Tính từ và Vị trí của tính từ
Adjectives: Basics and Position
(a/an/the) + tính từ + danh từbe/seem/look/feel/get + tính từtính từ giữ nguyên, danh từ thêm -sTính từ (adjective) cho biết người, vật hay nơi chốn như thế nào: big, red, old, nice. Trong tiếng Anh, tính từ đứng trước danh từ (a red car) hoặc đứng sau các động từ nối như be, seem, look, feel, become, get (The car is red). Tính từ không đổi dạng theo số lượng: two big houses, không phải two bigs houses. Khi có tính từ, chọn a hay an theo âm đầu của từ đứng ngay sau.
Chi tiết cách dùng & Thí dụ minh họa
Tính từ đứng trước danh từ
I have a red bag.
→ Tôi có một chiếc túi màu đỏ.
Anna lives in a small house.
→ Anna sống trong một ngôi nhà nhỏ.
We have a new teacher.
→ Chúng tôi có một giáo viên mới.
Minh drinks hot tea in the morning.
→ Minh uống trà nóng vào buổi sáng.
Tính từ sau be và các động từ nối
The soup is hot.
→ Món súp này nóng.
Tom looks tired.
→ Tom trông mệt.
I feel safe here.
→ Tôi thấy an toàn ở đây.
Lan seems shy.
→ Lan có vẻ nhút nhát.
The cake tastes sweet.
→ Chiếc bánh có vị ngọt.
It gets dark early in winter.
→ Mùa đông trời tối sớm.
Tính từ không thêm -s
She has two small dogs.
→ Cô ấy có hai con chó nhỏ.
The apples are red.
→ Những quả táo này màu đỏ.
We need three new chairs.
→ Chúng tôi cần ba chiếc ghế mới.
These shoes are old.
→ Đôi giày này cũ rồi.
A hoặc an trước tính từ
That is an old bike.
→ Đó là một chiếc xe đạp cũ.
It is a nice day.
→ Hôm nay là một ngày đẹp trời.
This is an easy question.
→ Đây là một câu hỏi dễ.
Hoa has a good idea.
→ Hoa có một ý tưởng hay.
Something, anything, nothing, someone + tính từ
I want something cold to drink.
→ Tôi muốn uống thứ gì đó lạnh.
There is nothing new on the menu.
→ Trên thực đơn không có gì mới.
Let's cook something nice for dinner.
→ Chúng ta hãy nấu món gì đó ngon cho bữa tối.
Is there anything interesting on TV tonight?
→ Tối nay trên TV có gì hay không?
The + tính từ chỉ nhóm người
The rich are not always happy.
→ Người giàu không phải lúc nào cũng hạnh phúc.
This film is popular with the young.
→ Bộ phim này được giới trẻ ưa chuộng.
The old and the sick need extra care.
→ Người già và người bệnh cần được chăm sóc thêm.
Tính từ quốc tịch
Lan is Vietnamese.
→ Lan là người Việt Nam.
Tom likes Italian food.
→ Tom thích món ăn Ý.
Anna has a French friend.
→ Anna có một người bạn người Pháp.
There are two Korean students in our class.
→ Lớp chúng tôi có hai học sinh người Hàn Quốc.
Asleep, awake, afraid: thường chỉ đứng sau động từ nối
The baby is asleep.
→ Em bé đang ngủ.
Tom is afraid of dogs.
→ Tom sợ chó.
The children are awake.
→ Bọn trẻ đang thức.
Hai tính từ trở lên
The room is big and clean.
→ Căn phòng này rộng và sạch.
The hotel is cheap, clean and quiet.
→ Khách sạn này rẻ, sạch và yên tĩnh.
Sam has a big red bag.
→ Sam có một chiếc túi lớn màu đỏ.
They have a nice old clock.
→ Họ có một chiếc đồng hồ cũ đẹp.
