Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader
Tổng quan & Công thức chuẩn
Tính từ, trạng từ và so sánhB1

Cấu tạo từ bằng tiền tố và hậu tố

Word Formation: Prefixes and Suffixes

Cấu trúc trọng tâm
Tiền tố + từ gốc:un + happy = unhappy
Từ gốc + hậu tố:happy + ness = happiness
Tiền tố + từ gốc + hậu tố:un + happy + ness = unhappiness
Tiền tố thường đổi nghĩa; hậu tố thường đổi loại từ
Mục tiêu học tập & Nguyên lý chọn dạng từ

Tiếng Anh tạo từ mới bằng cách thêm tiền tố (prefix) vào đầu từ gốc hoặc hậu tố (suffix) vào cuối. Tiền tố như un-, in-, dis-, re-, mis- thường đổi nghĩa mà giữ nguyên loại từ. Hậu tố như -tion, -ness, -ful, -able, -ise, -ly thường đổi loại từ, nhờ đó từ một gốc có thể có danh từ, tính từ, động từ và trạng từ (decide, decision, decisive, decisively). Chọn un-, in-, im-, il-, ir- hay dis- phải học theo từng từ; chỉ có xu hướng, không có quy tắc chắc chắn cho mọi từ.

Vòng học chuẩn: Đánh giá đầu vào → Học quy tắc → Tra cứu phân tầng → Thực hành nhận phản hồi → Kiểm tra chuyển giao.EV-GM22

Chi tiết cách dùng & Thí dụ minh họa

14 mục trọng tâm
Chú giải tô màu cú pháp:Trợ động từ / Dấu hiệuĐộng từ / Cụm vị ngữTừ nối / Liên từ mệnh đề
1

Từ gốc, tiền tố và hậu tố

Từ gốc (base) là phần mang nghĩa chính. Tiền tố đứng trước từ gốc và thường chỉ đổi nghĩa: happy và unhappy đều là tính từ. Hậu tố đứng sau từ gốc và thường đổi loại từ: happy là tính từ, happiness là danh từ. Một từ có thể có cả hai: unhappiness. Hậu tố là dấu hiệu giúp đoán loại từ, nhưng không phải lúc nào cũng đúng (xem phần cuối).

Minh felt unhappy about the result.

→ Minh thấy không vui về kết quả.

Happiness does not depend only on money.

→ Hạnh phúc không chỉ phụ thuộc vào tiền bạc.

The unhappiness in her voice was easy to hear.

→ Dễ nhận ra nỗi buồn trong giọng nói của cô ấy.

2

Tiền tố phủ định: un-, in- (im-, il-, ir-), dis-, non-

Các tiền tố này mang nghĩa không hoặc trái với. Không có quy tắc chắc chắn để chọn giữa un-, in- và dis-: cần học theo từng từ và tra từ điển. Un- là tiền tố phủ định phổ biến nhất, đi với nhiều tính từ (unhappy, unfair, unkind). Dis- hay gặp với động từ và danh từ (dislike, disagree, disappear, disadvantage). Non- thường đi với danh từ và tính từ (nonsense). Chỉ có một xu hướng về chính tả: khi một từ dùng in-, in- đổi thành im- trước b, m, p (impossible, immature), thành il- trước l (illegal) và thành ir- trước r (irregular).

The instructions were unclear, so we asked the teacher again.

→ Hướng dẫn không rõ ràng nên chúng tôi hỏi lại giáo viên.

It is irresponsible to leave a candle burning in an empty room.

→ Để nến cháy trong căn phòng trống là thiếu trách nhiệm.

Tom disagreed with the plan.

→ Tom không đồng ý với kế hoạch.

That is complete nonsense.

→ Điều đó hoàn toàn vô nghĩa.

