Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader
Tổng quan & Công thức chuẩn
Tính từ, trạng từ và so sánhB2

Tính từ thang độ và tính từ mức tối đa

Gradable and Extreme Adjectives

Cấu trúc trọng tâm
Tính từ thang độ:(a bit / fairly / quite / rather / very / really / extremely) + adj
Tính từ mức tối đa:(absolutely / totally / completely / utterly / really) + adj, thường không dùng very
Tính từ phân loại:(completely / almost / nearly) + adj, thường không dùng very
Quite + tính từ thang độ = khá; quite + tính từ mức tối đa = hoàn toàn
Mục tiêu học tập & Nguyên lý chọn dạng từ

Tính từ thang độ (gradable) như good, tired, hot có nhiều mức nên đi với a bit, fairly, quite, rather, very, extremely và có dạng so sánh. Tính từ mức tối đa (extreme) như excellent, exhausted, boiling, terrible, huge, furious đã mang nghĩa rất cao nên thường đi với absolutely, totally, completely, utterly và thường không đi với very hay a bit. Really dùng được với cả hai nhóm. Tính từ phân loại như perfect, unique, wooden chỉ có hoặc không có một đặc điểm nên đi với completely, almost, nearly. Quite đổi nghĩa tùy nhóm: với tính từ thang độ nghĩa gần fairly, với tính từ mức tối đa nghĩa là completely.

Vòng học chuẩn: Đánh giá đầu vào → Học quy tắc → Tra cứu phân tầng → Thực hành nhận phản hồi → Kiểm tra chuyển giao.EV-GM31

Chi tiết cách dùng & Thí dụ minh họa

10 mục trọng tâm
Chú giải tô màu cú pháp:Trợ động từ / Dấu hiệuĐộng từ / Cụm vị ngữTừ nối / Liên từ mệnh đề
1

Tính từ thang độ (gradable)

Tính từ thang độ nói về tính chất có nhiều mức, từ ít đến nhiều: cold, tired, good, big, interesting. Vì có nhiều mức, chúng đi với các từ chỉ mức độ: nhẹ (a bit, slightly), vừa (fairly, quite, pretty), cao (very, really, extremely, so; too nghĩa là quá mức, xem trang Too, enough, so và such). Chúng cũng có dạng so sánh hơn và so sánh nhất (colder, more interesting, the biggest). Pretty chỉ mức độ vừa phải là cách nói thân mật, hay gặp trong tiếng Anh Mỹ.

The exam was fairly easy.

→ Bài thi khá dễ.

It was a rather cold morning.

→ Đó là một buổi sáng khá lạnh.

The hotel is extremely expensive.

→ Khách sạn này rất đắt.

Anna was a bit nervous before the interview.

→ Anna hơi hồi hộp trước buổi phỏng vấn.

2

Tính từ mức tối đa (extreme)

Tính từ mức tối đa nằm ở đầu cao nhất của thang nghĩa và đã mang nghĩa rất: freezing là rất lạnh, exhausted là rất mệt, enormous là rất lớn. Vì vậy chúng thường đi với absolutely, totally, completely, utterly và thường không đi với very hay các từ chỉ mức nhẹ như a bit, fairly. Sách ngữ pháp chuẩn khuyên tránh very freezing, very enormous, very fantastic. Trong lời nói thân mật, người bản ngữ đôi khi vẫn nói very với vài tính từ loại này, nhưng trong bài viết và bài thi nên theo quy tắc. Không phải trạng từ nào cũng hợp với mọi tính từ: absolutely là lựa chọn rộng nhất, còn utterly thường gặp hơn với nghĩa xấu (utterly ridiculous).

The water in the lake was absolutely freezing.

→ Nước trong hồ lạnh buốt.

The view from the top was absolutely fantastic.

→ Quang cảnh từ trên đỉnh thật tuyệt.

After the marathon, Minh was completely exhausted.

→ Sau cuộc chạy marathon, Minh kiệt sức hoàn toàn.

The cave was absolutely enormous.

→ Hang động to khổng lồ.

The idea is utterly ridiculous.

→ Ý tưởng đó thật nực cười.

3

Cặp tính từ thang độ và tính từ mức tối đa

Nhiều tính từ thang độ có một tính từ mức tối đa đi cùng với nghĩa rất + tính từ đó: cold và freezing, tired và exhausted, good và excellent. Thay vì very + tính từ thang độ, dùng một tính từ mức tối đa cho câu gọn và chính xác hơn. Xem bảng cặp từ bên dưới.

