Danh từ Ghép
Compound Nouns
bus stop, toothpasteblackboard, greenhouseswimming poolpasser-by, mother-in-law, check-inthêm -s vào từ chính (mothers-in-law, bus stops)a ten-minute walkDanh từ ghép là danh từ gồm hai từ trở lên ghép thành một khái niệm, như toothpaste, bus stop, swimming pool, passer-by. Thường thì từ cuối là từ chính, từ đứng trước bổ nghĩa và ở số ít, thứ tự ngược với tiếng Việt (phone number là số điện thoại). Danh từ ghép có thể viết liền, có gạch nối hoặc tách rời nên cần tra từ điển. Số nhiều thêm -s vào từ chính (mothers-in-law), và khi có số đếm đứng trước thì danh từ giữ số ít (a ten-minute walk).
Chi tiết cách dùng & Thí dụ minh họa
Danh từ ghép là gì: từ đầu bổ nghĩa, từ cuối thường là từ chính
I forgot my toothbrush.
→ Tôi quên bàn chải đánh răng.
What is your phone number?
→ Số điện thoại của bạn là gì?
The bus stop is near my house.
→ Trạm xe buýt ở gần nhà tôi.
This is a good coffee shop.
→ Đây là một quán cà phê ngon.
Danh từ + danh từ: từ đứng trước thường ở số ít
I need a new school bag.
→ Tôi cần một cái cặp đi học mới.
The apple tree is in the garden.
→ Cây táo ở trong vườn.
He drives a sports car.
→ Anh ấy lái một chiếc xe thể thao.
Lan has a savings account.
→ Lan có một tài khoản tiết kiệm.
Tính từ + danh từ: nghĩa riêng
The teacher writes on the blackboard.
→ Giáo viên viết lên bảng đen.
We grow tomatoes in the greenhouse.
→ Chúng tôi trồng cà chua trong nhà kính.
She works with computer software.
→ Cô ấy làm việc với phần mềm máy tính.
We eat fast food on Fridays.
→ Chúng tôi ăn đồ ăn nhanh vào các ngày thứ Sáu.
Danh động từ + danh từ: chỉ mục đích
There is a swimming pool near our school.
→ Gần trường chúng tôi có một hồ bơi.
My mother has a new washing machine.
→ Má tôi có một cái máy giặt mới.
Please wait in the waiting room.
→ Xin hãy chờ trong phòng chờ.
Tom sleeps in a sleeping bag.
→ Tom ngủ trong túi ngủ.
Danh từ + giới từ hoặc tiểu từ: passer-by, check-in, breakdown
A passer-by helps the old man.
→ Một người đi đường giúp ông cụ.
The check-in desk is on the left.
→ Quầy làm thủ tục ở bên trái.
We check in at the desk before noon.
→ Chúng tôi làm thủ tục tại quầy trước buổi trưa.
Our car broke down on the way home.
→ Xe của chúng tôi bị hỏng trên đường về nhà.
The breakdown was on a quiet road.
→ Sự cố hỏng xe xảy ra trên một con đường vắng.
The grown-ups are in the kitchen.
→ Những người lớn đang ở trong nhà bếp.
Viết liền, có gạch nối hay tách rời
The toothpaste is in the bathroom.
→ Kem đánh răng ở trong phòng tắm.
My bedroom is next to the kitchen.
→ Phòng ngủ của tôi ở cạnh nhà bếp.
The post office closes at five.
→ Bưu điện đóng cửa lúc năm giờ.
Please sit in the living room.
→ Xin hãy ngồi trong phòng khách.
I write in my notebook every day.
→ Ngày nào tôi cũng viết vào cuốn tập của mình.
Trọng âm: thường ở từ đầu
A greenhouse is a building for plants.
→ Nhà kính trồng cây là một công trình dành cho cây.
That green house on the corner is very old.
→ Ngôi nhà màu xanh lá ở góc đường rất cũ.
