E
EngveraDictionary & Reader
Tổng quan & Công thức chuẩn
Từ loại & Cấu tạo TừB1

Cấu trúc So sánh & So sánh Kép (The more... the more)

Comparisons & Double Comparatives

Cấu trúc trọng tâm
Hơn:short adj-er / more + long adj + than
Kép:The + comparative..., the + comparative...
Mục tiêu học tập & Nguyên lý chọn dạng từ

Hệ thống so sánh bằng (as... as), so sánh hơn (comparative), so sánh nhất (superlative), và cấu trúc so sánh kép (The more... the more) thể hiện quan hệ tương quan đồng biến hoặc tỷ lệ thuận nghịch trong văn phong học thuật.

Vòng học chuẩn: Đánh giá đầu vào → Học quy tắc → Tra cứu phân tầng → Thực hành nhận phản hồi → Kiểm tra chuyển giao.EV-GM35

Chi tiết cách dùng & Thí dụ minh họa

3 mục trọng tâm
Chú giải tô màu cú pháp:Trợ động từ / Dấu hiệuĐộng từ / Cụm vị ngữTừ nối / Liên từ mệnh đề
1

So sánh hơn và so sánh nhất cơ bản

Tính từ ngắn thêm đuôi -er / -est; tính từ dài dùng more / most; các trường hợp bất quy tắc (good - better - best, bad - worse - worst).

This clock is far more accurate than the town tower bell.

→ Chiếc đồng hồ này chuẩn xác hơn nhiều so với chuông tháp thị trấn.

It is the finest escapement wheel ever cast in the kingdom.

→ Đó là bánh xe bộ thoát đồng hồ tinh xảo bậc nhất từng được đúc trong vương quốc.

2

So sánh bằng và so sánh không bằng

Cấu trúc as + adj/adv + as (bằng nhau); not as / not so + adj/adv + as (không bằng).

The apprentice is almost as skilled as his master was at that age.

→ Người học việc gần như thành thạo bằng người thầy ở cùng độ tuổi ấy.

3

So sánh kép (The more... the more)

Diễn đạt quan hệ tương quan nhân quả tỷ lệ: 'Càng... thì càng...'; hai mệnh đề đều bắt đầu bằng The + dạng so sánh hơn.

The smaller the gear teeth, the greater the precision required.

→ Răng cưa càng nhỏ thì độ chuẩn xác đòi hỏi lại càng cao.

The more you study the antique blueprints, the better you understand the mechanism.

→ Bạn càng nghiên cứu kỹ các bản vẽ cổ, bạn càng hiểu rõ cơ chế vận hành của nó.

Hiểu rõ cấu trúc câu trước khi chọn dạng từ giúp tránh mất điểm đáng tiếc trong phòng thi.

Dạng thức từ & Quy tắc biến đổi

Hiển thị 5 / 5 mục (Tổng kho: 5)
Tính từ / Trạng từDạng nguyên cấpSo sánh hơnSo sánh nhấtQuy tắc biến đổi
Tính từ ngắn (1 âm tiết)fast / smallfaster / smallerthe fastest / smallestThêm đuôi -er / -est
Tận cùng 1 nguyên âm + 1 phụ âmbig / hotbigger / hotterthe biggest / hottestGấp đôi phụ âm cuối
Tính từ 2 âm tiết đuôi -yheavy / earlyheavier / earlierthe heaviest / earliestĐổi -y thành -ier / -iest
Tính từ dài (2 âm tiết ngoài nhóm -y/-le/-er/-ow & 3+ âm tiết)accurate / delicatemore accuratethe most accurateDùng more / most
Bất quy tắcgood / well / badbetter / worsethe best / the worstBiến đổi căn tố hoàn toàn

Lưu ý: Far, much, slightly, a bit đứng trước tính từ so sánh hơn để nhấn mạnh mức độ chênh lệch.