3

Tiền tố đảo ngược, làm lại và sai: un-, de-, re-, mis-

Un- trước động từ nghĩa là làm ngược lại (pack, unpack). De- nghĩa là bỏ đi hoặc đảo ngược (defrost, decode). Re- nghĩa là lại (rewrite, rebuild). Mis- nghĩa là sai (misspell, mispronounce, misunderstand). Re- không phải lúc nào cũng nghĩa là lại: ở reason hay rest, re- không phải tiền tố. Để tách nghĩa, đôi khi người ta dùng gạch nối: resign là từ chức, còn re-sign là ký lại.

Please unpack your suitcase before dinner.

→ Hãy lấy đồ trong vali ra trước bữa tối.

Take the chicken out of the freezer to defrost it.

→ Hãy lấy gà ra khỏi ngăn đá để rã đông.

Nam had to rewrite the whole report.

→ Nam phải viết lại toàn bộ bản báo cáo.

Many learners mispronounce this word.

→ Nhiều người học phát âm sai từ này.

I think you misunderstood my question.

→ Tôi nghĩ bạn đã hiểu sai câu hỏi của tôi.

4

Tiền tố chỉ thời gian, mức độ, vị trí và quan hệ

Pre- nghĩa là trước (preschool, prepaid). Over- nghĩa là quá mức (overcrowded, overcook). Under- nghĩa là chưa đủ (undercooked, underpaid). Sub- nghĩa là dưới hoặc phụ (subtitle, subheading). Inter- nghĩa là giữa (international, interact). Co- nghĩa là cùng nhau (coexist, co-author). Anti- nghĩa là chống lại (antivirus, anti-war). Việc viết liền hay có gạch nối có thể khác nhau giữa các từ điển và giữa Anh-Anh với Anh-Mỹ; hãy tra từ điển khi viết.

Lan teaches at a preschool.

→ Lan dạy ở một trường mầm non.

The restaurant was overcrowded on Friday night.

→ Nhà hàng quá đông khách vào tối thứ Sáu.

The rice was undercooked, so we asked for it to be cooked again.

→ Cơm chưa chín kỹ nên chúng tôi nhờ nấu lại.

The film has English subtitles.

→ Bộ phim có phụ đề tiếng Anh.

International students can apply online.

→ Sinh viên quốc tế có thể nộp đơn trực tuyến.

5

Hậu tố danh từ chỉ hành động và trạng thái: -tion, -ment, -ness, -ity, -ence, -ance

Các hậu tố này tạo danh từ từ động từ hoặc tính từ. -tion (hoặc -sion, -ation) thường tạo danh từ từ động từ: educate, education; decide, decision. -ment: improve, improvement. -ness tạo danh từ từ tính từ: kind, kindness. -ity tạo danh từ từ tính từ: able, ability; possible, possibility. -ence và -ance tạo danh từ chỉ trạng thái hoặc hành động: different, difference; important, importance. Không có quy tắc chắc chắn để chọn -ence hay -ance; cần học theo từng từ.

The government announced a change in the education system.

→ Chính phủ công bố một thay đổi trong hệ thống giáo dục.

Your improvement in writing is clear.

→ Sự tiến bộ trong kỹ năng viết của bạn rất rõ.

Her kindness surprised everyone.

→ Sự tử tế của cô ấy làm mọi người ngạc nhiên.

The ability to listen is important in any job.

→ Khả năng lắng nghe quan trọng trong mọi công việc.

There is a big difference between the two phones.

→ Có sự khác biệt lớn giữa hai chiếc điện thoại.

6

Hậu tố danh từ chỉ người và quan hệ: -er, -or, -ist, -ship, -hood

-er và -or tạo danh từ chỉ người làm việc gì: teach, teacher; act, actor. Không có quy tắc chắc chắn để chọn -er hay -or. -er cũng tạo tên đồ vật (printer, toaster). -ist chỉ người làm một nghề hoặc theo một lĩnh vực: tourist, pianist, scientist. -ship chỉ trạng thái hoặc mối quan hệ: friendship, membership, partnership. -hood chỉ giai đoạn hoặc trạng thái: adulthood, likelihood (likely đổi y thành i).

