Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader
Tổng quan & Công thức chuẩn
Cấu trúc Nâng cao & Bảng Biến đổiB1

Câu hỏi đuôi và Các Trường hợp Biến đổi Đặc biệt

Tag Questions and Special Cases

Cấu trúc trọng tâm
Mệnh đề khẳng định, đuôi phủ định?
Mệnh đề phủ định, đuôi khẳng định?
Đặc biệt:I am -> aren't I?, Let's -> shall we?
Mục tiêu học tập & Nguyên lý chọn dạng từ

Câu hỏi đuôi dùng để xác nhận lại thông tin hoặc tìm kiếm sự đồng thuận từ người nghe, với các quy tắc biến đổi đại từ, trợ động từ và các trường hợp mệnh lệnh thức đặc thù trong văn phong chuẩn tắc.

Vòng học chuẩn: Đánh giá đầu vào → Học quy tắc → Tra cứu phân tầng → Thực hành nhận phản hồi → Kiểm tra chuyển giao.EV-GM13

Chi tiết cách dùng & Thí dụ minh họa

3 mục trọng tâm
Chú giải tô màu cú pháp:Trợ động từ / Dấu hiệuĐộng từ / Cụm vị ngữTừ nối / Liên từ mệnh đề
1

Quy tắc đối lập dấu cơ bản (Opposite Polarity Rule)

Mệnh đề chính khẳng định thì câu hỏi đuôi ở dạng phủ định viết tắt; mệnh đề chính phủ định thì câu hỏi đuôi ở dạng khẳng định.

The old blacksmith has tempered the sword, hasn't he?

→ Người thợ rèn già đã tôi thanh kiếm rồi, phải không?

The messengers did not cross the river at dusk, did they?

→ Những người đưa tin đã không qua sông lúc hoàng hôn, đúng không?

2

Các trường hợp mang nghĩa phủ định ngầm (Negative Adverbs)

Khi mệnh đề chính chứa các từ phủ định hoặc bán phủ định như never, rarely, seldom, hardly, scarcely, little, few, câu hỏi đuôi PHẢI ở dạng khẳng định.

The hermit seldom leaves his cabin in winter, does he?

→ Vị ẩn sĩ hiếm khi rời túp lều vào mùa đông, đúng không?

There were few travelers on the highway, were there?

→ Có rất ít lữ khách trên con đường cái, đúng không?

3

Các trường hợp đặc biệt cần ghi nhớ

I am đi với aren't I; Let's đi với shall we; Câu mệnh lệnh đi với will you; Chủ ngữ Everyone/Nobody quy về đại từ they ở phần đuôi.

I am responsible for the abbey records, aren't I?

→ Tôi là người chịu trách nhiệm về văn thư tu viện, đúng không?

Let's inspect the fortress battlements, shall we?

→ Chúng ta hãy đi thị sát tường thành pháo đài đi, được chứ?

Nobody witnessed the signing of the secret charter, did they?

→ Không ai chứng kiến việc ký kết bản hiến chương bí mật, đúng không?

Hiểu rõ cấu trúc câu trước khi chọn dạng từ giúp tránh mất điểm đáng tiếc trong phòng thi.

Dạng thức từ & Quy tắc biến đổi

Hiển thị 5 / 5 mục (Tổng kho: 5)
Mệnh đề chínhHình thức phần đuôiVí dụ minh họaGhi chú đặc thù
I am...aren't I?I am late, aren't I?Dạng phủ định quy ước của I am
Let's + V...shall we?Let's begin the council, shall we?Lời rủ rê cùng làm
Câu mệnh lệnh (Open the gate)will you? / would you?Close the casement, will you?Lời yêu cầu lịch sự
Chủ ngữ bất định (Everyone/Nobody)Trợ động từ + they?Everyone was satisfied, weren't they?Đại từ quy về they, trợ động từ số nhiều
Chủ ngữ chỉ vật (Everything/Nothing)Trợ động từ + it?Nothing was disturbed, was it?Đại từ quy về it, động từ số ít

Lưu ý: Trong giao tiếp thông thường, phần phủ định của câu hỏi đuôi được viết ở dạng rút gọn (dùng isn't he, haven't they; dạng không rút gọn như is he not? chỉ xuất hiện trong văn phong rất trang trọng).

