Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader
Tổng quan & Công thức chuẩn
Thể Bị động & Câu phứcB2

Mệnh đề Phân từ Hiện tại và Quá khứ

Participle Clauses

Cấu trúc trọng tâm
Chủ động:V-ing / Having + V3/ed
Bị động:V3/ed / Having been + V3/ed (Mệnh đề phân từ phụ thuộc cần cùng chủ ngữ với mệnh đề chính)
Mục tiêu học tập & Nguyên lý chọn dạng từ

Mệnh đề phân từ rút gọn mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian, lý do, kết quả hoặc điều kiện khi hai mệnh đề có chung chủ ngữ, giúp câu văn súc tích, cô đọng và trang trọng theo phong cách học thuật.

Vòng học chuẩn: Đánh giá đầu vào → Học quy tắc → Tra cứu phân tầng → Thực hành nhận phản hồi → Kiểm tra chuyển giao.EV-GM18

Chi tiết cách dùng & Thí dụ minh họa

3 mục trọng tâm
Chú giải tô màu cú pháp:Trợ động từ / Dấu hiệuĐộng từ / Cụm vị ngữTừ nối / Liên từ mệnh đề
1

Rút gọn hành động chủ động diễn ra đồng thời (Present Participle - V-ing)

Dùng V-ing khi chủ ngữ tự thực hiện hai hành động cùng lúc hoặc nối tiếp nhau nhanh chóng trong ngữ cảnh.

Holding the bronze lantern aloft, the watchman unlocked the iron gate.

→ Cầm cao chiếc đèn lồng bằng đồng, người lính canh mở khóa cánh cổng sắt.

Hearing a sudden knock at midnight, the scholar put down his quill.

→ Nghe thấy tiếng gõ cửa bất thình lình lúc nửa đêm, vị học giả đặt cây bút lông xuống.

2

Rút gọn hành động xảy ra trước hành động chính (Perfect Participle - Having + V3)

Nhấn mạnh hành động thứ nhất đã hoàn thành xong xuôi trước khi hành động trong mệnh đề chính bắt đầu.

Having deciphered the cryptic inscription, the archaeologist published his findings.

→ Sau khi đã giải mã xong dòng khắc bí ẩn, nhà khảo cổ học đã công bố những phát hiện của mình.

Having lost his signet ring, the lord could not seal the proclamation.

→ Do đã làm mất chiếc nhẫn khắc ấn, vị lãnh chúa không thể đóng dấu vào bản chiếu chỉ.

3

Rút gọn mệnh đề mang nghĩa bị động (Past Participle - V3/ed)

Dùng V3/ed hoặc Having been + V3/ed khi chủ ngữ của câu là đối tượng chịu tác động của hành động.

Abandoned by its garrison, the fortress fell without a single arrow shot.

→ Bị quân đồn trú bỏ rơi, pháo đài đã thất thủ mà không tốn một mũi tên nào.

Built entirely of gray granite, the castle withstood centuries of tempests.

→ Được xây dựng hoàn toàn bằng đá hoa cương xám, lâu đài đã đứng vững trước hàng thế kỷ giông bão.

Hiểu rõ cấu trúc câu trước khi chọn dạng từ giúp tránh mất điểm đáng tiếc trong phòng thi.

Dạng thức từ & Quy tắc biến đổi

Hiển thị 4 / 4 mục (Tổng kho: 4)
Dạng phân từCấu trúc cú phápÝ nghĩa biểu đạtVí dụ rút gọn
Hiện tại (V-ing)V-ing, S + VHành động chủ động đồng thời hoặc lý doWalking along the shore, he found a shell.
Hoàn thành (Having V3)Having + V3/ed, S + VHành động chủ động hoàn tất trướcHaving eaten dinner, they set out.
Quá khứ (V3/ed)V3/ed, S + VHành động bị động hoặc trạng tháiShocked by the news, she wept.
Bị động hoàn thànhHaving been + V3/ed, S + VHành động bị động xảy ra trướcHaving been warned, they were careful.

Lưu ý: Lỗi Dangling Participle xảy ra khi chủ ngữ của mệnh đề phân từ không trùng khớp với chủ ngữ của mệnh đề chính đứng sau dấu phẩy.