The tourist asked how to get to the market.

→ Du khách hỏi đường đến chợ.

Anna became a pianist after many years of practice.

→ Anna trở thành nghệ sĩ dương cầm sau nhiều năm luyện tập.

Their friendship started on the first day of school.

→ Tình bạn của họ bắt đầu từ ngày đầu đi học.

Membership is free for students.

→ Tư cách thành viên miễn phí cho sinh viên.

There is a strong likelihood of rain tomorrow.

→ Khả năng cao là ngày mai trời sẽ mưa.

7

Hậu tố tính từ -ful và -less

-ful nghĩa là có hoặc đầy (helpful, careful, beautiful), chỉ có một chữ l. -less nghĩa là không có (hopeless, homeless, careless). Nhiều cặp trái nghĩa nhau: useful và useless, careful và careless, hopeful và hopeless, harmful và harmless. Cẩn thận: priceless không phải là không có giá trị mà là quý đến mức không định giá được. Gốc kết thúc bằng phụ âm + y thường đổi y thành i (beauty, beautiful).

The guide was very helpful.

→ Người hướng dẫn rất sẵn lòng giúp đỡ.

This pen is useless because it has no ink.

→ Cây bút này vô dụng vì hết mực.

Please be careful on the wet floor.

→ Hãy cẩn thận khi đi trên sàn ướt.

The dog looks big, but it is harmless.

→ Con chó trông lớn nhưng không gây hại.

The painting is priceless.

→ Bức tranh này vô giá.

8

Hậu tố tính từ -able và -ible

-able và -ible nghĩa là có thể được hoặc đáng được: enjoyable (có thể thưởng thức), readable, washable. -able phổ biến hơn nhiều và dùng được để tạo từ mới (downloadable). -ible thường chỉ gặp ở một số từ cố định, cần học thuộc: possible, visible, flexible, responsible, incredible. Chính tả thường gặp: bỏ e cuối trước -able (believe, believable), nhưng giữ e sau c và g mềm (notice, noticeable; manage, manageable); phụ âm + y đổi y thành i (rely, reliable).

These clothes are washable, so you can put them in the machine.

→ Quần áo này giặt được nên bạn có thể cho vào máy giặt.

The bus service is reliable.

→ Dịch vụ xe buýt đáng tin cậy.

It is possible to finish the work by Friday.

→ Có thể hoàn thành công việc trước thứ Sáu.

The sign is clearly visible from the road.

→ Biển báo nhìn thấy rõ từ đường.

I found the book very enjoyable.

→ Tôi thấy cuốn sách này rất thú vị.

9

Hậu tố tính từ -ous, -ive, -al, -ic, -y, -ish

-ous thường nghĩa là có đặc tính của (dangerous, famous, nervous). -ive thường tạo tính từ từ động từ (create, creative; attract, attractive). -al thường tạo tính từ từ danh từ (nation, national; culture, cultural), nhưng -al cũng tạo danh từ từ động từ (arrive, arrival; refuse, refusal). -ic thường tạo tính từ từ danh từ (economy, economic; artist, artistic). -y thường tạo tính từ từ danh từ (rain, rainy; sun, sunny), nhưng cũng gặp sau động từ (stick, sticky). -ish nghĩa là hơi hoặc giống như (reddish, foolish); -ish cũng nằm trong tên quốc tịch như English, Spanish.

It was a dangerous road, so we drove slowly.

→ Đó là một con đường nguy hiểm nên chúng tôi lái xe chậm.

Minh gave a creative answer to the question.

→ Minh đưa ra một câu trả lời sáng tạo cho câu hỏi.

The national museum opens at nine.

→ Bảo tàng quốc gia mở cửa lúc chín giờ.

The festival is a big cultural event.

→ Lễ hội này là một sự kiện văn hóa lớn.

