Other, another, the other và others
Another, Other, The Other and Others
another, the other, others, the othersAnother (một cái nữa, một cái khác) đi với danh từ đếm được số ít. Other (khác) đi với danh từ số nhiều hoặc không đếm được và không thêm -s. The other chỉ phần còn lại đã xác định: cái còn lại trong hai, hoặc những cái còn lại trong một nhóm. Others và the others là đại từ, không đi kèm danh từ: others là những cái khác chưa xác định, the others là những cái còn lại đã xác định. Còn có every other (cách một) và other than (ngoài, trừ).
Chi tiết cách dùng & Thí dụ minh họa
Another: một cái nữa hoặc một cái khác
Would you like another cup of tea?
→ Bạn có muốn thêm một tách trà nữa không?
This pen doesn't work. Can I have another?
→ Cây viết này không viết được. Cho tôi cây khác được không?
I need another chair for the guest.
→ Tôi cần thêm một cái ghế nữa cho khách.
That shop is closed, so let's try another one.
→ Cửa hàng đó đóng cửa nên chúng ta thử một cửa hàng khác.
Another + số đếm + danh từ số nhiều
Please wait another ten minutes.
→ Làm ơn đợi thêm mười phút nữa.
We need another two chairs.
→ Chúng tôi cần thêm hai cái ghế nữa.
The meeting lasts another hour.
→ Cuộc họp còn kéo dài thêm một giờ nữa.
Other + danh từ số nhiều hoặc không đếm được
Some people like tea, and other people like coffee.
→ Có người thích trà, và những người khác thích cà phê.
We have no other ideas, so let's try this one.
→ Chúng ta không còn ý tưởng nào khác nên hãy thử cái này.
I have other plans for Saturday.
→ Tôi có kế hoạch khác vào thứ Bảy.
Do you need any other information?
→ Bạn có cần thông tin nào khác không?
The other: phần còn lại đã xác định
I have two bags. One is red, and the other is blue.
→ Tôi có hai cái túi. Một cái màu đỏ, cái còn lại màu xanh dương.
She holds a book in one hand and a phone in the other hand.
→ Cô ấy cầm quyển sách ở một tay và điện thoại ở tay kia.
Three students are here. The other students are late.
→ Ba học sinh có mặt ở đây. Các học sinh còn lại đến trễ.
Open the other door, please.
→ Làm ơn mở cánh cửa còn lại.
Others và the others: đại từ
Some people drive to work. Others take the bus.
→ Có người lái xe đi làm. Những người khác đi xe buýt.
Two of the books are on the table. The others are on the shelf.
→ Hai quyển sách ở trên bàn. Những quyển còn lại ở trên kệ.
I like this phone, but I don't like the others.
→ Tôi thích chiếc điện thoại này, nhưng tôi không thích những chiếc còn lại.
Some students like science, and others prefer art.
→ Một số học sinh thích khoa học, còn những người khác thích mỹ thuật.
Cặp thường gặp: one... the other, some... others
One of my two friends lives in Hue; the other lives in Can Tho.
→ Một trong hai người bạn của tôi sống ở Huế, người kia sống ở Cần Thơ.
I have three bags: one is red, another is blue, and the other is green.
→ Tôi có ba cái túi: một cái màu đỏ, một cái màu xanh dương, và cái còn lại màu xanh lá.
Some of the guests danced, and the others sat and talked.
→ Một số khách nhảy múa, những người còn lại ngồi trò chuyện.
Every other: cách một
Minh goes swimming every other day.
→ Minh đi bơi cách một ngày.
We clean the kitchen every other week.
→ Chúng tôi dọn bếp cách một tuần một lần.
Other than: ngoài ra, trừ
I have no choice other than to wait.
→ Tôi không có lựa chọn nào khác ngoài việc chờ.
Nobody other than Tom knows the answer.
→ Không ai ngoài Tom biết đáp án.
Other than the rain, the trip was fun.
