Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader
Tổng quan & Công thức chuẩn
Danh từ và từ hạn địnhA1

Danh từ Số nhiều

Plural Nouns

Cấu trúc trọng tâm
Phần lớn:danh từ + -s (book > books)
Tận cùng s, ss, sh, ch, x, z:+ -es (box > boxes)
Phụ âm + y:-ies (baby > babies)
Bất quy tắc:man > men, child > children, foot > feet
Không đổi:sheep, fish, deer
Mục tiêu học tập & Nguyên lý chọn dạng từ

Phần lớn danh từ đếm được tạo số nhiều bằng cách thêm -s (book > books). Danh từ tận cùng s, ss, sh, ch, x, z thêm -es, phụ âm + y đổi thành -ies, một số danh từ tận cùng f, fe, o có quy tắc riêng. Một số danh từ phải học thuộc vì bất quy tắc (man > men, child > children), một số không đổi (sheep) và một số thường chỉ có dạng số nhiều (trousers, clothes). Danh từ tiếng Việt không đổi hình thức khi nói nhiều nên người học hay quên -s.

Vòng học chuẩn: Đánh giá đầu vào → Học quy tắc → Tra cứu phân tầng → Thực hành nhận phản hồi → Kiểm tra chuyển giao.EV-GM12

Chi tiết cách dùng & Thí dụ minh họa

9 mục trọng tâm
Chú giải tô màu cú pháp:Trợ động từ / Dấu hiệuĐộng từ / Cụm vị ngữTừ nối / Liên từ mệnh đề
1

Quy tắc chung: thêm -s

Phần lớn danh từ số nhiều chỉ cần thêm -s: book > books, cat > cats, student > students. Đuôi -s đọc /s/ sau các âm vô thanh như p, t, k, f, θ (cats, books, myths), và đọc /z/ sau nguyên âm hoặc các âm hữu thanh còn lại (dogs, days). Vài danh từ tận cùng -th đọc /ð/ thay cho /θ/ trước -s (mouth > mouths /maʊðz/), nên nghe và tra từ điển. Danh từ tiếng Việt không đổi hình thức khi nói nhiều, nên người học hay bỏ -s sau two, three, many.

She has two cats.

→ Cô ấy có hai con mèo.

The students have new bags.

→ Các học sinh có cặp mới.

I see five birds in the tree.

→ Tôi thấy năm con chim trên cây.

My friends live near the park.

→ Các bạn của tôi sống gần công viên.

2

Thêm -es sau s, ss, sh, ch, x, z

Danh từ tận cùng -s, -ss, -sh, -ch, -x, -z thêm -es, đuôi đọc /ɪz/: bus > buses, class > classes, dish > dishes, watch > watches, box > boxes. Một vài từ tận cùng -z gấp đôi z: quiz > quizzes; các từ khác chỉ thêm -es: waltz > waltzes. Ngoại lệ: ch đọc là /k/ thì chỉ thêm -s (stomach > stomachs).

Two buses stop near my school.

→ Hai chiếc xe buýt dừng gần trường tôi.

There are many boxes in the room.

→ Có nhiều cái hộp trong phòng.

The dishes are in the kitchen.

→ Chén dĩa ở trong nhà bếp.

She has two watches.

→ Cô ấy có hai chiếc đồng hồ đeo tay.

3

Từ tận cùng y: phụ âm + y thành -ies, nguyên âm + y thêm -s

Nếu trước y là phụ âm, bỏ y và thêm -ies: baby > babies, city > cities, country > countries. Nếu trước y là nguyên âm (a, e, o, u), giữ y và thêm -s: boy > boys, day > days, key > keys. Tên riêng tận cùng phụ âm + y vẫn chỉ thêm -s: the two Marys, the Kennedys.

We visit two cities in Vietnam.

→ Chúng tôi đến thăm hai thành phố ở Việt Nam.

There are seven days in a week.

→ Một tuần có bảy ngày.

The boys play football after school.

→ Các cậu bé chơi bóng đá sau giờ học.

The babies sleep in the next room.

→ Những em bé ngủ ở phòng bên cạnh.

4

Từ tận cùng -f, -fe và -o

Một số danh từ tận cùng -f, -fe đổi thành -ves: leaf > leaves, knife > knives, wife > wives, life > lives, shelf > shelves. Nhiều từ khác chỉ thêm -s: roof > roofs, cliff > cliffs, safe > safes. Danh từ tận cùng -o: một số thêm -es (potato > potatoes, tomato > tomatoes, hero > heroes), nhiều từ thêm -s (photo > photos, piano > pianos, radio > radios, video > videos). Ở vài từ có hai dạng đều được chấp nhận, nên tra từ điển khi không chắc.

There are three knives on the table.

→ Có ba con dao trên bàn.