Dạng thức từ & Quy tắc biến đổi
| Cách dùng | Cấu trúc | Ví dụ | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Trước danh từ | (a/an/the) + tính từ + danh từ | a small room | Tính từ đứng trước danh từ, khác với thói quen của tiếng Việt |
| Sau động từ nối | be/seem/look/feel/get + tính từ | The room is small. | Nghĩa 'có vẻ, trở nên': dùng tính từ, không dùng trạng từ -ly thay cho tính từ |
| Danh từ số nhiều | tính từ + danh từ số nhiều | two small rooms | Chỉ danh từ thêm -s, tính từ giữ nguyên |
| A hoặc an | a + âm phụ âm, an + âm nguyên âm | a big dog, an old dog | Chọn theo âm của từ đứng ngay sau |
| Sau something, anything, nothing, someone | đại từ + tính từ | something warm | Tính từ đứng sau đại từ |
| The + tính từ (nhóm người) | the + tính từ + động từ số nhiều | the poor need help | Không thêm -s vào tính từ |
| Tính từ quốc tịch | Tính từ viết hoa chữ đầu + danh từ | a Korean song, two Korean songs | Viết hoa chữ cái đầu, không thêm -s |
| Nối các tính từ | tính từ + and + tính từ | The day is cold and wet. | Ba tính từ trở lên: cheap, clean and quiet |
Lưu ý: Tính từ không đổi dạng theo số lượng hay theo chủ ngữ. Chọn a hay an theo âm, không theo chữ cái (an hour, a university). Asleep, awake, afraid thường chỉ đứng sau động từ nối. Khi có nhiều tính từ đứng trước danh từ, trật tự thường là ý kiến, kích cỡ, tuổi, màu sắc, rồi mới đến danh từ; xem trang Trật tự tính từ và cấu tạo từ. Cách tạo trạng từ từ tính từ xem trang Cách tạo trạng từ và các loại trạng từ.
Phân biệt Đúng - Sai trong thực tế
8 lỗi trọng điểm| # | Cách nói cần tránh (✕) | Cách nói nên dùng (✓) | Nguyên nhân & Quy tắc |
|---|---|---|---|
| 1 | I have a car red. | I have a red car. | Tiếng Anh đặt tính từ trước danh từ, còn tiếng Việt thường đặt sau (xe đỏ). Vì vậy người học hay giữ nguyên trật tự tiếng Việt và viết a car red. |
| 2 | She has two beautifuls bags. | She has two beautiful bags. | Tính từ không thêm -s. Chỉ danh từ đổi sang số nhiều: two beautiful bags. |
| 3 | That is a old house. | That is an old house. | Old bắt đầu bằng âm nguyên âm nên dùng an. Mạo từ đi theo từ đứng ngay sau nó, nên phải nhìn tính từ chứ không nhìn danh từ house. |
| 4 | My house very big. | My house is very big. | Tiếng Việt nói được 'Nhà tôi rất to' mà không cần từ 'là'. Tiếng Anh cần be (am, is, are) trước tính từ: My house is very big. |
| 5 | She feels happily today. | She feels happy today. | Feel nghĩa là cảm thấy, là động từ nối nên theo sau là tính từ happy, không phải trạng từ happily. Tương tự: looks tired, seems shy, gets cold. |
| 6 | I am Vietnam. | I am Vietnamese. | Vietnam là tên nước (danh từ). Để nói quốc tịch dùng tính từ Vietnamese, hoặc nói I am from Vietnam. |
| 7 | The rich is not always happy. | The rich are not always happy. | The rich nghĩa là những người giàu nói chung, mang nghĩa số nhiều nên đi với động từ số nhiều (are, need, want). |
| 8 | This is an big box. | This is a big box. | Big bắt đầu bằng âm phụ âm (âm b) nên dùng a. Chỉ dùng an trước âm nguyên âm. |
Đoạn văn học ứng dụng cấu trúc
Ngữ cảnh thực tế có tô màu“We have a new classmate today.”
→ Hôm nay lớp chúng tôi có một bạn học mới.
“Her name is Yuki, and she is Japanese.”
→ Cô ấy tên là Yuki và là người Nhật.
“She looks shy, but she is very friendly.”
→ Cô ấy trông nhút nhát nhưng rất thân thiện.
“Yuki has a big blue bag.”
→ Yuki có một chiếc túi lớn màu xanh dương.
“At lunch, she eats something spicy.”
→ Vào bữa trưa, cô ấy ăn món gì đó cay.
“The other students are kind, and the room feels warm.”
→ Các bạn khác tốt bụng, và căn phòng có cảm giác ấm áp.
“After class, Yuki is tired but happy.”
→ Sau giờ học, Yuki mệt nhưng vui.
“Everyone is glad to meet her.”
→ Ai cũng vui khi gặp cô ấy.
Luyện tập củng cố kiến thức
Câu 1: Minh bought _____ yesterday.
Câu 2: After the long walk, Anna felt _____.
Câu 3: Ben has _____ at home.
Câu 4: Chọn câu đúng nói về một chiếc mũ màu cam.
Câu 5: Lan is hungry. She wants to eat _____.