The soup was very hot, but the tea was boiling.

→ Món súp rất nóng, còn ly trà thì nóng bỏng tay.

Anna was angry about the delay, but her manager was furious.

→ Anna giận vì bị chậm trễ, còn quản lý của cô ấy thì tức điên lên.

The first film was good, and the second one was excellent.

→ Bộ phim đầu hay, còn bộ phim thứ hai thì xuất sắc.

4

Really dùng được với cả hai nhóm

Really nghĩa là thật sự và đi được với tính từ thang độ (really tired, really good) lẫn tính từ mức tối đa (really exhausted, really fantastic). Vì vậy khi chưa chắc một tính từ thuộc nhóm nào, really là lựa chọn an toàn. Really hay gặp trong lời nói; trong văn viết trang trọng có thể thay bằng extremely (với tính từ thang độ) hoặc absolutely (với tính từ mức tối đa).

I'm really tired after the long walk.

→ Tôi mệt thật sự sau chuyến đi bộ dài.

The speech was really excellent.

→ Bài phát biểu thật sự xuất sắc.

Her answer was really good.

→ Câu trả lời của cô ấy thật sự tốt.

We were really exhausted by the end of the day.

→ Cuối ngày chúng tôi thật sự kiệt sức.

5

Quite có hai nghĩa

Với tính từ thang độ, quite thường nghĩa là khá, nhẹ hơn very (quite good, quite cold). Cách hiểu này không giống nhau giữa các người nói, kể cả giữa Anh-Anh với Anh-Mỹ (có người hiểu là khá, có người gần với rất), nên khi cần rõ ý hãy dùng fairly hoặc very. Với tính từ mức tối đa và tính từ phân loại, quite nghĩa là hoàn toàn: quite impossible, quite perfect, quite wrong. Vì vậy quite good và quite perfect khác nhau về nghĩa của quite.

Her essay was quite good, but it needed a few changes.

→ Bài luận của cô ấy khá tốt nhưng cần sửa vài chỗ.

I'm afraid that is quite impossible.

→ Tôi e rằng điều đó hoàn toàn không thể.

Your calculation is quite wrong.

→ Phép tính của bạn hoàn toàn sai.

6

Tính từ phân loại (classifying)

Tính từ phân loại cho biết một vật thuộc loại nào hoặc có hay không có một đặc điểm, nên không có nhiều mức: wooden, electric, daily, dead, married, perfect, unique. Chúng thường không đi với very và thường không có dạng so sánh. Khi cần nhấn mạnh, dùng completely, totally, entirely (absolutely cũng gặp với perfect, right); khi gần đúng, dùng almost, nearly. Very unique bị nhiều người coi là chưa chuẩn trong văn viết cẩn thận, nên dùng almost unique hoặc completely unique.

Your answer is almost perfect.

→ Câu trả lời của bạn gần như hoàn hảo.

This design is almost unique, because only two copies exist.

→ Thiết kế này gần như độc nhất vì chỉ có hai bản.

The old bridge is entirely wooden.

→ Cây cầu cũ làm hoàn toàn bằng gỗ.

The battery is completely dead.

→ Pin hết sạch rồi.

7

Từ chỉ mức độ trước dạng so sánh hơn

Tính từ thang độ có dạng so sánh hơn, và trước dạng so sánh đó dùng much, far, a lot, a bit, slightly; không đặt very ngay trước dạng so sánh hơn. Tính từ mức tối đa như freezing, exhausted, enormous thường không có dạng so sánh vì đã ở đầu thang, nên dùng dạng của tính từ thang độ (colder, more tired, bigger). Trong thực tế vẫn gặp the most terrible, the most fantastic và những dạng này không sai.

The new phone is much cheaper than the old one.

→ Chiếc điện thoại mới rẻ hơn chiếc cũ nhiều.

This laptop is slightly cheaper than that one.

→ Máy tính này rẻ hơn máy kia một chút.

Trains here are a lot faster than buses.

→ Tàu ở đây nhanh hơn xe buýt nhiều.

Yesterday's exam was far harder than the last one.

→ Bài thi hôm qua khó hơn bài trước nhiều.

