Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader
Tổng quan & Công thức chuẩn
Danh từ và từ hạn địnhA1

This, That, These và Those

This, That, These and Those

Cấu trúc trọng tâm
Gần:this + danh từ số ít, these + danh từ số nhiều
Xa:that + danh từ số ít, those + danh từ số nhiều
Làm đại từ:This is... / These are... / That is... / Those are...
Thay danh từ:this one, that one
Mục tiêu học tập & Nguyên lý chọn dạng từ

This, these, that, those là từ chỉ định, dùng để chỉ người hoặc vật. This (số ít) và these (số nhiều) chỉ vật ở gần người nói, that (số ít) và those (số nhiều) chỉ vật ở xa. Chúng đứng trước danh từ (this book) hoặc đứng một mình làm đại từ (This is my book). Trong tiếng Việt, này và kia không đổi theo số ít hay số nhiều (cuốn sách này, những cuốn sách này), còn tiếng Anh phải đổi hình thức.

Vòng học chuẩn: Đánh giá đầu vào → Học quy tắc → Tra cứu phân tầng → Thực hành nhận phản hồi → Kiểm tra chuyển giao.EV-GM24

Chi tiết cách dùng & Thí dụ minh họa

8 mục trọng tâm
Chú giải tô màu cú pháp:Trợ động từ / Dấu hiệuĐộng từ / Cụm vị ngữTừ nối / Liên từ mệnh đề
1

This và these: người hoặc vật ở gần

Dùng this với danh từ số ít và these với danh từ số nhiều để chỉ người, vật ở gần người nói, ví dụ vật đang cầm trên tay hoặc để trước mặt. This đi với danh từ số ít và danh từ không đếm được; these đi với danh từ số nhiều.

This bag is heavy.

→ Cái túi này nặng.

I like this song.

→ Tôi thích bài hát này.

These apples are fresh.

→ Những trái táo này còn tươi.

How much are these shoes?

→ Đôi giày này giá bao nhiêu?

2

That và those: người hoặc vật ở xa

Dùng that với danh từ số ít và those với danh từ số nhiều để chỉ người, vật ở xa người nói hoặc không nằm trong tầm tay. Trong lời nói, người nói thường chỉ tay hoặc nhìn về phía vật đó.

That house is very big.

→ Ngôi nhà kia rất lớn.

Look at that bird!

→ Nhìn con chim kia kìa!

Those boys are in my class.

→ Những cậu bé kia học cùng lớp tôi.

Who are those people?

→ Những người kia là ai?

3

Làm đại từ: đứng một mình

This, these, that, those đứng trước danh từ thì là từ hạn định (this book). Đứng một mình thì là đại từ, thay cho danh từ đã rõ: This is a book. Động từ be phải khớp: is với this và that, are với these và those. Câu hỏi thường gặp: What is this? What are those?

What is this?

→ Đây là cái gì?

Are these your glasses?

→ Đây có phải kính của bạn không?

That is not my coat.

→ Đó không phải áo khoác của tôi.

Is that your dog?

→ Con chó kia có phải của bạn không?

4

Hòa hợp về số: this, that với số ít, these, those với số nhiều

Trong tiếng Việt, này và kia không đổi theo số ít hay số nhiều (cuốn sách này, những cuốn sách này), còn tiếng Anh phải đổi hình thức: this boy, these boys; that girl, those girls. Với danh từ không đếm được dùng this hoặc that (this milk, that music), không dùng these hoặc those.

This boy is in my class.

→ Cậu bé này học cùng lớp tôi.

That girl is my friend.

→ Cô bé kia là bạn của tôi.

Those girls are my friends.

→ Những cô bé kia là bạn của tôi.

This milk is cold.

→ Sữa này lạnh.

That music is too loud.

→ Nhạc đó to quá.

5

Giới thiệu người và nói chuyện điện thoại

Giới thiệu người ở gần bằng this (một người) hoặc these (nhiều người): This is my friend Lan. These are my parents. Khi gọi điện, người gọi tự giới thiệu bằng This is...: Hello, this is Anna. Hỏi người ở đầu dây, tiếng Anh Anh thường nói Is that Tom? hoặc Who is that?, còn tiếng Anh Mỹ thường nói Is this Tom? hoặc Who is this?

This is my friend Lan.

→ Đây là bạn tôi, Lan.

These are my parents.

→ Đây là ba má tôi.

Hello, this is Anna.

→ Xin chào, Anna đây.

