Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader
Tổng quan & Công thức chuẩn
Dạng của động từB1

Tính từ đuôi -ing và -ed

-ing and -ed Adjectives

Cấu trúc trọng tâm
Điều gây ra cảm xúc:be + V-ing (The film is boring)
Người cảm thấy:be/feel + V3 (I am bored)
Trước danh từ:a boring film, a bored student
Đã bị tác động hoặc đã xong:a broken window, a used car
Mục tiêu học tập & Nguyên lý chọn dạng từ

Nhiều động từ chỉ cảm xúc (bore, interest, tire, surprise, excite, confuse, frighten) có hai tính từ. Dạng -ing nói về điều hoặc người gây ra cảm xúc (The film is boring), dạng -ed nói về người cảm thấy (I am bored). Ngoài ra phân từ cũng làm tính từ ở nhiều động từ khác: V-ing mang nghĩa đang làm (running water), V3 mang nghĩa bị tác động hoặc đã xong (a broken window).

Vòng học chuẩn: Đánh giá đầu vào → Học quy tắc → Tra cứu phân tầng → Thực hành nhận phản hồi → Kiểm tra chuyển giao.EV-GM21

Chi tiết cách dùng & Thí dụ minh họa

7 mục trọng tâm
Chú giải tô màu cú pháp:Trợ động từ / Dấu hiệuĐộng từ / Cụm vị ngữTừ nối / Liên từ mệnh đề
1

Tính từ -ing: điều gây ra cảm xúc

Tính từ đuôi -ing mô tả người, vật hoặc sự việc làm cho người khác có một cảm xúc nào đó. Đứng sau be, look, sound, seem hoặc trước danh từ. Mẹo: nếu câu hợp nghĩa khi viết lại bằng động từ có tân ngữ chỉ người (The film bores me) thì chọn -ing. Với người, -ing nói người đó gây ra cảm xúc: He is boring nghĩa là anh ấy là người nhàm chán, chứ không phải anh ấy đang thấy chán.

The film was so boring that I fell asleep.

→ Bộ phim chán đến mức tôi đã ngủ thiếp đi.

The night shift is tiring.

→ Ca đêm rất mệt.

The instructions are confusing.

→ Các hướng dẫn này rất khó hiểu.

That is an interesting idea.

→ Đó là một ý tưởng thú vị.

The news about the storm is frightening.

→ Tin về cơn bão thật đáng sợ.

Our guide was really interesting.

→ Hướng dẫn viên của chúng tôi hôm đó rất thú vị.

2

Tính từ -ed: cảm xúc của người cảm thấy

Tính từ đuôi -ed (V3 của động từ chỉ cảm xúc) mô tả người hoặc con vật đang cảm thấy như vậy, thường vì một điều gì đó tác động. Đứng sau be, feel, look, get, seem hoặc trước danh từ chỉ người, vẻ mặt, giọng nói: a bored child, a worried look, an excited voice. Tired of nghĩa là chán, không muốn tiếp tục: tired of waiting là chán phải chờ.

I was bored, so I went for a walk.

→ Tôi thấy chán nên đã đi dạo.

She is interested in photography.

→ Cô ấy quan tâm đến nhiếp ảnh.

We felt exhausted after the climb.

→ Sau khi leo núi, chúng tôi cảm thấy kiệt sức.

The children were excited about the trip.

→ Bọn trẻ đã rất háo hức về chuyến đi.

He looked confused when he read the sign.

→ Anh ấy trông bối rối khi đọc tấm biển.

I'm tired of waiting for the bus.

→ Tôi chán phải đợi xe buýt rồi.

3

Một người có thể là -ing hoặc -ed

Với người, -ing nói người đó gây ra cảm xúc cho người khác (an annoying neighbour là người hàng xóm làm người ta khó chịu), còn -ed nói chính người đó đang cảm thấy (an annoyed customer là khách hàng đang bực). Hai câu khác hẳn nghĩa: He is boring (anh ấy là người nhàm chán) và He is bored (anh ấy đang thấy chán).

Our neighbour is annoying. He plays loud music at night.

→ Người hàng xóm của chúng tôi rất khó chịu. Anh ấy bật nhạc lớn vào ban đêm.