Phân biệt Đúng - Sai trong thực tế

3 lỗi trọng điểm
#Cách nói cần tránh (✕)Cách nói nên dùng (✓)Nguyên nhân & Quy tắc
1I am your appointed mentor, am not I?I am your appointed mentor, aren't I?Dạng câu hỏi đuôi quy ước của I am bắt buộc là aren't I, không dùng am not I.
2He hardly ever attends the court, doesn't he?He hardly ever attends the court, does he?Hardly mang nghĩa phủ định, nên câu hỏi đuôi bắt buộc phải ở dạng khẳng định (does he).
3Nobody came to the banquet, didn't they?Nobody came to the banquet, did they?Nobody mang nghĩa phủ định, nên phần đuôi phải là khẳng định (did they).

Đoạn văn học ứng dụng cấu trúc

Ngữ cảnh thực tế có tô màu

“The heavy iron portcullis has been lowered for the night, hasn't it?”

→ Cánh cổng sắt nặng nề đã được hạ xuống cho đêm nay rồi, phải không?

“The old navigator seldom speaks of his lost voyages, does he?”

→ Người hoa tiêu già hiếm khi nhắc tới những chuyến hải trình thất lạc của mình, đúng không?

“Nobody in the tavern recognized the cloaked traveler, did they?”

→ Không một ai trong quán rượu nhận ra người lữ hành trùm áo choàng, đúng không?

“Let's light the lanterns before the mist thickens on the moors, shall we?”

→ Chúng ta hãy thắp đèn lồng lên trước khi sương mù dày thêm trên cánh đồng hoang, được chứ?

“Nothing of value was left behind in the deserted workshop, was it?”

→ Không có vật gì có giá trị bị bỏ lại trong xưởng thợ bỏ hoang, phải không?

Quy nạp cú pháp từ ngữ liệu thực chứng

Câu dẫn chứng tô màu từ kho văn bản chuẩn

Mở Kho 580.860 câu →
Chú giải tô màu cú pháp:Trợ động từ / Dấu hiệuĐộng từ / Cụm vị ngữTừ nối / Liên từ mệnh đề
#
Câu hỏi Yes hoặc No5.547 câu
trợ động từ + chủ ngữ + động từ
Câu phủ định97.106 câu
not, n't, never, nobody, nothing
1

Is there any possible way of guessing approximately how long a scent will remain?

→ Có cách nào để đoán được mùi hương sẽ lưu lại trong bao lâu không?

The Lair of the White Worm

He did not much like the modern opera composers such as Donizetti and Bellini.

→ Ông không mấy thích những nhà soạn nhạc opera hiện đại như Donizetti và Bellini.

Charles Gounod
2

Has he not been unjustly deprived of this for the last twenty-two years?

→ Chẳng phải anh ta đã bị tước đoạt điều này một cách bất công trong hai mươi hai năm qua sao?

The Waif of the "Cynthia"

It is open weekday mornings and it does not cost money to see it.

→ Nó mở cửa vào các buổi sáng trong tuần và không tốn tiền để xem.

Orto botanico di Pisa
3

Does anyone know how "Workbench replacement" application on Classic Amigas are doing it?

→ Có ai biết ứng dụng "Workbench replacement" trên Classic Amigas đang hoạt động như thế nào không?

Aros/Developer/Docs/Libraries/Workbench

For him, skateboarding is not just a sport; it is a kind of art.

→ Đối với anh, trượt ván không chỉ là một môn thể thao; nó là một loại nghệ thuật

Pierre-Luc Gagnon
4

“Am I tiring you,” he said, politely, “or shall I go on?”

→ “Tôi có làm bạn mệt không,” anh nói một cách lịch sự, “hay tôi sẽ tiếp tục?”

Dawn

They could not control themselves to rest at the beautiful place for a while.

→ Họ không kiềm chế được mà nghỉ ngơi ở nơi đẹp đẽ này một lúc.

