Danh từ Đếm được, Không đếm được & Hệ thống Lượng từ
Countable vs Uncountable Nouns & Quantifiers
many / few / a few + N số nhiềumuch / little / a little + N không đếm đượcPhân biệt bản chất giữa danh từ đếm được và danh từ không đếm được, quy tắc biến đổi số ít sang số nhiều, và cách dùng chuẩn xác các lượng từ trong câu khẳng định, phủ định và nghi vấn.
Chi tiết cách dùng & Thí dụ minh họa
Danh từ đếm được và Danh từ không đếm được
Master Thomas gave the boy valuable advice. (không dùng an advice)
→ Thầy Thomas đã cho cậu bé lời khuyên quý báu.
The workshop contains heavy machinery from the previous century.
→ Xưởng làm việc chứa các loại máy móc nặng từ thế kỷ trước.
Lượng từ Many / Much và A lot of / Lots of
How much brass is needed for the pendulum?
→ Cần bao nhiêu đồng thau cho con lắc?
There are many intricate springs in this pocket watch.
→ Có khá nhiều chiếc lò xo tinh xảo trong chiếc đồng hồ bỏ túi này.
Phân biệt Few / A few và Little / A little
He has a few spare screws in his brass tin. (vẫn còn vài chiếc dùng được)
→ Ông còn vài chiếc ốc dự phòng trong hộp đồng.
There was little hope of repairing the shattered crystal. (hầu như không có hy vọng)
→ Hầu như chẳng còn chút hy vọng nào để phục hồi mảnh pha lê đã vỡ vụn.
Dạng thức từ & Quy tắc biến đổi
| Lượng từ | Đi với danh từ đếm được | Đi với danh từ không đếm được | Sắc thái ý nghĩa |
|---|---|---|---|
| Many / Much | many + Ns | much + N | Nhiều (thường dùng câu phủ định và câu hỏi) |
| A lot of / Plenty of | a lot of + Ns | a lot of + N | Nhiều (dùng tự nhiên trong câu khẳng định) |
| A few / A little | a few + Ns | a little + N | Một chút, một vài (mang sắc thái khẳng định có một lượng nhỏ) |
| Few / Little | few + Ns | little + N | Rất ít, hầu như không có (thiếu hụt) |
| Some / Any | some / any + Ns | some / any + N | Một số (some: khẳng định; any: phủ định, hỏi) |
Lưu ý: Các danh từ luôn không đếm được trong tiếng Anh: advice, information, equipment, furniture, luggage, news.
Phân biệt Đúng - Sai trong thực tế
3 lỗi trọng điểm| # | Câu sai thường gặp (✕) | Câu chuẩn học thuật (✓) | Nguyên nhân & Quy tắc |
|---|---|---|---|
| 1 | He gave me many useful advices. | He gave me a lot of useful advice. | Advice là danh từ không đếm được, không thêm s và không dùng với many. Có thể dùng pieces of advice. |
| 2 | There is a few oil left in the lantern. | There is a little oil left in the lantern. | Oil là danh từ không đếm được, phải dùng a little thay vì a few. |
| 3 | The news were very surprising. | The news was very surprising. | News có đuôi s nhưng là danh từ không đếm được, động từ chia số ít (was). |
Đoạn văn học ứng dụng cấu trúc
Ngữ cảnh thực tế có tô màu“Master Thomas examined each piece of information inscribed on the parchment.”
→ Thầy Thomas xem xét từng mẩu thông tin được khắc ghi trên mảnh giấy da.
“There was little light in the vaulted stone corridor after sunset.”
→ Có rất ít ánh sáng trong hành lang đá hình vòm sau khi mặt trời lặn.
“A few apprentices gathered around the hearth to warm their chilled fingers.”
→ Một vài người học việc tụ tập quanh bếp lò để sưởi ấm những ngón tay cóng buốt.
“He required much patience to cut microscopic teeth into the gear wheel.”
→ Ông đòi hỏi lượng lớn sự nhẫn nại để cắt từng chiếc răng cưa nhỏ li ti vào bánh xe.
“All the equipment in the shop was maintained with reverent discipline.”
→ Toàn bộ trang thiết bị trong xưởng đều được bảo dưỡng với kỷ luật tôn nghiêm.
