E
EngveraDictionary & Reader
Tổng quan & Công thức chuẩn
Từ loại & Cấu tạo TừA2

Danh từ Đếm được, Không đếm được & Hệ thống Lượng từ

Countable vs Uncountable Nouns & Quantifiers

Cấu trúc trọng tâm
Countable:many / few / a few + N số nhiều
Uncountable:much / little / a little + N không đếm được
Mục tiêu học tập & Nguyên lý chọn dạng từ

Phân biệt bản chất giữa danh từ đếm được và danh từ không đếm được, quy tắc biến đổi số ít sang số nhiều, và cách dùng chuẩn xác các lượng từ trong câu khẳng định, phủ định và nghi vấn.

Vòng học chuẩn: Đánh giá đầu vào → Học quy tắc → Tra cứu phân tầng → Thực hành nhận phản hồi → Kiểm tra chuyển giao.EV-GM21

Chi tiết cách dùng & Thí dụ minh họa

3 mục trọng tâm
Chú giải tô màu cú pháp:Trợ động từ / Dấu hiệuĐộng từ / Cụm vị ngữTừ nối / Liên từ mệnh đề
1

Danh từ đếm được và Danh từ không đếm được

Danh từ đếm được có dạng số ít và số nhiều (clock/clocks); danh từ không đếm được chỉ khái niệm trừu tượng, chất liệu, khối tổng thể (information, advice, furniture, brass, oil).

Master Thomas gave the boy valuable advice. (không dùng an advice)

→ Thầy Thomas đã cho cậu bé lời khuyên quý báu.

The workshop contains heavy machinery from the previous century.

→ Xưởng làm việc chứa các loại máy móc nặng từ thế kỷ trước.

2

Lượng từ Many / Much và A lot of / Lots of

Many đi với danh từ đếm được số nhiều; Much đi với danh từ không đếm được (chủ yếu trong câu phủ định và câu hỏi); A lot of dùng linh hoạt trong câu khẳng định.

How much brass is needed for the pendulum?

→ Cần bao nhiêu đồng thau cho con lắc?

There are many intricate springs in this pocket watch.

→ Có khá nhiều chiếc lò xo tinh xảo trong chiếc đồng hồ bỏ túi này.

3

Phân biệt Few / A few và Little / A little

A few / A little mang nghĩa khẳng định có một lượng nhỏ (một vài / một ít; còn có đủ dùng hay không phụ thuộc vào ngữ cảnh cụ thể, ví dụ I have a little money, but not enough for the ticket). Few / Little không có a mang nghĩa phủ định thiếu hụt (rất ít, hầu như không đáng kể).

He has a few spare screws in his brass tin. (vẫn còn vài chiếc dùng được)

→ Ông còn vài chiếc ốc dự phòng trong hộp đồng.

There was little hope of repairing the shattered crystal. (hầu như không có hy vọng)

→ Hầu như chẳng còn chút hy vọng nào để phục hồi mảnh pha lê đã vỡ vụn.

Hiểu rõ cấu trúc câu trước khi chọn dạng từ giúp tránh mất điểm đáng tiếc trong phòng thi.

Dạng thức từ & Quy tắc biến đổi

Hiển thị 5 / 5 mục (Tổng kho: 5)
Lượng từĐi với danh từ đếm đượcĐi với danh từ không đếm đượcSắc thái ý nghĩa
Many / Muchmany + Nsmuch + NNhiều (thường dùng câu phủ định và câu hỏi)
A lot of / Plenty ofa lot of + Nsa lot of + NNhiều (dùng tự nhiên trong câu khẳng định)
A few / A littlea few + Nsa little + NMột chút, một vài (mang sắc thái khẳng định có một lượng nhỏ)
Few / Littlefew + Nslittle + NRất ít, hầu như không có (thiếu hụt)
Some / Anysome / any + Nssome / any + NMột số (some: khẳng định; any: phủ định, hỏi)

Lưu ý: Các danh từ luôn không đếm được trong tiếng Anh: advice, information, equipment, furniture, luggage, news.

