This, That, These và Those
This, That, These and Those
this + danh từ số ít, these + danh từ số nhiềuthat + danh từ số ít, those + danh từ số nhiềuThis is... / These are... / That is... / Those are...this one, that oneThis, these, that, those là từ chỉ định, dùng để chỉ người hoặc vật. This (số ít) và these (số nhiều) chỉ vật ở gần người nói, that (số ít) và those (số nhiều) chỉ vật ở xa. Chúng đứng trước danh từ (this book) hoặc đứng một mình làm đại từ (This is my book). Trong tiếng Việt, này và kia không đổi theo số ít hay số nhiều (cuốn sách này, những cuốn sách này), còn tiếng Anh phải đổi hình thức.
Chi tiết cách dùng & Thí dụ minh họa
This và these: người hoặc vật ở gần
This bag is heavy.
→ Cái túi này nặng.
I like this song.
→ Tôi thích bài hát này.
These apples are fresh.
→ Những trái táo này còn tươi.
How much are these shoes?
→ Đôi giày này giá bao nhiêu?
That và those: người hoặc vật ở xa
That house is very big.
→ Ngôi nhà kia rất lớn.
Look at that bird!
→ Nhìn con chim kia kìa!
Those boys are in my class.
→ Những cậu bé kia học cùng lớp tôi.
Who are those people?
→ Những người kia là ai?
Làm đại từ: đứng một mình
What is this?
→ Đây là cái gì?
Are these your glasses?
→ Đây có phải kính của bạn không?
That is not my coat.
→ Đó không phải áo khoác của tôi.
Is that your dog?
→ Con chó kia có phải của bạn không?
Hòa hợp về số: this, that với số ít, these, those với số nhiều
This boy is in my class.
→ Cậu bé này học cùng lớp tôi.
That girl is my friend.
→ Cô bé kia là bạn của tôi.
Those girls are my friends.
→ Những cô bé kia là bạn của tôi.
This milk is cold.
→ Sữa này lạnh.
That music is too loud.
→ Nhạc đó to quá.
Giới thiệu người và nói chuyện điện thoại
This is my friend Lan.
→ Đây là bạn tôi, Lan.
These are my parents.
→ Đây là ba má tôi.
Hello, this is Anna.
→ Xin chào, Anna đây.
This và that với thời gian
I am free this afternoon.
→ Chiều nay tôi rảnh.
She is busy this week.
→ Tuần này cô ấy bận.
These days I get up early.
→ Dạo này tôi thức dậy sớm.
That day we stayed at home.
→ Hôm đó chúng tôi ở nhà.
This và that nói về lời nói và sự việc
Listen to this: Tom has a new job.
→ Nghe này: Tom có công việc mới.
That is a good idea.
→ Ý đó hay đấy.
I did not know that.
→ Tôi không biết chuyện đó.
Thank you. That is very kind.
→ Cảm ơn bạn. Bạn tốt quá.
This one, that one và ones
I like this bag, but that one is cheaper.
→ Tôi thích cái túi này nhưng cái kia rẻ hơn.
Which book do you want, this one or that one?
→ Bạn muốn cuốn sách nào, cuốn này hay cuốn kia?
These shoes are small. Do you have bigger ones?
→ Đôi giày này nhỏ. Bạn có đôi nào lớn hơn không?
Dạng thức từ & Quy tắc biến đổi
| Từ | Khoảng cách và số | Đi với | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| this | Gần, số ít | Danh từ số ít hoặc không đếm được | this book; this milk; This is my pen. |
| these | Gần, số nhiều | Danh từ số nhiều | these books; These are my pens. |
| that | Xa, số ít | Danh từ số ít hoặc không đếm được | that house; That is my bag. |
| those | Xa, số nhiều | Danh từ số nhiều | those houses; Those are my bags. |
| Làm đại từ trong câu hỏi | Be khớp với từ chỉ định | is với this, that; are với these, those | What is this? What are those? |
| Rút gọn | That is = that's | Thường dùng trong lời nói | That's my pen. This is thường không rút gọn. |
Lưu ý: Phát âm: this /ðɪs/ (i ngắn, cuối âm s) khác these /ðiːz/ (i dài, cuối âm z); that /ðæt/ khác those /ðəʊz/ (tiếng Anh Anh) hoặc /ðoʊz/ (tiếng Anh Mỹ). Trả lời ngắn cho câu hỏi dùng this hoặc that thường dùng it: Is this your bag? Yes, it is. Câu hỏi dùng these hoặc those thì trả lời bằng they: Are these your keys? Yes, they are.
