E
EngveraDictionary & Reader
Tổng quan & Công thức chuẩn
Từ loại & Cấu tạo TừA2

Mạo từ A, An, The & Quy tắc Mạo từ Rỗng (Zero Article)

Articles: A, An, The & Zero Article

Cấu trúc trọng tâm
A/An + N đếm được số ít (chưa xác định)
The + N (đã xác định)
Zero article + N số nhiều / N không đếm được
Mục tiêu học tập & Nguyên lý chọn dạng từ

Quy tắc sử dụng mạo từ bất định (A/An), mạo từ xác định (The) và trường hợp không dùng mạo từ (Zero Article) theo ngữ cảnh đối tượng, địa danh địa lý và các danh từ chỉ thể chế.

Vòng học chuẩn: Đánh giá đầu vào → Học quy tắc → Tra cứu phân tầng → Thực hành nhận phản hồi → Kiểm tra chuyển giao.EV-GM22

Chi tiết cách dùng & Thí dụ minh họa

3 mục trọng tâm
Chú giải tô màu cú pháp:Trợ động từ / Dấu hiệuĐộng từ / Cụm vị ngữTừ nối / Liên từ mệnh đề
1

Mạo từ bất định A và An

Dùng trước danh từ đếm được số ít khi được nhắc đến lần đầu tiên; An đứng trước danh từ phát âm bắt đầu bằng một nguyên âm (/e/, /æ/, /aɪ/, /ɒ/, v.v.).

An apprentice crafted a delicate bronze gear.

→ Một người học việc đã chế tác ra một chiếc bánh răng bằng đồng tinh xảo.

He waited for an hour in the courtyard.

→ Ông đợi suốt một giờ đồng hồ trong sân viện.

2

Mạo từ xác định The

Dùng khi đối tượng đã được cả người nói và người nghe biết rõ, vật thể duy nhất (the sun, the earth), số thứ tự, so sánh nhất, hoặc tên sông, đại dương, rặng núi.

The sun dipped behind the cathedral spire.

→ Mặt trời lặn sau ngọn tháp thánh đường.

The Atlantic Ocean separated the old world from the new.

→ Đại Tây Dương ngăn cách thế giới cũ với tân thế giới.

3

Mạo từ rỗng (Zero Article)

Không dùng mạo từ trước danh từ số nhiều hoặc danh từ không đếm được khi nói chung chung, tên các bữa ăn, môn thể thao, ngôn ngữ, và các tổ chức đi đúng mục đích chính (go to school, go to church).

Patience is essential for master clockmakers. (nói chung về đức tính kiên nhẫn)

→ Sự kiên nhẫn là phẩm chất thiết yếu đối với các bậc thầy thợ đồng hồ.

He studied French and philosophy in Paris.

→ Ông học tiếng Pháp và triết học tại Paris.

Hiểu rõ cấu trúc câu trước khi chọn dạng từ giúp tránh mất điểm đáng tiếc trong phòng thi.

Dạng thức từ & Quy tắc biến đổi

Hiển thị 5 / 5 mục (Tổng kho: 5)
Trường hợpMạo từQuy tắc áp dụngVí dụ
Nhắc đến lần đầuA / AnPhụ thuộc vào phiên âm nguyên âm / phụ âma university (/juː/), an honest man (/ɒ/)
Vật thể duy nhấtTheCác thực thể tự nhiên duy nhấtthe moon, the equator, the sky
Địa danh địa lýTheSông, biển, đại dương, rặng núi, quần đảothe Thames, the Alps, the Philippines
Nói về bản chất chungZero (Ø)Danh từ số nhiều hoặc không đếm được mang tính khái quátCats catch mice; Gold is valuable
Thể chế đúng công năngZero (Ø)Đi học, đi tù, nằm viện, đi ngủgo to bed, go to hospital, attend school

Lưu ý: Phân biệt theo âm thanh phát âm: a university (bắt đầu bằng phụ âm /j/), nhưng an umbrella (bắt đầu bằng nguyên âm /ʌ/).

