Giới từ Cố định Đi kèm Tính từ và Động từ
Dependent Prepositions with Adjectives and Verbs
Các kết hợp cố định giữa động từ, tính từ và giới từ phụ thuộc tạo nên sự tự nhiên trong diễn đạt và là điểm kiểm tra thường xuyên trong các đề thi chuẩn hóa quốc tế.
Chi tiết cách dùng & Thí dụ minh họa
Giới từ đi kèm Tính từ chỉ Thái độ và Năng lực
The young monk was exceptionally skilled in translating ancient Greek texts.
→ Vị tu sĩ trẻ tuổi đặc biệt có tài trong việc dịch các văn bản Hy Lạp cổ.
The council was fully aware of the hostile intentions of the border clans.
→ Hội đồng nhận thức đầy đủ về những mưu đồ thù địch của các bộ tộc vùng biên giới.
Giới từ đi kèm Động từ biểu thị Hành động và Tư duy
The kingdom relied on its stone fortifications to deter invaders.
→ Vương quốc trông cậy vào những công trình phòng thủ bằng đá để răn đe quân xâm lược.
The harsh winter weather prevented the convoy from crossing the pass.
→ Thời tiết mùa đông khắc nghiệt đã ngăn đoàn hộ tống vượt qua con đèo.
Theo sau giới từ luôn là Danh từ hoặc Danh động từ (V-ing)
He apologized for arriving late at the chancellor's court.
→ Ông đã tạ lỗi vì đã đến muộn tại phiên tòa của quan đại thần (for arriving).
She is looking forward to examining the newly unearthed scrolls.
→ Cô ấy đang mong đợi được xem xét những cuộn giấy vừa được khai quật.
Dạng thức từ & Quy tắc biến đổi
| Giới từ | Tính từ đi kèm tiêu biểu | Động từ đi kèm tiêu biểu | Nghĩa biểu đạt |
|---|---|---|---|
| Of | afraid of, aware of, fond of, proud of | approve of, consist of, remind of | Liên quan tới cảm xúc, thành phần |
| In | interested in, skilled in, rich in | believe in, succeed in, participate in | Lĩnh vực, sự thành công |
| At | good at, bad at, astonished at | aim at, laugh at, glance at | Kỹ năng, hướng nhìn |
| For | famous for, responsible for, ready for | apologize for, apply for, blame for | Nguyên nhân, trách nhiệm, mục đích |
| On | keen on, dependent on, based on | rely on, depend on, insist on | Cơ sở, sự dựa dẫm |
Lưu ý: Lưu ý cụm look forward to, be used to, object to: chữ "to" ở đây là GIỚI TỪ, nên theo sau phải là V-ing, không phải động từ nguyên mẫu.
Phân biệt Đúng - Sai trong thực tế
3 lỗi trọng điểm| # | Cách nói cần tránh (✕) | Cách nói nên dùng (✓) | Nguyên nhân & Quy tắc |
|---|---|---|---|
| 1 | She is looking forward to meet the ambassador. | She is looking forward to meeting the ambassador. | Trong cụm look forward to, to là giới từ nên theo sau bắt buộc là V-ing (meeting). |
| 2 | He is good in speaking classical Latin. | He is good at speaking classical Latin. | Giỏi về một môn hay kỹ năng dùng tính từ good at, không dùng good in. |
| 3 | The committee insisted to inspect the accounts. | The committee insisted on inspecting the accounts. | Động từ insist đi với giới từ on + V-ing, không đi với to-infinitive. |
Đoạn văn học ứng dụng cấu trúc
Ngữ cảnh thực tế có tô màu“The old physician was famous for curing fevers that baffled other healers in the province.”
→ Vị danh y già nổi tiếng vì chữa khỏi những cơn sốt từng làm bối rối các thầy thuốc khác trong tỉnh.
“The garrison succeeded in repelling three separate assaults during the moonless night.”
→ Đội quân đồn trú đã thành công trong việc đẩy lùi ba đợt tấn công riêng biệt trong đêm không trăng.
“The prior objected to housing armed men within the consecrated abbey precincts.”
→ Vị viện phó phản đối việc cho những người mang vũ khí đóng quân trong khuôn viên tu viện thiêng liêng.
“The young squire was proud of being chosen to bear the royal banner.”
→ Chàng kỵ mã trẻ tuổi tự hào vì được lựa chọn để mang lá cờ hoàng gia.
“The traveler was accustomed to sleeping on cold stone floors wrapped in his wool mantle.”
→ Người lữ khách đã quen với việc ngủ trên sàn đá lạnh cuốn mình trong chiếc áo choàng len.