6

This và that với thời gian

This đi với khoảng thời gian chứa lúc nói: this week, this year, this morning, this afternoon (this morning có thể đã qua khi bạn nói). Tối nay thường nói tonight hoặc this evening. These days nghĩa là dạo này. That day, that week chỉ một thời điểm đã nhắc tới, hay gặp khi kể chuyện. In those days nghĩa là hồi đó.

I am free this afternoon.

→ Chiều nay tôi rảnh.

She is busy this week.

→ Tuần này cô ấy bận.

These days I get up early.

→ Dạo này tôi thức dậy sớm.

That day we stayed at home.

→ Hôm đó chúng tôi ở nhà.

7

This và that nói về lời nói và sự việc

Có thể dùng this và that để nói về điều đã hoặc sắp được nói. This thường chỉ điều mình sắp nói: Listen to this. That thường dùng để đáp lại điều người khác vừa nói hoặc chuyện đã qua: That is a good idea. That's right.

Listen to this: Tom has a new job.

→ Nghe này: Tom có công việc mới.

That is a good idea.

→ Ý đó hay đấy.

I did not know that.

→ Tôi không biết chuyện đó.

Thank you. That is very kind.

→ Cảm ơn bạn. Bạn tốt quá.

8

This one, that one và ones

Dùng this one hoặc that one thay cho một danh từ đếm được đã nhắc đến, để khỏi lặp lại. Với số nhiều, dùng these hoặc those (không cần ones), hoặc dùng ones sau tính từ: the red ones, bigger ones. One chỉ thay cho danh từ đếm được.

I like this bag, but that one is cheaper.

→ Tôi thích cái túi này nhưng cái kia rẻ hơn.

Which book do you want, this one or that one?

→ Bạn muốn cuốn sách nào, cuốn này hay cuốn kia?

These shoes are small. Do you have bigger ones?

→ Đôi giày này nhỏ. Bạn có đôi nào lớn hơn không?

Hiểu rõ cấu trúc câu trước khi chọn dạng từ giúp tránh mất điểm đáng tiếc trong phòng thi.

Dạng thức từ & Quy tắc biến đổi

Hiển thị 6 / 6 mục (Tổng kho: 6)
TừKhoảng cách và sốĐi vớiVí dụ
thisGần, số ítDanh từ số ít hoặc không đếm đượcthis book; this milk; This is my pen.
theseGần, số nhiềuDanh từ số nhiềuthese books; These are my pens.
thatXa, số ítDanh từ số ít hoặc không đếm đượcthat house; That is my bag.
thoseXa, số nhiềuDanh từ số nhiềuthose houses; Those are my bags.
Làm đại từ trong câu hỏiBe khớp với từ chỉ địnhis với this, that; are với these, thoseWhat is this? What are those?
Rút gọnThat is = that'sThường dùng trong lời nóiThat's my pen. This is thường không rút gọn.

Lưu ý: Phát âm: this /ðɪs/ (i ngắn, cuối âm s) khác these /ðiːz/ (i dài, cuối âm z); that /ðæt/ khác those /ðəʊz/ (tiếng Anh Anh) hoặc /ðoʊz/ (tiếng Anh Mỹ). Trả lời ngắn cho câu hỏi dùng this hoặc that thường dùng it: Is this your bag? Yes, it is. Câu hỏi dùng these hoặc those thì trả lời bằng they: Are these your keys? Yes, they are.

Phân biệt Đúng - Sai trong thực tế

9 lỗi trọng điểm
#Cách nói cần tránh (✕)Cách nói nên dùng (✓)Nguyên nhân & Quy tắc
1This books are new.These books are new.Books là số nhiều nên phải dùng these. Trong tiếng Việt, này không đổi theo số ít hay số nhiều (cuốn sách này, những cuốn sách này), còn tiếng Anh phải đổi this thành these.
2These is my bag.This is my bag.My bag là một vật, nên dùng this is. These đi với are và danh từ số nhiều.
3That are my shoes.Those are my shoes.Shoes là số nhiều nên đại từ cũng phải ở số nhiều: those (xa) đi với are.
4Those boy is my friend.That boy is my friend.Boy là số ít nên dùng that (hoặc this), không dùng those. Those chỉ đi với danh từ số nhiều.
5I am busy this days.I am busy these days.Days là số nhiều nên this đổi thành these: these days nghĩa là dạo này.
6What is these?What are these?These là số nhiều nên động từ be phải là are, không phải is.
7These news are good.This news is good.News là danh từ không đếm được, số ít, nên đi với this và is. Không dùng these với news.
8I do not like this ones.I do not like these.This là số ít nên không đi với ones (số nhiều). Với số nhiều dùng these, không cần thêm ones.
9Are these your keys? Yes, it is.Are these your keys? Yes, they are.Câu hỏi dùng these hoặc those thì trả lời bằng they, không dùng it.