The leaves fall from the trees in autumn.

→ Lá rụng khỏi cây vào mùa thu.

She buys tomatoes and potatoes at the market.

→ Cô ấy mua cà chua và khoai tây ở chợ.

He takes many photos on holiday.

→ Anh ấy chụp nhiều ảnh trong kỳ nghỉ.

The shelves are full of books.

→ Những cái kệ chật sách.

5

Số nhiều bất quy tắc

Một số danh từ đổi hình thức, phải học thuộc: man > men, woman > women, child > children, foot > feet, tooth > teeth, mouse > mice, person > people, goose > geese. Women đọc là /ˈwɪmɪn/, nguyên âm ở âm tiết đầu khác woman /ˈwʊmən/. People đã là số nhiều nên đi với động từ số nhiều (People are...) và không thêm -s. Persons ít gặp, chủ yếu trong văn bản trang trọng.

Two men and three women are at the bus stop.

→ Hai người đàn ông và ba người phụ nữ đang ở trạm xe buýt.

The children are in the garden.

→ Bọn trẻ đang ở trong vườn.

The baby has two teeth.

→ Em bé có hai chiếc răng.

There are two mice in the kitchen.

→ Có hai con chuột trong nhà bếp.

Many people like this song.

→ Nhiều người thích bài hát này.

6

Số ít và số nhiều giống nhau

Một số danh từ không đổi hình thức: sheep, deer, series, species. Fish thường cũng không đổi (one fish, two fish); fishes ít gặp và dùng khi nói về các loài cá khác nhau. Dựa vào số đếm và động từ để biết số ít hay số nhiều: one sheep is, two sheep are.

There are ten sheep in the field.

→ Có mười con cừu trên cánh đồng.

I can see two deer near the lake.

→ Tôi thấy hai con nai gần hồ.

Tom has three fish in a small tank.

→ Tom có ba con cá trong một cái bể nhỏ.

7

Danh từ thường chỉ có dạng số nhiều

Một số danh từ chỉ vật có hai phần giống nhau thường chỉ có dạng số nhiều khi đứng riêng: trousers, jeans, shorts, scissors, glasses (kính). Chúng đi với động từ số nhiều (My jeans are new) và được đếm bằng a pair of: a pair of jeans, two pairs of scissors (trong lời nói thân mật đôi khi nghe two pair of jeans, nhưng two pairs là dạng nên dùng). Khi có a pair of, động từ thường chia theo pair: A pair of jeans is on the bed. Clothes (quần áo) cũng chỉ có dạng số nhiều, muốn nói một món thì dùng a piece of clothing hoặc an item of clothing. Police đi với động từ số nhiều (The police are here); một người thì nói a police officer.

My jeans are new.

→ Quần jean của tôi còn mới.

I need a pair of scissors.

→ Tôi cần một cái kéo.

Her glasses are on the table.

→ Kính của cô ấy ở trên bàn.

The police are at the door.

→ Cảnh sát đang ở cửa.

Tom has three pairs of trousers.

→ Tom có ba cái quần dài.

8

Có đuôi -s nhưng là danh từ số ít

Một số danh từ tận cùng -s nhưng là số ít và đi với động từ số ít: news, physics, mathematics (maths trong tiếng Anh Anh, math trong tiếng Anh Mỹ). Đừng nhầm với danh từ số nhiều thật như clothes hay trousers.

The news is on TV at nine.

→ Bản tin phát trên ti vi lúc chín giờ.

Mathematics is a difficult subject for many students.

→ Toán là một môn học khó đối với nhiều học sinh.

9

Số nhiều gốc Latin, Hy Lạp và danh từ ghép

Một số danh từ gốc Latin và Hy Lạp giữ dạng số nhiều của ngôn ngữ gốc: crisis > crises, analysis > analyses, criterion > criteria, phenomenon > phenomena, bacterium > bacteria. Chúng gặp nhiều hơn ở bậc cao. Danh từ ghép thường thêm -s ở cuối (toothbrush > toothbrushes), còn dạng như mother-in-law hoặc passer-by thì -s đặt vào từ chính (mothers-in-law, passers-by). Quy tắc đầy đủ xem trang Danh từ ghép.

Bacteria are very small.

→ Vi khuẩn rất nhỏ.

Rain and snow are natural phenomena.

→ Mưa và tuyết là những hiện tượng tự nhiên.

Many passers-by stop and look.

→ Nhiều người đi đường dừng lại nhìn.

We have three toothbrushes in the bathroom.

→ Chúng tôi có ba bàn chải đánh răng trong phòng tắm.

Hiểu rõ cấu trúc câu trước khi chọn dạng từ giúp tránh mất điểm đáng tiếc trong phòng thi.