Rainy days are good for reading.

→ Những ngày mưa thích hợp để đọc sách.

Don't be so selfish.

→ Đừng ích kỷ như vậy.

10

Hậu tố động từ -ise/-ize, -en, -ify

-ise (hoặc -ize) tạo động từ nghĩa là làm cho hoặc trở nên: modernise, organise, memorise. -en tạo động từ từ tính từ hoặc danh từ: wide, widen; strength, strengthen. -ify nghĩa là làm cho: simple, simplify; pure, purify. Tiếng Anh Anh chấp nhận cả -ise và -ize, tiếng Anh Mỹ dùng -ize; trong một bài viết nên chọn một kiểu. Một số động từ thường viết -ise ở cả hai biến thể vì -ise không phải hậu tố: advertise, exercise, surprise, supervise.

The company plans to modernise its website.

→ Công ty dự định hiện đại hóa trang web của mình.

The city plans to widen the main road.

→ Thành phố dự định mở rộng con đường chính.

The new app will simplify the booking process.

→ Ứng dụng mới sẽ đơn giản hóa quy trình đặt chỗ.

We use a filter to purify the water.

→ Chúng tôi dùng bộ lọc để làm sạch nước.

Students often memorise new words before a test.

→ Học sinh thường học thuộc từ mới trước kỳ thi.

11

Hậu tố trạng từ -ly

Thêm -ly vào tính từ để tạo trạng từ: slow, slowly; careful, carefully. Chính tả: phụ âm + y thường đổi y thành i (happy, happily; easy, easily), -le đổi thành -ly, tức bỏ e rồi thêm y (gentle, gently; simple, simply), -ic thường thêm -ally (basic, basically; economic, economically; ngoại lệ public, publicly), true thành truly. Cẩn thận: -ly cũng ở cuối nhiều tính từ như friendly, lovely, lonely, daily, weekly; fast, hard, late vừa là tính từ vừa là trạng từ, không thêm -ly; hardly (hầu như không) và lately (gần đây) có nghĩa khác. Xem trang Cách tạo trạng từ và các loại trạng từ.

Linh answered the question carefully.

→ Linh trả lời câu hỏi một cách cẩn thận.

The dog ran happily across the garden.

→ Con chó chạy vui vẻ qua khu vườn.

Basically, the plan is simple.

→ Về cơ bản, kế hoạch rất đơn giản.

I truly believe you can do it.

→ Tôi thật lòng tin rằng bạn làm được.

12

Chính tả khi thêm tiền tố và hậu tố

Tiền tố thường không làm đổi chính tả của từ gốc, nên giữ cả hai chữ cái giống nhau khi tiền tố kết thúc bằng chữ cái mà gốc bắt đầu: un + necessary = unnecessary, dis + satisfied = dissatisfied, mis + spell = misspell. Hậu tố thì có thể đổi chính tả: phụ âm + y thường đổi y thành i (happy, happiness; không đổi trước -ing: study, studying); nguyên âm + y giữ y (play, player); bỏ e cuối trước hậu tố bắt đầu bằng nguyên âm (create, creative) nhưng giữ e trong -ee, -ye, -oe (agree, agreeable; dye, dyeing), với be (being) và sau c, g mềm trước -able, -ous (notice, noticeable; courage, courageous); -ie đổi thành -y trước -ing (die, dying; lie, lying); giữ e trước hậu tố bắt đầu bằng phụ âm (care, careful; move, movement); gấp đôi phụ âm cuối trước hậu tố bắt đầu bằng nguyên âm hoặc y (-er, -ing, -ed, -y, -able) khi gốc có dạng phụ âm + nguyên âm đơn + phụ âm và chỉ có một âm tiết hoặc trọng âm rơi vào âm tiết cuối (sun, sunny; begin, beginner; regret, regrettable); nếu thêm hậu tố làm trọng âm rời khỏi âm tiết cuối thì không gấp đôi (prefer, preferred nhưng preference, preferable). Không gấp đôi trước hậu tố bắt đầu bằng phụ âm (sad, sadness; sun, sunless) và không gấp đôi w, x, y (snow, snowy; box, boxing; play, player). Tiếng Anh Anh còn gấp đôi l cuối sau một nguyên âm đơn dù không nhấn (travel, traveller; tiếng Anh Mỹ viết traveler), nhưng call, feel, fail không gấp đôi. Ngoại lệ thường gặp: argue, argument; true, truly; shy, shyness; day, daily.

