Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader
Tổng quan & Công thức chuẩn
Dạng của động từB1

Động từ có hai tân ngữ

Verbs with Two Objects

Cấu trúc trọng tâm
Dạng 1:S + V + người nhận + vật
Dạng 2:S + V + vật + to/for + người nhận
Chỉ có dạng 2:explain, say, suggest, describe, mention + vật + to + người
Mục tiêu học tập & Nguyên lý chọn dạng từ

Một số động từ như give, send, show, tell, buy, lend, teach có thể mang hai tân ngữ: người nhận (tân ngữ gián tiếp) và vật được trao (tân ngữ trực tiếp). Có hai cách sắp xếp: gave Anna a book hoặc gave a book to Anna. Với buy, make, cook, get thì dùng for thay cho to. Explain, say, suggest, describe không cho phép dạng đầu, phải nói explain it to me chứ không nói explain me it.

Vòng học chuẩn: Đánh giá đầu vào → Học quy tắc → Tra cứu phân tầng → Thực hành nhận phản hồi → Kiểm tra chuyển giao.EV-GM22

Chi tiết cách dùng & Thí dụ minh họa

7 mục trọng tâm
Chú giải tô màu cú pháp:Trợ động từ / Dấu hiệuĐộng từ / Cụm vị ngữTừ nối / Liên từ mệnh đề
1

Dạng 1: người nhận đứng trước vật

Nhiều động từ cho phép đặt người nhận (tân ngữ gián tiếp) ngay sau động từ, rồi mới đến vật được trao (tân ngữ trực tiếp): động từ + người + vật. Không có to hay for. Nhóm hay gặp: give, send, show, tell, lend, teach, offer, pass, pay, sell, bring, buy, make, cook, get, write. Cách này gọn, và thường tự nhiên khi người nhận là thông tin đã biết còn vật là thông tin mới.

Tom gave Anna a bunch of flowers.

→ Tom đã tặng Anna một bó hoa.

Our neighbour sends us fruit every summer.

→ Người hàng xóm của chúng tôi gởi trái cây cho chúng tôi vào mỗi mùa hè.

Can you pass me the salt, please?

→ Bạn đưa giúp tôi lọ muối được không?

The guide showed the tourists the old bridge.

→ Hướng dẫn viên đã chỉ cho các du khách cây cầu cổ.

Mr Long teaches us English.

→ Thầy Long dạy chúng tôi tiếng Anh.

They offered Minh a job in Hanoi.

→ Họ đã đề nghị Minh một công việc ở Hà Nội.

I'll lend you my umbrella.

→ Tôi sẽ cho bạn mượn cây dù của tôi.

2

Dạng 2: vật đứng trước, to + người nhận

Dạng thứ hai đặt vật trước, rồi đến giới từ và người nhận. Với các động từ có nghĩa trao, chuyển hay nói cho ai thì dùng to: give, send, show, tell, lend, teach, offer, pass, pay, sell, bring, write, read, hand. Dùng dạng này khi người nhận là thông tin mới hoặc dài, khi muốn nhấn mạnh người nhận, và khi vật là đại từ (give it to her).

Tom gave a bunch of flowers to Anna.

→ Tom đã tặng một bó hoa cho Anna.

She sent a postcard to her friends in Hue.

→ Cô ấy đã gởi một tấm bưu thiếp cho bạn bè ở Huế.

I showed my ticket to the guard.

→ Tôi đã xuất trình vé cho nhân viên bảo vệ.

He told the whole story to his friends.

→ Anh ấy đã kể toàn bộ câu chuyện cho bạn bè.

We sold our old car to a neighbour.

→ Chúng tôi đã bán chiếc xe hơi cũ cho một người hàng xóm.

She read a story to the children every night.

→ Mỗi tối cô ấy đọc một câu chuyện cho bọn trẻ nghe.

3

Dạng 2 với for: buy, make, cook, get

Khi hành động là làm giúp ai hoặc vì lợi ích của ai, thay vì đưa một vật đến cho họ, thì dùng for: buy, make, cook, get, find, save, order. Cả hai dạng đều dùng được: I bought Lan a scarf và I bought a scarf for Lan. Nhìn nghĩa để chọn: to hướng đến người nhận (đưa, gởi, nói cho), for có nghĩa vì ai, giúp ai.

I bought a scarf for my best friend.