Số nhiều: thêm -s vào từ chính
There are three bus stops on this street.
→ Có ba trạm xe buýt trên con đường này.
I have two notebooks in my bag.
→ Tôi có hai cuốn tập trong cặp.
Two passers-by called the police.
→ Hai người đi đường đã gọi cảnh sát.
Số đếm + danh từ số ít: a ten-minute walk
It is a ten-minute walk to the station.
→ Từ đây đến nhà ga đi bộ mất mười phút.
We stayed in a five-star hotel.
→ Chúng tôi ở trong một khách sạn năm sao.
He has a five-year-old daughter.
→ Anh ấy có một cô con gái năm tuổi.
It is a two-hour film.
→ Đây là bộ phim dài hai giờ.
Danh từ ghép chỉ loại hay mục đích, khác với chỉ số lượng
I need a coffee cup.
→ Tôi cần một cái tách uống cà phê.
I need a cup of coffee.
→ Tôi cần một tách cà phê.
She gives me a wine glass.
→ Cô ấy đưa tôi một cái ly uống rượu vang.
Would you like a glass of wine?
→ Bạn có muốn một ly rượu vang không?
Dạng thức từ & Quy tắc biến đổi
| Kiểu danh từ ghép | Cấu tạo | Ví dụ | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Danh từ + danh từ | danh từ bổ nghĩa + danh từ chính | toothpaste; bus stop; phone number; school bag | Từ đầu thường ở số ít. Thứ tự ngược với tiếng Việt |
| Tính từ + danh từ | tính từ + danh từ | blackboard; greenhouse; software; fast food | Có nghĩa riêng, khác cụm tính từ thông thường |
| Danh động từ + danh từ | V-ing + danh từ | swimming pool; washing machine; waiting room; sleeping bag | V-ing chỉ mục đích sử dụng |
| Danh từ + giới từ | danh từ + giới từ + danh từ (mother-in-law); danh từ + tiểu từ (passer-by) | mother-in-law; passer-by | Số nhiều ở danh từ chính: mothers-in-law, passers-by |
| Động từ + tiểu từ | động từ + trạng từ hoặc giới từ | check-in; breakdown | Cụm động từ viết rời: check in, break down |
| Cách viết | Liền, có gạch nối hoặc tách rời | toothpaste; mother-in-law; post office | Không có quy tắc chắc chắn, tra từ điển |
| Số nhiều | Thêm -s vào từ chính | bus stops; notebooks; mothers-in-law; passers-by; check-ins | Từ đầu thường không thêm -s: bus stops, không phải buses stops |
| Số đếm + danh từ làm bổ nghĩa | số đếm - danh từ số ít | a ten-minute walk; a five-year-old girl | Không nói ten-minutes. Đứng riêng thì dùng số nhiều: ten minutes |
| Trọng âm | Thường rơi vào từ đầu | TOOTHpaste; GREENhouse; green HOUSE | Có ngoại lệ, nghe và tra từ điển |
Lưu ý: Danh từ ghép khác sở hữu cách. Sở hữu cách 's nói vật thuộc về ai (Tom's bike, the children's room), còn danh từ ghép nói loại hoặc mục đích của vật (bike shop, school bag). Xem trang Sở hữu cách 's và of. Cách tạo từ mới bằng tiền tố và hậu tố là một cách khác với ghép từ, xem trang Cấu tạo từ bằng tiền tố và hậu tố.