The annoyed customer asked to speak to the manager.

→ Vị khách bực bội đã yêu cầu gặp quản lý.

She is a very interesting person.

→ Cô ấy là một người rất thú vị.

The bored students looked out of the window.

→ Những học sinh thấy chán đã nhìn ra ngoài cửa sổ.

4

Nhìn từ động từ: bore, boring, bored

Mỗi cặp tính từ đến từ một động từ chỉ cảm xúc có tân ngữ chỉ người (bore someone, surprise someone). Câu với động từ, câu với -ing và câu với -ed nói về cùng một sự việc: The news surprised everyone (động từ), The news was surprising (-ing, nói về tin) và Everyone was surprised by the news (-ed, nói về người).

The news surprised everyone.

→ Tin này làm mọi người ngạc nhiên.

The news was surprising.

→ Tin này thật bất ngờ.

Everyone was surprised by the news.

→ Mọi người đều ngạc nhiên vì tin này.

5

Giới từ đi với tính từ -ed

Tính từ -ed thường đi với một giới từ cố định: interested in, excited about, worried about, bored with, surprised at hoặc by, frightened of hoặc by, tired of (chán) và tired from (mệt vì). Sau giới từ dùng danh từ hoặc V-ing.

She is interested in learning Korean.

→ Cô ấy quan tâm đến việc học tiếng Hàn.

Lan was worried about the exam results.

→ Lan đã lo lắng về kết quả kỳ thi.

We were surprised by the loud noise.

→ Chúng tôi đã ngạc nhiên vì tiếng ồn lớn.

He is frightened of spiders.

→ Anh ấy sợ nhện.

I am bored with this game.

→ Tôi chán trò chơi này rồi.

6

Phân từ V3 làm tính từ: broken, used, fried

Nhiều động từ khác, không riêng động từ chỉ cảm xúc, có V3 làm tính từ với nghĩa bị tác động hoặc đã xong: a broken window (cửa sổ đã vỡ), a used car (xe đã qua sử dụng), a locked door, fried rice, boiled eggs, frozen fish, a stolen bike, spoken English. Thường đứng trước danh từ, hoặc sau be, look, seem, stay. Với vài động từ không có tân ngữ, V3 mang nghĩa đã xảy ra xong: fallen leaves (lá đã rụng), a retired teacher.

Be careful: there is broken glass on the floor.

→ Cẩn thận, có mảnh thủy tinh vỡ trên sàn.

He bought a used car last month.

→ Tháng trước anh ấy đã mua một chiếc xe hơi cũ.

We had fried rice for dinner.

→ Chúng tôi đã ăn cơm chiên vào bữa tối.

Fallen leaves covered the garden.

→ Lá rụng đã phủ kín khu vườn.

The door stayed locked all morning.

→ Cánh cửa vẫn bị khóa suốt buổi sáng.

The police found the stolen bike.

→ Cảnh sát đã tìm thấy chiếc xe đạp bị đánh cắp.

7

Phân từ V-ing làm tính từ: running, sleeping

V-ing làm tính từ mang nghĩa chủ động, đang diễn ra hoặc là đặc điểm của danh từ đứng sau: running water (nước chảy), a sleeping baby (em bé đang ngủ), a smiling waiter, barking dogs, boiling water (nước đang sôi). So sánh: boiling water là nước đang sôi, boiled water là nước đã được đun sôi; falling leaves là lá đang rụng, fallen leaves là lá đã rụng.

I love the sound of running water.

→ Tôi thích tiếng nước chảy.

Please don't wake the sleeping baby.

→ Làm ơn đừng đánh thức em bé đang ngủ.

A smiling waiter brought our drinks.

→ Một nhân viên phục vụ đang mỉm cười đã mang đồ uống đến cho chúng tôi.

Be careful with the boiling water.

→ Hãy cẩn thận với nước đang sôi.

In some places you should drink boiled water.

→ Ở một số nơi bạn nên uống nước đã đun sôi.

Hiểu rõ cấu trúc câu trước khi chọn dạng từ giúp tránh mất điểm đáng tiếc trong phòng thi.