Câu dẫn chứng tô màu từ kho văn bản chuẩn
| # | There is và there are19.278 câu there is hoặc there are + danh từ | So sánh hơn4.591 câu tính từ-er hoặc more, less + tính từ + than |
|---|---|---|
| 1 | There were no paths, for a rubble of small stones covered the ground everywhere. → Không có lối đi, vì những mảnh đá vụn rải rác khắp nơi trên mặt đất. Mary Louise in the Country | Its ruins are less visible than the better known Hadrian's Wall to the south. → Tàn tích của nó ít được nhìn thấy hơn Bức tường Hadrian được biết đến nhiều hơn ở phía nam. Antonine Wall |
| 2 | A select block is useful when there are two or more conditions to test. → Khối chọn rất hữu ích khi có hai hoặc nhiều điều kiện cần kiểm tra. Futurebasic/Language/Reference/select case | In these days of unrest she tossed her ideas more rapidly than ever. → Trong những ngày bất ổn này, cô đưa ra những ý tưởng của mình nhanh hơn bao giờ hết. Esther |
| 3 | There are alternatives to the standard library, but that will not be covered here. → Có những lựa chọn thay thế cho thư viện tiêu chuẩn, nhưng điều đó sẽ không được đề cập ở đây. Introduction to ActionScript 3.0/Class structure | The equation determines the conditions to get valid measures (higher than background noise). → Phương trình xác định các điều kiện để có được số đo hợp lệ (cao hơn mức nhiễu nền). Engineering Acoustics/Basic Concepts of Underwater Acoustics |
| 4 | There is a detailed help page which Facebook has dedicated to explaining privacy settings. → Có một trang trợ giúp chi tiết mà Facebook dành riêng để giải thích các cài đặt quyền riêng tư. Living in a Connected World/Privacy in a Digital Age | You know, far better than I do, how little patience she has with a paradox.” → Bạn biết đấy, rõ hơn tôi rất nhiều, cô ấy có rất ít kiên nhẫn với một nghịch lý.” Barrington. Volume 2 (of 2) |
| Kho | Xem tất cả 19.278 câu mẫu “There is và there are” → | Xem tất cả 4.591 câu mẫu “So sánh hơn” → |
| Mẫu câu ngữ pháp | Công thức nhận diện | Giải thích ngữ nghĩa | Kho ngữ liệu |
|---|---|---|---|
| There is và there are | there is hoặc there are + danh từ | Nói có cái gì ở đâu. | 19.278 câu → |
| So sánh hơn | tính từ-er hoặc more, less + tính từ + than | So sánh hai người, vật hoặc tình huống. | 4.591 câu → |
Luyện tập củng cố kiến thức
Câu 1: Could you give me _____ information about the historical clock collection?
Câu 2: Unfortunately, _____ students passed the challenging horology examination.
So sánh Cặp đôi · Cặp 3 & Phương pháp nhớ thông minh
| Hiện tại đơn (Present Simple) | Hiện tại tiếp diễn (Present Continuous) |
|---|---|
S + V(s/es) | do/does + not + V1 | S + am/is/are + V-ing |
| Bản chất cố định, quy luật tự nhiên, thói quen lặp lại và lịch trình công cộng. | Hành động đang diễn ra ngay lúc nói, tình huống tạm thời hoặc kế hoạch cá nhân đã chốt. |
The express train leaves at 6:30 every morning. → Chuyến tàu tốc hành rời bến lúc 6 giờ 30 mỗi sáng. | Look! The train is pulling into the station right now. → Nhìn kìa! Đoàn tàu đang tiến vào nhà ga ngay lúc này. |
Đối chiếu Bộ 3 liên quan: Bộ 3 Câu Điều kiện Loại 1 · Loại 2 · Loại 3 (& Điều kiện Hỗn hợp)
Mở chuyên đề bộ 3 →Quy tắc nhớ nhanh: Quy tắc Lùi 1 Bậc Thì Khi Trái Sự Thật: Có thật ở tương lai giữ Hiện tại đơn (Loại 1); trái hiện tại lùi về Quá khứ đơn V2/were (Loại 2); trái quá khứ lùi sâu về Quá khứ hoàn thành had + V3 (Loại 3).