The unnecessary changes made the plan worse.

→ Những thay đổi không cần thiết khiến kế hoạch tệ hơn.

Anna felt dissatisfied with the service.

→ Anna không hài lòng với dịch vụ.

Please don't misspell my name.

→ Làm ơn đừng viết sai tên tôi.

Her laziness annoyed the team.

→ Sự lười biếng của cô ấy làm cả nhóm khó chịu.

It was a sunny afternoon.

→ Đó là một buổi chiều nắng.

13

Đổi loại từ và họ từ

Từ một gốc có thể tạo nhiều từ cùng họ thuộc các loại từ khác nhau. Khi làm bài, nhìn vị trí của chỗ trống để biết cần loại từ nào: nếu ngay sau chỗ trống là danh từ mà chỗ trống bổ nghĩa cho nó thì thường cần tính từ (a decisive answer), trừ khi đó là danh từ bổ nghĩa cho danh từ đứng sau như a delivery date, an application form; nếu chỗ trống đứng sau mạo từ hoặc sau tính từ và không có danh từ nối ngay sau để nó bổ nghĩa (a decision about the budget) thì thường cần danh từ; bổ nghĩa cho động từ thường cần trạng từ (answered decisively); sau to nguyên mẫu cần động từ (to decide), còn khi to là giới từ thì cần danh từ, đại từ hoặc V-ing (look forward to the decision, to it, to deciding). Dạng câu chọn đúng dạng từ có trong TOEIC phần 5 và phần 6.

We need a quick decision about the budget.

→ Chúng ta cần một quyết định nhanh về ngân sách.

The manager gave a decisive answer.

→ Người quản lý đưa ra một câu trả lời dứt khoát.

Hoa answered decisively and did not change her mind.

→ Hoa trả lời dứt khoát và không đổi ý.

It is hard to decide between the two jobs.

→ Khó mà quyết định giữa hai công việc.

14

Hậu tố chỉ là dấu hiệu, không phải bằng chứng

Hậu tố giúp đoán loại từ nhưng có ngoại lệ. Có hậu tố thật nhưng ra loại từ khác dự đoán: -ly ở tính từ (friendly, lonely); -al ở danh từ (arrival, approval). Nhiều từ chỉ trùng chữ cái cuối với hậu tố chứ không có hậu tố: water, number, finger (không phải động từ + er), garden, kitchen (không phải + en), finish, punish (không phải + ish), moment (không phải + ment), family, study, apply (không phải + y). Khi không chắc, hãy tra từ điển để biết loại từ.

The cat is friendly, but the dog is not.

→ Con mèo thân thiện nhưng con chó thì không.

We waited for the arrival of the train.

→ Chúng tôi chờ chuyến tàu đến nơi.

I will finish this report tonight.

→ Tối nay tôi sẽ hoàn thành bản báo cáo này.

We sat in the kitchen and talked.

→ Chúng tôi ngồi trong bếp và trò chuyện.

Hiểu rõ cấu trúc câu trước khi chọn dạng từ giúp tránh mất điểm đáng tiếc trong phòng thi.