Phân biệt Đúng - Sai trong thực tế

3 lỗi trọng điểm
#Câu sai thường gặp (✕)Câu chuẩn học thuật (✓)Nguyên nhân & Quy tắc
1This chronometer is more better than that one.This chronometer is much better than that one.Better đã là dạng so sánh hơn, không dùng more better; để nhấn mạnh mức độ dùng much better hoặc far better.
2The more he practiced, he became faster.The more he practiced, the faster he became.Trong cấu trúc so sánh kép, cả hai mệnh đề đều phải có The đi kèm từ so sánh hơn (the faster).
3She is the most unique artisan in the city.She is a unique artisan in the city.Khi unique mang nghĩa nguyên bản tuyệt đối là 'độc nhất vô nhị', văn phong học thuật trang trọng khuyên dùng a unique artisan thay vì the most unique (dù trong giao tiếp hiện đại more/most unique đôi khi được dùng với nghĩa chuyển là 'rất đặc sắc').

Đoạn văn học ứng dụng cấu trúc

Ngữ cảnh thực tế có tô màu

“The older Thomas grew, the more patient his hands became at the bench.”

→ Thomas càng thêm tuổi, đôi bàn tay của ông bên bàn làm việc lại càng thêm phần điềm tĩnh.

“This brass clock is heavier than it appears to the casual eye.”

→ Chiếc đồng hồ đồng này nặng hơn vẻ bề ngoài của nó đối với con mắt người thường.

“The more delicate the balance spring, the more vulnerable it is to temperature shifts.”

→ Lò xo cân bằng càng thanh mảnh thì nó càng dễ chịu ảnh hưởng bởi sự thay đổi nhiệt độ.

“He crafted the most silent escapement the cathedral guild had ever witnessed.”

→ Ông đã chế tác ra bộ thoát chạy êm ái nhất mà phường thợ thánh đường từng được chứng kiến.

“Nothing is as precious to an artisan as the legacy of authentic craftsmanship.”

→ Không có gì quý giá đối với người nghệ nhân bằng di sản của nghệ nghệ chân chính.

Quy nạp cú pháp từ ngữ liệu thực chứng

Câu dẫn chứng tô màu từ kho văn bản chuẩn

Mở Kho 580.860 câu →
Chú giải tô màu cú pháp:Trợ động từ / Dấu hiệuĐộng từ / Cụm vị ngữTừ nối / Liên từ mệnh đề
#
So sánh hơn4.591 câu
tính từ-er hoặc more, less + tính từ + than
So sánh nhất14.198 câu
the + tính từ-est hoặc the most + tính từ
1

Its ruins are less visible than the better known Hadrian's Wall to the south.

→ Tàn tích của nó ít được nhìn thấy hơn Bức tường Hadrian được biết đến nhiều hơn ở phía nam.

Antonine Wall

She is remembered as one of the most glamourous opera stars of her era.

→ Cô được nhớ đến như một trong những ngôi sao opera quyến rũ nhất trong thời đại của mình.

Anna Moffo
2

In these days of unrest she tossed her ideas more rapidly than ever.

→ Trong những ngày bất ổn này, cô đưa ra những ý tưởng của mình nhanh hơn bao giờ hết.

Esther

"Because you are adorable, lovely, the best little woman in the world," he said.

→ “Bởi vì em thật đáng yêu, đáng yêu, là người phụ nữ nhỏ bé tuyệt vời nhất trên thế giới,” anh nói.

The Rider in Khaki: A Novel
3

The equation determines the conditions to get valid measures (higher than background noise).

→ Phương trình xác định các điều kiện để có được số đo hợp lệ (cao hơn mức nhiễu nền).

Engineering Acoustics/Basic Concepts of Underwater Acoustics

No, she was talking and laughing, apparently the most unconcerned spectator in the room.

→ Không, cô ấy đang nói và cười, rõ ràng là khán giả vô tư nhất trong phòng.

