Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader
Tổng quan & Công thức chuẩn
Đại từB1

Other, another, the other và others

Another, Other, The Other and Others

Cấu trúc trọng tâm
another + danh từ đếm được số ít (hoặc another + số đếm + danh từ số nhiều)
other + danh từ số nhiều hoặc không đếm được
the other + danh từ số ít hoặc số nhiều
Đại từ:another, the other, others, the others
Mục tiêu học tập & Nguyên lý chọn dạng từ

Another (một cái nữa, một cái khác) đi với danh từ đếm được số ít. Other (khác) đi với danh từ số nhiều hoặc không đếm được và không thêm -s. The other chỉ phần còn lại đã xác định: cái còn lại trong hai, hoặc những cái còn lại trong một nhóm. Others và the others là đại từ, không đi kèm danh từ: others là những cái khác chưa xác định, the others là những cái còn lại đã xác định. Còn có every other (cách một) và other than (ngoài, trừ).

Vòng học chuẩn: Đánh giá đầu vào → Học quy tắc → Tra cứu phân tầng → Thực hành nhận phản hồi → Kiểm tra chuyển giao.EV-GM23

Chi tiết cách dùng & Thí dụ minh họa

8 mục trọng tâm
Chú giải tô màu cú pháp:Trợ động từ / Dấu hiệuĐộng từ / Cụm vị ngữTừ nối / Liên từ mệnh đề
1

Another: một cái nữa hoặc một cái khác

Another (viết liền, từ an + other) đi với danh từ đếm được số ít. Nghĩa là thêm một cái nữa cùng loại, hoặc một cái khác thay cho cái đang có. Another cũng làm đại từ đứng một mình hoặc đi với one (another one). Trước another không dùng the, my, this: không nói the another book.

Would you like another cup of tea?

→ Bạn có muốn thêm một tách trà nữa không?

This pen doesn't work. Can I have another?

→ Cây viết này không viết được. Cho tôi cây khác được không?

I need another chair for the guest.

→ Tôi cần thêm một cái ghế nữa cho khách.

That shop is closed, so let's try another one.

→ Cửa hàng đó đóng cửa nên chúng ta thử một cửa hàng khác.

2

Another + số đếm + danh từ số nhiều

Another còn đứng trước số đếm và danh từ số nhiều khi nói thêm một khoảng hoặc một lượng: another ten minutes, another two chairs. Danh từ đứng sau số đếm ở dạng số nhiều. Với một đơn vị, danh từ số ít: another hour.

Please wait another ten minutes.

→ Làm ơn đợi thêm mười phút nữa.

We need another two chairs.

→ Chúng tôi cần thêm hai cái ghế nữa.

The meeting lasts another hour.

→ Cuộc họp còn kéo dài thêm một giờ nữa.

3

Other + danh từ số nhiều hoặc không đếm được

Other nghĩa là 'khác' và đứng trước danh từ số nhiều hoặc danh từ không đếm được, không thêm -s (không viết others people). Không dùng other một mình trước danh từ đếm được số ít: nói another pen hoặc the other pen. Other vẫn đi được với danh từ số ít sau some, any, no, every: some other day, any other way. Trong cụm every other, other cũng mang nghĩa 'khác' (She is taller than every other student).

Some people like tea, and other people like coffee.

→ Có người thích trà, và những người khác thích cà phê.

We have no other ideas, so let's try this one.

→ Chúng ta không còn ý tưởng nào khác nên hãy thử cái này.

I have other plans for Saturday.

→ Tôi có kế hoạch khác vào thứ Bảy.

Do you need any other information?

→ Bạn có cần thông tin nào khác không?

4

The other: phần còn lại đã xác định

The other chỉ phần còn lại mà người nghe đã biết. The other + danh từ số ít là cái còn lại (thường trong hai cái; trong nhóm ba cái thì là cái cuối cùng còn lại): the other door. The other + danh từ số nhiều là những cái còn lại trong một nhóm đã nêu (the other students). The other cũng làm đại từ khi đã rõ danh từ.

I have two bags. One is red, and the other is blue.

→ Tôi có hai cái túi. Một cái màu đỏ, cái còn lại màu xanh dương.

She holds a book in one hand and a phone in the other hand.

→ Cô ấy cầm quyển sách ở một tay và điện thoại ở tay kia.

Three students are here. The other students are late.

→ Ba học sinh có mặt ở đây. Các học sinh còn lại đến trễ.

Open the other door, please.

→ Làm ơn mở cánh cửa còn lại.

5

Others và the others: đại từ

Others là đại từ thay cho other + danh từ số nhiều: những người hoặc cái khác, chưa xác định cụ thể. The others là đại từ thay cho the other + danh từ số nhiều: những người hoặc cái còn lại, đã xác định. Cả hai đứng một mình, không đi kèm danh từ phía sau.

Some people drive to work. Others take the bus.

→ Có người lái xe đi làm. Những người khác đi xe buýt.

Two of the books are on the table. The others are on the shelf.

