Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader
Tổng quan & Công thức chuẩn
Đại từA2

Đại từ phản thân và hỗ tương

Reflexive and Reciprocal Pronouns

Cấu trúc trọng tâm
Phản thân:chủ ngữ + động từ + myself, yourself, himself, herself, itself, ourselves, yourselves, themselves
Nhấn mạnh:danh từ hoặc đại từ + -self/-selves
Một mình:by + -self/-selves
Hỗ tương:each other, one another (+ 's cho sở hữu)
Mục tiêu học tập & Nguyên lý chọn dạng từ

Đại từ phản thân (myself, himself, themselves...) dùng khi chủ ngữ và tân ngữ là cùng một người hoặc vật (She cut herself), để nhấn mạnh (I made it myself) và trong cụm by oneself (một mình, không ai giúp). Each other và one another dùng khi hai hay nhiều người tác động lẫn nhau (They help each other); đây không phải đại từ phản thân. Một số động từ như relax, concentrate, feel không cần đại từ phản thân (nói I feel happy, không nói I feel myself happy).

Vòng học chuẩn: Đánh giá đầu vào → Học quy tắc → Tra cứu phân tầng → Thực hành nhận phản hồi → Kiểm tra chuyển giao.EV-GM33

Chi tiết cách dùng & Thí dụ minh họa

8 mục trọng tâm
Chú giải tô màu cú pháp:Trợ động từ / Dấu hiệuĐộng từ / Cụm vị ngữTừ nối / Liên từ mệnh đề
1

Đại từ phản thân: chủ ngữ và tân ngữ là cùng một người

Đại từ phản thân dùng khi chủ ngữ và tân ngữ của động từ là cùng một người hoặc vật. Dạng số ít kết thúc -self (myself, yourself, himself, herself, itself), dạng số nhiều kết thúc -selves (ourselves, yourselves, themselves). Không nói hisself hoặc theirselves. Với they chỉ một người thì themselves phổ biến hơn, themself cũng gặp. Nếu là hai người khác nhau thì dùng đại từ tân ngữ thường: She hurt her nghĩa là cô ấy làm một người nữ khác bị đau.

She looks at herself in the mirror.

→ Cô ấy nhìn mình trong gương.

The children dressed themselves this morning.

→ Sáng nay bọn trẻ tự mặc quần áo.

Be careful, or you will hurt yourself.

→ Hãy cẩn thận, kẻo bạn tự làm mình bị thương.

The machine turns itself off after an hour.

→ Chiếc máy tự tắt sau một giờ.

2

Sau giới từ: khi nói về chính chủ ngữ

Sau giới từ (to, at, of, for, about), dùng đại từ phản thân khi giới từ đó nói về chính chủ ngữ. Sau giới từ chỉ nơi chốn (behind, next to, near) và sau with theo nghĩa cùng đi, thường dùng đại từ tân ngữ thường: She looked behind her. Take your umbrella with you.

He talks to himself when he cooks.

→ Anh ấy tự nói chuyện một mình khi nấu ăn.

Anna is proud of herself.

→ Anna tự hào về bản thân.

Minh bought a new shirt for himself.

→ Minh mua một cái áo mới cho mình.

She looked behind her.

→ Cô ấy nhìn ra phía sau.

Take your umbrella with you.

→ Hãy mang theo dù của bạn.

3

Động từ hay đi với đại từ phản thân

Một số động từ hay đi với đại từ phản thân: enjoy yourself (vui, có thời gian vui vẻ), hurt yourself (tự làm mình bị đau), introduce yourself (tự giới thiệu), teach yourself (tự học), help yourself to (cứ tự lấy), behave yourself (cư xử đúng mực). Enjoy thường phải có tân ngữ: I enjoyed myself hoặc I enjoyed the party, không nói I enjoyed. (Câu chúc Enjoy! đứng một mình là ngoại lệ.)

Did you enjoy yourself at the party?

→ Bạn có vui ở bữa tiệc không?

