Sự Hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ
Subject-Verb Agreement
Nguyên tắc cốt lõi về sự tương thích về số lượng và ngôi giữa chủ ngữ và vị ngữ, bao gồm các cấu trúc ngoại lệ với danh từ tập hợp, cụm từ đo lường khoảng cách, thời gian và chủ ngữ ghép.
Chi tiết cách dùng & Thí dụ minh họa
Chủ ngữ đi kèm cụm giới từ xen giữa (Intervening Prepositional Phrases)
The chest of ancient gold coins was discovered beneath the stone altar.
→ Chiếc rương đựng những đồng tiền vàng cổ xưa đã được phát hiện dưới bệ thờ đá (was chia theo chest).
The general, along with three captains, has inspected the northern rampart.
→ Vị tướng quân, cùng với ba viên đại úy, đã thị sát bức tường thành phía bắc (has chia theo general).
Đại từ bất định và Cụm từ đo lường
Everyone in the monastery gathers at dawn for prayer.
→ Mọi người trong tu viện tập hợp lúc bình minh để cầu nguyện.
Ten miles through the blizzard is a perilous journey for any horse.
→ Mười dặm đường băng qua bão tuyết là một quãng đường nguy hiểm đối với bất kỳ con ngựa nào (is số ít).
Chủ ngữ nối bằng Either... or / Neither... nor / Not only... but also
Neither the magistrate nor his counselors were aware of the secret treaty.
→ Cả quan thẩm phán lẫn các vị cố vấn đều không biết về bản hiệp ước bí mật (were chia theo counselors).
Either the heavy timbers or the iron chain has given way under the strain.
→ Hoặc là những khúc gỗ nặng hoặc là sợi xích sắt đã bị đứt dưới sức căng (has chia theo chain).
Dạng thức từ & Quy tắc biến đổi
| Dạng chủ ngữ | Quy tắc chia động từ | Ví dụ minh họa | Bẫy thường gặp |
|---|---|---|---|
| S1 as well as / together with S2 | Chia theo S1 | The captain as well as his crew is ready. | Nhầm tưởng là hai chủ ngữ số nhiều |
| A number of + N số nhiều | Động từ số nhiều | A number of soldiers have deserted. | A number of mang nghĩa nhiều người/vật |
| The number of + N số nhiều | Động từ số ít | The number of deserters is alarming. | The number of chỉ con số cụ thể |
| Khoảng cách, tiền bạc, thời gian | Động từ số ít | Fifty pounds of silver was paid. | Coi toàn bộ số lượng là một tổng thể |
| Mỗi / Từng (Each, Every) | Động từ số ít | Each book in the library has a catalog stamp. | Quên chia số ít cho động từ |
Lưu ý: Phân biệt A number of (luôn đi với động từ số nhiều) và The number of (luôn đi với động từ số ít).
Phân biệt Đúng - Sai trong thực tế
3 lỗi trọng điểm| # | Câu sai thường gặp (✕) | Câu chuẩn học thuật (✓) | Nguyên nhân & Quy tắc |
|---|---|---|---|
| 1 | The quality of these antique wool blankets are exceptional. | The quality of these antique wool blankets is exceptional. | Chủ ngữ chính là danh từ số ít The quality, không phải danh từ blankets trong cụm of; động từ phải là is. |
| 2 | A number of rare books was stolen from the abbey. | A number of rare books were stolen from the abbey. | A number of mang nghĩa là một số lượng nhiều, động từ bắt buộc chia ở số nhiều (were stolen). |
| 3 | Neither the master nor the pupils was present at the assembly. | Neither the master nor the pupils were present at the assembly. | Trong cấu trúc neither... nor, động từ hòa hợp theo danh từ gần nhất là the pupils (số nhiều), nên phải dùng were. |
Đoạn văn học ứng dụng cấu trúc
Ngữ cảnh thực tế có tô màu“The collection of rare botanical specimens was preserved carefully in cedar cabinets.”
→ Bộ sưu tập những mẫu tiêu bản thực vật quý hiếm đã được bảo quản cẩn thận trong các tủ gỗ tuyết tùng.
“Neither the howling wind nor the rattling casements disturb the old scholar's sleep.”
→ Cả ngọn gió hú gầm rít lẫn những cánh cửa sổ rung lên bần bật đều không làm phiền giấc ngủ của vị học giả già.
“A number of foreign merchants have brought spices and silks to the autumn fair.”
→ Một số thương nhân ngoại quốc đã mang hương liệu và tơ lụa tới hội chợ mùa thu.