→ Hai quyển sách ở trên bàn. Những quyển còn lại ở trên kệ.

I like this phone, but I don't like the others.

→ Tôi thích chiếc điện thoại này, nhưng tôi không thích những chiếc còn lại.

Some students like science, and others prefer art.

→ Một số học sinh thích khoa học, còn những người khác thích mỹ thuật.

6

Cặp thường gặp: one... the other, some... others

Với hai cái: one... the other. Với ba cái: one... another... the other. Với nhóm không xác định: some... others. Với nhóm đã xác định: some... the others (những người còn lại trong nhóm đó).

One of my two friends lives in Hue; the other lives in Can Tho.

→ Một trong hai người bạn của tôi sống ở Huế, người kia sống ở Cần Thơ.

I have three bags: one is red, another is blue, and the other is green.

→ Tôi có ba cái túi: một cái màu đỏ, một cái màu xanh dương, và cái còn lại màu xanh lá.

Some of the guests danced, and the others sat and talked.

→ Một số khách nhảy múa, những người còn lại ngồi trò chuyện.

7

Every other: cách một

Every other + danh từ số ít nghĩa là cách một: cái này có, cái kế tiếp không, cái sau nữa lại có. Every other day là cách một ngày, không phải mỗi ngày. Every other còn có nghĩa 'tất cả những... khác' trong vài câu như She is taller than every other student; nghĩa 'cách một' là nghĩa thường gặp với day, week.

Minh goes swimming every other day.

→ Minh đi bơi cách một ngày.

We clean the kitchen every other week.

→ Chúng tôi dọn bếp cách một tuần một lần.

8

Other than: ngoài ra, trừ

Other than nghĩa là 'ngoài, trừ ra', cùng nghĩa với apart from và except. Hay đứng sau nothing, nobody, anything, no + danh từ, hoặc đứng đầu câu.

I have no choice other than to wait.

→ Tôi không có lựa chọn nào khác ngoài việc chờ.

Nobody other than Tom knows the answer.

→ Không ai ngoài Tom biết đáp án.

Other than the rain, the trip was fun.

→ Ngoài trời mưa ra, chuyến đi rất vui.

Hiểu rõ cấu trúc câu trước khi chọn dạng từ giúp tránh mất điểm đáng tiếc trong phòng thi.

Dạng thức từ & Quy tắc biến đổi

Hiển thị 7 / 7 mục (Tổng kho: 7)
TừLoại từĐi vớiNghĩaVí dụ
anotherTừ hạn định và đại từDanh từ đếm được số ít; hoặc số đếm + danh từ số nhiềuMột cái nữa, một cái khácanother pen, another two weeks
otherTừ hạn địnhDanh từ số nhiều hoặc không đếm đượcKhácother people, other information
the otherTừ hạn định và đại từDanh từ số ít hoặc số nhiềuCái còn lại, những cái còn lại (đã xác định)the other door, the other students
othersĐại từKhông có danh từ theo sauNhững người hoặc cái khác (chưa xác định)Some like tea. Others like coffee.
the othersĐại từKhông có danh từ theo sauNhững người hoặc cái còn lại (đã xác định)Two are here. The others are late.
every otherTừ hạn địnhDanh từ số ítCách mộtevery other day
other thanCụm giới từDanh từ hoặc đại từNgoài, trừnothing other than milk

Lưu ý: Another là một từ viết liền (an + other), không viết an other. Other không thêm -s khi đứng trước danh từ (other books); chỉ dạng đại từ others mới có -s và không đi kèm danh từ. Sau another thường dùng danh từ số ít, trừ khi có số đếm hoặc few (another two weeks, another few days). The other day (mấy hôm trước) là cụm cố định, không có nghĩa là 'ngày còn lại'. Each other và one another (nhau) là chủ đề khác: xem trang Đại từ phản thân và hỗ tương.

Phân biệt Đúng - Sai trong thực tế

8 lỗi trọng điểm
#Cách nói cần tránh (✕)Cách nói nên dùng (✓)Nguyên nhân & Quy tắc
1I need another books.I need another book. / I need other books.Another thường đi với danh từ số ít. Muốn nói sách số nhiều dùng other books, hoặc dùng số đếm: another two books.
2The others people are late.The other people are late.Others là đại từ, đứng một mình, không đi kèm danh từ. Trước danh từ dùng the other, không thêm -s. Có thể nói The others are late khi không cần nhắc người.
3I want other pen.I want another pen.Danh từ đếm được số ít cần another (một cây khác) hoặc the other (cây còn lại). Other đứng trước danh từ số ít một mình là sai.
4Give me the another book.Give me the other book.Another đã gồm a/an trong nó (an + other) nên không đi với the. Muốn nói cuốn còn lại thì dùng the other.
5I have two phones. One is old and other is new.I have two phones. One is old and the other is new.Cái còn lại trong hai cái cần the other. Thiếu the là lỗi hay gặp.
6Please wait another ten minute.Please wait another ten minutes.Sau another + số đếm lớn hơn một, danh từ ở dạng số nhiều: ten minutes.
7He goes swimming every others day.He goes swimming every other day.Every other là cụm cố định, other không thêm -s và danh từ phía sau ở số ít.
8There is nothing in the box others than a key.There is nothing in the box other than a key.Cụm cố định là other than, không có -s.

