Cụm Động từ Tách rời và Bất khả Phân ly
Separable and Inseparable Phrasal Verbs
Verb + Object + Particle (bắt buộc tách nếu O là đại từ it/them)Verb + Particle + ObjectQuy tắc phân định vị trí của tân ngữ danh từ và đại từ tân ngữ (it, them, him, her) giữa động từ và tiểu từ, tránh lỗi đặt sai trật tự từ gây ngô nghê trong diễn đạt và mất điểm trong các kỳ thi chuẩn hóa.
Chi tiết cách dùng & Thí dụ minh họa
Cụm động từ có thể tách rời (Separable Phrasal Verbs)
The scholar blew out the candle. / The scholar blew the candle out.
→ Vị học giả đã thổi tắt ngọn nến (cả hai vị trí đều đúng).
The candle was burning low, so he blew it out.
→ Ngọn nến sắp tàn nên ông đã thổi tắt nó (bắt buộc it nằm ở giữa).
Cụm động từ bất khả phân ly (Inseparable Phrasal Verbs)
The detective looked into the burglary at the goldsmith shop.
→ Người thám tử điều tra vụ trộm tại tiệm kim hoàn (look into không tách rời).
The case was baffling, but he looked into it diligently.
→ Vụ án rất hóc búa, nhưng ông đã điều tra nó một cách cần mẫn (it đứng sau into).
Cụm động từ có hai tiểu từ (Three-part Phrasal Verbs)
The citizens could no longer put up with the corrupt tax collector.
→ Những người dân không còn có thể chịu đựng viên thu thuế tham nhũng được nữa.
The garrison ran out of fresh gunpowder during the assault.
→ Đội quân đồn trú đã cạn kiệt thuốc súng mới trong suốt đợt tấn công.
Dạng thức từ & Quy tắc biến đổi
| Loại cụm động từ | Vị trí với Danh từ | Vị trí với Đại từ (it/them) | Ví dụ tiêu biểu |
|---|---|---|---|
| Tách rời (Separable) | V + N + Prep HOẶC V + Prep + N | V + Pronoun + Prep (Bắt buộc) | turn on, put off, call off, give up |
| Không tách rời (Inseparable) | V + Prep + N | V + Prep + Pronoun | look after, come across, run into |
| Ba thành phần (3-part) | V + Adv + Prep + N | V + Adv + Prep + Pronoun | look forward to, cut down on, keep up with |
| Nội động từ (No object) | Không có tân ngữ | Không có tân ngữ | wake up, show up, break down, take off |
Lưu ý: Quy tắc đại từ kẹp giữa: Tuyệt đối không bao giờ nói turn off it, take off them, throw away it; bắt buộc phải là turn it off, take them off, throw it away.
Phân biệt Đúng - Sai trong thực tế
3 lỗi trọng điểm| # | Cách nói cần tránh (✕) | Cách nói nên dùng (✓) | Nguyên nhân & Quy tắc |
|---|---|---|---|
| 1 | I have read the proclamation and decided to put off it. | I have read the proclamation and decided to put it off. | Với cụm động từ tách rời (put off), khi tân ngữ là đại từ (it) thì đại từ bắt buộc phải đứng ở giữa (put it off). |
| 2 | The nurse looked the sick child after with great devotion. | The nurse looked after the sick child with great devotion. | Look after (chăm sóc) là cụm động từ bất khả phân ly, không được chèn tân ngữ vào giữa. |
| 3 | We must catch them up with before nightfall. | We must catch up with them before nightfall. | Cụm ba thành phần catch up with không thể tách rời; đại từ them phải đặt ở cuối cùng. |
Đoạn văn học ứng dụng cấu trúc
Ngữ cảnh thực tế có tô màu“The old herbalist gathered the dried lavender flowers and put them away in sealed ceramic jars.”
→ Bà lão hái thuốc gom những bông hoa oải hương khô và cất chúng cẩn thận vào những chiếc lọ gốm niêm phong.
“The young knight could not figure out how the fortress gate had been unlatched from within.”
→ Chàng hiệp sĩ trẻ không sao hiểu nổi làm cách nào cánh cổng pháo đài lại bị mở chốt từ bên trong.
“While searching the abbey library, the archivist came across an illuminated psalter from the tenth century.”
→ Trong khi tìm kiếm nơi thư viện tu viện, người lưu trữ tài liệu tình cờ tìm thấy một cuốn sách vịnh thi nạm vàng từ thế kỷ thứ mười.
“The weary travelers had to put up with the drafty chambers of the mountain hostel.”
→ Những người lữ khách mệt nhoài đành phải chịu đựng những căn phòng lộng gió của quán trọ trên núi.
“The king was advised to call off the military expedition before the winter snow blocked the valley.”
→ Nhà vua được khuyên nên hủy bỏ cuộc hành quân trước khi tuyết mùa đông chặn đứng thung lũng.