The May Flower, and Miscellaneous Writings
4

You know, far better than I do, how little patience she has with a paradox.”

→ Bạn biết đấy, rõ hơn tôi rất nhiều, cô ấy có rất ít kiên nhẫn với một nghịch lý.”

Barrington. Volume 2 (of 2)

The most popular sports in Serbia are football, basketball, volleyball, handball, water polo and tennis.

→ Các môn thể thao phổ biến nhất ở Serbia là bóng đá, bóng rổ, bóng chuyền, bóng ném, bóng nước và quần vợt.

Serbia
KhoXem tất cả 4.591 câu mẫu “So sánh hơn” →Xem tất cả 14.198 câu mẫu “So sánh nhất” →
Mẫu câu ngữ phápCông thức nhận diệnGiải thích ngữ nghĩaKho ngữ liệu
So sánh hơntính từ-er hoặc more, less + tính từ + thanSo sánh hai người, vật hoặc tình huống.4.591 câu →
So sánh nhấtthe + tính từ-est hoặc the most + tính từNói điều nổi trội nhất trong một nhóm.14.198 câu →

Luyện tập củng cố kiến thức

2 câu hỏi có giải thích

Câu 1: The more time you dedicate to your craft, _____ your skill becomes.

Câu 2: This vintage balance wheel is _____ more delicate than modern mass-produced components.

Câu hỏi thường gặp (10)

Giải đáp lỗi làm bài & Biến thể

Làm sao nhấn mạnh mức độ trong câu so sánh hơn?

Dùng các trạng từ nhấn mạnh: much, far, a lot, significantly (nhiều hơn nhiều); hoặc slightly, a little, a bit (hơn một chút). Tuyệt đối không dùng very trước so sánh hơn.

Cấu trúc The more... the more có nhất thiết phải dùng chữ more không?

Không nhất thiết. 'More' chỉ là đại diện chung; có thể dùng bất kỳ tính từ so sánh hơn nào: The harder you work, the luckier you get.

Tính từ hai âm tiết nào thêm đuôi -er thay vì dùng more?

Các tính từ kết thúc bằng -y (happy, heavy), -le (simple, gentle), -er (clever), -ow (narrow, shallow).

Farther và Further khác nhau như thế nào?

Farther dùng cho khoảng cách vật lý đo đếm được (The station is farther down the road). Further dùng cho cả khoảng cách trừu tượng, mức độ sâu xa hơn hoặc thông tin thêm (further details, further information).

Elder và Older khác nhau như thế nào?

Elder chỉ dùng cho các thành viên trong gia đình và đứng trước danh từ (my elder brother), không đi kèm than. Older dùng cho mọi đối tượng và đi được với than.

So sánh kép lũy tiến (ngày càng...) cấu tạo thế nào?

Comparative and comparative: hotter and hotter, more and more expensive (ngày càng đắt đỏ).

As... as có dùng được với danh từ không?

Có. As many/much + Noun + as: He made as many mistakes as I did.

Những tính từ tuyệt đối nào không bao giờ dùng dạng so sánh?

Các tính từ mang nghĩa tuyệt đối như dead (đã chết), impossible (bất khả thi) thông thường không chia so sánh hơn/nhất. Với unique (độc nhất) và perfect (hoàn hảo), văn viết trang trọng hạn chế dùng more/most khi hiểu theo nghĩa tuyệt đối (trừ khi nhấn mạnh sắc thái biểu cảm như more perfect union).

Trong bài thi IELTS Writing Task 1 biểu đồ, cấu trúc so sánh nào hay dùng nhất?

Twice as much/many as, three times higher than, considerably more than, whereas/while in comparison with.

Lỗi sai cấu trúc The more... the more hay bị trừ điểm là gì?

Quên chữ The ở vế thứ hai hoặc nhầm lẫn giữa tính từ ngắn với tính từ dài.