Đoạn văn học ứng dụng cấu trúc

Ngữ cảnh thực tế có tô màu

“Anna and Lan are in a shoe shop.”

→ Anna và Lan đang ở trong một cửa hàng giày.

“Anna likes these red shoes.”

→ Anna thích đôi giày đỏ này.

“Lan points at those blue shoes on the shelf.”

→ Lan chỉ vào đôi giày xanh kia trên kệ.

“Is that pair cheaper than this one?”

→ Đôi kia có rẻ hơn đôi này không?

“These shoes are cheap, but those are expensive.”

→ Đôi giày này rẻ, còn đôi kia thì đắt.

“Anna buys this pair.”

→ Anna mua đôi này.

“This shop is small, but it is quiet.”

→ Cửa hàng này nhỏ nhưng yên tĩnh.

“That was a fun afternoon.”

→ Đó là một buổi chiều vui.

Luyện tập củng cố kiến thức

10 câu hỏi có giải thích

Câu 1: _____ shoes are very old.

Câu 2: Are you busy _____ evening?

Câu 3: Many people use phones _____ days.

Câu 4: Chọn câu đúng.

Câu 5: Minh, meet my friends. _____ are Tom and Anna.

Câu 6: My pens are old. I need new _____.

Câu 7: How much _____ that bag?

Câu 8: _____ milk smells bad. Do not drink it.

Câu 9: _____ those your friends?

Câu 10: Is _____ your phone?

Câu hỏi thường gặp (11)

Giải đáp lỗi làm bài & Biến thể

This, that, these và those khác nhau thế nào?

Khác nhau ở khoảng cách và số lượng. This (số ít) và these (số nhiều) chỉ người, vật ở gần. That (số ít) và those (số nhiều) chỉ người, vật ở xa. This và that đi với danh từ số ít hoặc không đếm được, these và those đi với danh từ số nhiều.

Khi nào dùng this, khi nào dùng that?

Dùng this cho vật ở gần mình, trong tầm tay, và that cho vật ở xa. Khoảng cách cũng có thể là khoảng cách về thời gian hoặc lời nói: this chỉ điều đang xảy ra hoặc sắp nói, that thường chỉ điều đã qua hoặc điều người khác vừa nói.

Làm sao biết dùng this hay these?

Nhìn danh từ đi sau. Danh từ số ít hoặc không đếm được thì dùng this (this book, this milk). Danh từ số nhiều thì dùng these (these books). Với đại từ đứng một mình, nhìn động từ be: This is..., These are...

Nói qua điện thoại dùng this hay that?

Tự giới thiệu thì dùng this ở cả hai biến thể: Hello, this is Anna. Hỏi người ở đầu dây, tiếng Anh Anh thường dùng that (Is that Tom? Who is that?), còn tiếng Anh Mỹ thường dùng this (Is this Tom? Who is this?).

This week và that week khác nhau thế nào?

This week là tuần hiện tại, tuần chúng ta đang ở. That week là một tuần đã được nhắc đến trong câu chuyện, ví dụ trong quá khứ. This dùng cho thời gian gần với hiện tại, that dùng cho thời điểm đã nói tới.

These days và those days khác nhau thế nào?

These days nghĩa là dạo này, thời nay: These days I get up early. In those days nghĩa là hồi đó, thời đó, nói về quá khứ.

One và ones dùng thế nào với this và that?

This one và that one thay cho một danh từ đếm được số ít đã nhắc đến: I like this bag, but that one is cheaper. Với số nhiều, dùng these hoặc those, hoặc ones sau tính từ: the red ones. One và ones chỉ thay cho danh từ đếm được.

Trả lời ngắn cho Is this...? thế nào?

Thường dùng it: Is this your bag? Yes, it is. No, it isn't. Câu hỏi dùng these hoặc those thường trả lời bằng they: Are these your keys? Yes, they are.

This và that làm đại từ khác làm từ hạn định ở chỗ nào?

Làm từ hạn định thì đứng trước danh từ: this book. Làm đại từ thì đứng một mình và thay cho danh từ đã rõ: This is a book. What is that? Cả hai đều giữ nghĩa gần xa.

Có rút gọn that is, this is không?

That is thường rút gọn thành that's trong lời nói và văn viết thân mật. This is, these are và those are thường được viết đầy đủ.

Dùng this hay that khi đáp lại lời người khác?

Thường dùng that để đáp lại điều người khác vừa nói: That is a good idea. That's right. Dùng this khi muốn nói điều mình sắp nói: Listen to this.

Học tiếp trong lộ trình

Danh từ và từ hạn định →