→ Tôi đã mua một chiếc khăn quàng cho người bạn thân của tôi.

Lan cooked dinner for her parents.

→ Lan đã nấu bữa tối cho ba má.

Please save a seat for me.

→ Làm ơn giữ cho tôi một chỗ ngồi.

Minh made a cake for his friend's birthday.

→ Minh đã làm một cái bánh cho sinh nhật của bạn mình.

Anna found Tom a good dentist.

→ Anna đã tìm cho Tom một nha sĩ giỏi.

My mother made me a sandwich for lunch.

→ Má tôi đã làm cho tôi một cái bánh mì kẹp để ăn trưa.

4

Chỉ có dạng 2: explain, say, suggest, describe...

Một số động từ không cho phép đặt người ngay sau động từ. Phải có vật trước, rồi to + người: explain, say, suggest, describe, mention, announce, report, introduce (introduce A to B). Vì give me và tell me đi thẳng với người, người học dễ viết explain me theo cùng khuôn; đây là lỗi, câu đúng là explain it to me. Tương tự describe the man to me, suggest a hotel to me, say hello to him. Tell thì khác: tell đi thẳng với người (tell me the news hoặc tell the news to me), không nói tell to me the news.

Could you explain this rule to me?

→ Bạn có thể giải thích quy tắc này cho tôi không?

She described the thief to the police.

→ Cô ấy đã mô tả tên trộm cho cảnh sát.

My friend suggested a good cafe to us.

→ Bạn tôi đã gợi ý một quán cà phê ngon cho chúng tôi.

He mentioned the problem to his manager.

→ Anh ấy đã đề cập vấn đề đó với quản lý của mình.

She said hello to everyone.

→ Cô ấy đã chào mọi người.

Anna introduced her colleague to me.

→ Anna đã giới thiệu đồng nghiệp của cô ấy với tôi.

5

Thứ tự khi tân ngữ là đại từ

Khi tân ngữ trực tiếp là đại từ (it, them), dạng thường dùng là đại từ + to hoặc for + người: give it to her, buy it for him. Dạng give her it hoặc give it her chủ yếu gặp trong tiếng Anh Anh thân mật, hiếm trong tiếng Anh Mỹ; nên dùng give it to her, nhất là trong bài thi. Khi người nhận là đại từ còn vật là danh từ thì cả hai dạng đều tốt: give me the book hoặc give the book to me.

I found your phone, so I'll give it to you tomorrow.

→ Tôi tìm thấy điện thoại của bạn rồi, ngày mai tôi sẽ đưa cho bạn.

I wrote the report and sent it to my manager.

→ Tôi đã viết báo cáo và gởi nó cho quản lý của tôi.

Show me the photos.

→ Cho tôi xem những tấm ảnh.

Show them to me.

→ Hãy cho tôi xem chúng.

6

Dạng bị động với hai tân ngữ

Với give, send, show, tell, offer, pay, câu có hai tân ngữ thành hai câu bị động. Cách thường tự nhiên hơn là cho người nhận làm chủ ngữ: The winner was given a medal. Cách kia đưa vật lên đầu: A medal was given to the winner. Với buy, make, cook, get, find thường chỉ có vật làm chủ ngữ: A scarf was bought for Lan. Với explain, say, suggest, describe cũng chỉ có vật làm chủ ngữ: The rule was explained to us, không nói We were explained the rule. Xem thêm trang Thể bị động.

The winner was given a medal.

→ Người thắng cuộc đã được tặng một tấm huy chương.

A medal was given to the winner.

→ Một tấm huy chương đã được trao cho người thắng cuộc.

I was told the truth.

→ Tôi đã được cho biết sự thật.

The new rules were explained to all the staff.

→ Các quy định mới đã được giải thích cho toàn bộ nhân viên.

She was offered a place at university.

→ Cô ấy đã được đề nghị một suất học ở trường đại học.

7

Ask, cost, wish: thường chỉ có dạng 1

Một số động từ thường chỉ dùng với người đứng ngay sau động từ, không chuyển sang dạng 2 bằng to hay for: ask (ask me a question), cost (cost me ten dollars), wish (wish you luck). Với ask, hỏi ai điều gì thì nói ask + người + câu hỏi; ask a question to me nghe không tự nhiên.

Can I ask you a question?

→ Tôi hỏi bạn một câu được không?

The taxi cost me twenty dollars.