Phân biệt Đúng - Sai trong thực tế

3 lỗi trọng điểm
#Câu sai thường gặp (✕)Câu chuẩn học thuật (✓)Nguyên nhân & Quy tắc
1He is an university professor.He is a university professor.University phiên âm bắt đầu bằng bán phụ âm /juː/, do đó dùng a chứ không dùng an.
2The life is very difficult in winter.Life is very difficult in winter.Life khi nói về cuộc sống một cách khái quát trừu tượng thì không dùng mạo từ the.
3She plays the piano and the tennis.She plays the piano and tennis.Nhạc cụ dùng the (play the piano); môn thể thao không dùng mạo từ (play tennis).

Đoạn văn học ứng dụng cấu trúc

Ngữ cảnh thực tế có tô màu

“A traveller arrived at the gates of the ancient guildhall.”

→ Một lữ khách đã tới trước cổng tòa hội quán cổ kính.

“The master opened an old wooden chest filled with precision tools.”

→ Người thầy mở chiếc rương gỗ cũ kỹ đựng đầy các dụng cụ tinh xảo.

“The moon illuminated the copper clock face perched high upon the tower.”

→ Ánh trăng rọi sáng mặt đồng hồ bằng đồng nằm tít trên đỉnh tháp.

“He believed that honesty was the foundation of true craftsmanship.”

→ Ông tin rằng lòng trung thực là nền tảng của kỹ nghệ chân chính.

“They crossed the river by ferry and entered the city of London.”

→ Họ băng qua sông bằng phà và tiến vào thành phố London.

Quy nạp cú pháp từ ngữ liệu thực chứng

Câu dẫn chứng tô màu từ kho văn bản chuẩn

Mở Kho 580.860 câu →
Chú giải tô màu cú pháp:Trợ động từ / Dấu hiệuĐộng từ / Cụm vị ngữTừ nối / Liên từ mệnh đề
#
So sánh nhất15.467 câu
the + tính từ-est hoặc the most + tính từ
There is và there are21.229 câu
there is hoặc there are + danh từ
1

She is remembered as one of the most glamourous opera stars of her era.

→ Cô được nhớ đến như một trong những ngôi sao opera quyến rũ nhất trong thời đại của mình.

Anna Moffo

There were no paths, for a rubble of small stones covered the ground everywhere.

→ Không có lối đi, vì những mảnh đá vụn rải rác khắp nơi trên mặt đất.

Mary Louise in the Country
2

"Because you are adorable, lovely, the best little woman in the world," he said.

→ “Bởi vì em thật đáng yêu, đáng yêu, là người phụ nữ nhỏ bé tuyệt vời nhất trên thế giới,” anh nói.

The Rider in Khaki: A Novel

A select block is useful when there are two or more conditions to test.

→ Khối chọn rất hữu ích khi có hai hoặc nhiều điều kiện cần kiểm tra.

Futurebasic/Language/Reference/select case
3

No, she was talking and laughing, apparently the most unconcerned spectator in the room.

→ Không, cô ấy đang nói và cười, rõ ràng là khán giả vô tư nhất trong phòng.

The May Flower, and Miscellaneous Writings

There are alternatives to the standard library, but that will not be covered here.

→ Có những lựa chọn thay thế cho thư viện tiêu chuẩn, nhưng điều đó sẽ không được đề cập ở đây.

Introduction to ActionScript 3.0/Class structure
4

The most popular sports in Serbia are football, basketball, volleyball, handball, water polo and tennis.

→ Các môn thể thao phổ biến nhất ở Serbia là bóng đá, bóng rổ, bóng chuyền, bóng ném, bóng nước và quần vợt.

Serbia

There is a detailed help page which Facebook has dedicated to explaining privacy settings.

→ Có một trang trợ giúp chi tiết mà Facebook dành riêng để giải thích các cài đặt quyền riêng tư.

