Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader
Tổng quan & Công thức chuẩn
Danh từ và từ hạn địnhA2

Some, any, no và các từ ghép

Some, Any, No and Their Compounds

Cấu trúc trọng tâm
Khẳng định:some + danh từ số nhiều hoặc không đếm được
somebody, something, somewhere
Phủ định và nghi vấn:not any + danh từ
anybody, anything, anywhere
Nghĩa phủ định:no + danh từ
nobody, nothing, nowhere
Nghĩa tất cả:everybody, everything, everywhere
Mục tiêu học tập & Nguyên lý chọn dạng từ

Some dùng chủ yếu trong câu khẳng định (và trong lời mời, lời nhờ), any dùng trong câu phủ định, câu hỏi và mệnh đề if, còn no có nghĩa phủ định và đi với động từ ở dạng khẳng định (no = not any). Ghép some, any, no, every với -body, -one, -thing, -where ta có somebody, anything, nowhere, everywhere... Các từ ghép này theo cùng quy tắc, đi với động từ số ít, và tính từ hoặc to-V đứng sau chúng (something nice, nothing to do).

Vòng học chuẩn: Đánh giá đầu vào → Học quy tắc → Tra cứu phân tầng → Thực hành nhận phản hồi → Kiểm tra chuyển giao.EV-GM21

Chi tiết cách dùng & Thí dụ minh họa

9 mục trọng tâm
Chú giải tô màu cú pháp:Trợ động từ / Dấu hiệuĐộng từ / Cụm vị ngữTừ nối / Liên từ mệnh đề
1

Some trong câu khẳng định

Some nghĩa là 'một ít, vài', dùng trước danh từ đếm được số nhiều (some apples) và danh từ không đếm được (some milk) trong câu khẳng định. Với nghĩa 'một ít, vài', some không đi với danh từ đếm được số ít; trường hợp đó dùng a hoặc an.

I bought some apples at the market.

→ Tôi đã mua vài trái táo ở chợ.

There is some milk in the fridge.

→ Trong tủ lạnh có một ít sữa.

Hoa has some good ideas.

→ Hoa có vài ý tưởng hay.

2

Some trong lời mời và lời nhờ

Trong câu hỏi, some được dùng khi người nói mong nhận được câu trả lời 'có', nhất là trong lời mời (Would you like...?) và lời nhờ (Can I have...? Could you give me...?). Khi chỉ hỏi để biết thông tin, chưa biết có hay không, thường dùng any (xem phần sau).

Would you like some soup?

→ Bạn có muốn dùng một ít súp không?

Can I have some water, please?

→ Cho tôi xin một ít nước được không?

Could you lend me some money?

→ Bạn cho tôi mượn ít tiền được không?

3

Any trong câu phủ định, câu hỏi và mệnh đề if

Any thường dùng trước danh từ đếm được số nhiều và danh từ không đếm được trong ba trường hợp: câu phủ định (not any), câu hỏi để hỏi thông tin (Is there any...?) và mệnh đề if. Nghĩa là 'nào, chút nào'.

I don't have any cash with me.

→ Tôi không mang theo tiền mặt.

Is there any bread in the kitchen?

→ Trong bếp có bánh mì không?

If you need any help, just ask.

→ Nếu bạn cần giúp, cứ hỏi.

She didn't buy any shoes yesterday.

→ Hôm qua cô ấy không mua đôi giày nào.

4

Any nghĩa là 'bất kỳ' trong câu khẳng định

Any còn có nghĩa 'bất kỳ... nào cũng được', không quan trọng là cái nào. Nghĩa này dùng được trong câu khẳng định và thường đi với danh từ đếm được số ít (any table). Cần phân biệt: some nghĩa là 'một ít', any trong câu khẳng định nghĩa là 'bất kỳ'.

You can sit at any table.

→ Bạn có thể ngồi ở bàn nào cũng được.

Any child can learn to swim.

→ Đứa trẻ nào cũng có thể học bơi.

Call me at any time.

→ Bạn gọi tôi lúc nào cũng được.

5

No: nghĩa là not any

No + danh từ có nghĩa 'không có... nào', giống not any. No là từ hạn định nên đứng trước danh từ và không dùng cùng not hoặc n't trong một mệnh đề; động từ ở dạng khẳng định (Lan has no plans). Danh từ sau no có thể là đếm được số ít, số nhiều hoặc không đếm được. Khi danh từ đã rõ và không nhắc lại thì dùng none (How much is left? None.).