Phân biệt Đúng - Sai trong thực tế
10 lỗi trọng điểm| # | Cách nói cần tránh (✕) | Cách nói nên dùng (✓) | Nguyên nhân & Quy tắc |
|---|---|---|---|
| 1 | I forgot my tooth paste. | I forgot my toothpaste. | Toothpaste là một danh từ ghép viết liền. Tách thành tooth paste là sai chính tả. Với những từ như thế, tra từ điển để biết viết liền, gạch nối hay tách rời. |
| 2 | She works in a shop shoe. | She works in a shoe shop. | Trong danh từ ghép loại này, từ chính đứng cuối. Tiếng Việt nói cửa hàng giày (từ chính đứng trước), nhưng tiếng Anh đặt từ bổ nghĩa shoe trước và từ chính shop sau. |
| 3 | I lost my number phone. | I lost my phone number. | Số điện thoại trong tiếng Việt có từ chính (số) đứng trước. Tiếng Anh đảo lại: phone number, với từ chính number ở cuối. |
| 4 | He has two sister-in-laws. | He has two sisters-in-law. | Số nhiều của danh từ ghép dạng danh từ + giới từ đặt -s vào danh từ chính: sisters-in-law, mothers-in-law. |
| 5 | Three passer-bys helped us. | Three passers-by helped us. | Từ chính của passer-by là passer, nên -s đặt ở đó: passers-by. |
| 6 | I have a three-years course. | I have a three-year course. | Khi số đếm và danh từ thành một từ bổ nghĩa đứng trước danh từ khác, danh từ giữ số ít và có dấu gạch nối: three-year. |
| 7 | She has a five-years-old son. | She has a five-year-old son. | Bổ nghĩa đứng trước danh từ dùng year số ít và có hai dấu gạch nối: five-year-old. Khi đứng riêng sau be thì dùng số nhiều: Her son is five years old. |
| 8 | I need a teeth brush. | I need a toothbrush. | Từ đầu của danh từ ghép thường ở số ít: tooth, không phải teeth. Toothbrush cũng viết liền thành một từ. |
| 9 | I need a bottle water. | I need a bottle of water. | Bottle water không phải cách nói chai nước. Dùng a bottle of water để nói chai chứa nước, hoặc a water bottle để nói cái chai dùng đựng nước. |
| 10 | There are two bus stop near my school. | There are two bus stops near my school. | Danh từ ghép bus stop phải có -s khi số nhiều. -s thêm vào từ chính stop, không thêm vào bus. |
Đoạn văn học ứng dụng cấu trúc
Ngữ cảnh thực tế có tô màu“Anna and her family arrive at a small hotel.”
→ Anna và gia đình đến một khách sạn nhỏ.
“The check-in desk is next to the waiting room.”
→ Quầy làm thủ tục nằm cạnh phòng chờ.
“Their bedroom has a big window.”
→ Phòng ngủ của họ có một cửa sổ lớn.
“There is a swimming pool behind the hotel.”
→ Phía sau khách sạn có một hồ bơi.
“Anna buys a map at the gift shop.”
→ Anna mua một tấm bản đồ ở cửa hàng quà tặng.
“They have a five-day holiday in Da Nang.”
→ Họ có kỳ nghỉ năm ngày ở Đà Nẵng.
“In the evening they eat at a small restaurant near the bus station.”
→ Buổi tối họ ăn ở một nhà hàng nhỏ gần bến xe buýt.
“Anna writes in her notebook before bed.”
→ Anna viết vào cuốn tập của mình trước khi đi ngủ.
Luyện tập củng cố kiến thức
Câu 1: I forgot my _____ at home, so I cannot clean my teeth.
Câu 2: Lan sells flowers. She works in a _____.
Câu 3: My new phone is easy to drop, so I want to buy a _____.
Câu 4: Two people walk past the shop. There are two _____ near the shop.
Câu 5: Lan has two _____ in Hue.
Câu 6: The beach is a _____ walk from our hotel.
Câu 7: You can buy stamps at the _____.
Câu 8: My cup is broken, so I need a new _____ for my morning coffee.
Câu 9: The bus had a _____ near the bridge, so we walked.
Câu 10: There is a _____ boy in my class.
Câu hỏi thường gặp (11)
Giải đáp lỗi làm bài & Biến thểDanh từ ghép là gì?