Living in a Connected World/Privacy in a Digital Age
KhoXem tất cả 15.467 câu mẫu “So sánh nhất” →Xem tất cả 21.229 câu mẫu “There is và there are” →
Mẫu câu ngữ phápCông thức nhận diệnGiải thích ngữ nghĩaKho ngữ liệu
So sánh nhấtthe + tính từ-est hoặc the most + tính từNói điều nổi trội nhất trong một nhóm.15.467 câu →
There is và there arethere is hoặc there are + danh từNói có cái gì ở đâu.21.229 câu →

Luyện tập củng cố kiến thức

2 câu hỏi có giải thích

Câu 1: He spent _____ hour discussing the blueprints with the master horologist.

Câu 2: Mount Everest is the highest mountain in _____ Himalayas.

Đối chiếu nâng cao · Tránh nhầm lẫn giữa các thì & cấu trúc

So sánh Cặp đôi · Cặp 3 & Phương pháp nhớ thông minh

Xem trọn bộ So sánh Cặp đôi & Cặp 3 →
Mẹo nhớ cặp đối chiếu (Hiện tại đơn vs Hiện tại tiếp diễn): Quy tắc Trục Bền Vững vs Tạm Thời: Cố định lâu dài hoặc lịch tàu xe chọn V(s/es); đang diễn ra trước mắt hoặc chỉ mang tính tạm thời chọn am/is/are + V-ing.
Hiện tại đơn (Present Simple)Hiện tại tiếp diễn (Present Continuous)
S + V(s/es) | do/does + not + V1S + am/is/are + V-ing
Bản chất cố định, quy luật tự nhiên, thói quen lặp lại và lịch trình công cộng.Hành động đang diễn ra ngay lúc nói, tình huống tạm thời hoặc kế hoạch cá nhân đã chốt.

The express train leaves at 6:30 every morning.

→ Chuyến tàu tốc hành rời bến lúc 6 giờ 30 mỗi sáng.

Look! The train is pulling into the station right now.

→ Nhìn kìa! Đoàn tàu đang tiến vào nhà ga ngay lúc này.

Đối chiếu Bộ 3 liên quan: Bộ 3 Mạo từ: A / An (Chưa xác định) · The (Đã xác định) · Ø Zero Article (Khái quát)

Mở chuyên đề bộ 3 →

Quy tắc nhớ nhanh: Quy tắc Nhắc Lần Đầu vs Đã Biết: Danh từ đếm được số ít nhắc lần đầu chọn a/an (theo âm phát âm đầu); cả người nói và người nghe đều biết rõ chọn the; danh từ số nhiều/không đếm được nói chung chung chọn Ø.

1. A / An (Bất định · Số ít)2. The (Xác định · Duy nhất)3. Ø Không mạo từ (Zero Article)
a + âm phụ âm | an + âm nguyên âm (/æ, e, ɪ, ɒ, ʌ.../)the + N (số ít, số nhiều, không đếm được)Ø + N số nhiều / N không đếm được (nghĩa chung)
Chỉ đi với danh từ đếm được số ít khi người nghe chưa biết cụ thể là đối tượng nào.Dùng khi vật đã xác định cụ thể, vật duy nhất (the sun), so sánh nhất (the best), nhạc cụ (play the piano).Nói chung về một loài/chất liệu, bữa ăn (have breakfast), môn thể thao (play football), ngôn ngữ.

She waited for an hour to meet a university professor.

→ Cô ấy đã đợi suốt một tiếng đồng hồ để gặp một vị giáo sư đại học.

The professor whom she met yesterday gave her the best advice.

→ Vị giáo sư mà cô ấy gặp hôm qua đã cho cô lời khuyên hữu ích nhất.

Information is vital, and students often play badminton after lunch.

→ Thông tin rất quan trọng, và sinh viên thường chơi cầu lông sau bữa trưa.

