Đại từ nhân xưng và sở hữu
Personal Pronouns and Possessives
I, you, he, she, it, we, they + động từđộng từ hoặc giới từ + me, you, him, her, it, us, themmy, your, his, her, its, our, their + danh từmine, yours, his, hers, ours, theirs (đứng một mình)Tiếng Anh thường có bốn dạng cho mỗi ngôi: đại từ chủ ngữ (I) đứng trước động từ, đại từ tân ngữ (me) đứng sau động từ hoặc giới từ, tính từ sở hữu (my) đứng trước danh từ, và đại từ sở hữu (mine) đứng một mình thay cho danh từ. It dùng cho vật và con vật. Khi nói về mình và người khác, thường đặt mình ở cuối: my friend and I. Dạng sở hữu không có dấu nháy lược: hers, ours, yours, theirs, its.
Chi tiết cách dùng & Thí dụ minh họa
Đại từ chủ ngữ: I, you, he, she, it, we, they
I am tired today.
→ Hôm nay tôi mệt.
She plays the piano.
→ Cô ấy chơi đàn piano.
We live near the park.
→ Chúng tôi sống gần công viên.
They are in the garden.
→ Họ ở trong vườn.
It: vật, con vật và ý đã nhắc
I have a new camera. It is very small.
→ Tôi có một cái máy ảnh mới. Nó rất nhỏ.
Look at the dog. It is under the tree.
→ Hãy nhìn con chó. Nó ở dưới gốc cây.
Where is my book? It is on the table.
→ Quyển sách của tôi đâu rồi? Nó ở trên bàn.
It is cold today.
→ Hôm nay trời lạnh.
Đại từ tân ngữ: me, you, him, her, it, us, them
Hoa knows us.
→ Hoa biết chúng tôi.
Please help me.
→ Làm ơn giúp tôi.
I often see them at the bus stop.
→ Tôi thường gặp họ ở trạm xe buýt.
This letter is for you.
→ Bức thư này dành cho bạn.
Sit next to him.
→ Hãy ngồi cạnh anh ấy.
Tính từ sở hữu: my, your, his, her, its, our, their
My phone is new.
→ Điện thoại của tôi mới.
Is that your bag?
→ Đó có phải túi của bạn không?
Anna loves her dog.
→ Anna yêu con chó của cô ấy.
Tom and Lan like their new school.
→ Tom và Lan thích ngôi trường mới của họ.
The bird is in its cage.
→ Con chim ở trong lồng của nó.
Đại từ sở hữu: mine, yours, his, hers, ours, theirs
This shirt is mine.
→ Cái áo sơ mi này là của tôi.
Is this pen yours?
→ Cây viết này là của bạn phải không?
Our house is big, but theirs is small.
→ Nhà của chúng tôi lớn, còn nhà của họ nhỏ.
That umbrella isn't mine. It is hers.
→ Cây dù đó không phải của tôi. Nó là của cô ấy.
Tính từ sở hữu với bộ phận cơ thể và đồ dùng cá nhân
I wash my hands before dinner.
→ Tôi rửa tay trước bữa tối.
He brushes his teeth every morning.
→ Anh ấy đánh răng mỗi sáng.
Open your books, please.
→ Làm ơn mở sách ra.
Thứ tự khi có hai người: my friend and I
My friend and I play tennis on Sundays.
→ Bạn tôi và tôi chơi quần vợt vào các ngày Chủ nhật.
Anna gave the tickets to my friend and me.
→ Anna đã đưa vé cho bạn tôi và tôi.
Nam and I are in the same class.
→ Nam và tôi học cùng lớp.
They cho một người
Someone left their wallet here.
→ Ai đó đã để quên ví ở đây.
Someone is at the door. I don't know them.
→ Có ai đó ở ngoài cửa. Tôi không biết người đó.
Its và it's: hai từ khác nhau
The dog likes its new bed.
→ Con chó thích cái giường mới của nó.
It's my birthday today.
→ Hôm nay là sinh nhật của tôi.
You're early, but your bus is late.
→ Bạn đến sớm, nhưng xe buýt của bạn trễ.