Câu dẫn chứng tô màu từ kho văn bản chuẩn
| # | Câu bị động có by12.983 câu be + V3 + by + tác nhân | Mệnh đề quan hệ với which, whose44.308 câu danh từ + which hoặc whose + mệnh đề |
|---|---|---|
| 1 | For example, black people have been dehumanized by racist images comparing them to apes. → Ví dụ, người da đen đã bị mất nhân tính bởi những hình ảnh phân biệt chủng tộc so sánh họ với loài khỉ. Dehumanization | It has higher safer ratings than Taiwan’s nuclear power plants, which is somewhat concerning. → Nó có xếp hạng an toàn cao hơn các nhà máy điện hạt nhân của Đài Loan, điều này có phần đáng lo ngại. Taipei 101 |
| 2 | The effectiveness of the video conferencing is limited by a couple of key items. → Hiệu quả của hội nghị truyền hình bị hạn chế bởi một số điểm chính. K-12 School Computer Networking/Chapter 25/Distance Learning and K-12 Feedback -- John Rogener | This guidebook contains nine chapters, aside from the introduction, which are briefly described ahead. → Cuốn sách hướng dẫn này bao gồm chín chương, ngoài phần giới thiệu, được mô tả ngắn gọn ở phía trước. A Guidebook for Managing Telecentre Networks/Introduction |
| 3 | Thirdly, they refused to be silenced by any fines; they paid and spoke on. → Thứ ba, họ không chịu im lặng trước bất kỳ khoản tiền phạt nào; họ trả tiền và nói chuyện tiếp. The Baron's Sons: A Romance of the Hungarian Revolution of 1848 | There is a detailed help page which Facebook has dedicated to explaining privacy settings. → Có một trang trợ giúp chi tiết mà Facebook dành riêng để giải thích các cài đặt quyền riêng tư. Living in a Connected World/Privacy in a Digital Age |
| 4 | Surely they had been displaced by a foot, and that a foot passing above. → Chắc chắn họ đã bị dịch chuyển bởi một bước chân, và một bước chân đó đã vượt qua phía trên. In the Roar of the Sea | We have just been talking to an optimist, whose nerves have been getting shaky. → Chúng tôi vừa nói chuyện với một người lạc quan, người có thần kinh đang run rẩy. The So-called Human Race |
| Kho | Xem tất cả 12.983 câu mẫu “Câu bị động có by” → | Xem tất cả 44.308 câu mẫu “Mệnh đề quan hệ với which, whose” → |
| Mẫu câu ngữ pháp | Công thức nhận diện | Giải thích ngữ nghĩa | Kho ngữ liệu |
|---|---|---|---|
| Câu bị động có by | be + V3 + by + tác nhân | Nêu rõ người hoặc vật gây ra hành động. | 12.983 câu → |
| Mệnh đề quan hệ với which, whose | danh từ + which hoặc whose + mệnh đề | Thêm thông tin cho danh từ đứng trước. | 44.308 câu → |
Luyện tập củng cố kiến thức
Câu 1: The students are looking forward to ______ the historic ruins tomorrow.
Câu 2: He was accused ______ stealing the jeweled chalice from the altar.
Câu 3: The fortress is capable ______ withstanding a winter siege.
Câu 4: She specializes ______ medieval manuscripts.
Bài tập & Đề Test mẫu phân biệt ngữ pháp (3 câu)
Bộ câu hỏi phủ trọn các trường hợp sử dụng, cặp cấu trúc dễ nhầm và bẫy lỗi sai thực tế của chuyên đề Giới từ Cố định Đi kèm Tính từ và Động từ.
Câu hỏi thường gặp (10)
Giải đáp lỗi làm bài & Biến thểGiới từ phụ thuộc (Dependent preposition) là gì?
Là những giới từ gắn chặt với một động từ, tính từ hoặc danh từ cụ thể mà không tuân theo quy tắc dịch nghĩa thông thường.
Tại sao lại dùng good at mà không dùng good in?
Vì trong sự hình thành ngôn ngữ tiếng Anh, at được dùng để chỉ điểm tập trung kỹ năng; quy ước chuẩn mực bắt buộc dùng good at.
Làm sao phân biệt chữ "to" là Giới từ hay là Dấu hiệu Nguyên mẫu (Infinitive marker)?
Nếu có thể thay thế cụm sau to bằng một danh từ (Ví dụ: look forward to this day) thì to đó là giới từ và phải đi với V-ing.
Các cụm từ có "to" là giới từ thường gặp nhất trong đề thi là gì?
Look forward to, be used to, object to, be accustomed to, with a view to, in addition to.
Responsible đi với giới từ nào?
Responsible for something (chịu trách nhiệm về việc gì); Responsible to somebody (chịu trách nhiệm trước ai).
Consist đi với giới từ gì?
Consist of (bao gồm những thành phần cấu tạo nên); Consist in (cốt lõi nằm ở điều gì).
Trong bài thi TOEIC Part 5, câu hỏi về giới từ phụ thuộc chiếm tỉ lệ thế nào?
Thường xuyên xuất hiện trong các câu hỏi từ vựng - ngữ pháp của đề thi TOEIC Part 5, đòi hỏi người học nắm vững cụm từ cố định.
Die of và Die from khác nhau như thế nào?
Theo xu hướng sử dụng: Die of thường đi với nguyên nhân bệnh tật, tuổi già, đói khát (die of heart disease, die of hunger); Die from thường đi với nguyên nhân từ vết thương, tai nạn hoặc tác động gián tiếp bên ngoài (die from a wound), dù trong thực tế hai giới từ đôi khi có vùng giao thoa.
Học giới từ phụ thuộc bằng cách nào nhớ lâu nhất?
Học theo các cặp cụm từ trong câu văn có nghĩa hoàn chỉnh, không học rời rạc từng từ đơn.
Nguyên tắc vàng đối với từ loại đứng sau giới từ là gì?
Khi một động từ đứng trực tiếp làm tân ngữ cho giới từ, động từ đó phải chia ở dạng danh động từ đuôi -ing (V-ing).