“Five hundred gold florins was the ransom demanded by the highland chieftains.”
→ Năm trăm đồng tiền vàng florin là khoản tiền chuộc bị những thủ lĩnh vùng cao đòi hỏi.
“Every banner hung in the great banquet hall depicts a historic battle.”
→ Mỗi lá cờ treo trong đại sảnh tiệc đều miêu tả một trận chiến lịch sử.
Câu dẫn chứng tô màu từ kho văn bản chuẩn
| # | There is và there are21.229 câu there is hoặc there are + danh từ | Hiện tại hoàn thành29.958 câu have hoặc has + V3 |
|---|---|---|
| 1 | There were no paths, for a rubble of small stones covered the ground everywhere. → Không có lối đi, vì những mảnh đá vụn rải rác khắp nơi trên mặt đất. Mary Louise in the Country | In humans, cells with location-specific firing patterns have been reported in a study. → Ở người, các tế bào có kiểu bắn theo vị trí cụ thể đã được báo cáo trong một nghiên cứu. Hippocampus |
| 2 | A select block is useful when there are two or more conditions to test. → Khối chọn rất hữu ích khi có hai hoặc nhiều điều kiện cần kiểm tra. Futurebasic/Language/Reference/select case | For example, black people have been dehumanized by racist images comparing them to apes. → Ví dụ, người da đen đã bị mất nhân tính bởi những hình ảnh phân biệt chủng tộc so sánh họ với loài khỉ. Dehumanization |
| 3 | There are alternatives to the standard library, but that will not be covered here. → Có những lựa chọn thay thế cho thư viện tiêu chuẩn, nhưng điều đó sẽ không được đề cập ở đây. Introduction to ActionScript 3.0/Class structure | Hijacking off the coast of Somalia has become increasingly common over the last decade. → Cướp biển ngoài khơi Somalia ngày càng trở nên phổ biến trong thập kỷ qua. Pirates capture Saudi oil tanker |
| 4 | There is a detailed help page which Facebook has dedicated to explaining privacy settings. → Có một trang trợ giúp chi tiết mà Facebook dành riêng để giải thích các cài đặt quyền riêng tư. Living in a Connected World/Privacy in a Digital Age | Perhaps you have not been out; it is so difficult to keep warm indoors." → Có lẽ bạn chưa ra ngoài; thật khó để giữ ấm trong nhà." Doctor Luttrell's First Patient |
| Kho | Xem tất cả 21.229 câu mẫu “There is và there are” → | Xem tất cả 29.958 câu mẫu “Hiện tại hoàn thành” → |
| Mẫu câu ngữ pháp | Công thức nhận diện | Giải thích ngữ nghĩa | Kho ngữ liệu |
|---|---|---|---|
| There is và there are | there is hoặc there are + danh từ | Nói có cái gì ở đâu. | 21.229 câu → |
| Hiện tại hoàn thành | have hoặc has + V3 | Việc đã xảy ra và còn liên quan đến hiện tại. | 29.958 câu → |
Luyện tập củng cố kiến thức
Câu 1: The box of old silver spoons ______ found in the attic yesterday.
Câu 2: A large number of travelers ______ stranded at the mountain pass.
Câu 3: Neither the doctor nor the nurses ______ available right now.
Câu 4: Twenty miles across the desert ______ a grueling test of endurance.
So sánh Cặp đôi · Cặp 3 & Phương pháp nhớ thông minh
| Hiện tại đơn (Present Simple) | Hiện tại tiếp diễn (Present Continuous) |
|---|---|
S + V(s/es) | do/does + not + V1 | S + am/is/are + V-ing |
| Bản chất cố định, quy luật tự nhiên, thói quen lặp lại và lịch trình công cộng. | Hành động đang diễn ra ngay lúc nói, tình huống tạm thời hoặc kế hoạch cá nhân đã chốt. |
The express train leaves at 6:30 every morning. → Chuyến tàu tốc hành rời bến lúc 6 giờ 30 mỗi sáng. | Look! The train is pulling into the station right now. → Nhìn kìa! Đoàn tàu đang tiến vào nhà ga ngay lúc này. |
Đối chiếu Bộ 3 liên quan: Bộ 3 Câu Điều kiện Loại 1 · Loại 2 · Loại 3 (& Điều kiện Hỗn hợp)
Mở chuyên đề bộ 3 →Quy tắc nhớ nhanh: Quy tắc Lùi 1 Bậc Thì Khi Trái Sự Thật: Có thật ở tương lai giữ Hiện tại đơn (Loại 1); trái hiện tại lùi về Quá khứ đơn V2/were (Loại 2); trái quá khứ lùi sâu về Quá khứ hoàn thành had + V3 (Loại 3).