| 1. Điều kiện Loại 1 (Có thể xảy ra) | 2. Điều kiện Loại 2 (Trái với hiện tại) | 3. Điều kiện Loại 3 (Trái với quá khứ) |
|---|---|---|
If + S + V(s/es), S + will/can + V1 | If + S + V2/ed (were), S + would/could + V1 | If + S + had + V3/ed, S + would/could + have + V3/ed |
| Giả thiết hoàn toàn có khả năng xảy ra ở hiện tại hoặc tương lai (Đảo ngữ: Should + S + V1). | Giả định trái ngược với thực tế ngay lúc này (Đảo ngữ: Were + S + to V1 / Were + S...). | Giả định ngược lại sự việc đã xảy ra trong quá khứ (Đảo ngữ: Had + S + V3/ed). |
If it rains this afternoon, we will stay at home. → Nếu chiều nay trời mưa, chúng tôi sẽ ở nhà. | If I had more free time now, I would learn a third language. → Nếu hiện giờ tôi có nhiều thời gian rảnh hơn, tôi sẽ học thêm ngoại ngữ thứ ba. | If you had checked the map earlier, we would not have got lost. → Nếu bạn xem bản đồ sớm hơn thì chúng ta đã không bị lạc đường. |
Bài tập & Đề Test mẫu phân biệt ngữ pháp (5 câu)
Bộ câu hỏi phủ trọn các trường hợp sử dụng, cặp cấu trúc dễ nhầm và bẫy lỗi sai thực tế của chuyên đề Danh từ Đếm được, Không đếm được & Hệ thống Lượng từ.
He gave me _____.
There is a _____ oil left in the lantern.
The news _____ very surprising.
Even though everyone is talking loudly right now, she still _____ every word the speaker says.
The head chef _____ the sauce right now to check whether it _____ enough salt.
Câu hỏi thường gặp (10)
Giải đáp lỗi làm bài & Biến thểNhững danh từ nào trong tiếng Việt đếm được nhưng tiếng Anh không đếm được?
Advice (lời khuyên), information (thông tin), furniture (đồ đạc nội thất), equipment (thiết bị), luggage/baggage (hành lý), news (tin tức).
Làm thế nào để đếm các danh từ không đếm được?
Dùng từ chỉ đơn vị đo lường hoặc vật chứa (partitive nouns): a piece of advice, a loaf of bread, a bottle of oil, a bar of soap, a sheet of paper.
Few và A few khác nhau như thế nào?
Few nhấn mạnh sự thiếu thốn, hầu như không có ai (He has few friends - rất ít bạn, cô đơn). A few nhấn mạnh số lượng nhỏ nhưng vẫn có (He has a few friends - có vài người bạn tốt).
Little và A little khác nhau như thế nào?
Little: rất ít, gần như không đáng kể (We have little time - sắp hết giờ). A little: một lượng nhỏ mang sắc thái khẳng định (We still have a little time - vẫn còn một chút thời gian; còn có đủ hay không tùy ngữ cảnh câu).
People và Person dùng thế nào?
Một người là person; nhiều người là people. Persons chỉ dùng trong văn bản pháp luật hành chính rất trang trọng.
Những danh từ nào luôn ở dạng số nhiều?
Các vật thể có hai phần đối xứng: glasses/spectacles (kính), scissors (kéo), trousers/pants (quần), binoculars (ống nhòm). Đi với động từ số nhiều.
Hair là danh từ đếm được hay không đếm được?
Mái tóc nói chung là không đếm được (She has brown hair). Một vài sợi tóc rơi rụng là đếm được (There are two hairs on your collar).
Danh từ tập hợp như family, team, committee chia số ít hay số nhiều?
Khi coi như một chỉnh thể thống nhất thì chia số ít (The team is winning). Khi nhấn mạnh từng cá nhân thành viên hành động riêng rẽ thì chia số nhiều (The team are arguing).
Any dùng trong câu khẳng định có được không?
Có. Khi dùng trong câu khẳng định, any mang nghĩa 'bất kỳ ai/bất kỳ cái gì': You can choose any book you like.
Trong đề thi TOEIC, bẫy danh từ đếm được / không đếm được xuất hiện thế nào?
Thường bẫy ở các từ information, equipment, luggage bằng cách thêm s ở đuôi (informations*) để đánh lừa thí sinh.