Dạng thức từ & Quy tắc biến đổi
| Ngôi | Đại từ chủ ngữ | Đại từ tân ngữ | Tính từ sở hữu | Đại từ sở hữu |
|---|---|---|---|---|
| Tôi | I | me | my | mine |
| Bạn, các bạn | you | you | your | yours |
| Anh ấy | he | him | his | his |
| Cô ấy | she | her | her | hers |
| Nó (vật, con vật) | it | it | its | Hầu như không dùng |
| Chúng tôi, chúng ta | we | us | our | ours |
| Họ (người), chúng (vật, con vật) | they | them | their | theirs |
| Vị trí trong câu | Trước động từ | Sau động từ hoặc giới từ | Trước danh từ | Đứng một mình, không có danh từ theo sau |
| Ví dụ | She works here. | Tom knows her. | That is her bag. | That bag is hers. |
Lưu ý: You dùng cho một người và cho nhiều người. His vừa là tính từ sở hữu (his car) vừa là đại từ sở hữu (the car is his). Tính từ và đại từ sở hữu không có dấu nháy lược: its, yours, hers, ours, theirs. Dấu nháy lược nằm trong các dạng rút gọn của động từ: it's (it is), you're (you are), they're (they are). Đại từ sở hữu của I là mine, không viết mines. Yours, hers, ours, theirs đã có -s sẵn, không thêm -s nữa.
Phân biệt Đúng - Sai trong thực tế
8 lỗi trọng điểm| # | Cách nói cần tránh (✕) | Cách nói nên dùng (✓) | Nguyên nhân & Quy tắc |
|---|---|---|---|
| 1 | Me and my friend went to the market. | My friend and I went to the market. | Theo tiếng Anh chuẩn, chủ ngữ dùng I, không dùng me, và thường đặt mình ở cuối: my friend and I. Dạng Me and my friend có trong lời nói thân mật nhưng không phải tiếng Anh chuẩn. |
| 2 | I like she. | I like her. | Sau động từ cần đại từ tân ngữ (her), không dùng đại từ chủ ngữ (she). Tiếng Việt dùng cùng một từ ở cả hai vị trí nên người học hay nhầm. |
| 3 | Give the card to he. | Give the card to him. | Sau giới từ to cần đại từ tân ngữ him, không dùng he. |
| 4 | This is mine cap. | This is my cap. / This cap is mine. | Mine là đại từ sở hữu, đứng một mình và không đi trước danh từ. Trước danh từ dùng tính từ sở hữu my. |
| 5 | This watch is her's. | This watch is hers. | Đại từ sở hữu hers, ours, yours, theirs không có dấu nháy lược. Dấu nháy lược chỉ dùng cho sở hữu cách của danh từ như Anna's watch. |
| 6 | The cat is drinking it's milk. | The cat is drinking its milk. | Its (của nó) không có dấu nháy lược. It's là dạng rút gọn của it is hoặc it has. |
| 7 | This is the ticket of me. | This is my ticket. | Tiếng Anh dùng tính từ sở hữu my đặt trước danh từ, không nói theo kiểu the ticket of me như cấu trúc của tiếng Việt (vé của tôi). |
| 8 | Anna is my friend. Is very kind. | Anna is my friend. She is very kind. | Câu tiếng Anh thường cần có chủ ngữ. Tiếng Việt có thể bỏ chủ ngữ khi đã rõ, nhưng tiếng Anh phải nói rõ bằng she, he, it hoặc they. |
Đoạn văn học ứng dụng cấu trúc
Ngữ cảnh thực tế có tô màu“I have a classmate. His name is Minh.”
→ Tôi có một bạn cùng lớp. Tên cậu ấy là Minh.
“We study together on Fridays.”
→ Chúng tôi học cùng nhau vào các thứ Sáu.
“He has a red bike. It is very fast.”
→ Cậu ấy có một chiếc xe đạp màu đỏ. Nó chạy rất nhanh.
“My bike is old, but I like it.”
→ Xe đạp của tôi cũ nhưng tôi thích nó.
“Minh and I go home together after school.”
→ Minh và tôi cùng về nhà sau giờ học.
“Our teacher gives us homework every day.”
→ Giáo viên của chúng tôi cho chúng tôi bài tập về nhà mỗi ngày.