Kiểm tra đầy đủ các trường hợp dùng & bẫy thường gặp của chuyên đề

Bài tập & Đề Test mẫu phân biệt ngữ pháp (4 câu)

Bộ câu hỏi phủ trọn các trường hợp sử dụng, cặp cấu trúc dễ nhầm và bẫy lỗi sai thực tế của chuyên đề Mạo từ A, An, The & Quy tắc Mạo từ Rỗng (Zero Article).

Đã làm: 0/4 câu
Câu 1Bẫy lỗi sai #1 · Tránh nhầm cấu trúcA2

He is _____.

Câu 2Bẫy lỗi sai #2 · Nhận diện câu chuẩnA2

Chọn câu diễn đạt ĐÚNG chuẩn ngữ pháp trong chuyên đề "Mạo từ A, An, The & Quy tắc Mạo từ Rỗng (Zero Article)":

Câu 3Hiện tại đơn vs Hiện tại tiếp diễnA2

Even though everyone is talking loudly right now, she still _____ every word the speaker says.

Câu 4Hiện tại đơn vs Hiện tại tiếp diễn (Động từ lưỡng tính)B1

The head chef _____ the sauce right now to check whether it _____ enough salt.

Câu hỏi thường gặp (10)

Giải đáp lỗi làm bài & Biến thể

Quy tắc chọn giữa a và an căn cứ vào chữ cái hay âm thanh?

Căn cứ 100% vào âm thanh phiên âm quốc tế (IPA). Nếu âm đầu tiên phát ra là nguyên âm thì dùng an (an hour, an heir, an MP3 player).

Tại sao lại là a European country nhưng an honest person?

European bắt đầu bằng chữ E nhưng phát âm là /jʊərəˈpiːən/ (bán phụ âm /j/ -> dùng a). Honest bắt đầu bằng chữ H nhưng âm h câm, phát âm là /ˈɒnɪst/ (nguyên âm -> dùng an).

Khi nào dùng the trước tên quốc gia?

Khi tên quốc gia là danh từ số nhiều (the Netherlands, the Philippines) hoặc có chứa từ Kingdom, Republic, States (the United Kingdom, the United States).

Go to hospital và Go to the hospital khác nhau thế nào?

Trong tiếng Anh-Anh (UK), go to hospital là vào viện để điều trị bệnh (đúng công năng), còn go to the hospital là đến bệnh viện với tư cách khách thăm hoặc làm việc khác. Trong tiếng Anh-Mỹ (US), người bản xứ dùng go to the hospital (hoặc in the hospital) cho cả bệnh nhân điều trị lẫn khách đến thăm, hoặc khi chỉ một bệnh viện cụ thể.

Trước tên nhạc cụ và môn thể thao dùng mạo từ thế nào?

Nhạc cụ luôn dùng the (play the guitar, play the violin). Môn thể thao không dùng mạo từ (play football, play chess).

The đi với tính từ (the poor, the rich) chỉ đối tượng nào?

Chỉ cả một nhóm người trong xã hội mang đặc điểm đó và động từ luôn chia ở số nhiều (The rich are getting richer).

Trước tên các bữa ăn có dùng the không?

Bình thường không dùng mạo từ (have breakfast, eat dinner). Chỉ dùng the khi bữa ăn đó được xác định cụ thể (The dinner we had last night was superb).

Tại sao nói the sun, the moon, the earth?

Vì đây là những thiên thể duy nhất trong hệ quy chiếu nhận thức của con người.

Trước các danh từ chung như school, church, prison, bed khi nào không dùng the?

Khi người nói đến đó đúng với công năng nguyên bản của nơi đó (đi học, đi lễ, đi tù, đi ngủ).

Lỗi sai về mạo từ hay gặp nhất trong bài viết IELTS là gì?

Lỗi lạm dụng the trước danh từ số nhiều mang nghĩa chung chung (thay vì viết 'People need education' lại viết nhầm thành 'The people need the education').