Phân biệt Đúng - Sai trong thực tế

3 lỗi trọng điểm
#Câu sai thường gặp (✕)Câu chuẩn học thuật (✓)Nguyên nhân & Quy tắc
1He gave me many useful advices.He gave me a lot of useful advice.Advice là danh từ không đếm được, không thêm s và không dùng với many. Có thể dùng pieces of advice.
2There is a few oil left in the lantern.There is a little oil left in the lantern.Oil là danh từ không đếm được, phải dùng a little thay vì a few.
3The news were very surprising.The news was very surprising.News có đuôi s nhưng là danh từ không đếm được, động từ chia số ít (was).

Đoạn văn học ứng dụng cấu trúc

Ngữ cảnh thực tế có tô màu

“Master Thomas examined each piece of information inscribed on the parchment.”

→ Thầy Thomas xem xét từng mẩu thông tin được khắc ghi trên mảnh giấy da.

“There was little light in the vaulted stone corridor after sunset.”

→ Có rất ít ánh sáng trong hành lang đá hình vòm sau khi mặt trời lặn.

“A few apprentices gathered around the hearth to warm their chilled fingers.”

→ Một vài người học việc tụ tập quanh bếp lò để sưởi ấm những ngón tay cóng buốt.

“He required much patience to cut microscopic teeth into the gear wheel.”

→ Ông đòi hỏi lượng lớn sự nhẫn nại để cắt từng chiếc răng cưa nhỏ li ti vào bánh xe.

“All the equipment in the shop was maintained with reverent discipline.”

→ Toàn bộ trang thiết bị trong xưởng đều được bảo dưỡng với kỷ luật tôn nghiêm.

Quy nạp cú pháp từ ngữ liệu thực chứng

Câu dẫn chứng tô màu từ kho văn bản chuẩn

Mở Kho 580.860 câu →
Chú giải tô màu cú pháp:Trợ động từ / Dấu hiệuĐộng từ / Cụm vị ngữTừ nối / Liên từ mệnh đề
#
There is và there are19.278 câu
there is hoặc there are + danh từ
So sánh hơn4.591 câu
tính từ-er hoặc more, less + tính từ + than
1

There were no paths, for a rubble of small stones covered the ground everywhere.

→ Không có lối đi, vì những mảnh đá vụn rải rác khắp nơi trên mặt đất.

Mary Louise in the Country

Its ruins are less visible than the better known Hadrian's Wall to the south.

→ Tàn tích của nó ít được nhìn thấy hơn Bức tường Hadrian được biết đến nhiều hơn ở phía nam.

Antonine Wall
2

A select block is useful when there are two or more conditions to test.

→ Khối chọn rất hữu ích khi có hai hoặc nhiều điều kiện cần kiểm tra.

Futurebasic/Language/Reference/select case

In these days of unrest she tossed her ideas more rapidly than ever.

→ Trong những ngày bất ổn này, cô đưa ra những ý tưởng của mình nhanh hơn bao giờ hết.

Esther
3

There are alternatives to the standard library, but that will not be covered here.

→ Có những lựa chọn thay thế cho thư viện tiêu chuẩn, nhưng điều đó sẽ không được đề cập ở đây.

Introduction to ActionScript 3.0/Class structure

The equation determines the conditions to get valid measures (higher than background noise).

→ Phương trình xác định các điều kiện để có được số đo hợp lệ (cao hơn mức nhiễu nền).

Engineering Acoustics/Basic Concepts of Underwater Acoustics
4

There is a detailed help page which Facebook has dedicated to explaining privacy settings.

→ Có một trang trợ giúp chi tiết mà Facebook dành riêng để giải thích các cài đặt quyền riêng tư.

