Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader
Tổng quan & Công thức chuẩn
Nền tảng của câuA1

Động từ to be

The Verb To Be

Cấu trúc trọng tâm
Khẳng định:S + am/is/are + bổ ngữ
Phủ định:S + am/is/are + not + bổ ngữ
Nghi vấn:Am/Is/Are + S + bổ ngữ?
Quá khứ:S + was/were + bổ ngữ
Mục tiêu học tập & Nguyên lý chọn dạng từ

To be là một trong những động từ cơ bản của tiếng Anh. Hiện tại có ba dạng: am đi với I, is đi với he, she, it, are đi với you, we, they. Quá khứ có hai dạng: was và were. Be dùng để nêu tên, nghề, tuổi, quê quán, vị trí và cảm giác. Tiếng Anh không được bỏ be như tiếng Việt (He is tall, không phải He tall) và không dùng have để nói tuổi. Chú thích: V-ing là dạng động từ có đuôi -ing (going), V3 là dạng quá khứ phân từ (spoken, gone).

Vòng học chuẩn: Đánh giá đầu vào → Học quy tắc → Tra cứu phân tầng → Thực hành nhận phản hồi → Kiểm tra chuyển giao.EV-GM10

Chi tiết cách dùng & Thí dụ minh họa

8 mục trọng tâm
Chú giải tô màu cú pháp:Trợ động từ / Dấu hiệuĐộng từ / Cụm vị ngữTừ nối / Liên từ mệnh đề
1

Chọn am, is hay are theo chủ ngữ

Ở hiện tại, I đi với am. He, she, it và danh từ số ít đi với is. You, we, they và danh từ số nhiều đi với are. You luôn đi với are, kể cả khi chỉ nói với một người.

I am Minh.

→ Tôi là Minh.

She is my teacher.

→ Cô ấy là giáo viên của tôi.

You are late.

→ Bạn đến trễ.

We are friends.

→ Chúng tôi là bạn.

2

Nêu tên, nghề nghiệp và quê quán

Be nối chủ ngữ với tên, nghề nghiệp hoặc nơi xuất xứ. Tiếng Việt dùng 'là' để nêu tên và nghề (Tôi là Minh, Ba tôi là bác sĩ), tiếng Anh dùng am, is, are. Nơi xuất xứ đi với from (đến từ). Nghề nghiệp ở số ít cần a hoặc an: She is a nurse, He is an English teacher.

My name is Lan.

→ Tên tôi là Lan.

My father is a doctor.

→ Ba tôi là bác sĩ.

Anna is from London.

→ Anna đến từ Luân Đôn.

We are from Vietnam.

→ Chúng tôi đến từ Việt Nam.

He is an English teacher.

→ Anh ấy là giáo viên tiếng Anh.

3

Nêu tuổi, đặc điểm và cảm giác

Tuổi dùng be: I am twenty years old, không dùng have. Be cũng đi với tính từ chỉ đặc điểm và cảm giác như hot, tall, tired, happy. Tiếng Việt không cần từ 'là' trước tính từ (Anh ấy cao), còn tiếng Anh luôn cần be (He is tall).

Lan is twelve years old.

→ Lan mười hai tuổi.

The soup is hot.

→ Món súp nóng.

I am tired.

→ Tôi mệt.

They are happy.

→ Họ vui.

How old is Tom?

→ Tom bao nhiêu tuổi?

4

Nêu vị trí, thời tiết và giờ giấc

Be đi với giới từ chỉ nơi chốn (in, on, at, near) để nói ai hoặc cái gì ở đâu. Chủ ngữ it đi với be để nói về thời tiết, giờ và ngày.

The books are on the table.

→ Mấy quyển sách ở trên bàn.

Minh is at school.

→ Minh ở trường.

It is hot today.

→ Hôm nay trời nóng.

It is seven o'clock.

→ Bây giờ là bảy giờ.

It is Monday.

→ Hôm nay là thứ Hai.

5

Phủ định: thêm not sau be

Đặt not ngay sau am, is, are, was, were. Dạng rút gọn thường dùng: isn't, aren't, wasn't, weren't. Với I chỉ dùng I'm not (amn't không dùng trong tiếng Anh chuẩn).

I am not cold.

→ Tôi không lạnh.

He isn't at home.

→ Anh ấy không ở nhà.

We aren't late.

→ Chúng tôi không trễ.

She is not a nurse.

→ Cô ấy không phải là y tá.