Lan has no plans for the weekend.

→ Lan không có kế hoạch gì cho cuối tuần.

There are no tickets left.

→ Không còn vé nào.

The shop has no customers at the moment.

→ Lúc này cửa hàng không có khách.

6

Từ ghép với some, any, no và every

Ghép some, any, no, every với -body hoặc -one (người), -thing (vật), -where (nơi chốn) ta có các từ không đi kèm danh từ. Somebody và someone cùng nghĩa; anybody và anyone, nobody và no one, everybody và everyone cũng vậy. Mỗi nhóm theo quy tắc của từ gốc: some- trong câu khẳng định, lời mời, lời nhờ; any- trong câu phủ định, câu hỏi, mệnh đề if; no- cho nghĩa phủ định; every- cho nghĩa tất cả.

Someone is knocking on the door.

→ Có ai đó đang gõ cửa.

I want to buy something for my friend.

→ Tôi muốn mua món gì đó cho bạn của tôi.

Minh left a bag somewhere in the park.

→ Minh để quên một cái túi ở đâu đó trong công viên.

Is there anything in the box?

→ Trong hộp có gì không?

Did you go anywhere last weekend?

→ Cuối tuần trước bạn có đi đâu không?

There are flowers everywhere in the garden.

→ Khắp nơi trong vườn đều có hoa.

7

Từ ghép: động từ số ít, tính từ và to-V đứng sau

Mọi từ ghép này đều đi với động từ số ít, kể cả everybody và everything. Tính từ, to-V và else đứng sau từ ghép, không đứng trước: something sweet, nothing to do, someone else. Từ ghép viết liền thành một từ; riêng no one viết rời hai từ (Anh Anh còn viết có gạch nối: no-one); no one và nobody cùng nghĩa.

Everything in this shop is cheap.

→ Món nào trong cửa hàng này cũng rẻ.

Nobody knows Tom's phone number.

→ Không ai biết số điện thoại của Tom.

I want to eat something sweet.

→ Tôi muốn ăn món gì đó ngọt.

Let's go somewhere quiet.

→ Chúng ta hãy đi đâu đó yên tĩnh.

She has nothing to wear.

→ Cô ấy không có gì để mặc.

Ask someone else, please.

→ Làm ơn hỏi người khác.

8

Nobody, nothing, nowhere: ý phủ định có sẵn

Nobody (no one), nothing và nowhere đã mang nghĩa phủ định, nên động từ giữ dạng khẳng định và không thêm not hoặc n't. Các từ này hay dùng để trả lời ngắn. Nếu câu đã có not hoặc n't thì dùng anybody, anything, anywhere: I didn't hear anything có cùng nghĩa với I heard nothing. Một mệnh đề chỉ cần một từ phủ định.

Who is at the door? Nobody.

→ Ai ở ngoài cửa vậy? Không ai cả.

What did you eat? Nothing.

→ Bạn đã ăn gì vậy? Không ăn gì cả.

Where are you going this weekend? Nowhere.

→ Cuối tuần này bạn đi đâu? Không đi đâu cả.

No one called me yesterday.

→ Hôm qua không ai gọi cho tôi.

9

Some và any đứng một mình

Khi người nghe đã biết đang nói về danh từ nào, có thể bỏ danh từ và dùng some hoặc any một mình, để khỏi lặp lại: Yes, I need some. No, I don't need any. Quy tắc chọn some hay any vẫn như trên.

Do you need sugar? Yes, I need some.

→ Bạn có cần đường không? Có, tôi cần một ít.

I wanted some juice, but there wasn't any left.

→ Tôi muốn uống nước ép, nhưng lúc đó không còn chút nào.

We have no eggs, so we need to buy some.

→ Nhà không có trứng nên chúng ta cần mua một ít.

Hiểu rõ cấu trúc câu trước khi chọn dạng từ giúp tránh mất điểm đáng tiếc trong phòng thi.