Câu 6: Pedro comes from Spain. He is _____.
Câu 7: Some families have no home. The city builds new homes for _____.
Câu 8: Chọn câu đúng nói về một căn phòng rất nhỏ.
Câu 9: Nga won a prize today. She looks very _____.
Câu 10: Please close the window. The room is getting _____.
Câu hỏi thường gặp (12)
Giải đáp lỗi làm bài & Biến thểTính từ là gì và dùng để làm gì?
Tính từ (adjective) là từ mô tả người, vật, nơi chốn hay sự việc: big, red, old, nice, cold. Nó cho biết danh từ như thế nào. Ví dụ: a red bag, The soup is hot.
Tính từ đứng ở đâu trong câu?
Có hai vị trí chính. Một là ngay trước danh từ: a small house. Hai là sau be và các động từ nối như seem, look, feel, become, get: The house is small. Sau something, anything, nothing, someone thì tính từ đứng sau đại từ: something nice.
Sau những động từ nào dùng tính từ chứ không dùng trạng từ?
Sau be và các động từ nối như seem, look, feel, become, get; taste, smell và sound cũng vậy. Ví dụ: She looks tired, The cake tastes sweet, It gets cold. Riêng look, feel, taste, smell khi chỉ hành động thì dùng trạng từ: He tasted the soup carefully. Sau những động từ hành động như run, speak, work thì dùng trạng từ: She speaks slowly. Xem trang Cách tạo trạng từ và các loại trạng từ.
Vì sao tiếng Anh cần is trước tính từ (My house is big) mà tiếng Việt thì không?
Tiếng Việt có thể nói 'Nhà tôi to' hoặc 'Nhà tôi rất to' mà không cần từ 'là'. Tiếng Anh thì câu đầy đủ thường cần một động từ, nên trước tính từ phải có be (am, is, are): My house is very big. Xem trang Động từ to be.
Tính từ có thêm -s khi danh từ ở số nhiều không?
Không. Tính từ giữ nguyên dạng: a big dog, two big dogs. Chỉ danh từ thêm -s. Các dạng như two bigs dogs hoặc beautifuls flowers đều sai.
Trước tính từ dùng a hay an?
Chọn theo âm đầu của từ đứng ngay sau mạo từ. Âm nguyên âm dùng an (an old bike, an easy test), âm phụ âm dùng a (a big bag). Khi có tính từ, mạo từ đi theo tính từ: a good idea nhưng an idea. Vài từ có chữ cái và âm không khớp nhau: an hour, an honest answer (h không đọc), a useful book (chữ u của useful đọc như 'yu' trong you).
Something, anything, nothing đi với tính từ như thế nào?
Tính từ đứng sau các đại từ này: something cold, anything interesting, nothing new, someone kind. Không nói cold something.
The rich, the poor nghĩa là gì và dùng với động từ nào?
Đây là cách dùng the + tính từ để nói về cả một nhóm người: the rich là người giàu, the poor là người nghèo, the young là người trẻ, the old là người già. Cụm này mang nghĩa số nhiều nên đi với động từ số nhiều: The poor need help. Không thêm -s (không nói the poors).
Tính từ quốc tịch viết như thế nào?
Viết hoa chữ cái đầu: Vietnamese, English, Japanese, French, Korean. Để nói quốc tịch, dùng tính từ (I am Vietnamese) hoặc dùng from với tên nước (I am from Vietnam). Không nói I am Vietnam.
Khi có nhiều tính từ trước danh từ thì xếp thế nào?
Trật tự thường là ý kiến, kích cỡ, tuổi, màu sắc, rồi đến danh từ: a nice old house, a big red bag. Chi tiết xem trang Trật tự tính từ và cấu tạo từ. Sau động từ nối thì nối các tính từ bằng and: The room is big and clean.
Tính từ khác trạng từ ở điểm nào?
Tính từ mô tả danh từ (a quiet girl) hoặc đứng sau động từ nối (She is quiet). Trạng từ bổ nghĩa cho động từ (She speaks quietly), tính từ (very big) hoặc trạng từ khác; nhiều trạng từ cách thức có đuôi -ly. Xem trang Cách tạo trạng từ và các loại trạng từ.
Asleep, awake, afraid có đứng trước danh từ được không?
Thường là không. Những tính từ này thường chỉ đứng sau be hoặc động từ nối: The baby is asleep, Tom is afraid of dogs. Muốn đặt trước danh từ thì dùng tính từ khác, ví dụ a sleeping baby hoặc a frightened child.