từ Huế không?

Do you like music?

→ Bạn có thích âm nhạc không?

Does Tom play football?

→ Tom có chơi bóng đá không?

Did she call you?

→ Cô ấy có gọi cho bạn không?

Can I sit here?

→ Tôi ngồi đây được không?

2

Trả lời ngắn Yes/No: lặp lại trợ động từ

Câu trả lời ngắn gồm Yes hoặc No, chủ ngữ và be hoặc trợ động từ đã dùng trong câu hỏi (is, are, do, does, did, have, can...). Không lặp lại động từ còn lại của câu hỏi: không nói Yes, I like. Khi trả lời Yes thì không rút gọn (Yes, I am; Yes, she has; không nói Yes, I'm). Khi trả lời No thì thường rút gọn: No, I'm not; No, I don't.

Do you like tea? Yes, I do.

→ Bạn có thích trà không? Có.

Is Anna here? No, she isn't.

→ Anna có ở đây không? Không.

Can you swim? Yes, I can.

→ Bạn biết bơi không? Biết.

Did they come? No, they didn't.

→ Họ có đến không? Không.

3

Câu hỏi Wh-: what, who, where, when, why, how

Từ để hỏi đứng đầu câu, sau đó là trợ động từ hoặc be, rồi chủ ngữ và phần còn lại. Với do, does, did thì động từ chính ở V1. What hỏi cái gì, who hỏi ai, where hỏi ở đâu, when hỏi khi nào, why hỏi tại sao, how hỏi như thế nào hoặc bằng cách nào (How are you? hỏi thăm sức khỏe).

What is your name?

→ Tên bạn là gì?

Where do you live?

→ Bạn sống ở đâu?

When does the shop open?

→ Khi nào cửa hàng mở cửa?

Why are you sad?

→ Tại sao bạn buồn?

How do you go to school?

→ Bạn đi học bằng gì?

Who is that man?

→ Người đàn ông đó là ai?

How are you?

→ Bạn khỏe không?

4

What time và What + danh từ

What có thể đứng trước danh từ để hỏi cụ thể hơn: what time hỏi giờ, what day hỏi thứ, what music hỏi loại nhạc. Trật tự câu vẫn như câu hỏi Wh- thông thường.

What time is it?

→ Bây giờ là mấy giờ?

What day is it today?

→ Hôm nay là thứ mấy?

What music do you like?

→ Bạn thích nhạc gì?

What time does your class start?

→ Lớp của bạn bắt đầu lúc mấy giờ?

5

Which và whose

Which hỏi chọn một trong một nhóm đã biết (Which bag...?). Whose hỏi của ai và đi với danh từ, hoặc đứng riêng khi đã rõ vật nào. Khi which hoặc whose + danh từ là tân ngữ thì giữ trật tự câu hỏi như các từ Wh- khác (Which bag do you want?). Khi which hoặc whose + danh từ làm chủ ngữ thì giữ trật tự câu khẳng định, không dùng do, does, did (Which bus goes to the station? Whose phone rang?).

Which bag is yours?

→ Cái túi nào là của bạn?

Which bus goes to the station?

→ Xe buýt nào đi đến nhà ga?

Whose phone is this?

→ Điện thoại này của ai?

Which bag do you want?

→ Bạn muốn cái túi nào?

6

How + tính từ hoặc trạng từ

How đứng trước tính từ hoặc trạng từ để hỏi mức độ. How old hỏi tuổi. How many đi với danh từ đếm được số nhiều. How much đi với danh từ không đếm được hoặc hỏi giá. How long hỏi khoảng thời gian hoặc độ dài. How often hỏi mức độ thường xuyên.

How old are you?

→ Bạn bao nhiêu tuổi?

How many pens do you have?

→ Bạn có bao nhiêu cây viết?

How much is this shirt?

→ Cái áo sơ mi này giá bao nhiêu?

How long is the lesson?

→ Buổi học kéo dài bao lâu?

How often do you swim?

→ Bạn bơi bao lâu một lần?

7

Hỏi chủ ngữ và hỏi tân ngữ

Khi who hoặc what là chủ ngữ (người hoặc vật làm hành động), câu hỏi giữ trật tự câu khẳng định và không dùng do, does, did: Who called you? Who lives here? Khi who hoặc what là tân ngữ (người hoặc vật nhận hành động), câu hỏi dùng do, does, did như bình thường: Who did you call?