8

Từ chỉ mức độ với động từ và the very best

Very bổ nghĩa cho tính từ và trạng từ, không bổ nghĩa cho động từ. Với động từ dùng really, absolutely, completely, totally hoặc very much, thường đặt cuối cụm (We enjoyed it very much); trước động từ cũng gặp, trang trọng hơn (I very much enjoyed it). Ví dụ khác: I really enjoyed it; I completely agree. Very còn đứng trước dạng so sánh nhất và first, last, same để nhấn mạnh: the very best, the very first.

I totally forgot about the meeting.

→ Tôi hoàn toàn quên mất cuộc họp.

We absolutely loved the hotel.

→ Chúng tôi thích khách sạn đó hết sức.

We all enjoyed the trip very much.

→ Cả nhóm đều rất thích chuyến đi.

That was the very best meal of the trip.

→ Đó đúng là bữa ăn ngon nhất của chuyến đi.

9

Trạng từ mức độ kết hợp theo thói quen

Ngoài các nhóm trên, nhiều trạng từ mức độ kết hợp với tính từ theo thói quen và cần học thành cụm: highly successful, deeply grateful, bitterly cold, perfectly normal, fully aware, utterly ridiculous. Hãy học cả cụm thay vì đoán theo nghĩa từng từ. Absolutely cũng đi được với vài tính từ như right, sure, certain (absolutely right).

The new teacher is highly respected at school.

→ Giáo viên mới rất được kính trọng ở trường.

I am deeply grateful for your help.

→ Tôi hết sức biết ơn sự giúp đỡ của bạn.

It was a bitterly cold night.

→ Đó là một đêm lạnh buốt.

It is perfectly normal to feel nervous before an exam.

→ Cảm thấy hồi hộp trước kỳ thi là hoàn toàn bình thường.

We were fully aware of the risks.

→ Chúng tôi hoàn toàn ý thức được những rủi ro.

10

A hay an trước cụm có từ chỉ mức độ

Mạo từ a hoặc an chọn theo âm đầu của từ đứng ngay sau nó, không theo danh từ ở cuối cụm: a very good idea, an absolutely terrible idea, an extremely long day, a really big problem.

That was a very good idea.

→ Đó là một ý kiến rất hay.

That was an absolutely terrible idea.

→ Đó là một ý kiến hết sức tệ.

It was an extremely long day.

→ Đó là một ngày rất dài.

Hiểu rõ cấu trúc câu trước khi chọn dạng từ giúp tránh mất điểm đáng tiếc trong phòng thi.

Dạng thức từ & Quy tắc biến đổi

Hiển thị 15 / 15 mục (Tổng kho: 15)
NghĩaTính từ thang độTính từ mức tối đaCách nói tự nhiên
lạnhcoldfreezingvery cold; absolutely freezing
nónghotboilingvery hot; absolutely boiling
mệttiredexhaustedvery tired; absolutely exhausted
tốt, haygoodexcellent, fantasticvery good; absolutely fantastic
xấu, tệbadterrible, awfulvery bad; absolutely terrible
lớnbighuge, enormousvery big; absolutely enormous
giậnangryfuriousvery angry; absolutely furious
sợscaredterrifiedvery scared; absolutely terrified
đóihungrystarvingvery hungry; absolutely starving
buồn cườifunnyhilariousvery funny; absolutely hilarious
thú vịinterestingfascinatingvery interesting; absolutely fascinating
sạchcleanspotlessvery clean; absolutely spotless
bẩndirtyfilthyvery dirty; absolutely filthy
ngạc nhiênsurprisedastonishedvery surprised; absolutely astonished
đẹpprettygorgeousvery pretty; absolutely gorgeous

Lưu ý: Tên gọi mức tối đa chỉ vị trí của từ trên thang nghĩa, không nói về sắc thái tốt hay xấu: furious và terrible nằm ở đầu thang, excellent và fantastic cũng vậy. Bảng chỉ liệt kê ví dụ; ranh giới giữa hai nhóm không phải lúc nào cũng rõ, và trong lời nói thân mật người bản ngữ đôi khi dùng very với vài tính từ mức tối đa. Quy tắc dành cho bài viết và bài thi. Bốn nhóm trạng từ cần nhớ: nhẹ (a bit, slightly), vừa (fairly, quite, pretty, rather), cao cho tính từ thang độ (very, really, extremely), dành cho tính từ mức tối đa (absolutely, totally, completely, utterly). Pretty và quite khác nghĩa theo người nói và theo biến thể tiếng Anh.