Là danh từ gồm hai hoặc nhiều từ ghép lại thành một khái niệm riêng, như toothpaste (kem đánh răng), bus stop (trạm xe buýt), swimming pool (hồ bơi), passer-by (người đi đường). Thường thì từ cuối là từ chính, từ đứng trước cho biết loại hoặc mục đích.
Danh từ ghép viết liền, có gạch nối hay tách rời?
Không có quy tắc chắc chắn. Toothpaste, bedroom, notebook viết liền. Post office, swimming pool, living room viết rời. Mother-in-law, passer-by, check-in có gạch nối. Một số từ còn viết khác nhau giữa các từ điển, nên cần tra từ điển và chọn một cách nhất quán.
Số nhiều của danh từ ghép tạo thế nào?
Thêm -s vào từ chính. Phần lớn danh từ ghép có từ chính ở cuối nên -s đứng cuối: bus stops, notebooks, toothbrushes. Với dạng danh từ + giới từ, -s đặt vào danh từ: mothers-in-law, passers-by. Dạng mother-in-laws có thể nghe thấy trong lời nói thân mật nhưng không phải dạng chuẩn.
Vì sao nói toothpaste mà không nói teeth paste?
Từ đứng trước trong danh từ ghép thường ở số ít, kể cả khi vật được nói tới liên quan đến nhiều thứ. Kem đánh răng là toothpaste, bàn chải đánh răng là toothbrush. Một số ngoại lệ như sports car hay savings account cần học thuộc.
Greenhouse và green house khác nhau thế nào?
Greenhouse (viết liền, trọng âm ở green) là nhà kính trồng cây. Green house (viết rời, trọng âm ở house) là ngôi nhà màu xanh. Cùng chữ nhưng nghĩa khác nhau tùy cách viết và trọng âm.
A coffee cup và a cup of coffee khác nhau thế nào?
A coffee cup là cái tách dùng để uống cà phê, có thể đang trống. A cup of coffee là một tách cà phê, tức bên trong có cà phê. Tương tự, a wine glass là ly uống rượu vang còn a glass of wine là một ly rượu vang.
Vì sao nói a ten-minute walk mà không nói a ten-minutes walk?
Khi số đếm và danh từ ghép thành một từ bổ nghĩa đứng trước danh từ khác, danh từ giữ số ít và nối bằng dấu gạch: a ten-minute walk, a three-year course, a five-year-old boy. Khi đứng riêng sau be thì dùng số nhiều: The walk is ten minutes. The boy is five years old.
Danh từ ghép khác sở hữu cách 's thế nào?
Sở hữu cách 's nói vật thuộc về ai: Tom's bike, the children's room. Danh từ ghép nói loại hoặc mục đích của vật: bike shop, school bag. Xem trang Sở hữu cách 's và of.
Check-in và check in khác nhau thế nào?
Check in (viết rời) là cụm động từ: We check in at the desk. Check-in (có gạch nối) là danh từ: The check-in desk is on the left. Tương tự, break down là động từ và breakdown là danh từ.
Trọng âm của danh từ ghép rơi vào đâu?
Thường rơi vào từ đầu: TOOTHpaste, BUS stop, SWIMMING pool. Trong cụm tính từ + danh từ thông thường, trọng âm thường rơi vào danh từ: green HOUSE. Có nhiều ngoại lệ, nên nghe và tra từ điển.
Làm sao nhớ thứ tự từ trong danh từ ghép?
Với danh từ ghép thông thường, từ chính đứng cuối và từ bổ nghĩa đứng trước, ngược với tiếng Việt (trừ dạng danh từ + giới từ như mother-in-law). Số điện thoại là phone number, cửa hàng giày là shoe shop, trạm xe buýt là bus stop. Khi dịch một cụm danh từ + danh từ từ tiếng Việt, hãy đảo thứ tự: nghĩ từ chính trước rồi đặt nó ở cuối.