| 1. Điều kiện Loại 1 (Có thể xảy ra) | 2. Điều kiện Loại 2 (Trái với hiện tại) | 3. Điều kiện Loại 3 (Trái với quá khứ) |
|---|---|---|
If + S + V(s/es), S + will/can + V1 | If + S + V2/ed (were), S + would/could + V1 | If + S + had + V3/ed, S + would/could + have + V3/ed |
| Giả thiết hoàn toàn có khả năng xảy ra ở hiện tại hoặc tương lai (Đảo ngữ: Should + S + V1). | Giả định trái ngược với thực tế ngay lúc này (Đảo ngữ: Were + S + to V1 / Were + S...). | Giả định ngược lại sự việc đã xảy ra trong quá khứ (Đảo ngữ: Had + S + V3/ed). |
If it rains this afternoon, we will stay at home. → Nếu chiều nay trời mưa, chúng tôi sẽ ở nhà. | If I had more free time now, I would learn a third language. → Nếu hiện giờ tôi có nhiều thời gian rảnh hơn, tôi sẽ học thêm ngoại ngữ thứ ba. | If you had checked the map earlier, we would not have got lost. → Nếu bạn xem bản đồ sớm hơn thì chúng ta đã không bị lạc đường. |
Bài tập & Đề Test mẫu phân biệt ngữ pháp (5 câu)
Bộ câu hỏi phủ trọn các trường hợp sử dụng, cặp cấu trúc dễ nhầm và bẫy lỗi sai thực tế của chuyên đề Sự Hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ.
The quality of these antique wool blankets _____.
A number of rare books _____ stolen from the abbey.
Neither the master nor the pupils _____ present at the assembly.
Even though everyone is talking loudly right now, she still _____ every word the speaker says.
The head chef _____ the sauce right now to check whether it _____ enough salt.
Câu hỏi thường gặp (10)
Giải đáp lỗi làm bài & Biến thểNguyên lý hòa hợp chủ vị cơ bản nhất là gì?
Chủ ngữ số ít đi với động từ số ít; chủ ngữ số nhiều đi với động từ số nhiều trong cùng thì và ngôi xưng.
Làm thế nào để xác định chủ ngữ thực sự khi câu có cụm giới từ xen giữa?
Với cụm danh từ thông thường, hãy xác định danh từ hạt nhân đứng trước các giới từ with, along with, in, at, of (riêng các lượng từ như a number of, some of, half of, majority of thì chia động từ theo danh từ đứng sau of).
A number of và The number of khác nhau ở bản chất nào?
A number of tương đương many (chia số nhiều); The number of mang nghĩa con số lượng cụ thể (chia số ít).
Khoảng cách, thời gian và tiền bạc chia số ít hay số nhiều?
Thông thường chia ở dạng số ít khi chúng được xem như một đại lượng hoặc đơn vị đo lường tổng thể (Ten dollars is enough; Twenty miles is a long distance).
Quy tắc lân cận (Proximity rule) áp dụng cho các cấu trúc nào?
Áp dụng cho either... or, neither... nor, not only... but also; động từ chia theo chủ ngữ nằm sát bên cạnh nó.
Đại từ bất định như everyone, everybody chia thế nào?
Mặc dù về ý nghĩa ám chỉ nhiều người, về mặt ngữ pháp chúng luôn là đại từ số ít và động từ phải chia số ít.
Danh từ tập hợp (family, committee, team) chia số ít hay số nhiều?
Nếu xem tập thể là một thể thống nhất thì chia số ít (Anh-Mỹ); nếu xem từng cá nhân riêng rẽ hành động thì có thể chia số nhiều (Anh-Anh).
Tựa đề một cuốn sách hoặc tác phẩm kết thúc bằng -s chia thế nào?
Luôn luôn chia số ít (Ví dụ: The Chronicles of Narnia is an enjoyable work).
Lỗi hòa hợp chủ vị bị trừ điểm nặng thế nào trong IELTS Writing?
Là lỗi ngữ pháp nền tảng; nếu mắc lỗi hòa hợp chủ vị thường xuyên sẽ làm giảm độ chính xác ngữ pháp (Grammatical Range and Accuracy) trong bài viết học thuật.
Mẹo kiểm tra nhanh sự hòa hợp chủ vị trong câu dài?
Tìm động từ chính rồi lần ngược lại đầu câu để tìm danh từ hạt nhân đứng trước mọi giới từ.