Dạng thức từ & Quy tắc biến đổi

Hiển thị 9 / 9 mục (Tổng kho: 9)
Cách tạo số nhiềuQuy tắcVí dụGhi chú
Thêm -sPhần lớn danh từbook > books; cat > cats; day > daysĐuôi đọc /s/ hoặc /z/ tùy âm đứng trước
Thêm -esTận cùng s, ss, sh, ch, x, zbus > buses; class > classes; dish > dishes; watch > watches; box > boxesĐuôi đọc /ɪz/. Ch đọc /k/ chỉ thêm -s: stomach > stomachs
Đổi y thành -iesPhụ âm + ybaby > babies; city > citiesNguyên âm + y chỉ thêm -s: boy > boys
Đổi f, fe thành -vesMột số danh từ tận cùng -f, -feleaf > leaves; knife > knives; wife > wives; shelf > shelvesNhiều từ khác chỉ thêm -s: roof > roofs
Tận cùng -oMột số thêm -es, nhiều từ thêm -spotato > potatoes; tomato > tomatoes; photo > photos; piano > pianosVài từ có hai dạng, nên tra từ điển
Bất quy tắcĐổi nguyên âm hoặc đuôi, phải học thuộcman > men; woman > women; child > children; foot > feet; tooth > teeth; mouse > mice; person > peopleWomen đọc là /ˈwɪmɪn/
Số ít và số nhiều giống nhauKhông đổi hình thứcone sheep, two sheep; one deer, two deer; one fish, two fishCũng gồm series và species
Thường chỉ có dạng số nhiềuKhông có số ít khi đứng riêng, động từ số nhiềutrousers; jeans; scissors; glasses; clothes; policeTrousers, jeans, scissors, glasses đếm bằng a pair of: two pairs of jeans. Clothes: a piece of clothing. Police: a police officer.
Có đuôi -s nhưng số ítĐộng từ số ítnews; physics; mathematicsVí dụ: The news is good.

Lưu ý: Chỉ danh từ đếm được mới có số nhiều thông thường; danh từ không đếm được (water, advice) thường không thêm -s, xem trang Danh từ đếm được và không đếm được. Sau số đếm từ hai trở lên, danh từ đếm được làm danh từ chính phải ở dạng số nhiều: two books, không phải two book. Khi số đếm và danh từ nối bằng dấu gạch để bổ nghĩa cho danh từ khác thì danh từ giữ số ít: a two-hour film (xem trang Danh từ ghép). Quy tắc thêm -s và -es cho động từ ngôi thứ ba số ít gần giống quy tắc này (he fixes, she studies), nhưng đuôi -o khác nhau: go > goes còn photo > photos, xem trang Quy tắc chính tả khi thêm -s, -es, -ing, -ed.

Phân biệt Đúng - Sai trong thực tế

10 lỗi trọng điểm
#Cách nói cần tránh (✕)Cách nói nên dùng (✓)Nguyên nhân & Quy tắc
1I have two book.I have two books.Danh từ tiếng Việt không đổi hình thức khi số lượng thay đổi (hai quyển sách, nhiều quyển sách), nên người học hay bỏ -s. Trong tiếng Anh, sau số đếm lớn hơn một, danh từ đếm được làm danh từ chính phải ở số nhiều.
2She has three childs.She has three children.Child là danh từ bất quy tắc, số nhiều là children, không phải childs.
3Many peoples live in this city.Many people live in this city.People đã là số nhiều của person nên không thêm -s. Peoples chỉ dùng khi nói về các dân tộc, ở bậc cao hơn.
4He is a police.He is a police officer.Police là danh từ số nhiều chỉ lực lượng cảnh sát, không đi với a. Một người thì nói a police officer.
5Two mans are at the door.Two men are at the door.Số nhiều của man là men. Tương tự woman > women, mans và womans là lỗi người học hay mắc.
6I bought two tomatos.I bought two tomatoes.Tomato thêm -es, đọc là tomatoes. Photo và piano là ngoại lệ chỉ thêm -s (photos, pianos).
7There are two babys in the room.There are two babies in the room.Từ tận cùng phụ âm + y đổi y thành i rồi thêm -es: baby > babies.
8I have a trousers.I have a pair of trousers.Trousers thường chỉ có dạng số nhiều nên không đi với a. Muốn đếm thì dùng a pair of.
9Physics are difficult for me.Physics is difficult for me.Physics tận cùng -s nhưng là danh từ số ít nên đi với is.
10Three sheeps are in the field.Three sheep are in the field.Sheep có số nhiều giống số ít, không thêm -s.

Đoạn văn học ứng dụng cấu trúc

Ngữ cảnh thực tế có tô màu

“Today there are many people in the park.”

→ Hôm nay có nhiều người trong công viên.

“Two men are sitting on a bench.”

→ Hai người đàn ông đang ngồi trên một cái ghế dài.