Câu dẫn chứng tô màu từ kho văn bản chuẩn
| # | Quá khứ đơn112.366 câu chủ ngữ + V-ed hoặc dạng bất quy tắc | Dự định với be going to1.264 câu be going to + động từ |
|---|---|---|
| 1 | People started producing more acidic gases when they started building factories and power stations. → Con người bắt đầu sản sinh ra nhiều khí axit hơn khi họ bắt đầu xây dựng các nhà máy và nhà máy điện. Acid rain | The famous Blondin was going to perform on a tightrope in another part of the garden. → Blondin nổi tiếng sắp biểu diễn trên dây ở một phần khác của khu vườn. The Innocents Abroad |
| 2 | They suggested that he quit his programming job and become a show producer himself. → Họ đề nghị anh nên bỏ công việc lập trình và tự mình trở thành nhà sản xuất chương trình. Chuck Barris | "Now," said he, "the thermometer is going to be really mad." → "Bây giờ," anh ta nói, "nhiệt kế sẽ thực sự điên cuồng." Bohemians of the Latin Quarter |
| 3 | He became famous for his playing of Romantic music and music by Russian composers. → Ông trở nên nổi tiếng nhờ chơi nhạc Lãng mạn và âm nhạc của các nhà soạn nhạc Nga. Vladimir Ashkenazy | A guard told the journalists, “Look, we’re not going to stop you from leaving anymore,” Chance reported. → Một người bảo vệ nói với các nhà báo, “Hãy nhìn xem, chúng tôi sẽ không ngăn cản các bạn rời đi nữa,” Chance đưa tin. Trapped journalists in Libya freed |
| 4 | It aimed to put a single tax on the rental value of economic land. → Nó nhằm mục đích đánh một loại thuế duy nhất lên giá trị cho thuê đất kinh tế. Single tax | I am not sure that he is not going to water the petrol to make it go farther.' → Tôi không chắc liệu anh ta có đổ xăng để đi xa hơn không.” Peter and Jane; Or, The Missing Heir |
| Kho | Xem tất cả 112.366 câu mẫu “Quá khứ đơn” → | Xem tất cả 1.264 câu mẫu “Dự định với be going to” → |
| Mẫu câu ngữ pháp | Công thức nhận diện | Giải thích ngữ nghĩa | Kho ngữ liệu |
|---|---|---|---|
| Quá khứ đơn | chủ ngữ + V-ed hoặc dạng bất quy tắc | Việc đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ. | 112.366 câu → |
| Dự định với be going to | be going to + động từ | Nói về dự định hoặc dự đoán có căn cứ. | 1.264 câu → |
Luyện tập củng cố kiến thức
Câu 1: Here is your warm wool cloak. ______ before stepping into the cold.
Câu 2: Who will ______ the horses while the squire is at the banquet?
Câu 3: The council decided to ______ the festival due to the torrential rain.
Câu 4: Select the sentence with correct word order:
Bài tập & Đề Test mẫu phân biệt ngữ pháp (3 câu)
Bộ câu hỏi phủ trọn các trường hợp sử dụng, cặp cấu trúc dễ nhầm và bẫy lỗi sai thực tế của chuyên đề Cụm Động từ Tách rời và Bất khả Phân ly.
Câu hỏi thường gặp (10)
Giải đáp lỗi làm bài & Biến thểThế nào là cụm động từ tách rời (Separable phrasal verbs)?
Là những cụm động từ cho phép tân ngữ danh từ đứng ở giữa động từ và tiểu từ, hoặc đứng sau tiểu từ.
Quy tắc bắt buộc đối với đại từ (it, them, him, her, me) là gì?
Nếu là cụm tách rời và tân ngữ là đại từ nhân xưng, đại từ BẮT BUỘC phải nằm ở giữa (Pick it up, không được nói Pick up it).
Làm sao để biết một cụm động từ có tách rời được hay không?
Phải tra từ điển học thuật; từ điển ký hiệu [separable] hoặc ghi sth/sb ở giữa (turn sth off) để chỉ cụm tách rời.
Cụm động từ ba từ (Three-word phrasal verbs) có tách rời được không?
Các cụm động từ ba từ thông dụng như look forward to, put up with, run out of đều bất khả phân ly, tân ngữ luôn đứng sau giới từ cuối. Tuy nhiên cần phân biệt với các cấu trúc ngoại động từ có tân ngữ trực tiếp xen giữa như put something down to something (quy cái gì cho nguyên nhân gì) hoặc fix someone up with something.
Khi tân ngữ là một cụm danh từ rất dài thì đặt ở đâu?
Nên đặt sau tiểu từ để tránh câu bị ngắt quãng quá xa (Ví dụ: Put on your heavy winter coat lined with fur).
Nội động từ trong cụm phrasal verb có tân ngữ không?
Không có tân ngữ, ví dụ wake up, show up, pass out (He woke up early, không có tân ngữ theo sau).
Trong bài thi TOEIC, bẫy trật tự từ phrasal verb xuất hiện ở đâu?
Xuất hiện trong Part 5, gài các đáp án sai vị trí đại từ như turn off it hoặc pick up them.
Phrasal verbs có nên dùng trong văn phong học thuật IELTS Writing Task 2 không?
Nên hạn chế và ưu tiên dùng động từ đơn học thuật (dùng cancel thay cho call off, investigate thay cho look into).
Trong bài thi IELTS Speaking, phrasal verbs đóng vai trò gì?
Giúp đạt điểm rất cao trong tiêu chí Lexical Resource vì thể hiện sự tự nhiên như người bản xứ.
Mẹo nhớ nhanh quy tắc đại từ kẹp giữa là gì?
Nhớ câu khẩu hiệu ngắn: "Đại từ nhỏ bé phải nằm ở giữa" (Pronouns always go in the middle).