Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader
Tổng quan & Công thức chuẩn
Thể Bị động & Câu phứcB2

Câu chẻ Nhấn mạnh Cú pháp

Cleft Sentences for Emphasis

Cấu trúc trọng tâm
It-cleft:It is/was + thành phần nhấn mạnh + that/who + V / S + V
Wh-cleft:What + S + V + is/was + ...
Mục tiêu học tập & Nguyên lý chọn dạng từ

Câu chẻ phân tách câu đơn thành hai mệnh đề để làm nổi bật một thành phần cụ thể như chủ ngữ, tân ngữ, trạng ngữ thời gian hoặc nơi chốn, gia tăng sức thuyết phục cho luận điểm trong văn phong học thuật.

Vòng học chuẩn: Đánh giá đầu vào → Học quy tắc → Tra cứu phân tầng → Thực hành nhận phản hồi → Kiểm tra chuyển giao.EV-GM24

Chi tiết cách dùng & Thí dụ minh họa

3 mục trọng tâm
Chú giải tô màu cú pháp:Trợ động từ / Dấu hiệuĐộng từ / Cụm vị ngữTừ nối / Liên từ mệnh đề
1

Nhấn mạnh Chủ ngữ hoặc Tân ngữ với It is / It was... that

Đưa đối tượng thực hiện hành động hoặc đối tượng chịu tác động vào giữa It is/was và that để khẳng định dứt khoát.

It was the chief engineer who discovered the flaw in the bridge design.

→ Chính viên kỹ sư trưởng mới là người phát hiện ra khiếm khuyết trong bản thiết kế cây cầu.

It was the ancient treaty that the ministers sought to preserve.

→ Chính bản hiệp ước cổ xưa mới là điều mà các vị bộ trưởng tìm cách bảo tồn.

2

Nhấn mạnh Trạng ngữ Thời gian hoặc Nơi chốn

Làm nổi bật thời điểm hoặc địa điểm diễn ra sự kiện, bác bỏ các giả định sai lầm khác.

It was in the old cathedral that the coronation took place.

→ Chính tại ngôi thánh đường cổ kính mới là nơi lễ đăng quang đã diễn ra.

It was only after midnight that the messenger delivered the letter.

→ Mãi đến tận sau nửa đêm người đưa tin mới giao bức thư.

3

Câu chẻ Wh-cleft (Pseudo-cleft) với What

Tập trung sự chú ý vào hành động, sự vật hoặc nhu cầu cụ thể bằng cách mở đầu câu bằng mệnh đề What.

What the realm requires most is a period of unbroken peace.

→ Điều mà vương quốc cần nhất vào lúc này chính là một giai đoạn thái bình không gián đoạn.

What astonished the court was the ambassador's quiet defiance.

→ Điều làm triều đình kinh ngạc chính là thái độ phản kháng trầm lặng của viên đại sứ.

Hiểu rõ cấu trúc câu trước khi chọn dạng từ giúp tránh mất điểm đáng tiếc trong phòng thi.

Dạng thức từ & Quy tắc biến đổi

Hiển thị 4 / 4 mục (Tổng kho: 4)
Dạng câu chẻCấu trúc cú phápThành phần nhấn mạnhVí dụ chuẩn tắc
It-cleft (Người)It is/was + Người + who/that + VChủ ngữ hoặc tân ngữ chỉ ngườiIt was Galileo who pointed the lens.
It-cleft (Vật/Thời gian)It is/was + Cụm từ + that + S + VSự vật, địa điểm, thời gianIt was in 1789 that the storm broke.
Wh-cleft (Điều/Sự việc)What + S + V + is/was + Cụm từToàn bộ nội dung sự việcWhat he wanted was honest counsel.
All-cleft (Chỉ duy nhất)All (that) + S + V + is/was + ...Sự duy nhất của hành độngAll they asked for was justice.

Lưu ý: Động từ to be trong câu chẻ It is/was luôn ở dạng số ít, chia theo thời gian của hành động chính (is ở hiện tại, was ở quá khứ).