Dạng thức từ & Quy tắc biến đổi

Hiển thị 8 / 8 mục (Tổng kho: 8)
TừDùng trongĐi vớiVí dụGhi chú
someCâu khẳng định; lời mời, lời nhờDanh từ số nhiều hoặc không đếm đượcsome eggs, some riceNghĩa là 'một ít, vài'
anyCâu phủ định, câu hỏi, mệnh đề if; nghĩa 'bất kỳ' trong câu khẳng địnhDanh từ số nhiều hoặc không đếm được; nghĩa 'bất kỳ' còn đi với danh từ số ítnot any eggs, any tableKhông dùng cùng no: không nói no any
noCâu có nghĩa phủ địnhDanh từ số ít, số nhiều hoặc không đếm đượcno eggs, no rice, no tableĐộng từ ở dạng khẳng định. Khi bỏ danh từ thì dùng none
somebody (someone), something, somewhereNhư someKhông có danh từ theo sauSomeone called. I need something.Một người, một vật, một nơi nào đó
anybody (anyone), anything, anywhereNhư anyKhông có danh từ theo sauI didn't see anyone. Is anything wrong?Người, vật, nơi nào đó; trong câu khẳng định còn nghĩa 'bất kỳ'
nobody (no one), nothing, nowhereNghĩa phủ địnhKhông có danh từ theo sauNobody came. There is nothing to do.Động từ ở dạng khẳng định. No one viết rời hai từ
everybody (everyone), everything, everywhereNghĩa tất cảKhông có danh từ theo sauEverybody is here. Everything is ready.Đi với động từ số ít
Vị trí của tính từ, to-V, elseĐứng sau từ ghépTính từ, to-V hoặc elsesomething nice, nothing to do, somewhere elseKhông đặt tính từ trước từ ghép: không nói nice something

Lưu ý: Somebody và someone cùng nghĩa, anybody và anyone cũng vậy, hai dạng đều dùng được. No one viết rời hai từ (Anh Anh còn viết có gạch nối: no-one), còn nobody, nothing, nowhere viết liền. Everyone (mọi người) khác every one (từng người, từng cái một). Sở hữu thêm 's: someone's bag, nobody's fault. Một mệnh đề chỉ cần một từ phủ định: không trộn not với nobody, nothing, nowhere, no.

Phân biệt Đúng - Sai trong thực tế

8 lỗi trọng điểm
#Cách nói cần tránh (✕)Cách nói nên dùng (✓)Nguyên nhân & Quy tắc
1I don't have no money.I don't have any money. / I have no money.Don't đã là phủ định nên đi với any; hoặc bỏ don't và dùng no. Theo tiếng Anh chuẩn, một ý phủ định chỉ cần một từ phủ định.
2I have no any questions.I have no questions. / I don't have any questions.No đã có nghĩa là not any nên không thêm any phía sau. Chọn một cách: no + danh từ, hoặc not any + danh từ.
3Everybody are ready.Everybody is ready.Everybody, everyone, everything và nobody, something, nothing đều đi với động từ số ít, Everybody và everyone chỉ nhiều người nhưng ngữ pháp coi như một khối.
4Anything isn't wrong with the car.Nothing is wrong with the car.Các từ any- không đứng làm chủ ngữ trước động từ phủ định. Khi chủ ngữ mang nghĩa phủ định, dùng nobody hoặc nothing với động từ ở dạng khẳng định.
5I want to eat spicy something.I want to eat something spicy.Tính từ đứng sau something, anything, nothing, somewhere và các từ ghép tương tự, khác với danh từ thường (tính từ đứng trước).
6We have no where to park.We have nowhere to park.Nowhere viết liền một từ. Somewhere, anywhere, everywhere, something, nobody cũng viết liền; chỉ no one viết rời hai từ (Anh Anh còn viết no-one).
7I bought somethings for the party.I bought some things for the party.Something nghĩa là một vật nào đó; thông thường không dùng số nhiều somethings. Muốn nói vài món đồ, viết rời hai từ: some things.
8Nobody doesn't know the answer.Nobody knows the answer.Theo tiếng Anh chuẩn, nobody đã mang nghĩa phủ định nên động từ ở dạng khẳng định, không thêm doesn't hay don't.

Đoạn văn học ứng dụng cấu trúc

Ngữ cảnh thực tế có tô màu

“Anna is hungry, so she looks in the kitchen.”

→ Anna đói bụng nên vào bếp tìm đồ ăn.

“There is some rice in the cupboard, but there are no eggs.”

→ Trong tủ bếp có một ít gạo, nhưng không có quả trứng nào.

“She does not have any vegetables either.”

→ Cô ấy cũng không có rau.

“Anna asks a friend for some carrots.”

→ Anna xin một người bạn ít cà rốt.

“Her friend has a lot and gives her some.”

→ Bạn của Anna có nhiều và cho Anna một ít.

“Now Anna has something to cook.”