Dạng thức từ & Quy tắc biến đổi

Hiển thị 12 / 12 mục (Tổng kho: 12)
NhómPhần gắn thêmÝ nghĩa hoặc chức năngVí dụ
Tiền tố phủ địnhun-, in- (im-, il-, ir-), dis-, non-không, trái vớiunfair, incorrect, impossible, illegal, irregular, dislike, nonsense
Tiền tố đảo ngược, làm lại, saiun-, de-, re-, mis-làm ngược lại; làm lại; saiunpack, defrost, rewrite, misspell
Tiền tố chỉ thời gian và mức độpre-, over-, under-trước; quá mức; chưa đủpreschool, overcook, underpaid
Tiền tố chỉ vị trí và quan hệsub-, inter-, co-, anti-dưới; giữa; cùng nhau; chống lạisubtitle, international, coexist, antivirus
Hậu tố danh từ (hành động, trạng thái)-tion, -ment, -ness, -ity, -ence, -ancedanh từ chỉ hành động, trạng thái, tính chấteducation, improvement, kindness, ability, difference, importance
Hậu tố danh từ (người, quan hệ)-er, -or, -ist, -ship, -hoodngười làm việc gì; trạng thái, mối quan hệteacher, actor, tourist, friendship, adulthood
Hậu tố tính từ (có, không có)-ful, -lesscó; không cóuseful, useless, careful, careless
Hậu tố tính từ (có thể)-able, -iblecó thể đượcenjoyable, washable, possible, visible
Hậu tố tính từ (đặc tính)-ous, -ive, -al, -ic, -y, -ishcó đặc tính củadangerous, creative, national, artistic, rainy, foolish
Hậu tố động từ-ise/-ize, -en, -ifylàm cho, trở nênmodernise, widen, simplify
Hậu tố trạng từ-lytheo cáchslowly, happily, simply, truly
Họ từmột gốc cộng nhiều hậu tốcùng gốc, khác loại từdecide, decision, decisive, decisively

Lưu ý: Tiền tố thường không làm đổi loại từ và không đổi chính tả của gốc (dis + satisfied = dissatisfied). Hậu tố thường đổi loại từ và có thể đổi chính tả (happy, happiness; create, creative). Hậu tố -tion, -ity, -ic thường kéo trọng âm chính về âm tiết ngay trước hậu tố, còn -ness, -ment, -ful, -less, -ly, -ship thường không đổi trọng âm (xem phần hỏi đáp). Nhiều từ có cách viết liền hoặc có gạch nối khác nhau giữa các từ điển và giữa Anh-Anh với Anh-Mỹ; hãy tra từ điển.

Phân biệt Đúng - Sai trong thực tế

8 lỗi trọng điểm
#Cách nói cần tránh (✕)Cách nói nên dùng (✓)Nguyên nhân & Quy tắc
1It is unpossible to finish today.It is impossible to finish today.Từ này dùng im- (im + possible), không dùng un-. Không có quy tắc chắc cho mọi từ: unpopular, unbelievable, unmarried vẫn dùng un- trước p, b, m. Chỉ khi một từ dùng in- thì in- mới đổi thành im- trước p, b, m; hãy học cả từ.
2He is very unpatient in traffic.He is very impatient in traffic.Impatient dùng im- trước p. Unpatient không phải từ trong tiếng Anh chuẩn.
3I am disable to come on Friday.I am unable to come on Friday.Unable là tính từ nghĩa là không thể. Disable là động từ nghĩa là làm cho ngừng hoạt động (disable the alarm), không dùng để nói mình không thể làm việc gì.
4It is unecessary to bring a pen.It is unnecessary to bring a pen.Tiền tố thường không làm mất chữ cái của gốc: un + necessary giữ cả hai chữ n. Tương tự dis + satisfied là dissatisfied, mis + spell là misspell.
5He felt happyness when he won.He felt happiness when he won.Gốc kết thúc bằng phụ âm + y thường đổi y thành i trước -ness: happy, happiness (ngoại lệ: shy, shyness).
6I made a wrong decide yesterday.I made a wrong decision yesterday.Sau tính từ wrong cần danh từ. Decide là động từ, decision là danh từ.
7Minh is a succeed student.Minh is a successful student.Trước danh từ student cần tính từ. Succeed là động từ, success là danh từ, successful là tính từ (chỉ một chữ l ở cuối).
8She truely loves music.She truly loves music.True bỏ e khi thêm -ly: truly. Đây là một trong vài ngoại lệ của quy tắc giữ e trước hậu tố bắt đầu bằng phụ âm.