Phân biệt Đúng - Sai trong thực tế

4 lỗi trọng điểm
#Cách nói cần tránh (✕)Cách nói nên dùng (✓)Nguyên nhân & Quy tắc
1This room is absolutely bigger than that one.This room is much bigger than that one.Theo tiếng Anh chuẩn: absolutely đi với tính từ mức tối đa, không đứng trước dạng so sánh hơn. Trước dạng so sánh hơn dùng much, far, a lot, a bit, slightly.
2The film was interesting very.The film was very interesting.Very, extremely, really và absolutely đứng trước tính từ, không đứng sau: very interesting, absolutely fantastic (không phải fantastic absolutely).
3It is very hotter today than yesterday.It is much hotter today than yesterday.Trước dạng so sánh hơn dùng much, far, a lot, a bit, slightly; không đặt very ngay trước dạng so sánh hơn.
4It was a absolutely terrible idea.It was an absolutely terrible idea.A hay an chọn theo âm đầu của từ ngay sau nó. Absolutely bắt đầu bằng nguyên âm nên dùng an; a very, a really, an extremely.

Đoạn văn học ứng dụng cấu trúc

Ngữ cảnh thực tế có tô màu

“It was a very long day, and Tom was completely exhausted.”

→ Hôm đó là một ngày rất dài, và Tom hoàn toàn kiệt sức.

“The room was a bit small, but the view was absolutely gorgeous.”

→ Căn phòng hơi nhỏ nhưng quang cảnh thì đẹp mê hồn.

“Minh was very happy with his results.”

→ Minh rất hài lòng với kết quả của mình.

“The streets were absolutely packed during the festival.”

→ Các con đường chật cứng người trong dịp lễ hội.

“The tickets were extremely expensive, so we stayed home.”

→ Vé đắt lắm nên chúng tôi ở nhà.

“I'm not very good at cooking, but I'm learning.”

→ Tôi nấu ăn chưa giỏi lắm nhưng đang học.

“The film was absolutely hilarious, and the whole class laughed.”

→ Bộ phim buồn cười hết sức, cả lớp đều bật cười.

“She felt terrified when the lights went out.”

→ Cô ấy sợ hãi tột độ khi đèn tắt.

“The kitchen was spotless after the cleaners left.”

→ Nhà bếp sạch bong sau khi nhân viên dọn dẹp ra về.

Luyện tập củng cố kiến thức

10 câu hỏi có giải thích

Câu 1: Theo tiếng Anh chuẩn: The new stadium is _____ gigantic. You can hardly see the other end.

Câu 2: Theo tiếng Anh chuẩn: The shoes were _____ cheap, so I bought two pairs.

Câu 3: The concert was _____ fantastic. We want to go again.

Câu 4: The new bridge is _____ longer than the old one. The walk takes ten minutes more.

Câu 5: Anna _____ agreed with the new plan, so she voted for it.

Câu 6: Which word means 'extremely tired'?

Câu 7: In the sentence 'It is quite impossible to finish this report by noon', quite means _____.

Câu 8: Which word is an extreme adjective?

Câu 9: We wore thick coats because the wind was _____ cold.

Câu 10: Theo tiếng Anh chuẩn: Choose the correct sentence.

Câu hỏi thường gặp (12)

Giải đáp lỗi làm bài & Biến thể

Tính từ thang độ và tính từ mức tối đa khác nhau thế nào?

Tính từ thang độ (gradable) nói về tính chất có nhiều mức, ví dụ cold, tired, good: có thể là hơi lạnh, khá lạnh, rất lạnh. Tính từ mức tối đa (extreme) nằm ở đầu cao nhất của thang và đã mang nghĩa rất, ví dụ freezing, exhausted, excellent. Vì khác nhau về nghĩa, hai nhóm đi với những từ chỉ mức độ khác nhau.

Vì sao thường không nói very exhausted hay very fantastic?