Phân biệt Đúng - Sai trong thực tế

3 lỗi trọng điểm
#Cách nói cần tránh (✕)Cách nói nên dùng (✓)Nguyên nhân & Quy tắc
1Walking through the ancient forest, a large pinecone fell on my shoulder.Walking through the ancient forest, I felt a large pinecone fall on my shoulder.Quả thông (pinecone) không thể đi bộ qua rừng; chủ ngữ sau dấu phẩy phải là người thực hiện hành động đi bộ (I).
2Having write the letter, he sealed it with red wax.Having written the letter, he sealed it with red wax.Sau Having phải dùng dạng quá khứ phân từ V3 (written), không dùng động từ nguyên mẫu.
3Destroyed in the fire, the council decided to rebuild the courthouse.Destroyed in the fire, the courthouse was rebuilt by the council.Hội đồng không bị thiêu rụi trong hỏa hoạn; tòa án (courthouse) mới là đối tượng bị tàn phá.

Đoạn văn học ứng dụng cấu trúc

Ngữ cảnh thực tế có tô màu

“Gazing across the misty moor, the wanderer perceived the distant gleam of a monastery window.”

→ Phóng tầm mắt qua cánh đồng hoang sương giăng, người lữ khách nhận ra ánh sáng le lói từ khung cửa tu viện đằng xa.

“Having ridden hard throughout the stormy night, the messenger reached the castle gates at dawn.”

→ Sau khi thúc ngựa phi nhanh suốt đêm giông bão, người đưa tin đã đến cổng lâu đài lúc bình minh.

“Encircled by impassable ravines, the mountain sanctuary remained hidden from hostile eyes.”

→ Được bao bọc bởi những hẻm núi hiểm trở không thể vượt qua, khu thánh địa trên núi vẫn ẩn mình trước mắt quân thù.

“Struck by the sheer eloquence of the speech, the gathered citizens stood in breathless silence.”

→ Khâm phục trước tài hùng biện sâu sắc của bài diễn văn, những công dân tề tựu đứng lặng im phăng phắc.

“Knowing well the perils of the northern pass, the guide advised the caravan to delay its departure.”

→ Hiểu rõ những mối hiểm nguy nơi con đèo phía bắc, người dẫn đường khuyên đoàn lữ hành nên hoãn ngày lên đường.

Quy nạp cú pháp từ ngữ liệu thực chứng

Câu dẫn chứng tô màu từ kho văn bản chuẩn

Mở Kho 580.860 câu →
Chú giải tô màu cú pháp:Trợ động từ / Dấu hiệuĐộng từ / Cụm vị ngữTừ nối / Liên từ mệnh đề
#
Quá khứ tiếp diễn14.629 câu
was hoặc were + V-ing
Câu bị động có by12.983 câu
be + V3 + by + tác nhân
1

No, she was talking and laughing, apparently the most unconcerned spectator in the room.

→ Không, cô ấy đang nói và cười, rõ ràng là khán giả vô tư nhất trong phòng.

The May Flower, and Miscellaneous Writings

For example, black people have been dehumanized by racist images comparing them to apes.

→ Ví dụ, người da đen đã bị mất nhân tính bởi những hình ảnh phân biệt chủng tộc so sánh họ với loài khỉ.

Dehumanization
2

He determined to warn Stewart that his agents were earning their fees too easily.

→ Anh ta quyết tâm cảnh báo Stewart rằng các đại lý của anh ta đang kiếm tiền quá dễ dàng.

The Quest: A Romance

The effectiveness of the video conferencing is limited by a couple of key items.

→ Hiệu quả của hội nghị truyền hình bị hạn chế bởi một số điểm chính.

K-12 School Computer Networking/Chapter 25/Distance Learning and K-12 Feedback -- John Rogener
3

About this time Professor Zepplin in his pajamas was charging out of his tent.

→ Vào khoảng thời gian này, Giáo sư Zepplin trong bộ đồ ngủ đang lao ra khỏi lều.

The Pony Rider Boys on the Blue Ridge; or, A Lucky Find in the Carolina Mountains

Thirdly, they refused to be silenced by any fines; they paid and spoke on.

→ Thứ ba, họ không chịu im lặng trước bất kỳ khoản tiền phạt nào; họ trả tiền và nói chuyện tiếp.

The Baron's Sons: A Romance of the Hungarian Revolution of 1848
4

Ducks were swimming on its surface, and skimming with beating wings its tiny waves.

→ Những con vịt đang bơi lội trên mặt hồ và đập cánh lướt qua những con sóng nhỏ.

The new northland

Surely they had been displaced by a foot, and that a foot passing above.

→ Chắc chắn họ đã bị dịch chuyển bởi một bước chân, và một bước chân đó đã vượt qua phía trên.