Khoriphaba
KhoXem tất cả 5.547 câu mẫu “Câu hỏi Yes hoặc No” →Xem tất cả 97.106 câu mẫu “Câu phủ định” →
Mẫu câu ngữ phápCông thức nhận diệnGiải thích ngữ nghĩaKho ngữ liệu
Câu hỏi Yes hoặc Notrợ động từ + chủ ngữ + động từCâu hỏi trả lời bằng có hoặc không.5.547 câu →
Câu phủ địnhnot, n't, never, nobody, nothingCâu nói điều không xảy ra hoặc không có.97.106 câu →

Luyện tập củng cố kiến thức

4 câu hỏi có giải thích

Câu 1: I am eligible to participate in the symposium, ______?

Câu 2: She rarely speaks during council deliberations, ______?

Câu 3: Nobody called while I was in the laboratory, ______?

Câu 4: Let's examine the ancient coins more closely, ______?

Kiểm tra đầy đủ các trường hợp dùng & bẫy thường gặp của chuyên đề

Bài tập & Đề Test mẫu phân biệt ngữ pháp (3 câu)

Bộ câu hỏi phủ trọn các trường hợp sử dụng, cặp cấu trúc dễ nhầm và bẫy lỗi sai thực tế của chuyên đề Câu hỏi đuôi và Các Trường hợp Biến đổi Đặc biệt.

Đã làm: 0/3 câu
Câu 1Bẫy lỗi sai #1 · Tránh nhầm cấu trúcB1

I am your appointed mentor, _____ I?

Câu 2Bẫy lỗi sai #2 · Tránh nhầm cấu trúcB1

He hardly ever attends the court, _____?

Câu 3Bẫy lỗi sai #3 · Tránh nhầm cấu trúcB1

Nobody came to the banquet, _____ they?

Câu hỏi thường gặp (10)

Giải đáp lỗi làm bài & Biến thể

Mục đích sử dụng của câu hỏi đuôi trong giao tiếp là gì?

Dùng để xác nhận lại thông tin mình chưa chắc chắn (ngữ điệu lên giọng) hoặc mời người đối thoại đồng thuận (ngữ điệu xuống giọng).

Ngữ điệu lên và xuống giọng làm thay đổi nghĩa câu hỏi đuôi thế nào?

Lên giọng ở cuối câu khi thực sự chưa biết và muốn hỏi; xuống giọng khi đã biết câu trả lời và chỉ muốn tìm sự đồng tình.

Tại sao I am lại biến thành aren't I trong câu hỏi đuôi?

Vì tiếng Anh chuẩn hiện đại không dùng dạng rút gọn amn't I, nên aren't I đã trở thành quy ước chuẩn thông dụng trong câu hỏi đuôi (bên cạnh dạng trang trọng am I not?).

Các từ nào khiến câu mang nghĩa phủ định dù không có "not"?

Các phó từ: hardly, seldom, rarely, scarcely, barely, never, neither, few, little.

Chủ ngữ Everyone, Someone ở phần đuôi đổi thành đại từ gì?

Đổi thành đại từ they, và trợ động từ phải biến đổi sang số nhiều tương ứng (Everyone is here, aren't they?).

Chủ ngữ Nothing, Everything ở phần đuôi đổi thành đại từ gì?

Đổi thành đại từ it, và trợ động từ giữ ở dạng số ít (Nothing was found, was it?).

Câu mệnh lệnh (ví dụ: Close the door) có câu hỏi đuôi là gì?

Dùng will you? hoặc won't you? / would you? để thể hiện lời yêu cầu lịch sự.

This / That ở mệnh đề chính chuyển sang đuôi thế nào?

Chuyển thành đại từ it (This is your seal, isn't it?).

These / Those ở mệnh đề chính chuyển sang đuôi thế nào?

Chuyển thành đại từ they (Those are ancient goblets, aren't they?).

Mẹo làm bài tập trắc nghiệm câu hỏi đuôi không bao giờ sai?

Với câu hỏi đuôi trái dấu chuẩn phổ thông, làm theo 3 bước: Xác định thì và trợ động từ -> Đổi dấu (khẳng định sang phủ định và ngược lại) -> Quy chủ ngữ về đại từ nhân xưng. (Trong giao tiếp thực tế đôi khi còn có câu hỏi đuôi cùng dấu khẳng định - khẳng định để thể hiện sự ngạc nhiên hoặc suy luận).

Học tiếp trong lộ trình

Câu hỏi nâng cao và câu tường thuật →