→ Ngoài trời mưa ra, chuyến đi rất vui.
Dạng thức từ & Quy tắc biến đổi
| Từ | Loại từ | Đi với | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|---|
| another | Từ hạn định và đại từ | Danh từ đếm được số ít; hoặc số đếm + danh từ số nhiều | Một cái nữa, một cái khác | another pen, another two weeks |
| other | Từ hạn định | Danh từ số nhiều hoặc không đếm được | Khác | other people, other information |
| the other | Từ hạn định và đại từ | Danh từ số ít hoặc số nhiều | Cái còn lại, những cái còn lại (đã xác định) | the other door, the other students |
| others | Đại từ | Không có danh từ theo sau | Những người hoặc cái khác (chưa xác định) | Some like tea. Others like coffee. |
| the others | Đại từ | Không có danh từ theo sau | Những người hoặc cái còn lại (đã xác định) | Two are here. The others are late. |
| every other | Từ hạn định | Danh từ số ít | Cách một | every other day |
| other than | Cụm giới từ | Danh từ hoặc đại từ | Ngoài, trừ | nothing other than milk |
Lưu ý: Another là một từ viết liền (an + other), không viết an other. Other không thêm -s khi đứng trước danh từ (other books); chỉ dạng đại từ others mới có -s và không đi kèm danh từ. Sau another thường dùng danh từ số ít, trừ khi có số đếm hoặc few (another two weeks, another few days). The other day (mấy hôm trước) là cụm cố định, không có nghĩa là 'ngày còn lại'. Each other và one another (nhau) là chủ đề khác: xem trang Đại từ phản thân và hỗ tương.
Phân biệt Đúng - Sai trong thực tế
8 lỗi trọng điểm| # | Cách nói cần tránh (✕) | Cách nói nên dùng (✓) | Nguyên nhân & Quy tắc |
|---|---|---|---|
| 1 | I need another books. | I need another book. / I need other books. | Another thường đi với danh từ số ít. Muốn nói sách số nhiều dùng other books, hoặc dùng số đếm: another two books. |
| 2 | The others people are late. | The other people are late. | Others là đại từ, đứng một mình, không đi kèm danh từ. Trước danh từ dùng the other, không thêm -s. Có thể nói The others are late khi không cần nhắc người. |
| 3 | I want other pen. | I want another pen. | Danh từ đếm được số ít cần another (một cây khác) hoặc the other (cây còn lại). Other đứng trước danh từ số ít một mình là sai. |
| 4 | Give me the another book. | Give me the other book. | Another đã gồm a/an trong nó (an + other) nên không đi với the. Muốn nói cuốn còn lại thì dùng the other. |
| 5 | I have two phones. One is old and other is new. | I have two phones. One is old and the other is new. | Cái còn lại trong hai cái cần the other. Thiếu the là lỗi hay gặp. |
| 6 | Please wait another ten minute. | Please wait another ten minutes. | Sau another + số đếm lớn hơn một, danh từ ở dạng số nhiều: ten minutes. |
| 7 | He goes swimming every others day. | He goes swimming every other day. | Every other là cụm cố định, other không thêm -s và danh từ phía sau ở số ít. |
| 8 | There is nothing in the box others than a key. | There is nothing in the box other than a key. | Cụm cố định là other than, không có -s. |
Đoạn văn học ứng dụng cấu trúc
Ngữ cảnh thực tế có tô màu“Lan has two tickets for a concert.”
→ Lan có hai vé xem hòa nhạc.
“One ticket is for her, and the other is for Tom.”
→ Một vé là của cô ấy, vé còn lại là của Tom.
“Peter asks Lan for another ticket.”
→ Peter xin Lan thêm một vé nữa.
“Lan has no other tickets.”
→ Lan không còn vé nào khác.
“Some friends buy tickets online; others wait at the door.”
→ Một số người bạn mua vé trực tuyến, những người khác đợi ở cửa.
“Everyone waits another twenty minutes outside.”