Đoạn văn học ứng dụng cấu trúc

Ngữ cảnh thực tế có tô màu

“The unexpected news made everyone smile.”

→ Tin bất ngờ làm ai cũng mỉm cười.

“Lan rechecked her answers before she handed in the test.”

→ Lan kiểm tra lại các câu trả lời trước khi nộp bài.

“The hotel staff were polite and helpful.”

→ Nhân viên khách sạn lịch sự và sẵn lòng giúp đỡ.

“Overeating before bed can make it hard to sleep.”

→ Ăn quá nhiều trước khi đi ngủ có thể làm khó ngủ.

“The organiser thanked all the volunteers.”

→ Người tổ chức cảm ơn tất cả tình nguyện viên.

“There was a long discussion about the new rules.”

→ Đã có một cuộc thảo luận dài về các quy định mới.

“The teacher explained the meaning of the two words.”

→ Giáo viên giải thích nghĩa của hai từ đó.

“Tom stayed cheerful even when the bus was late.”

→ Tom vẫn vui vẻ dù xe buýt đến trễ.

Luyện tập củng cố kiến thức

11 câu hỏi có giải thích

Câu 1: It is _____ to park here. You will get a fine.

Câu 2: We need a _____ about where to hold the party.

Câu 3: Please be _____ with the glasses. They break easily.

Câu 4: I _____ spicy food, so I never order it.

Câu 5: Anna hates waiting. She gets very _____ when her friends arrive late.

Câu 6: Her _____ made the new students feel welcome.

Câu 7: The form is too long and confusing. Could you _____ it?

Câu 8: The shop is _____ to deliver your order before Monday.

Câu 9: The test was _____ difficult, and nobody finished it.

Câu 10: The museum has a collection of _____ clothes from many regions.

Câu 11: These sleeves are too long. Can you _____ them for me?

Câu hỏi thường gặp (12)

Giải đáp lỗi làm bài & Biến thể

Tiền tố và hậu tố khác nhau thế nào?

Tiền tố đứng trước từ gốc và thường chỉ đổi nghĩa: happy, unhappy (vẫn là tính từ). Hậu tố đứng sau từ gốc và thường đổi loại từ: happy (tính từ), happiness (danh từ). Một từ có thể có cả hai, ví dụ unhappiness.

Khi nào dùng un-, in-, im-, il-, ir-?

Không có quy tắc chắc chắn: cần học theo từng từ. Un- là tiền tố phủ định phổ biến nhất và đi với nhiều tính từ (unhappy, unusual, unnecessary, unable). In- phủ định thường chỉ gặp ở một nhóm từ cố định. Khi một từ dùng in-, chữ cái đầu của gốc thường quyết định dạng: im- trước b, m, p (impossible, immature, impatient), il- trước l (illegal), ir- trước r (irregular), còn lại thường là in- (incorrect, inactive). Hãy tra từ điển cho những từ chưa quen.

Disable và unable khác nhau thế nào?

Unable là tính từ nghĩa là không thể: I am unable to come. Disable là động từ nghĩa là làm cho ngừng hoạt động hoặc tắt đi: disable the alarm. Disabled là tính từ, dùng cho vật bị tắt hoặc để nói về người có khuyết tật. Không nói I am disable.

Vì sao happy thành happiness nhưng shy thành shyness?

Quy tắc thường gặp: gốc kết thúc bằng phụ âm + y thường đổi y thành i trước hậu tố (happy, happiness; lazy, laziness; easy, easily). Một số từ một âm tiết giữ y trước -ness và -ly: shy, shyness; dry, dryness; sly, slyness (nhưng dry thành drier trước -er). Với -ing thì không đổi y: study, studying.