Phân biệt Đúng - Sai trong thực tế

3 lỗi trọng điểm
#Cách nói cần tránh (✕)Cách nói nên dùng (✓)Nguyên nhân & Quy tắc
1It were the soldiers that defended the ramparts.It was the soldiers that defended the ramparts.Trong cấu trúc câu chẻ It-cleft, đại từ giả It luôn luôn đi với was/is số ít, không dùng were dù danh từ nhấn mạnh ở số nhiều.
2It was in Paris where the treaty was signed.It was in Paris that the treaty was signed.Trong câu chẻ nhấn mạnh trạng ngữ nơi chốn, chuẩn mực ngữ pháp học thuật bắt buộc dùng that, không dùng where.
3What he did was destroyed the letter.What he did was destroy the letter.Sau What he did was, động từ theo sau ở dạng nguyên mẫu không to (bare infinitive: destroy) hoặc to destroy.

Đoạn văn học ứng dụng cấu trúc

Ngữ cảnh thực tế có tô màu

“It was the silent sentinel on the north tower who first perceived the torchlight in the forest.”

→ Chính người lính gác lặng lẽ trên tháp phía bắc mới là người đầu tiên nhận ra ánh đuốc trong rừng sâu.

“It was not until the first snowfall that the besieged garrison agreed to negotiate.”

→ Mãi đến khi đợt tuyết đầu mùa rơi xuống thì toán quân đồn trú bị vây hãm mới chấp thuận đàm phán.

“What the scholar sought in the abbey archives was not gold, but the lost scroll of the chronicler.”

→ Điều mà vị học giả tìm kiếm trong kho lưu trữ của tu viện không phải vàng bạc, mà là cuộn giấy thất lạc của nhà chép sử.

“It was by the cold stone hearth that the old weaver recounted the legends of the valley.”

→ Chính bên bệ lò sưởi bằng đá lạnh ngắt mới là nơi người thợ dệt già kể lại những truyền thuyết của thung lũng.

“All that remained of their former splendor was a crumbling gateway beside the highway.”

→ Tất cả những gì còn lại từ vẻ huy hoàng xưa kia của họ chỉ là một cánh cổng vỡ nát bên con đường cái.

Quy nạp cú pháp từ ngữ liệu thực chứng

Câu dẫn chứng tô màu từ kho văn bản chuẩn

Mở Kho 580.860 câu →
Chú giải tô màu cú pháp:Trợ động từ / Dấu hiệuĐộng từ / Cụm vị ngữTừ nối / Liên từ mệnh đề
#
Mệnh đề quan hệ với which, whose44.308 câu
danh từ + which hoặc whose + mệnh đề
Quá khứ đơn112.366 câu
chủ ngữ + V-ed hoặc dạng bất quy tắc
1

It has higher safer ratings than Taiwan’s nuclear power plants, which is somewhat concerning.

→ Nó có xếp hạng an toàn cao hơn các nhà máy điện hạt nhân của Đài Loan, điều này có phần đáng lo ngại.

Taipei 101

People started producing more acidic gases when they started building factories and power stations.

→ Con người bắt đầu sản sinh ra nhiều khí axit hơn khi họ bắt đầu xây dựng các nhà máy và nhà máy điện.

Acid rain
2

This guidebook contains nine chapters, aside from the introduction, which are briefly described ahead.

→ Cuốn sách hướng dẫn này bao gồm chín chương, ngoài phần giới thiệu, được mô tả ngắn gọn ở phía trước.

A Guidebook for Managing Telecentre Networks/Introduction

They suggested that he quit his programming job and become a show producer himself.

→ Họ đề nghị anh nên bỏ công việc lập trình và tự mình trở thành nhà sản xuất chương trình.

Chuck Barris
3

There is a detailed help page which Facebook has dedicated to explaining privacy settings.

→ Có một trang trợ giúp chi tiết mà Facebook dành riêng để giải thích các cài đặt quyền riêng tư.

Living in a Connected World/Privacy in a Digital Age

He became famous for his playing of Romantic music and music by Russian composers.

→ Ông trở nên nổi tiếng nhờ chơi nhạc Lãng mạn và âm nhạc của các nhà soạn nhạc Nga.

Vladimir Ashkenazy
4

We have just been talking to an optimist, whose nerves have been getting shaky.

→ Chúng tôi vừa nói chuyện với một người lạc quan, người có thần kinh đang run rẩy.

The So-called Human Race

It aimed to put a single tax on the rental value of economic land.

→ Nó nhằm mục đích đánh một loại thuế duy nhất lên giá trị cho thuê đất kinh tế.