Vì exhausted đã nghĩa là rất mệt và fantastic đã nghĩa là rất tốt, thêm very là lặp ý. Sách ngữ pháp chuẩn khuyên dùng absolutely, totally, completely hoặc really, hoặc để nguyên tính từ: absolutely exhausted, really fantastic. Trong lời nói thân mật người bản ngữ đôi khi vẫn nói very với vài tính từ như vậy, nhưng trong bài viết và bài thi nên theo quy tắc.

Những trạng từ nào đi với tính từ mức tối đa?

Absolutely, totally, completely, utterly và really. Quite cũng đi được nhưng nghĩa là hoàn toàn, nhất là với tính từ không có nhiều mức (quite impossible, quite perfect, quite wrong). Không dùng very, fairly, a bit, slightly hay rather với phần lớn tính từ loại này.

Really dùng với loại tính từ nào?

Cả hai loại: really tired, really good (thang độ) và really exhausted, really fantastic (mức tối đa). Vì vậy khi chưa chắc, really là lựa chọn an toàn, nhưng nó hay gặp trong lời nói hơn là văn viết trang trọng.

Quite có nghĩa gì?

Với tính từ thang độ, quite thường nghĩa là khá, nhẹ hơn very (quite good). Cách hiểu này không giống nhau giữa các người nói và giữa Anh-Anh với Anh-Mỹ, nên khi cần rõ ý hãy dùng fairly hoặc very. Với tính từ mức tối đa và tính từ phân loại, quite nghĩa là hoàn toàn (quite perfect, quite impossible).

Tính từ phân loại là gì?

Là tính từ cho biết một vật thuộc loại nào hoặc có hay không có đặc điểm nào đó, nên không có nhiều mức: wooden, electric, daily, dead, married, perfect, unique. Chúng thường không đi với very và không có dạng so sánh. Khi cần nhấn mạnh dùng completely, totally, entirely; khi gần đúng dùng almost, nearly.

Tính từ mức tối đa có dạng so sánh hơn không?

Thường là không, vì đã ở đầu thang. Với freezing, exhausted, enormous, dùng dạng của tính từ thang độ: much colder, more tired, bigger. Trong thực tế vẫn gặp the most terrible, the most fantastic và những dạng này không sai.

Very có đi với động từ được không?

Không, very thường không bổ nghĩa trực tiếp cho động từ. Very bổ nghĩa cho tính từ và trạng từ (và đứng trước best, first, last, same để nhấn mạnh). Với động từ dùng really, absolutely, completely, totally trước động từ (I really enjoyed it; I completely agree), hoặc very much, thường đặt cuối cụm (We enjoyed it very much); trước động từ cũng gặp, trang trọng hơn (I very much enjoyed it). Không nói I very enjoyed it.

So có đi với tính từ mức tối đa không?

Trong lời nói thân mật và câu cảm thán, so đi được với cả tính từ mức tối đa (I'm so exhausted; That was so awful). Đây là cách nói của lời nói. Trong văn viết trang trọng và bài thi, nên dùng absolutely hoặc really.

Làm sao biết một tính từ là mức tối đa?

Hai dấu hiệu thường dùng: định nghĩa trong từ điển thường là extremely hoặc very + một tính từ thang độ (exhausted: extremely tired), và từ đó thường không có dạng so sánh thông thường. Ngược lại, từ có thể nói very + từ đó và có dạng so sánh quen thuộc (colder, bigger) là tính từ thang độ. Khi không chắc, dùng really hoặc tra từ điển.

Absolutely có đi với mọi tính từ không?

Không. Absolutely đi tự nhiên với tính từ mức tối đa (absolutely freezing) và với một số tính từ không có nhiều mức như perfect, right, impossible, sure, certain. Với phần lớn tính từ phân loại khác (wooden, married, daily) không dùng absolutely; dùng completely, totally hoặc entirely khi cần nhấn mạnh (entirely wooden). Với tính từ thang độ thông thường như tired, hot, cold, big, cheap thì dùng very, really hoặc extremely.

Dùng tính từ mức tối đa có giúp bài viết hay hơn không?

Có thể làm câu gọn và chính xác hơn, ví dụ thay very tired bằng exhausted hoặc very big bằng enormous. Nhưng chỉ nên dùng khi đã hiểu rõ nghĩa và cách đi kèm; chọn từ quá mạnh cho tình huống nhẹ hoặc ghép sai (very exhausted) làm câu thiếu tự nhiên.

Học tiếp trong lộ trình

Tính từ, trạng từ và so sánh →