Đoạn văn học ứng dụng cấu trúc

Ngữ cảnh thực tế có tô màu

“Lan has two tickets for a concert.”

→ Lan có hai vé xem hòa nhạc.

“One ticket is for her, and the other is for Tom.”

→ Một vé là của cô ấy, vé còn lại là của Tom.

“Peter asks Lan for another ticket.”

→ Peter xin Lan thêm một vé nữa.

“Lan has no other tickets.”

→ Lan không còn vé nào khác.

“Some friends buy tickets online; others wait at the door.”

→ Một số người bạn mua vé trực tuyến, những người khác đợi ở cửa.

“Everyone waits another twenty minutes outside.”

→ Mọi người đợi thêm hai mươi phút nữa bên ngoài.

“Two friends go in first, and the others follow them.”

→ Hai người bạn vào trước, và những người còn lại đi theo họ.

“Other than the long wait, the evening is fun.”

→ Ngoài việc phải chờ lâu ra, buổi tối rất vui.

Luyện tập củng cố kiến thức

10 câu hỏi có giải thích

Câu 1: I don't like this shirt. Can you show me _____ one?

Câu 2: Some cafes on this street are expensive. _____ are cheap.

Câu 3: There are only two doors in the hall. One is open, and _____ is closed.

Câu 4: I have no _____ plans for tonight, so I can help you.

Câu 5: The train is late. We must wait _____ twenty minutes.

Câu 6: Two of the five cups are clean. _____ cups are dirty.

Câu 7: He runs on Monday, rests on Tuesday, runs on Wednesday, rests on Thursday, and so on, so he runs _____.

Câu 8: Mai has no friends in the class _____ Anna.

Câu 9: Chọn câu đúng.

Câu 10: Minh found one glove under the bed, but he cannot find the _____ glove.

Câu hỏi thường gặp (10)

Giải đáp lỗi làm bài & Biến thể

Another và other khác nhau thế nào?

Another đi với danh từ đếm được số ít (another book, another cup of tea). Other đi với danh từ số nhiều hoặc không đếm được (other books, other information) và không thêm -s. Another thực chất là an + other nên không đi với the, my, this.

The other và the others khác nhau thế nào?

The other dùng cho cái còn lại trong hai (số ít): I have two bags; one is red and the other is blue. The other cũng đi với danh từ số nhiều khi nhóm đã xác định: the other students. The others là đại từ số nhiều chỉ những cái còn lại trong một nhóm: Three of the bags are here; the others are at home.

Others và the others khác nhau thế nào?

Others là những người hoặc cái khác, chưa nói cụ thể là những ai: Some people drive; others walk. The others là những người hoặc cái còn lại trong nhóm đã xác định: Two students are here; the others are late.

Another có đi với danh từ số nhiều được không?

Được, khi có số đếm hoặc few đứng giữa: another two weeks, another ten minutes, another few days, vì khoảng thời gian hoặc số lượng đó được coi như một khối thêm vào. Không có số đếm thì dùng other: other people, không nói another people.

Other có đi với danh từ số ít được không?

Thường là không: không nói other pen. Nhưng other vẫn đi với danh từ số ít sau some, any, no và every: some other day, any other way, no other choice, every other week. Sau the thì được: the other pen.

Another dùng với danh từ không đếm được thế nào?

Another thường không đứng trước danh từ không đếm được. Muốn nói thêm một lượng, dùng đơn vị đếm được (another cup of tea, another piece of advice) hoặc more (more water). Muốn nói 'khác' thì dùng other (other information).

Every other day nghĩa là gì?

Nghĩa là cách một ngày: có hôm làm, hôm sau không, hôm sau nữa làm lại. Every other day không nghĩa là mỗi ngày. Tương tự: every other week (cách một tuần), every other Monday (cách một thứ Hai). Every other còn có nghĩa 'tất cả những... khác' trong She is taller than every other student.

The other day nghĩa là gì?

Là một cụm cố định nghĩa là mấy hôm trước, cách đây vài ngày, hoặc gần đây: I saw Anna the other day. Không phải nghĩa là ngày còn lại. Cụm này thường đi với quá khứ đơn.

Other than nghĩa là gì và dùng khi nào?

Nghĩa là ngoài, trừ ra, giống apart from và except. Thường dùng sau nothing, nobody, anything và no + danh từ, hoặc đứng đầu câu: Other than the rain, the trip was fun.

Each other và the other khác nhau thế nào?

Each other nghĩa là nhau: Tom and Lan help each other. The other chỉ cái còn lại: One is red; the other is blue. Xem trang Đại từ phản thân và hỗ tương để biết cách dùng each other và one another.

Học tiếp trong lộ trình

Đại từ →