6

Câu hỏi và câu trả lời ngắn

Đảo be lên trước chủ ngữ, không cần do. Câu trả lời ngắn lặp lại be: Yes, she is. No, she isn't. Khi trả lời Yes thì không rút gọn be (Yes, I am, không phải Yes, I'm).

Is she at home? Yes, she is.

→ Cô ấy có ở nhà không? Có.

Are they teachers? No, they aren't.

→ Họ có phải là giáo viên không? Không phải.

Where is the bank?

→ Ngân hàng ở đâu?

Why are they late?

→ Tại sao họ trễ?

7

Quá khứ: was và were

Was đi với I, he, she, it và danh từ số ít. Were đi với you, we, they và danh từ số nhiều. Phủ định là wasn't, weren't. Câu hỏi đảo was, were lên trước chủ ngữ.

I was at home yesterday.

→ Hôm qua tôi ở nhà.

They were in Hue last summer.

→ Mùa hè năm ngoái họ ở Huế.

The film was long.

→ Bộ phim đó dài.

Was he at school yesterday?

→ Hôm qua anh ấy có ở trường không?

8

Be làm trợ động từ (chỉ nhắc)

Be còn đứng trước V-ing để tạo thì tiếp diễn, và trước V3 để tạo thể bị động. Khi đó be là trợ động từ, không còn nghĩa 'là' riêng. V-ing là dạng có đuôi -ing (going), V3 là dạng quá khứ phân từ (spoken). Xem trang Trợ động từ do, be, have.

I am studying English.

→ Tôi đang học tiếng Anh.

She is reading a book.

→ Cô ấy đang đọc sách.

English is spoken in many countries.

→ Tiếng Anh được nói ở nhiều nước.

Hiểu rõ cấu trúc câu trước khi chọn dạng từ giúp tránh mất điểm đáng tiếc trong phòng thi.

Dạng thức từ & Quy tắc biến đổi

Hiển thị 7 / 7 mục (Tổng kho: 7)
Chủ ngữHiện tạiRút gọnPhủ định rút gọnQuá khứQuá khứ phủ định
IamI'mI'm notwaswasn't
He, she, itishe's, she's, it'sisn't hoặc 's notwaswasn't
Youareyou'rearen't hoặc 're notwereweren't
Wearewe'rearen't hoặc 're notwereweren't
Theyarethey'rearen't hoặc 're notwereweren't
Danh từ số ít (Lan, my father)isLan's, my father's (dạng nói, đừng nhầm với 's sở hữu)isn'twaswasn't
Danh từ số nhiều (my friends)arethường không rút gọnaren'twereweren't

Lưu ý: Câu hỏi: đảo be lên trước chủ ngữ (Are you tired? Was he at home?). 'I am not' chỉ rút gọn thành I'm not, amn't không dùng trong tiếng Anh chuẩn. Chữ 's có thể là is (She's tired) hoặc has (She's got a bike), xem trang Trợ động từ do, be, have. Trả lời ngắn khẳng định không rút gọn: Yes, I am, không phải Yes, I'm.

Phân biệt Đúng - Sai trong thực tế

10 lỗi trọng điểm
#Cách nói cần tránh (✕)Cách nói nên dùng (✓)Nguyên nhân & Quy tắc
1I am agree with you.I agree with you.Agree đã là động từ chính nên mệnh đề không cần thêm be. Nói I agree, không nói I am agree.
2I have 20 years old.I am 20 years old.Tuổi dùng be, không dùng have. Có thể nói ngắn hơn: I am 20.
3He tall.He is tall.Tiếng Việt nói 'Anh ấy cao' không cần từ 'là', nhưng mỗi câu tiếng Anh cần một động từ. Trước tính từ phải có be.
4She is have a car.She has a car.Trong một mệnh đề chỉ có một động từ được chia. Have đã là động từ chính nên không thêm is. Với she, have đổi thành has.
5Where you are from?Where are you from?Trong câu hỏi, be đứng trước chủ ngữ: từ để hỏi + be + chủ ngữ.
6My friends is at home.My friends are at home.Friends là danh từ số nhiều nên đi với are, không đi với is.
7Are you tired? Yes, I'm.Are you tired? Yes, I am.Trong câu trả lời ngắn khẳng định, am đứng ở cuối câu nên không được rút gọn.
8I am hungry yesterday.I was hungry yesterday.Yesterday là thời gian quá khứ nên dùng was hoặc were, không dùng am, is, are.
9My father is doctor.My father is a doctor.Sau be, tên nghề là danh từ đếm được số ít nên cần a hoặc an. Tiếng Việt không có mạo từ nên người học hay bỏ sót.
10I very tired.I am very tired.Trước tính từ phải có be, kể cả khi có very. Tiếng Việt nói 'Tôi rất mệt' không cần từ nối, tiếng Anh thì cần am.