Please help yourself to some tea.

→ Mời bạn cứ tự lấy trà.

Let me introduce myself.

→ Để tôi tự giới thiệu.

He taught himself to play the guitar.

→ Anh ấy đã tự học chơi đàn guitar.

The children behaved themselves in class.

→ Bọn trẻ cư xử đúng mực trong lớp.

4

Nhấn mạnh: chính, tự mình

Đại từ phản thân đặt ngay sau danh từ hoặc đại từ, hoặc ở cuối mệnh đề, để nhấn mạnh 'chính' hoặc 'tự mình'. Bỏ đại từ phản thân đi thì câu vẫn đủ nghĩa, chỉ kém nhấn mạnh.

I made this cake myself.

→ Tôi đã tự làm cái bánh này.

The manager himself answered the phone.

→ Chính người quản lý đã nghe điện thoại.

You should ask her yourself.

→ Bạn nên tự mình hỏi cô ấy.

We painted the room ourselves.

→ Chúng tôi đã tự sơn căn phòng.

5

By oneself: một mình hoặc không ai giúp

By + đại từ phản thân nghĩa là 'một mình' hoặc 'không có ai giúp', tùy ngữ cảnh. On my own, on his own cùng nghĩa. Không nói by my own khi muốn nói 'một mình' (by my own + danh từ, như by my own efforts, vẫn đúng).

She lives by herself near the river.

→ Cô ấy sống một mình gần con sông.

I made dinner by myself.

→ Tôi đã tự nấu bữa tối, không ai giúp.

Tom walked home by himself.

→ Tom đã đi bộ về nhà một mình.

I like to study on my own.

→ Tôi thích tự học một mình.

6

Động từ không cần đại từ phản thân

Tiếng Anh thường không thêm đại từ phản thân sau relax, concentrate, feel (+ tính từ), wake up, get up, hurry, sit down. Wash, shave, dress cũng thường không cần đại từ phản thân khi nói việc hằng ngày của người lớn (He shaves every morning). Dress yourself, dress themselves dùng khi nhấn mạnh tự mặc, không ai giúp (The children dressed themselves).

Sit down and relax.

→ Hãy ngồi xuống và thư giãn.

I can't concentrate when it is noisy.

→ Tôi không thể tập trung khi ồn ào.

I feel tired today.

→ Hôm nay tôi thấy mệt.

He shaves every morning.

→ Anh ấy cạo râu mỗi sáng.

She gets up at six and dresses quickly.

→ Cô ấy thức dậy lúc sáu giờ và mặc quần áo nhanh.

7

Each other và one another: nhau

Each other và one another nghĩa là 'nhau': mỗi người làm điều đó với người kia. Hai cách nói cùng nghĩa, each other phổ biến hơn. Đây không phải đại từ phản thân. Sở hữu thêm 's: each other's, one another's. Giới từ đứng trước each other: look at each other, talk to each other.

Tom and Lan help each other with homework.

→ Tom và Lan giúp nhau làm bài tập về nhà.

We see each other every day.

→ Chúng tôi gặp nhau mỗi ngày.

The students talk to one another before class.

→ Các học sinh trò chuyện với nhau trước giờ học.

They borrow each other's books.

→ Họ mượn sách của nhau.

8

Phân biệt themselves và each other

Themselves nói mỗi người tác động lên chính mình. Each other nói người này tác động lên người kia và ngược lại. Cùng một chủ ngữ số nhiều nhưng nghĩa khác hẳn. Với we, you (nhiều người) cũng vậy: ourselves khác each other.

The two players hurt themselves.

→ Hai cầu thủ tự làm mình bị thương.

The two players hurt each other.

→ Hai cầu thủ làm nhau bị thương.

Hiểu rõ cấu trúc câu trước khi chọn dạng từ giúp tránh mất điểm đáng tiếc trong phòng thi.