In the Roar of the Sea
KhoXem tất cả 14.629 câu mẫu “Quá khứ tiếp diễn” →Xem tất cả 12.983 câu mẫu “Câu bị động có by” →
Mẫu câu ngữ phápCông thức nhận diệnGiải thích ngữ nghĩaKho ngữ liệu
Quá khứ tiếp diễnwas hoặc were + V-ingViệc đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ.14.629 câu →
Câu bị động có bybe + V3 + by + tác nhânNêu rõ người hoặc vật gây ra hành động.12.983 câu →

Luyện tập củng cố kiến thức

4 câu hỏi có giải thích

Câu 1: ______ by the sudden noise in the corridor, the child woke up crying.

Câu 2: ______ all his funds on books, the student had nothing left for food.

Câu 3: Identify the sentence containing a dangling modifier:

Câu 4: ______ in clear terms, the instructions left no room for doubt.

Kiểm tra đầy đủ các trường hợp dùng & bẫy thường gặp của chuyên đề

Bài tập & Đề Test mẫu phân biệt ngữ pháp (2 câu)

Bộ câu hỏi phủ trọn các trường hợp sử dụng, cặp cấu trúc dễ nhầm và bẫy lỗi sai thực tế của chuyên đề Mệnh đề Phân từ Hiện tại và Quá khứ.

Đã làm: 0/2 câu
Câu 1Bẫy lỗi sai #1 · Nhận diện câu chuẩnB2

Chọn câu diễn đạt ĐÚNG chuẩn ngữ pháp trong chuyên đề "Mệnh đề Phân từ Hiện tại và Quá khứ":

Câu 2Bẫy lỗi sai #2 · Tránh nhầm cấu trúcB2

Having _____ the letter, he sealed it with red wax.

Câu hỏi thường gặp (10)

Giải đáp lỗi làm bài & Biến thể

Mệnh đề phân từ có tác dụng gì trong câu?

Rút ngắn câu văn bằng cách biến một mệnh đề phụ đầy đủ thành một cụm phân từ ngắn gọn, tăng tính học thuật và nhịp điệu diễn đạt.

Điều kiện tiên quyết để rút gọn thành mệnh đề phân từ là gì?

Với mệnh đề phân từ phụ thuộc (không có chủ ngữ riêng), hai vế phải có chung một chủ ngữ để tránh lỗi phân từ treo (dangling participle). Trường hợp ngoại lệ là cấu trúc phân từ độc lập (absolute clause) khi cụm phân từ có chủ ngữ riêng đi kèm (như Weather permitting, we shall sail).

Phân biệt cách dùng V-ing và Having + V3 thế nào?

Dùng V-ing cho hành động xảy ra đồng thời hoặc là nguyên nhân trực tiếp; dùng Having + V3 khi muốn nhấn mạnh hành động trước đã hoàn tất xong xuôi.

Lỗi phân từ treo (Dangling participle) là gì?

Là lỗi ngữ pháp khi hành động trong cụm phân từ không do chủ ngữ đứng ngay sau dấu phẩy thực hiện.

Trong bài thi viết IELTS Writing Task 2, mệnh đề phân từ giúp ích gì?

Giúp người viết liên kết ý cô đọng và thể hiện phạm vi cấu trúc câu phức đa dạng khi sử dụng chính xác và rõ chủ ngữ.

Có thể đặt liên từ trước mệnh đề phân từ không?

Hoàn toàn được, có thể giữ lại các liên từ như Although, While, When, Once trước V-ing hoặc V3/ed để làm rõ nghĩa.

Dạng phủ định của mệnh đề phân từ đặt Not ở đâu?

Đặt Not ở ngay đầu cụm phân từ: Not knowing what to do... hoặc Not having received the reply...

Mệnh đề phân từ độc lập (Absolute participle clause) là gì?

Là cấu trúc phân từ có chủ ngữ riêng biệt đi kèm, ví dụ: Weather permitting, we shall sail tomorrow.

Tại sao văn bản cổ điển phương Tây dùng nhiều mệnh đề phân từ?

Vì cấu trúc này tạo nên độ trang trọng, kết nối các sự kiện liên hoàn mà không làm câu văn bị rời rạc.

Cách sửa lỗi phân từ treo nhanh nhất là gì?

Đưa chủ ngữ thực sự của hành động ra ngay sau dấu phẩy của mệnh đề chính.

Học tiếp trong lộ trình

Mệnh đề và cấu trúc nâng cao →