Who called you?

→ Ai đã gọi cho bạn?

Who did you call?

→ Bạn đã gọi cho ai?

What happened?

→ Chuyện gì đã xảy ra?

What did you eat?

→ Bạn đã ăn gì?

Who lives in this house?

→ Ai sống trong ngôi nhà này?

8

Giới từ đứng cuối câu hỏi

Trong câu hỏi thường ngày, giới từ đứng ở cuối câu, sau động từ. Đây là cách nói tự nhiên, không phải lỗi. Tiếng Việt giữ giới từ và từ để hỏi đi liền nhau ('với ai'). Tiếng Anh thường tách ra: who đứng đầu câu, with đứng cuối câu (Who does she live with?).

Who are you waiting for?

→ Bạn đang đợi ai?

What are you looking at?

→ Bạn đang nhìn gì vậy?

Where is your friend from?

→ Bạn của bạn đến từ đâu?

Who does she live with?

→ Cô ấy sống với ai?

9

Trả lời câu hỏi Wh- bằng cụm ngắn

Câu hỏi Wh- không trả lời bằng Yes hay No. Có thể trả lời bằng một cụm từ ngắn nêu đúng thông tin được hỏi.

Where is the party? At Anna's house.

→ Bữa tiệc ở đâu? Ở nhà Anna.

When is the film? At eight o'clock.

→ Phim chiếu lúc mấy giờ? Lúc tám giờ.

Who is that? My teacher.

→ Đó là ai? Giáo viên của tôi.

How many apples do you want? Three, please.

→ Bạn muốn mấy trái táo? Ba trái.

Hiểu rõ cấu trúc câu trước khi chọn dạng từ giúp tránh mất điểm đáng tiếc trong phòng thi.

Dạng thức từ & Quy tắc biến đổi

Hiển thị 8 / 8 mục (Tổng kho: 8)
Loại câu hỏiCấu trúcVí dụCâu trả lời ngắn
Yes/No với beBe + S + ...?Is she a teacher?Yes, she is. / No, she isn't.
Yes/No với động từ thườngDo/Does/Did + S + V1?Do you like tea?Yes, I do. / No, I don't.
Yes/No với have, khuyết thiếuHave/Has/Can... + S + ...?Can he swim?Yes, he can. / No, he can't.
Wh- với beWh- + be + S?Where is the bank?Next to the school.
Wh- với động từ thườngWh- + do/does/did + S + V1?Where do you live?In Da Nang.
Wh- hỏi chủ ngữWho/What + V?Who lives here?Anna does.
Wh- hỏi tân ngữWho/What + do/does/did + S + V1?Who did you call?Lan.
Giới từ cuối câuWh- + trợ động từ + S + V + giới từ?Who are you talking to?My friend.

Lưu ý: Trật tự câu hỏi Wh-: từ để hỏi + trợ động từ hoặc be + chủ ngữ + phần còn lại. Với do, does, did thì động từ chính ở V1 và chỉ có một động từ được chia: Where does she live? (không phải Where does she lives?). Câu hỏi có who hoặc what làm chủ ngữ giữ trật tự câu khẳng định: Who lives here? How long có hai nghĩa: hỏi khoảng thời gian (How long is the film? Two hours.) hoặc hỏi độ dài. What do you do? hỏi nghề nghiệp.

Phân biệt Đúng - Sai trong thực tế

9 lỗi trọng điểm
#Cách nói cần tránh (✕)Cách nói nên dùng (✓)Nguyên nhân & Quy tắc
1Where you live?Where do you live?Tiếng Việt chỉ cần thêm từ để hỏi ('Bạn sống ở đâu?'). Tiếng Anh cần thêm trợ động từ do, does, did sau từ để hỏi khi động từ chính là động từ thường.
2What you do?What do you do?Sau what cần trợ động từ do rồi mới đến chủ ngữ you và động từ chính do.
3Does she is a teacher?Is she a teacher?Be tự đảo lên đầu câu hỏi, không cần does. Một câu hỏi không dùng cả does lẫn is.
4Where does she lives?Where does she live?Does đã mang dấu ngôi she, nên động từ chính trở về V1 (live), không thêm -s.
5Why you are late?Why are you late?Trong câu hỏi Wh- với be, be đứng sau từ để hỏi và trước chủ ngữ.
6How many brother do you have?How many brothers do you have?How many đi với danh từ số nhiều nên brother phải thêm -s.
7Who you called?Who did you call?Who là tân ngữ (bạn gọi cho ai), nên cần did, chủ ngữ you và V1 call. Câu hỏi quá khứ không dùng V2 sau did.
8What are you looking?What are you looking at?Look at cần giới từ at. Khi hỏi thì giữ at ở cuối câu.
9Is Tom here? Yes, he does.Is Tom here? Yes, he is.Câu trả lời ngắn phải lặp lại trợ động từ của câu hỏi. Câu hỏi dùng is thì trả lời bằng is.