Dạng thức từ & Quy tắc biến đổi

Hiển thị 9 / 9 mục (Tổng kho: 9)
Chủ ngữĐại từ phản thânVí dụGhi chú
ImyselfI taught myself English.Số ít, kết thúc -self
you (một người)yourselfLook at yourself.Số ít, kết thúc -self
hehimselfHe hurt himself.Không phải hisself
sheherselfShe is proud of herself.Số ít, kết thúc -self
ititselfThe door opens by itself.Dùng cho vật và con vật
weourselvesWe enjoyed ourselves.Số nhiều, kết thúc -selves
you (nhiều người)yourselvesPlease behave yourselves.Số nhiều, kết thúc -selves
theythemselvesThey made it themselves.Không phải theirselves
Hai hay nhiều người tác động lẫn nhaueach other, one anotherThey help each other.Không phải đại từ phản thân; sở hữu là each other's

Lưu ý: Đại từ phản thân không làm chủ ngữ: không nói Myself went home. Each other và one another không phải đại từ phản thân và có dạng sở hữu each other's, one another's. Themselves khác each other: They hurt themselves (mỗi người tự làm đau mình) khác They hurt each other (làm đau nhau). Cụm by + đại từ phản thân nghĩa là một mình hoặc không ai giúp; on my own cùng nghĩa.

Phân biệt Đúng - Sai trong thực tế

8 lỗi trọng điểm
#Cách nói cần tránh (✕)Cách nói nên dùng (✓)Nguyên nhân & Quy tắc
1I feel myself happy today.I feel happy today.Feel + tính từ nói về cảm giác của chính mình, không cần thêm myself. Người học hay thêm vì tiếng Việt có thể nói 'tôi cảm thấy mình vui'.
2We love us.We love each other.Khi hai hay nhiều người yêu thương lẫn nhau, dùng each other hoặc one another. We love ourselves nghĩa là mỗi người tự yêu chính mình, và We love us không phải câu đúng.
3He hurt hisself.He hurt himself.Đại từ phản thân của he là himself (him + self), không phải hisself. Của they là themselves, không phải theirselves.
4I enjoyed at the party.I enjoyed myself at the party.Enjoy thường phải có tân ngữ (câu chúc Enjoy! đứng một mình là ngoại lệ). Có thể nói I enjoyed the party hoặc I enjoyed myself at the party (tôi đã vui ở bữa tiệc).
5I can't concentrate myself on my work.I can't concentrate on my work.Concentrate đi với giới từ on và không thêm đại từ phản thân. Tương tự relax, hurry, get up.
6We taught ourself to swim.We taught ourselves to swim.Chủ ngữ we là số nhiều nên dạng phản thân kết thúc -selves: ourselves.
7I did it by my own.I did it by myself. / I did it on my own.Hai cách nói đúng là by myself và on my own. Không trộn thành by my own khi muốn nói 'một mình'.
8Please help to some cake.Please help yourself to some cake.Cụm cố định là help yourself to (cứ tự lấy). Thiếu yourself thì help không có tân ngữ.

Đoạn văn học ứng dụng cấu trúc

Ngữ cảnh thực tế có tô màu

“Hoa joins a cooking class on Saturday.”

→ Hoa tham gia một lớp nấu ăn vào thứ Bảy.

“She wants to cook for herself at home.”

→ Cô ấy muốn tự nấu ăn cho mình ở nhà.

“The teacher introduces herself first.”

→ Cô giáo tự giới thiệu trước.

“Hoa cuts an onion and cuts herself.”

→ Hoa cắt một củ hành và lỡ cắt phải chính mình.

“A classmate laughs, so Hoa laughs at herself too.”

→ Một bạn cùng lớp cười nên Hoa cũng cười chính mình.

“The students help each other with the recipe.”

→ Các học sinh giúp nhau làm theo công thức.

“They enjoy themselves, and the soup is good.”

→ Họ vui vẻ và món súp ngon.

“At the end, Hoa takes some soup home for herself.”

→ Cuối buổi, Hoa mang một ít súp về cho mình.