→ Chuyến taxi tốn của tôi hai mươi đô la.

We wish you a safe trip.

→ Chúng tôi chúc bạn có chuyến đi bình an.

Hiểu rõ cấu trúc câu trước khi chọn dạng từ giúp tránh mất điểm đáng tiếc trong phòng thi.

Dạng thức từ & Quy tắc biến đổi

Hiển thị 7 / 7 mục (Tổng kho: 7)
Nhóm động từDạng 1 (người trước vật)Dạng 2 (vật trước người)Ghi chú
give, send, show, lend, offer, pass, pay, sell, teach, tell, writeShe gave Tom a book.She gave a book to Tom.Dạng 2 dùng to
buy, make, cook, get, find, save, orderHe bought Lan a bag.He bought a bag for Lan.Dạng 2 dùng for
explain, say, suggest, describe, mention, announceKhông có dạng nàyShe explained the rule to us.Không nói explain us the rule
introduceKhông có dạng người trước vậtAnna introduced Tom to Mai.Mẫu câu: introduce A to B
ask, cost, wishShe asked me a question. It cost us ten dollars.Thường không dùng dạng 2Ask a question to me nghe không tự nhiên
Tân ngữ trực tiếp là đại từChủ yếu Anh Anh thân mật, nên tránh: I gave her itI gave it to her.Đại từ đặt ngay sau động từ
Bị độngAnna was given a prize.A prize was given to Anna.Buy, make, cook, get; explain, say, suggest, describe: thường chỉ vật làm chủ ngữ

Lưu ý: Tân ngữ gián tiếp là người nhận hoặc người hưởng lợi, tân ngữ trực tiếp là vật được trao. Khi tân ngữ trực tiếp ngắn mà người nhận dài thì dạng 1 khó đọc, nên chuyển sang dạng 2: She gave the book to the girl in the red hat. Một số động từ thuộc nhiều nhóm (read, write, bring, hand...). Gặp động từ mới, tra từ điển để xem có mẫu hai tân ngữ không và đi với to hay for.

Phân biệt Đúng - Sai trong thực tế

9 lỗi trọng điểm
#Cách nói cần tránh (✕)Cách nói nên dùng (✓)Nguyên nhân & Quy tắc
1Please explain me this word.Please explain this word to me.Explain không cho phép đặt người ngay sau động từ. Phải có vật trước rồi to + người: explain this word to me.
2She said me the answer.She told me the answer.Say không đi thẳng với người. Muốn có người nhận ngay sau động từ thì dùng tell: told me the answer.
3Can you describe me the man?Can you describe the man to me?Describe cần vật trước rồi to + người. Không nói describe me the man.
4He suggested me a good hotel.He suggested a good hotel to me.Suggest không cho phép người đứng ngay sau động từ. Dùng suggest + vật + to + người.
5My friend introduced me his teacher.My friend introduced his teacher to me.Introduce theo mẫu introduce A to B: introduced his teacher to me. Không đặt người nhận ngay sau động từ như với give.
6She told to me the news.She told me the news.Tell đi thẳng với người, không cần to: told me the news. Nếu đặt vật trước thì mới dùng to: told the news to me.
7He gave to me a gift.He gave me a gift.Ở dạng 1, người nhận đứng ngay sau động từ và không có to. Dạng có to phải đặt vật trước: gave a gift to me.
8I bought a scarf to my mother.I bought a scarf for my mother.Buy là hành động làm giúp, làm cho ai nên dùng for, không dùng to.
9We were explained the new rules.The new rules were explained to us.Với explain, chỉ có vật làm chủ ngữ trong câu bị động. Người nhận đi sau to.

Đoạn văn học ứng dụng cấu trúc

Ngữ cảnh thực tế có tô màu

“My neighbour lent me a ladder.”

→ Người hàng xóm của tôi đã cho tôi mượn một cái thang.

“Could you show me the way to the station?”

→ Bạn có thể chỉ cho tôi đường đến nhà ga không?

“The shop sent us the wrong size.”

→ Cửa hàng đã gởi nhầm cỡ cho chúng tôi.

“Please tell me the truth.”

→ Làm ơn nói cho tôi biết sự thật.

“Minh teaches children music on Saturdays.”

→ Minh dạy nhạc cho trẻ em vào các ngày thứ Bảy.

“I wrote a long email to my landlord.”