Đoạn văn học ứng dụng cấu trúc

Ngữ cảnh thực tế có tô màu

“What time does the bus leave?”

→ Xe buýt chạy lúc mấy giờ?

“Do you have any pets? Yes, I do. I have a cat.”

→ Bạn có thú cưng nào không? Có. Tôi có một con mèo.

“Why is Tom sad?”

→ Tại sao Tom buồn?

“Where were you last night?”

→ Tối qua bạn ở đâu?

“How often do you visit your grandparents?”

→ Bạn thăm ông bà bao lâu một lần?

“Whose bag is this? It is Anna's.”

→ Cái túi này của ai? Của Anna.

“Who is singing?”

→ Ai đang hát?

“How much is a cup of coffee here?”

→ Ở đây một ly cà phê giá bao nhiêu?

“Did you like the film? Yes, I did.”

→ Bạn có thích bộ phim không? Có.

Quy nạp cú pháp từ ngữ liệu thực chứng

Câu dẫn chứng tô màu từ kho văn bản chuẩn

Mở Kho 580.860 câu →
Chú giải tô màu cú pháp:Trợ động từ / Dấu hiệuĐộng từ / Cụm vị ngữTừ nối / Liên từ mệnh đề
#
Câu hỏi với từ để hỏi4.391 câu
what, who, where, when, why, how + trợ động từ + chủ ngữ
Câu hỏi Yes hoặc No5.547 câu
trợ động từ + chủ ngữ + động từ
1

How much money would be necessary to pay off the mortgages upon La Verberie?

→ Cần bao nhiêu tiền để trả hết khoản thế chấp cho La Verberie?

File No. 113

Is there any possible way of guessing approximately how long a scent will remain?

→ Có cách nào để đoán được mùi hương sẽ lưu lại trong bao lâu không?

The Lair of the White Worm
2

How will you use this knowledge of your motivation system in society moving forward?

→ Bạn sẽ sử dụng kiến ​​thức này về hệ thống động lực của mình như thế nào trong xã hội trong tương lai?

Motivation and emotion/Book/2023/Egosystem and ecosystem motivation

Has he not been unjustly deprived of this for the last twenty-two years?

→ Chẳng phải anh ta đã bị tước đoạt điều này một cách bất công trong hai mươi hai năm qua sao?

The Waif of the "Cynthia"
3

What good is there in learning grammar, and arithmetic, and geography, and all them things?

→ Việc học ngữ pháp, số học, địa lý và tất cả những thứ đó có ích lợi gì?

Wreaths of Friendship: A Gift for the Young

Does anyone know how "Workbench replacement" application on Classic Amigas are doing it?

→ Có ai biết ứng dụng "Workbench replacement" trên Classic Amigas đang hoạt động như thế nào không?

Aros/Developer/Docs/Libraries/Workbench
4

"What are you dressing up like that on a week day for, Hi?

→ "Ngày thường trong tuần bạn ăn mặc như vậy để làm gì vậy, xin chào?

'Way Down East A Romance of New England Life

“Am I tiring you,” he said, politely, “or shall I go on?”

→ “Tôi có làm bạn mệt không,” anh nói một cách lịch sự, “hay tôi sẽ tiếp tục?”

Dawn
KhoXem tất cả 4.391 câu mẫu “Câu hỏi với từ để hỏi” →Xem tất cả 5.547 câu mẫu “Câu hỏi Yes hoặc No” →
Mẫu câu ngữ phápCông thức nhận diệnGiải thích ngữ nghĩaKho ngữ liệu
Câu hỏi với từ để hỏiwhat, who, where, when, why, how + trợ động từ + chủ ngữHỏi thông tin cụ thể.4.391 câu →
Câu hỏi Yes hoặc Notrợ động từ + chủ ngữ + động từCâu hỏi trả lời bằng có hoặc không.5.547 câu →

Luyện tập củng cố kiến thức

13 câu hỏi có giải thích

Câu 1: Where _____ work?