Living in a Connected World/Privacy in a Digital Age

You know, far better than I do, how little patience she has with a paradox.”

→ Bạn biết đấy, rõ hơn tôi rất nhiều, cô ấy có rất ít kiên nhẫn với một nghịch lý.”

Barrington. Volume 2 (of 2)
KhoXem tất cả 19.278 câu mẫu “There is và there are” →Xem tất cả 4.591 câu mẫu “So sánh hơn” →
Mẫu câu ngữ phápCông thức nhận diệnGiải thích ngữ nghĩaKho ngữ liệu
There is và there arethere is hoặc there are + danh từNói có cái gì ở đâu.19.278 câu →
So sánh hơntính từ-er hoặc more, less + tính từ + thanSo sánh hai người, vật hoặc tình huống.4.591 câu →

Luyện tập củng cố kiến thức

2 câu hỏi có giải thích

Câu 1: Could you give me _____ information about the historical clock collection?

Câu 2: Unfortunately, _____ students passed the challenging horology examination.

Đối chiếu nâng cao · Tránh nhầm lẫn giữa các thì & cấu trúc

So sánh Cặp đôi · Cặp 3 & Phương pháp nhớ thông minh

Xem trọn bộ So sánh Cặp đôi & Cặp 3 →
Mẹo nhớ cặp đối chiếu (Hiện tại đơn vs Hiện tại tiếp diễn): Quy tắc Trục Bền Vững vs Tạm Thời: Cố định lâu dài hoặc lịch tàu xe chọn V(s/es); đang diễn ra trước mắt hoặc chỉ mang tính tạm thời chọn am/is/are + V-ing.
Hiện tại đơn (Present Simple)Hiện tại tiếp diễn (Present Continuous)
S + V(s/es) | do/does + not + V1S + am/is/are + V-ing
Bản chất cố định, quy luật tự nhiên, thói quen lặp lại và lịch trình công cộng.Hành động đang diễn ra ngay lúc nói, tình huống tạm thời hoặc kế hoạch cá nhân đã chốt.

The express train leaves at 6:30 every morning.

→ Chuyến tàu tốc hành rời bến lúc 6 giờ 30 mỗi sáng.

Look! The train is pulling into the station right now.

→ Nhìn kìa! Đoàn tàu đang tiến vào nhà ga ngay lúc này.

Đối chiếu Bộ 3 liên quan: Bộ 3 Câu Điều kiện Loại 1 · Loại 2 · Loại 3 (& Điều kiện Hỗn hợp)

Mở chuyên đề bộ 3 →

Quy tắc nhớ nhanh: Quy tắc Lùi 1 Bậc Thì Khi Trái Sự Thật: Có thật ở tương lai giữ Hiện tại đơn (Loại 1); trái hiện tại lùi về Quá khứ đơn V2/were (Loại 2); trái quá khứ lùi sâu về Quá khứ hoàn thành had + V3 (Loại 3).

1. Điều kiện Loại 1 (Có thể xảy ra)2. Điều kiện Loại 2 (Trái với hiện tại)3. Điều kiện Loại 3 (Trái với quá khứ)
If + S + V(s/es), S + will/can + V1If + S + V2/ed (were), S + would/could + V1If + S + had + V3/ed, S + would/could + have + V3/ed
Giả thiết hoàn toàn có khả năng xảy ra ở hiện tại hoặc tương lai (Đảo ngữ: Should + S + V1).Giả định trái ngược với thực tế ngay lúc này (Đảo ngữ: Were + S + to V1 / Were + S...).Giả định ngược lại sự việc đã xảy ra trong quá khứ (Đảo ngữ: Had + S + V3/ed).

If it rains this afternoon, we will stay at home.

→ Nếu chiều nay trời mưa, chúng tôi sẽ ở nhà.

If I had more free time now, I would learn a third language.

→ Nếu hiện giờ tôi có nhiều thời gian rảnh hơn, tôi sẽ học thêm ngoại ngữ thứ ba.