“Three children are playing with their balls.”

→ Ba đứa trẻ đang chơi với những quả bóng của chúng.

“Some women are walking with their dogs.”

→ Vài người phụ nữ đang đi dạo với những con chó của họ.

“There are two boys near the lake.”

→ Có hai cậu bé gần hồ.

“The birds are singing in the trees.”

→ Những con chim đang hót trên cây.

“A police officer is helping a woman.”

→ Một cảnh sát đang giúp một người phụ nữ.

“My feet are tired after the walk.”

→ Sau buổi đi dạo, chân tôi mỏi.

Luyện tập củng cố kiến thức

10 câu hỏi có giải thích

Câu 1: Be careful! There are two _____ in the kitchen drawer.

Câu 2: Lan puts six _____ in the soup.

Câu 3: Four _____ are swimming in the river.

Câu 4: The people in my village _____ very kind.

Câu 5: Anna's trousers _____ too long.

Câu 6: Anna wants a new _____ of jeans.

Câu 7: Minh has three _____ on the farm.

Câu 8: Mathematics _____ easy for Lan.

Câu 9: Dad puts the books on two _____.

Câu 10: We have three _____ today.

Câu hỏi thường gặp (11)

Giải đáp lỗi làm bài & Biến thể

Danh từ số nhiều được tạo như thế nào?

Phần lớn thêm -s (book > books). Danh từ tận cùng s, ss, sh, ch, x, z thêm -es (box > boxes). Phụ âm + y đổi thành -ies (baby > babies). Một số danh từ tận cùng f, fe, o có quy tắc riêng, và một số danh từ bất quy tắc phải học thuộc (man > men).

Khi nào thêm -es thay vì -s?

Khi danh từ tận cùng s, ss, sh, ch, x hoặc z, vì chỉ thêm -s thì không đọc rõ được. Đuôi -es đọc là /ɪz/ (buses, boxes, dishes, watches). Ngoại lệ: ch đọc là /k/ thì chỉ thêm -s (stomach > stomachs).

Khi nào đổi y thành -ies?

Khi trước y là phụ âm: baby > babies, city > cities. Khi trước y là nguyên âm (a, e, o, u) thì giữ y và thêm -s: boy > boys, day > days, key > keys.

Danh từ tận cùng -o thêm -s hay -es?

Không có một quy tắc chung. Potato, tomato và hero thêm -es (potatoes, tomatoes, heroes). Photo, piano, radio, video và zoo thêm -s. Ở vài từ có cả hai dạng đều được chấp nhận, nên tra từ điển khi không chắc.

Vì sao nói two sheep mà không nói two sheeps?

Sheep, deer, series, species có số nhiều giống số ít. Fish thường cũng vậy (two fish); fishes ít gặp và dùng khi nói về các loài cá khác nhau. Muốn biết số ít hay số nhiều, nhìn số đếm và động từ.

Quần jean, kéo, kính đếm bằng gì?

Những vật này thường chỉ có dạng số nhiều (jeans, trousers, scissors, glasses) và được đếm bằng a pair of: a pair of jeans, two pairs of scissors. Không nói a jeans hay a scissors.

People, persons và peoples khác nhau thế nào?

People là số nhiều thông thường của person và đi với động từ số nhiều: Many people like music. Persons ít gặp, chủ yếu trong văn bản trang trọng như thông báo hoặc quy định. Peoples chỉ dùng khi nói về các dân tộc, ở bậc cao hơn.

Police là số ít hay số nhiều?

Police là danh từ số nhiều, đi với động từ số nhiều: The police are here. Không nói a police. Một người thì nói a police officer.

Vì sao news và physics có -s mà lại là số ít?

Đuôi -s ở đây không phải dấu hiệu số nhiều. News, physics và mathematics là danh từ số ít nên đi với is: The news is good. Physics is interesting.

Số nhiều của danh từ ghép như mother-in-law là gì?

Thường thêm -s vào danh từ chính. Phần lớn danh từ ghép có từ chính ở cuối nên -s đứng cuối: bus stops, toothbrushes. Với dạng như mother-in-law và passer-by, -s đặt vào danh từ ở đầu: mothers-in-law, passers-by. Các loại khác xem trang Danh từ ghép.

Đuôi -s đọc như thế nào?

Có ba cách đọc. Đọc /s/ sau các âm vô thanh như p, t, k, f, θ (cats, books, myths). Đọc /z/ sau nguyên âm và các âm hữu thanh còn lại (dogs, days). Đọc /ɪz/ sau các âm s, z, sh, ch, j (buses, watches, boxes). Vài danh từ tận cùng -th đọc /ð/ trước -s (mouth > mouths /maʊðz/), nên nghe và tra từ điển.

Học tiếp trong lộ trình

Danh từ và từ hạn định →