Single tax
KhoXem tất cả 44.308 câu mẫu “Mệnh đề quan hệ với which, whose” →Xem tất cả 112.366 câu mẫu “Quá khứ đơn” →
Mẫu câu ngữ phápCông thức nhận diệnGiải thích ngữ nghĩaKho ngữ liệu
Mệnh đề quan hệ với which, whosedanh từ + which hoặc whose + mệnh đềThêm thông tin cho danh từ đứng trước.44.308 câu →
Quá khứ đơnchủ ngữ + V-ed hoặc dạng bất quy tắcViệc đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ.112.366 câu →

Luyện tập củng cố kiến thức

4 câu hỏi có giải thích

Câu 1: Hoàn thành cấu trúc câu chẻ It-cleft: ______ the brave doctor who entered the quarantined quarter first.

Câu 2: It was in the month of April ______ the voyage began.

Câu 3: What the council members admired most ______ his steadfast integrity.

Câu 4: Choose the grammatically correct cleft sentence:

Kiểm tra đầy đủ các trường hợp dùng & bẫy thường gặp của chuyên đề

Bài tập & Đề Test mẫu phân biệt ngữ pháp (3 câu)

Bộ câu hỏi phủ trọn các trường hợp sử dụng, cặp cấu trúc dễ nhầm và bẫy lỗi sai thực tế của chuyên đề Câu chẻ Nhấn mạnh Cú pháp.

Đã làm: 0/3 câu
Câu 1Bẫy lỗi sai #1 · Tránh nhầm cấu trúcB2

It _____ the soldiers that defended the ramparts.

Câu 2Bẫy lỗi sai #2 · Tránh nhầm cấu trúcB2

It was in Paris _____ the treaty was signed.

Câu 3Bẫy lỗi sai #3 · Tránh nhầm cấu trúcB2

What he did was _____.

Câu hỏi thường gặp (10)

Giải đáp lỗi làm bài & Biến thể

Mục đích chính của câu chẻ trong văn học và học thuật là gì?

Tạo trọng tâm thị giác và sự chú ý mạnh mẽ của người đọc vào một thông tin trọng yếu, loại bỏ sự mơ hồ trong lập luận.

Tại sao lại gọi là câu chẻ (Cleft sentence)?

Vì cấu trúc này "chẻ" một câu đơn giản thành hai mệnh đề riêng biệt thông qua It is/was hoặc từ nghi vấn Wh-.

Nếu danh từ nhấn mạnh là số nhiều thì dùng It is hay It are?

Luôn luôn dùng It is hoặc It was; đại từ giả It không bao giờ đi với are hoặc were trong cấu trúc này.

Nhấn mạnh nơi chốn có được dùng where không?

Trong văn bản học thuật và bài thi ngữ pháp tiêu chuẩn, that là từ nối được ưu tiên dùng khi nhấn mạnh trạng ngữ nơi chốn trong câu chẻ (It was in London that he studied).

Nhấn mạnh thời gian có được dùng when không?

Tương tự nơi chốn, văn phong học thuật chuẩn mực ưu tiên dùng that thay vì when khi nhấn mạnh trạng ngữ thời gian (It was yesterday that we met).

Câu chẻ Wh-cleft khác It-cleft ở điểm nào?

Wh-cleft mở đầu bằng What/All tạo cảm giác mong đợi hồi hộp trước khi hé lộ câu trả lời ở vế sau.

Khi nào dùng cấu trúc It was not until... that?

Dùng khi muốn nhấn mạnh một mốc thời gian trôi qua thì một sự việc khác mới thực sự diễn ra (mãi cho đến khi...).

Câu chẻ có được tính điểm cao trong tiêu chí ngữ pháp IELTS Writing không?

Khi sử dụng đúng lúc và không lạm dụng, câu chẻ có thể giúp làm nổi bật luận điểm trọng tâm và thể hiện phạm vi cấu trúc ngữ pháp đa dạng trong bài viết.

Có thể nhấn mạnh cả một hành động với Wh-cleft không?

Có thể, dùng What S did was + Verb (Ví dụ: What he did was resign his post immediately).

Làm sao để thực hành biến đổi câu chẻ tự nhiên?

Lấy một câu đơn có 4 thành phần (S - V - O - Trạng từ) và thực hành chẻ 4 lần cho từng thành phần đó.

Học tiếp trong lộ trình

Mệnh đề và cấu trúc nâng cao →