If you had checked the map earlier, we would not have got lost.

→ Nếu bạn xem bản đồ sớm hơn thì chúng ta đã không bị lạc đường.

Kiểm tra đầy đủ các trường hợp dùng & bẫy thường gặp của chuyên đề

Bài tập & Đề Test mẫu phân biệt ngữ pháp (5 câu)

Bộ câu hỏi phủ trọn các trường hợp sử dụng, cặp cấu trúc dễ nhầm và bẫy lỗi sai thực tế của chuyên đề Danh từ Đếm được, Không đếm được & Hệ thống Lượng từ.

Đã làm: 0/5 câu
Câu 1Bẫy lỗi sai #1 · Tránh nhầm cấu trúcA2

He gave me _____.

Câu 2Bẫy lỗi sai #2 · Tránh nhầm cấu trúcA2

There is a _____ oil left in the lantern.

Câu 3Bẫy lỗi sai #3 · Tránh nhầm cấu trúcA2

The news _____ very surprising.

Câu 4Hiện tại đơn vs Hiện tại tiếp diễnA2

Even though everyone is talking loudly right now, she still _____ every word the speaker says.

Câu 5Hiện tại đơn vs Hiện tại tiếp diễn (Động từ lưỡng tính)B1

The head chef _____ the sauce right now to check whether it _____ enough salt.

Câu hỏi thường gặp (10)

Giải đáp lỗi làm bài & Biến thể

Những danh từ nào trong tiếng Việt đếm được nhưng tiếng Anh không đếm được?

Advice (lời khuyên), information (thông tin), furniture (đồ đạc nội thất), equipment (thiết bị), luggage/baggage (hành lý), news (tin tức).

Làm thế nào để đếm các danh từ không đếm được?

Dùng từ chỉ đơn vị đo lường hoặc vật chứa (partitive nouns): a piece of advice, a loaf of bread, a bottle of oil, a bar of soap, a sheet of paper.

Few và A few khác nhau như thế nào?

Few nhấn mạnh sự thiếu thốn, hầu như không có ai (He has few friends - rất ít bạn, cô đơn). A few nhấn mạnh số lượng nhỏ nhưng vẫn có (He has a few friends - có vài người bạn tốt).

Little và A little khác nhau như thế nào?

Little: rất ít, gần như không đáng kể (We have little time - sắp hết giờ). A little: một lượng nhỏ mang sắc thái khẳng định (We still have a little time - vẫn còn một chút thời gian; còn có đủ hay không tùy ngữ cảnh câu).

People và Person dùng thế nào?

Một người là person; nhiều người là people. Persons chỉ dùng trong văn bản pháp luật hành chính rất trang trọng.

Những danh từ nào luôn ở dạng số nhiều?

Các vật thể có hai phần đối xứng: glasses/spectacles (kính), scissors (kéo), trousers/pants (quần), binoculars (ống nhòm). Đi với động từ số nhiều.

Hair là danh từ đếm được hay không đếm được?

Mái tóc nói chung là không đếm được (She has brown hair). Một vài sợi tóc rơi rụng là đếm được (There are two hairs on your collar).

Danh từ tập hợp như family, team, committee chia số ít hay số nhiều?

Khi coi như một chỉnh thể thống nhất thì chia số ít (The team is winning). Khi nhấn mạnh từng cá nhân thành viên hành động riêng rẽ thì chia số nhiều (The team are arguing).

Any dùng trong câu khẳng định có được không?

Có. Khi dùng trong câu khẳng định, any mang nghĩa 'bất kỳ ai/bất kỳ cái gì': You can choose any book you like.

Trong đề thi TOEIC, bẫy danh từ đếm được / không đếm được xuất hiện thế nào?

Thường bẫy ở các từ information, equipment, luggage bằng cách thêm s ở đuôi (informations*) để đánh lừa thí sinh.