Luyện tập củng cố kiến thức

10 câu hỏi có giải thích

Câu 1: I was so angry that I could not control _____.

Câu 2: Theo tiếng Anh chuẩn: Tom and Anna painted the fence by _____, and nobody helped them.

Câu 3: You look tired, Mai. Please take care of _____.

Câu 4: Nam and Mai help _____: Nam helps Mai, and Mai helps Nam.

Câu 5: Chọn câu đúng.

Câu 6: Nobody taught me to swim, so I taught _____.

Câu 7: Do you live _____, or do you share a house?

Câu 8: Peter and Nam forgot their pens. They use _____ pens.

Câu 9: Theo tiếng Anh chuẩn: The teacher _____ made this test, so you can ask her about it.

Câu 10: My friends and I cooked dinner last night. We enjoyed _____.

Câu hỏi thường gặp (10)

Giải đáp lỗi làm bài & Biến thể

Khi nào dùng đại từ phản thân?

Khi chủ ngữ và tân ngữ của động từ là cùng một người hoặc vật: She cut herself. Cũng dùng sau giới từ khi nói về chính chủ ngữ (He talks to himself), để nhấn mạnh (I did it myself) và trong cụm by oneself.

She hurt her và She hurt herself khác nhau thế nào?

She hurt herself nghĩa là cô ấy tự làm mình bị đau. She hurt her nghĩa là cô ấy làm một người nữ khác bị đau, vì her chỉ người khác. Khi hành động quay về chính chủ ngữ phải dùng đại từ phản thân.

Dạng đúng là himself hay hisself?

Himself. Đại từ phản thân của he là himself, của they là themselves. Hisself và theirselves không phải tiếng Anh chuẩn.

Myself, yourself có dùng để nhấn mạnh không?

Có. Đặt đại từ phản thân ngay sau danh từ hoặc ở cuối mệnh đề để nhấn mạnh: The manager himself answered the phone. I made this cake myself. Bỏ nó đi câu vẫn đủ nghĩa.

By myself, on my own và alone khác nhau thế nào?

By myself và on my own nghĩa là một mình hoặc không ai giúp, tùy ngữ cảnh: I made dinner by myself. Alone thường chỉ riêng việc ở một mình, không có ai bên cạnh: She lives alone. Alone cũng có thể mang nghĩa không ai giúp (He built the house alone), nhưng thường nhấn vào việc ở một mình. Không nói by my own khi muốn nói 'một mình'.

Each other và one another khác nhau thế nào?

Cùng nghĩa là nhau và đều dùng được cho hai hay nhiều người. Each other phổ biến hơn trong lời nói. Cả hai đều có dạng sở hữu thêm 's: each other's, one another's.

They hurt themselves và They hurt each other khác nhau thế nào?

They hurt themselves nghĩa là mỗi người tự làm mình bị đau. They hurt each other nghĩa là người này làm người kia bị đau và ngược lại. Hai câu nghĩa khác nhau nên không thay thế nhau.

Vì sao không nói I feel myself happy?

Feel + tính từ đã nói về cảm giác của chính người nói, nên không cần myself. Tiếng Anh thường không thêm đại từ phản thân sau relax, concentrate, hurry, get up, sit down. Nói I feel happy, Please relax, I can't concentrate.

Sau giới từ chỉ nơi chốn dùng đại từ nào?

Thường dùng đại từ tân ngữ thường, không dùng đại từ phản thân: She looked behind her. He put the bag next to him. Cũng nói Take your umbrella with you. Đại từ phản thân dùng sau giới từ khi giới từ nói về chính chủ ngữ, như He talks to himself, She is proud of herself.

Đại từ phản thân có làm chủ ngữ được không?

Không. Đại từ phản thân cần có chủ ngữ hoặc danh từ đi trước để nó quay về. Không nói Myself went home hoặc Myself and Tom went home. Nói Tom and I went home.

Học tiếp trong lộ trình

Đại từ →