Câu 2: _____ she a nurse? Yes, she is.

Câu 3: Do you like pizza? Yes, I _____.

Câu 4: Where _____ your brother work?

Câu 5: _____ coat is this? It is Minh's.

Câu 6: _____ do you play tennis? Twice a week.

Câu 7: _____ books do you have?

Câu 8: Who _____ you meet at the park last Sunday?

Câu 9: What are you listening _____?

Câu 10: Chọn câu hỏi đúng.

Câu 11: _____ is this book? It is 50,000 dong.

Câu 12: Who _____ the window yesterday? It was Lan.

Câu 13: _____ bus goes to the airport, number 5 or number 7?

Câu hỏi thường gặp (11)

Giải đáp lỗi làm bài & Biến thể

Cách đặt câu hỏi Yes/No là gì?

Đưa be, trợ động từ hoặc động từ khuyết thiếu lên trước chủ ngữ: Are you ready? Have you finished? Can she swim? Với động từ thường, mượn do, does, did và giữ động từ chính ở V1: Do you like tea?

Câu hỏi Wh- có trật tự thế nào?

Từ để hỏi + trợ động từ hoặc be + chủ ngữ + phần còn lại: Where do you live? Why are you late? What are you doing? Với do, does, did thì động từ chính ở V1. Không bỏ trợ động từ, và không đặt chủ ngữ ngay sau từ để hỏi (không nói Where you live?). Khi chính từ để hỏi là chủ ngữ thì động từ đứng ngay sau nó: Who lives here?

Khi nào không cần dùng do trong câu hỏi?

Khi động từ là be (Where is the bank?), khi có trợ động từ khác như have hoặc động từ khuyết thiếu (Have you finished? Can you help me?), và khi who hoặc what là chủ ngữ (Who called you? What happened?).

Who called you? khác Who did you call? thế nào?

Trong Who called you?, who là chủ ngữ: người gọi là ai. Câu hỏi giữ trật tự câu khẳng định, không có did. Trong Who did you call?, who là tân ngữ: bạn gọi cho ai. Câu hỏi có did, chủ ngữ you và V1 call.

Giới từ có đứng cuối câu hỏi được không?

Được. Trong câu hỏi thường ngày giới từ đứng cuối: Who are you talking to? What are you looking at? Where do you come from? Đây là cách nói tự nhiên, không phải lỗi.

Câu trả lời ngắn Yes/No như thế nào?

Lặp lại be hoặc trợ động từ của câu hỏi, không lặp lại động từ còn lại: Do you like tea? Yes, I do (không nói Yes, I like). Is he here? No, he isn't. Have you finished? Yes, I have. Can she swim? No, she can't. Khi trả lời Yes thì không rút gọn (Yes, I am; Yes, she has; không nói Yes, I'm).

Which và what khác nhau thế nào?

Which hỏi chọn một trong một nhóm đã biết hoặc đang nhìn thấy: Which bag is yours? What hỏi trong phạm vi rộng hơn: What do you want? What is your name?

How much và how many khác nhau thế nào?

How many đi với danh từ đếm được số nhiều: How many pens? How much đi với danh từ không đếm được (How much milk?) và dùng để hỏi giá (How much is this shirt?).

Trả lời câu hỏi Wh- ngắn gọn thế nào?

Câu hỏi Wh- không trả lời bằng Yes hoặc No. Chỉ cần nêu thông tin được hỏi: Where is the party? At Anna's house. Who is that? My teacher. How old are you? Twenty.

Whose dùng thế nào?

Whose hỏi của ai. Có thể đi với danh từ (Whose phone is this?) hoặc đứng riêng khi đã rõ vật nào (Whose is this?). Câu trả lời dùng sở hữu cách hoặc đại từ sở hữu: It is Anna's. It is mine.

What do you do? hỏi gì?

Câu này hỏi nghề nghiệp: bạn làm nghề gì. Trả lời: I am a teacher. Chữ do thứ nhất là trợ động từ, chữ do thứ hai là động từ chính nghĩa là làm.

Học tiếp trong lộ trình

Nền tảng của câu →