Dạng thức từ & Quy tắc biến đổi

Hiển thị 12 / 12 mục (Tổng kho: 12)
Động từTính từ -ing (gây ra cảm xúc)Tính từ -ed (cảm thấy)Ví dụ
boreboringboredThe talk was boring. I was bored.
interestinterestinginterestedan interesting book; interested in music
tiretiringtireda tiring day; I am tired.
surprisesurprisingsurprisedsurprising news; surprised by the news
exciteexcitingexcitedan exciting game; excited about the trip
confuseconfusingconfusedconfusing rules; a confused tourist
frightenfrighteningfrighteneda frightening noise; frightened of dogs
worryworryingworriedworrying news; worried about exams
annoyannoyingannoyedan annoying sound; annoyed by the noise
disappointdisappointingdisappointeda disappointing result; disappointed with the result
embarrassembarrassingembarrassedan embarrassing mistake; embarrassed by the mistake
exhaustexhaustingexhaustedan exhausting day; exhausted after work

Lưu ý: Cả hai dạng đều đứng trước danh từ (a boring film, a bored student) hoặc sau be, feel, look, seem, get, và hầu hết đi được với very, really, so, quite (very boring, so tired). Một số tính từ mạnh như exhausted thường đi với absolutely, completely thay cho very, xem trang Tính từ thang độ và tính từ mức tối đa. Chính tả: bỏ e cuối trước -ing (bore, boring; excite, exciting), trừ be (being) và các từ tận cùng bằng -ee, -ye, -oe (see, seeing); giữ e khi chỉ thêm -d (bored, excited). Phụ âm + y đổi thành -ied ở dạng -ed (worry, worried) nhưng giữ y ở dạng -ing (worrying); nguyên âm + y chỉ thêm -ed (annoy, annoyed). Tiếng Việt thường dùng cùng một từ cho cả hai nghĩa (phim chán, tôi chán; chuyến đi mệt, tôi mệt), nên người học dễ chọn sai dạng. Dạng -ing là phân từ hiện tại, dạng -ed là phân từ quá khứ; phân từ dùng dài hơn trong câu xem trang Mệnh đề phân từ.

Phân biệt Đúng - Sai trong thực tế

9 lỗi trọng điểm
#Cách nói cần tránh (✕)Cách nói nên dùng (✓)Nguyên nhân & Quy tắc
1I am boring with this lesson.I am bored with this lesson.Người cảm thấy chán dùng bored (bored with). Boring mô tả điều hoặc người làm ta chán, nên I am boring nghĩa là tôi là người nhàm chán và không dùng để nói mình thấy chán.
2The film was excited.The film was exciting.Bộ phim là điều gây ra cảm xúc nên dùng -ing. Excited dùng cho người hoặc con vật đang cảm thấy hào hứng: We were excited.
3She is very interesting in music.She is very interested in music.Cô ấy là người cảm thấy hứng thú nên dùng -ed, và đi với giới từ in: interested in.
4I'm very worrying about the exam.I'm very worried about the exam.Tôi là người cảm thấy lo nên dùng -ed và đi với about: worried about. Worrying mô tả điều làm ta lo, như worrying news.
5The news was very surprised.The news was very surprising.Tin tức là điều gây ngạc nhiên nên dùng -ing. Surprised dùng cho người: I was very surprised.
6I was confusing about the instructions.I was confused about the instructions.Người cảm thấy bối rối dùng confused. Confusing mô tả điều khó hiểu, như confusing instructions.
7It was a very tired journey.It was a very tiring journey.Chuyến đi là điều làm người ta mệt nên dùng tiring, không dùng tired.
8I need to fix the breaking window.I need to fix the broken window.Breaking window là cửa sổ đang vỡ. Cửa sổ đã bị vỡ thì dùng V3 làm tính từ: broken window.
9He wants to buy a use car.He wants to buy a used car.Xe đã qua sử dụng dùng V3 làm tính từ: used car. Use là động từ hoặc danh từ, không đứng trước danh từ như tính từ.

Đoạn văn học ứng dụng cấu trúc

Ngữ cảnh thực tế có tô màu

“The ending of the book was really surprising.”

→ Phần kết của cuốn sách thật bất ngờ.

“Lan was disappointed with her test score.”

→ Lan đã thất vọng về điểm bài kiểm tra của mình.

“The long meeting was exhausting for everyone.”