→ Tôi đã viết một email dài cho chủ nhà.

“I'll pay you twenty dollars on Friday.”

→ Thứ Sáu tôi sẽ trả bạn hai mươi đô la.

“The waiter brought us the menu.”

→ Người phục vụ đã mang thực đơn cho chúng tôi.

Luyện tập củng cố kiến thức

10 câu hỏi có giải thích

Câu 1: Could you _____, please?

Câu 2: Our friend Mai _____ every Sunday.

Câu 3: Minh _____ the secret yesterday.

Câu 4: It was my mother's birthday, so I _____.

Câu 5: At the party, Minh introduced me _____ his classmate.

Câu 6: The tourists _____ a map by the hotel receptionist.

Câu 7: Lan noticed a problem with the printer, so she _____ yesterday.

Câu 8: Our teacher suggested _____.

Câu 9: I don't understand this word. Can you explain _____?

Câu 10: The new bike _____ Tom three hundred dollars last month.

Câu hỏi thường gặp (10)

Giải đáp lỗi làm bài & Biến thể

Tân ngữ trực tiếp và tân ngữ gián tiếp là gì?

Tân ngữ trực tiếp là vật hoặc điều được trao, được nói hay được làm (a book, the news). Tân ngữ gián tiếp là người nhận hoặc người hưởng lợi (Anna, me). Trong She gave Anna a book, a book là tân ngữ trực tiếp còn Anna là tân ngữ gián tiếp.

She gave Anna a book và She gave a book to Anna khác nhau thế nào?

Nghĩa gần như nhau. Dạng đầu gọn và hợp khi người nhận là điều đã biết. Dạng sau nhấn mạnh người nhận và hợp khi người nhận dài hoặc là thông tin mới, hoặc khi vật là đại từ (She gave it to Anna).

Khi nào dùng to và khi nào dùng for?

Dùng to với động từ có nghĩa trao, chuyển, nói cho ai: give, send, show, tell, lend, teach, offer, pass, pay, sell. Dùng for với động từ làm giúp ai hoặc vì ai: buy, make, cook, get, find, save, order. Câu hỏi giúp chọn: vật được đưa đến cho người nhận (to) hay hành động được làm vì người đó (for).

Tại sao không nói explain me?

Vì explain không cho phép người đứng ngay sau động từ. Phải có vật trước rồi to + người: explain it to me, explain the rule to us. Describe, say, suggest, mention cũng như vậy.

Tell và say khác nhau thế nào khi có người nhận?

Tell đi thẳng với người: tell me the news. Say không đi thẳng với người; muốn nêu người nhận thì dùng say something to someone: say hello to him. Không nói say me.

Khi cả hai tân ngữ đều là đại từ thì sắp xếp thế nào?

Dùng dạng 2: give it to me, show them to her. Dạng give me it hoặc give it me chủ yếu gặp trong tiếng Anh Anh thân mật, hiếm trong tiếng Anh Mỹ; nên dùng give it to me, nhất là trong bài thi.

Bị động với hai tân ngữ thế nào?

Với give, send, show, tell, offer, pay có hai câu bị động. Người nhận làm chủ ngữ thường tự nhiên hơn: Anna was given a prize. Vật làm chủ ngữ: A prize was given to Anna. Với buy, make, cook, get, find thường chỉ có vật làm chủ ngữ: A scarf was bought for Lan. Với explain, say, suggest, describe cũng chỉ có vật làm chủ ngữ: The rule was explained to us.

Introduce dùng với to hay with?

Tiếng Anh dùng to: introduce Anna to Tom. Dùng with sau introduce là lỗi. Không nói introduce me Tom.

Ask, cost, wish có dạng 2 không?

Thường không. Ask đi với người rồi đến câu hỏi: ask me a question. Cost đi thẳng với người: cost me ten dollars. Wish đi với người rồi đến lời chúc: wish you luck.

Làm sao biết một động từ có cho phép dạng 1 không?

Tra từ điển để xem có mẫu hai tân ngữ không, và ghi nhớ kèm ví dụ. Xu hướng chung: động từ trao, chuyển (give, send, show) và làm giúp (buy, make, cook) cho phép dạng 1, còn explain, say, suggest, describe, mention thì không. Tell, ask, teach cũng là động từ nói nhưng vẫn cho phép dạng 1.

Học tiếp trong lộ trình

Dạng của động từ →