→ Bây giờ Anna có thứ gì đó để nấu.

“Everybody in the building can smell the soup.”

→ Ai trong tòa nhà cũng ngửi được mùi súp.

“Nobody leaves the table until the pot is empty.”

→ Không ai rời bàn cho đến khi nồi súp hết.

Luyện tập củng cố kiến thức

10 câu hỏi có giải thích

Câu 1: Lan knocked on the door many times, but _____ answered. The house was empty.

Câu 2: Lan wants to make tea, but there is _____ sugar in the kitchen.

Câu 3: Theo tiếng Anh chuẩn: We didn't see _____ birds in the park this morning.

Câu 4: We want to go _____ warm this winter.

Câu 5: Theo tiếng Anh chuẩn: Everybody in my class _____ happy because the test is over.

Câu 6: Something _____ wrong with the printer, so it does not print.

Câu 7: Chọn câu đúng.

Câu 8: The box is empty. There is _____ in it.

Câu 9: Peter has _____ friends in this city, so he is not alone.

Câu 10: I looked _____ for my keys, but I could not find them.

Câu hỏi thường gặp (11)

Giải đáp lỗi làm bài & Biến thể

Some và any khác nhau thế nào?

Some thường dùng trong câu khẳng định (I bought some bread). Any thường dùng trong câu phủ định, câu hỏi và mệnh đề if (I didn't buy any bread. Is there any bread? If you have any bread, bring it). Cả hai đi với danh từ đếm được số nhiều và danh từ không đếm được.

Khi nào dùng some trong câu hỏi?

Dùng some khi người hỏi mong câu trả lời 'có': lời mời (Would you like some tea?) hoặc lời nhờ (Can I have some water?). Khi người hỏi thật sự chưa biết, ví dụ hỏi xem trong nhà có sữa hay không, thường dùng any: Is there any milk?

Any có dùng trong câu khẳng định không?

Có, nhưng nghĩa khác. Any trong câu khẳng định nghĩa là 'bất kỳ... nào cũng được': You can take any seat. Nghĩa 'một ít, vài' vẫn dùng some: I bought some apples. Any còn gặp sau các từ có nghĩa phủ định như hardly, without, never (I have hardly any money), khi đó nghĩa là 'chút nào'.

No và not any khác nhau thế nào?

Hai cách cùng nghĩa: There is no milk và There isn't any milk (xem thêm trang Câu phủ định). No đứng trước danh từ và đi với động từ khẳng định, còn not any đi với be hoặc trợ động từ phủ định.

Vì sao I don't have no money bị coi là sai?

Dạng đúng là I don't have any money hoặc I have no money (xem trang Câu phủ định). Kiểu hai lần phủ định có trong một số phương ngữ và lời nói thân mật, nhưng bài thi và văn viết chuẩn không dùng.

Somebody và someone có khác nhau không?

Không khác nghĩa, dùng cách nào cũng được. Các cặp anybody và anyone, nobody và no one, everybody và everyone cũng vậy. Chú ý no one viết rời hai từ (Anh Anh còn viết có gạch nối: no-one), còn nobody viết liền.

Everybody và nobody đi với động từ số ít hay số nhiều?

Số ít: Everybody is here. Nobody knows. Everything, something và nothing cũng vậy. Everybody chỉ nhiều người nhưng ngữ pháp coi như một khối, nên động từ chia số ít.

Tính từ đứng ở đâu so với something, anything, nothing?

Đứng sau từ ghép: something new, anywhere cheap, nothing interesting. Có thể thêm to-V: something to eat, nowhere to sit. Không nói new something.

Dùng đại từ nào để nhắc lại somebody hoặc everyone?

Thường dùng they, them, their: Somebody left their umbrella here. Everyone has their own phone. Cách này phổ biến và được chấp nhận trong tiếng Anh chuẩn. Động từ ngay sau somebody hay everyone vẫn chia số ít (Everyone has...).

Everyone và every one khác nhau thế nào?

Everyone viết liền nghĩa là mọi người. Every one viết rời nghĩa là từng người, từng cái một trong một nhóm đã nêu, thường đi với of: Every one of the students passed.

Some và any có đứng một mình được không?

Được, khi đã rõ đang nói về danh từ nào: Do you need milk? Yes, I need some. No, I don't need any. Khi bỏ danh từ sau no thì dùng none: How much is left? None.

Học tiếp trong lộ trình

Danh từ và từ hạn định →