Phân biệt Đúng - Sai trong thực tế
9 lỗi trọng điểm| # | Cách nói cần tránh (✕) | Cách nói nên dùng (✓) | Nguyên nhân & Quy tắc |
|---|---|---|---|
| 1 | This books are new. | These books are new. | Books là số nhiều nên phải dùng these. Trong tiếng Việt, này không đổi theo số ít hay số nhiều (cuốn sách này, những cuốn sách này), còn tiếng Anh phải đổi this thành these. |
| 2 | These is my bag. | This is my bag. | My bag là một vật, nên dùng this is. These đi với are và danh từ số nhiều. |
| 3 | That are my shoes. | Those are my shoes. | Shoes là số nhiều nên đại từ cũng phải ở số nhiều: those (xa) đi với are. |
| 4 | Those boy is my friend. | That boy is my friend. | Boy là số ít nên dùng that (hoặc this), không dùng those. Those chỉ đi với danh từ số nhiều. |
| 5 | I am busy this days. | I am busy these days. | Days là số nhiều nên this đổi thành these: these days nghĩa là dạo này. |
| 6 | What is these? | What are these? | These là số nhiều nên động từ be phải là are, không phải is. |
| 7 | These news are good. | This news is good. | News là danh từ không đếm được, số ít, nên đi với this và is. Không dùng these với news. |
| 8 | I do not like this ones. | I do not like these. | This là số ít nên không đi với ones (số nhiều). Với số nhiều dùng these, không cần thêm ones. |
| 9 | Are these your keys? Yes, it is. | Are these your keys? Yes, they are. | Câu hỏi dùng these hoặc those thì trả lời bằng they, không dùng it. |
Đoạn văn học ứng dụng cấu trúc
Ngữ cảnh thực tế có tô màu“Anna and Lan are in a shoe shop.”
→ Anna và Lan đang ở trong một cửa hàng giày.
“Anna likes these red shoes.”
→ Anna thích đôi giày đỏ này.
“Lan points at those blue shoes on the shelf.”
→ Lan chỉ vào đôi giày xanh kia trên kệ.
“Is that pair cheaper than this one?”
→ Đôi kia có rẻ hơn đôi này không?
“These shoes are cheap, but those are expensive.”
→ Đôi giày này rẻ, còn đôi kia thì đắt.
“Anna buys this pair.”
→ Anna mua đôi này.
“This shop is small, but it is quiet.”
→ Cửa hàng này nhỏ nhưng yên tĩnh.
“That was a fun afternoon.”
→ Đó là một buổi chiều vui.
Luyện tập củng cố kiến thức
Câu 1: _____ shoes are very old.
Câu 2: Are you busy _____ evening?
Câu 3: Many people use phones _____ days.
Câu 4: Chọn câu đúng.
Câu 5: Minh, meet my friends. _____ are Tom and Anna.
Câu 6: My pens are old. I need new _____.
Câu 7: How much _____ that bag?
Câu 8: _____ milk smells bad. Do not drink it.
Câu 9: _____ those your friends?
Câu 10: Is _____ your phone?
Câu hỏi thường gặp (11)
Giải đáp lỗi làm bài & Biến thểThis, that, these và those khác nhau thế nào?
Khác nhau ở khoảng cách và số lượng. This (số ít) và these (số nhiều) chỉ người, vật ở gần. That (số ít) và those (số nhiều) chỉ người, vật ở xa. This và that đi với danh từ số ít hoặc không đếm được, these và those đi với danh từ số nhiều.
Khi nào dùng this, khi nào dùng that?
Dùng this cho vật ở gần mình, trong tầm tay, và that cho vật ở xa. Khoảng cách cũng có thể là khoảng cách về thời gian hoặc lời nói: this chỉ điều đang xảy ra hoặc sắp nói, that thường chỉ điều đã qua hoặc điều người khác vừa nói.
Làm sao biết dùng this hay these?
Nhìn danh từ đi sau. Danh từ số ít hoặc không đếm được thì dùng this (this book, this milk). Danh từ số nhiều thì dùng these (these books). Với đại từ đứng một mình, nhìn động từ be: This is..., These are...
Nói qua điện thoại dùng this hay that?
Tự giới thiệu thì dùng this ở cả hai biến thể: Hello, this is Anna. Hỏi người ở đầu dây, tiếng Anh Anh thường dùng that (Is that Tom? Who is that?), còn tiếng Anh Mỹ thường dùng this (Is this Tom? Who is this?).
This week và that week khác nhau thế nào?
This week là tuần hiện tại, tuần chúng ta đang ở. That week là một tuần đã được nhắc đến trong câu chuyện, ví dụ trong quá khứ. This dùng cho thời gian gần với hiện tại, that dùng cho thời điểm đã nói tới.
These days và those days khác nhau thế nào?
These days nghĩa là dạo này, thời nay: These days I get up early. In those days nghĩa là hồi đó, thời đó, nói về quá khứ.
One và ones dùng thế nào với this và that?
This one và that one thay cho một danh từ đếm được số ít đã nhắc đến: I like this bag, but that one is cheaper. Với số nhiều, dùng these hoặc those, hoặc ones sau tính từ: the red ones. One và ones chỉ thay cho danh từ đếm được.
Trả lời ngắn cho Is this...? thế nào?
Thường dùng it: Is this your bag? Yes, it is. No, it isn't. Câu hỏi dùng these hoặc those thường trả lời bằng they: Are these your keys? Yes, they are.
This và that làm đại từ khác làm từ hạn định ở chỗ nào?
Làm từ hạn định thì đứng trước danh từ: this book. Làm đại từ thì đứng một mình và thay cho danh từ đã rõ: This is a book. What is that? Cả hai đều giữ nghĩa gần xa.
Có rút gọn that is, this is không?
That is thường rút gọn thành that's trong lời nói và văn viết thân mật. This is, these are và those are thường được viết đầy đủ.
Dùng this hay that khi đáp lại lời người khác?
Thường dùng that để đáp lại điều người khác vừa nói: That is a good idea. That's right. Dùng this khi muốn nói điều mình sắp nói: Listen to this.