Đoạn văn học ứng dụng cấu trúc

Ngữ cảnh thực tế có tô màu

“Minh and Lan are in the same class.”

→ Minh và Lan học cùng lớp.

“Where are you from? I am from Da Nang.”

→ Bạn đến từ đâu? Tôi đến từ Đà Nẵng.

“The bus is late again.”

→ Xe buýt lại đến trễ.

“My grandfather is seventy years old.”

→ Ông tôi bảy mươi tuổi.

“We were at the beach last Sunday.”

→ Chủ nhật tuần trước chúng tôi ở bãi biển.

“Is your phone new? No, it is old.”

→ Điện thoại của bạn có mới không? Không, nó cũ.

“The children are not at home.”

→ Bọn trẻ không có ở nhà.

“I am hungry, but the rice is not ready.”

→ Tôi đói, nhưng cơm chưa xong.

Luyện tập củng cố kiến thức

11 câu hỏi có giải thích

Câu 1: Tom _____ from Canada.

Câu 2: My parents _____ teachers.

Câu 3: I _____ twenty years old.

Câu 4: _____ you a student? Yes, I _____.

Câu 5: Lan _____ at home now. She is at school.

Câu 6: Theo tiếng Anh chuẩn: Last week we _____ in Hue.

Câu 7: _____ your friend at home? No, he _____.

Câu 8: She _____ tired. She wants to sleep.

Câu 9: The shoes _____ under the bed.

Câu 10: Chọn câu đúng theo tiếng Anh chuẩn.

Câu 11: Chọn câu đúng.

Câu hỏi thường gặp (10)

Giải đáp lỗi làm bài & Biến thể

To be có những dạng nào?

Hiện tại có ba dạng: am, is, are. Quá khứ có hai dạng: was, were. Dạng nguyên mẫu là be, dạng -ing là being, dạng quá khứ phân từ (V3) là been. Dạng nào đi với chủ ngữ nào xem bảng ở trên.

Khi nào dùng am, is, are?

Am chỉ đi với I. Is đi với he, she, it và danh từ số ít (Lan is, my father is). Are đi với you, we, they và danh từ số nhiều (my friends are). You luôn đi với are, kể cả khi chỉ có một người.

Vì sao không được nói He tall?

Mỗi câu tiếng Anh cần một động từ. Tính từ như tall không thể làm động từ, nên phải có be: He is tall. Tiếng Việt có thể nói 'Anh ấy cao' mà không cần từ 'là', còn tiếng Anh thì không.

Nói tuổi là I am 20 hay I have 20?

Luôn dùng be: I am 20 years old hoặc ngắn hơn là I am 20. Không dùng have để nói tuổi.

Có viết tắt I am not thành I amn't không?

Không dùng trong tiếng Anh chuẩn. Dạng rút gọn của I am not là I'm not. Với các chủ ngữ khác có hai cách: He isn't hoặc He's not, They aren't hoặc They're not.

Chữ 's trong She's là is hay has?

Có thể là cả hai. Sau 's là tính từ, danh từ hoặc từ có -ing thì 's là is (She's tired, She's a nurse, She's reading). Sau 's là got thì 's là has (She's got a bike). Các trường hợp còn lại xem trang Trợ động từ do, be, have.

Was và were dùng với chủ ngữ nào?

Was đi với I, he, she, it và danh từ số ít. Were đi với you, we, they và danh từ số nhiều. Phủ định là wasn't và weren't.

Trả lời ngắn nên nói Yes, I am hay Yes, I'm?

Nói Yes, I am. Khi trả lời Yes, be đứng cuối câu nên không rút gọn. Với câu trả lời No thì được rút gọn: No, I'm not hoặc No, he isn't.

Be có phải là trợ động từ không?

Be vừa là động từ chính (She is a nurse) vừa là trợ động từ khi đứng trước V-ing hoặc V3 (She is reading, English is spoken here). Xem trang Trợ động từ do, be, have.

Có thể nói I am go to school không?

Không. Với việc đang làm, dùng be + V-ing: I am going to school (đang đi học). Với việc làm thường xuyên, dùng động từ thường, không có be: I go to school. Be cũng đi với V3 trong thể bị động.

Học tiếp trong lộ trình

Nền tảng của câu →