“Today Minh finds a pen on the floor. It is mine.”
→ Hôm nay Minh thấy một cây viết trên sàn. Đó là viết của tôi.
“I thank him, and he gives it to me.”
→ Tôi cảm ơn cậu ấy, và cậu ấy đưa nó cho tôi.
Luyện tập củng cố kiến thức
Câu 1: Anna is my friend. I often visit _____ on Sundays.
Câu 2: Lan lost a scarf. The red scarf on the chair is _____.
Câu 3: Peter and Hoa clean _____ classroom every Friday.
Câu 4: Theo tiếng Anh chuẩn: _____ went to the cinema on Saturday.
Câu 5: Look at the table. _____ legs are very short.
Câu 6: Tom lost his phone. Is this phone _____, Tom?
Câu 7: Nam is my friend. I go to school with _____ every day.
Câu 8: Look at my new shoes. _____ are very comfortable.
Câu 9: Our class has a party. _____ teacher is coming too.
Câu 10: That is not your scarf. _____ is black.
Câu hỏi thường gặp (10)
Giải đáp lỗi làm bài & Biến thểĐại từ chủ ngữ và đại từ tân ngữ khác nhau thế nào?
Đại từ chủ ngữ (I, you, he, she, it, we, they) đứng trước động từ và làm chủ ngữ: She helps me. Đại từ tân ngữ (me, you, him, her, it, us, them) đứng sau động từ hoặc giới từ: Tom helps her. Tiếng Việt dùng một từ cho cả hai vị trí nên người học hay nhầm.
Tính từ sở hữu và đại từ sở hữu khác nhau thế nào?
Tính từ sở hữu (my, your, his, her, its, our, their) đứng trước danh từ: This is my coat. Đại từ sở hữu (mine, yours, his, hers, ours, theirs) đứng một mình, không có danh từ theo sau: This coat is mine.
Khi nào dùng he, she và khi nào dùng it?
He và she dùng cho người. It dùng cho vật, con vật, ý tưởng, thời tiết và giờ giấc. Với thú cưng đã biết giới tính, nhiều người dùng he hoặc she.
Its và it's khác nhau thế nào?
Its nghĩa là 'của nó' còn it's là it is hoặc it has; chi tiết về dấu nháy lược xem trang Sở hữu cách 's và of.
Vì sao nói My friend and I mà không nói Me and my friend?
Làm chủ ngữ phải dùng I. Ngoài ra, theo thói quen lịch sự, người nói đặt mình ở cuối. Khi người kia và mình là tân ngữ thì dùng me: She called my friend and me. Mẹo là bỏ người kia đi: She called me, nên She called my friend and me.
You dùng cho một người hay nhiều người?
Cả hai. You vừa là bạn (một người) vừa là các bạn (nhiều người). Tiếng Việt chọn bạn, anh, chị, ông, bà... theo tuổi và quan hệ, còn tiếng Anh chỉ có you cho mọi người nghe.
They có dùng cho một người được không?
Được. They, them, their dùng cho một người khi không biết hoặc không cần nói giới tính (Someone left their wallet), và cho người muốn được gọi bằng they. Động từ vẫn ở dạng số nhiều: They are here.
Vì sao không viết her's, our's, your's, their's?
Đại từ sở hữu đã là dạng hoàn chỉnh nên không có dấu nháy lược: hers, ours, yours, theirs. Dấu nháy lược chỉ dùng cho sở hữu cách của danh từ (Anna's car) và cho dạng rút gọn của động từ (it's, you're).
Có thể bỏ chủ ngữ trong tiếng Anh như trong tiếng Việt không?
Thường là không. Ở mức cơ bản, hãy coi mỗi câu trần thuật và câu hỏi đều cần chủ ngữ: She is kind (không nói Is kind), It is raining (không nói Is raining). Câu mệnh lệnh không có chủ ngữ (Open the door), và vài lời nói tắt rất thân mật cũng bỏ chủ ngữ (Sounds good), nhưng người học nên nói đủ.
Whose hat is this? trả lời thế nào?
Dùng đại từ sở hữu đứng một mình (It is mine. It is hers.) hoặc tính từ sở hữu + danh từ (It is my hat. It is her hat).