→ Mọi người đợi thêm hai mươi phút nữa bên ngoài.
“Two friends go in first, and the others follow them.”
→ Hai người bạn vào trước, và những người còn lại đi theo họ.
“Other than the long wait, the evening is fun.”
→ Ngoài việc phải chờ lâu ra, buổi tối rất vui.
Luyện tập củng cố kiến thức
Câu 1: I don't like this shirt. Can you show me _____ one?
Câu 2: Some cafes on this street are expensive. _____ are cheap.
Câu 3: There are only two doors in the hall. One is open, and _____ is closed.
Câu 4: I have no _____ plans for tonight, so I can help you.
Câu 5: The train is late. We must wait _____ twenty minutes.
Câu 6: Two of the five cups are clean. _____ cups are dirty.
Câu 7: He runs on Monday, rests on Tuesday, runs on Wednesday, rests on Thursday, and so on, so he runs _____.
Câu 8: Mai has no friends in the class _____ Anna.
Câu 9: Chọn câu đúng.
Câu 10: Minh found one glove under the bed, but he cannot find the _____ glove.
Câu hỏi thường gặp (10)
Giải đáp lỗi làm bài & Biến thểAnother và other khác nhau thế nào?
Another đi với danh từ đếm được số ít (another book, another cup of tea). Other đi với danh từ số nhiều hoặc không đếm được (other books, other information) và không thêm -s. Another thực chất là an + other nên không đi với the, my, this.
The other và the others khác nhau thế nào?
The other dùng cho cái còn lại trong hai (số ít): I have two bags; one is red and the other is blue. The other cũng đi với danh từ số nhiều khi nhóm đã xác định: the other students. The others là đại từ số nhiều chỉ những cái còn lại trong một nhóm: Three of the bags are here; the others are at home.
Others và the others khác nhau thế nào?
Others là những người hoặc cái khác, chưa nói cụ thể là những ai: Some people drive; others walk. The others là những người hoặc cái còn lại trong nhóm đã xác định: Two students are here; the others are late.
Another có đi với danh từ số nhiều được không?
Được, khi có số đếm hoặc few đứng giữa: another two weeks, another ten minutes, another few days, vì khoảng thời gian hoặc số lượng đó được coi như một khối thêm vào. Không có số đếm thì dùng other: other people, không nói another people.
Other có đi với danh từ số ít được không?
Thường là không: không nói other pen. Nhưng other vẫn đi với danh từ số ít sau some, any, no và every: some other day, any other way, no other choice, every other week. Sau the thì được: the other pen.
Another dùng với danh từ không đếm được thế nào?
Another thường không đứng trước danh từ không đếm được. Muốn nói thêm một lượng, dùng đơn vị đếm được (another cup of tea, another piece of advice) hoặc more (more water). Muốn nói 'khác' thì dùng other (other information).
Every other day nghĩa là gì?
Nghĩa là cách một ngày: có hôm làm, hôm sau không, hôm sau nữa làm lại. Every other day không nghĩa là mỗi ngày. Tương tự: every other week (cách một tuần), every other Monday (cách một thứ Hai). Every other còn có nghĩa 'tất cả những... khác' trong She is taller than every other student.
The other day nghĩa là gì?
Là một cụm cố định nghĩa là mấy hôm trước, cách đây vài ngày, hoặc gần đây: I saw Anna the other day. Không phải nghĩa là ngày còn lại. Cụm này thường đi với quá khứ đơn.
Other than nghĩa là gì và dùng khi nào?
Nghĩa là ngoài, trừ ra, giống apart from và except. Thường dùng sau nothing, nobody, anything và no + danh từ, hoặc đứng đầu câu: Other than the rain, the trip was fun.
Each other và the other khác nhau thế nào?
Each other nghĩa là nhau: Tom and Lan help each other. The other chỉ cái còn lại: One is red; the other is blue. Xem trang Đại từ phản thân và hỗ tương để biết cách dùng each other và one another.