→ Cuộc họp dài làm ai cũng kiệt sức.

“He gave me a worried look.”

→ Anh ấy đã nhìn tôi với vẻ lo lắng.

“Lan sells used books online.”

→ Lan bán sách cũ trên mạng.

“The students looked excited when the bell rang.”

→ Học sinh trông háo hức khi chuông reo.

“The map was confusing, so we asked a passer-by.”

→ Bản đồ khó hiểu nên chúng tôi đã hỏi một người đi đường.

“I felt embarrassed when I forgot his name.”

→ Tôi đã thấy ngượng khi quên tên anh ấy.

Luyện tập củng cố kiến thức

10 câu hỏi có giải thích

Câu 1: The match was so _____ that everyone stood up and shouted.

Câu 2: I was very _____ when I heard the news. I could not believe it.

Câu 3: Minh falls asleep in class because he finds history _____.

Câu 4: The storm last night was very _____. The windows shook all night.

Câu 5: After the long flight, we felt completely _____.

Câu 6: He is _____ in learning to play the guitar.

Câu 7: Please be quiet. There is a _____ baby in the next room.

Câu 8: For breakfast we had _____ eggs with toast.

Câu 9: You look so _____. Did you sleep badly last night?

Câu 10: We were all _____ by his rude answer.

Câu hỏi thường gặp (10)

Giải đáp lỗi làm bài & Biến thể

Boring và bored khác nhau thế nào?

Boring mô tả điều hoặc người làm ta thấy chán: The film is boring. Bored mô tả người đang thấy chán: I am bored. Quy tắc này áp dụng cho các cặp tương tự như interesting và interested, tiring và tired, exciting và excited.

Làm sao nhớ khi nào dùng -ing, khi nào dùng -ed?

Tự hỏi chủ ngữ gây ra cảm xúc hay cảm nhận cảm xúc. Gây ra thì dùng -ing, cảm nhận thì dùng -ed. Có thể thử viết lại bằng động từ: The film bores me (phim gây ra, nên boring) và I am bored by the film (tôi cảm thấy, nên bored).

I am boring có sai ngữ pháp không?

Không sai ngữ pháp, nhưng nghĩa đã đổi: I am boring nghĩa là tôi là người nhàm chán. Muốn nói tôi thấy chán thì dùng I am bored.

Interested đi với giới từ nào?

Đi với in: interested in music, interested in learning. Các tính từ khác cũng có giới từ riêng: excited about, worried about, bored with, frightened of, surprised at hoặc by.

Tired of và tired from khác nhau thế nào?

Tired of nghĩa là chán, không muốn tiếp tục: I'm tired of waiting. Tired from nghĩa là mệt vì một việc: I'm tired from the long walk.

Tính từ -ing và -ed có đi với very được không?

Hầu hết đi được với very, really, so, quite: very boring, so tired. Một số tính từ mạnh như exhausted thường đi với absolutely, completely thay cho very, xem trang Tính từ thang độ và tính từ mức tối đa.

Broken và breaking khác nhau thế nào khi làm tính từ?

Broken là V3, nói về thứ đã bị vỡ: a broken window. Breaking là V-ing, nói về việc đang diễn ra: breaking news, the sound of breaking glass. Nói cửa sổ đã bị vỡ phải dùng broken.

Boiling water và boiled water khác nhau thế nào?

Boiling water là nước đang sôi. Boiled water là nước đã được đun sôi. Tương tự, falling leaves là lá đang rụng còn fallen leaves là lá đã rụng.

Phân từ V3 nào cũng làm tính từ được không?

Không phải V3 nào cũng nghe tự nhiên khi đứng trước danh từ. Nhiều từ quen thuộc như a broken window, a used car, fried rice thì dùng được. Khi cụm dài hơn, như the people invited to the party, xem trang Mệnh đề phân từ.

Tại sao người Việt hay nhầm boring và bored?

Vì tiếng Việt thường dùng cùng một từ cho cả hai nghĩa (phim chán, tôi chán), nên khi dịch sang tiếng Anh dễ chọn sai dạng. Cách tránh: hãy xác định chủ ngữ là điều gây ra hay người cảm thấy.

Học tiếp trong lộ trình

Dạng của động từ →