-able và -ible khác nhau thế nào?

Nghĩa giống nhau (có thể được làm gì), nhưng không có quy tắc chắc để chọn. -able phổ biến hơn nhiều và dùng được để tạo từ mới (downloadable). -ible thường chỉ gặp ở một số từ cố định như possible, visible, flexible, responsible, incredible. Khi không chắc, hãy tra từ điển.

Nên viết -ise hay -ize?

Tiếng Anh Mỹ dùng -ize (organize, realize). Tiếng Anh Anh chấp nhận cả -ise và -ize, và -ise thường gặp hơn trong sách báo thường ngày. Hãy chọn một kiểu và dùng nhất quán trong cả bài. Một số động từ thường viết -ise ở cả hai biến thể vì -ise không phải hậu tố: advertise, exercise, surprise, supervise.

Hậu tố có luôn cho biết loại từ không?

Không. Hậu tố chỉ là dấu hiệu. Có hậu tố thật nhưng ra loại từ khác dự đoán: tính từ tận cùng -ly (friendly, lonely), danh từ tận cùng -al (arrival, approval). Nhiều từ chỉ trùng chữ cái cuối với hậu tố chứ không có hậu tố: water, number (không phải động từ + er), finish, punish (không phải + ish). Nhìn thêm vị trí của từ trong câu và tra từ điển khi không chắc.

Họ từ là gì và nên học thế nào?

Họ từ (word family) gồm các từ cùng một gốc nhưng khác loại từ, ví dụ decide (động từ), decision (danh từ), decisive (tính từ), decisively (trạng từ); hoặc succeed, success, successful, successfully. Khi học một từ mới, hãy học luôn các dạng thường gặp và đặt một câu cho mỗi dạng.

-ic và -ical khác nhau thế nào?

Một số cặp có nghĩa khác nhau. Economic nghĩa là thuộc về kinh tế (economic growth), economical nghĩa là tiết kiệm (an economical car). Historic nghĩa là quan trọng trong lịch sử (a historic moment), historical nghĩa là thuộc về lịch sử (a historical novel). Hãy học từng cặp, không đoán theo hậu tố.

Khi nào dùng gạch nối sau tiền tố?

Thường dùng gạch nối sau ex- nghĩa là cựu (ex-president), sau self- (self-confidence), trước chữ viết hoa (pre-Christmas) và khi cần phân biệt nghĩa (resign là từ chức, re-sign là ký lại). Phần lớn tiền tố khác viết liền (unhappy, rewrite, disagree), nhưng một số từ có hai cách viết (cooperate và co-operate). Hãy tra từ điển.

Thêm hậu tố có làm đổi trọng âm không?

Có thể. Hậu tố -tion, -ity và -ic thường kéo trọng âm chính về âm tiết ngay trước hậu tố: EDucate thành eduCAtion, POSsible thành possiBILity. Hậu tố -ness, -ment, -ful, -less, -ly, -ship thường không đổi trọng âm: HAPpy, HAPpiness. Các tiền tố phủ định và đảo nghĩa (un-, in-, dis-, mis-) thường giữ trọng âm ở gốc: unHAPpy, disaGREE. Nhiều danh từ có tiền tố như pre-, sub- lại nhận trọng âm chính ở tiền tố: PREschool, SUBtitle. Đây là xu hướng, hãy nghe cách đọc trong từ điển.

In- có luôn mang nghĩa phủ định không?

Không. In- còn nghĩa là vào trong (inside, input, income). Hai từ dễ nhầm: invaluable nghĩa là vô giá (rất quý), không phải không có giá trị; inflammable nghĩa là dễ cháy, giống flammable, còn non-flammable mới là không cháy.

Học tiếp trong lộ trình

Tính từ, trạng từ và so sánh →