There is và there are
There Is and There Are
There is/are + danh từ + nơi chốnThere isn't/aren't (any) + danh từIs/Are there (any) + danh từ?There was/were + danh từThere is và there are dùng để nói có cái gì, có ai ở đâu đó. There is đi với danh từ số ít hoặc không đếm được, there are đi với danh từ số nhiều. Quá khứ là there was và there were. Phủ định và câu hỏi thường dùng any, câu khẳng định thường dùng some. Để nói 'có' theo nghĩa tồn tại, tiếng Anh dùng there is hoặc there are, không dùng have (Have a book on the table là sai). Have chỉ dùng khi ai đó sở hữu hoặc một vật có bộ phận (The room has two windows).
Chi tiết cách dùng & Thí dụ minh họa
There is: một vật hoặc một lượng không đếm được
There is a bank near the station.
→ Gần nhà ga có một ngân hàng.
There's a bird in the tree.
→ Trên cây có một con chim.
There is some water in the bottle.
→ Trong chai có một ít nước.
There are: nhiều vật hoặc nhiều người
There are three apples in the bowl.
→ Trong tô có ba trái táo.
There are twenty students in my class.
→ Lớp tôi có hai mươi học sinh.
There are a lot of shops in this city.
→ Thành phố này có nhiều cửa hàng.
Nơi chốn đứng cuối câu
There is a cat under the table.
→ Dưới bàn có một con mèo.
There is a bag behind the door.
→ Sau cánh cửa có một cái túi.
There is a bus stop in front of the school.
→ Trước trường có một trạm xe buýt.
There is a ball between the chair and the table.
→ Giữa cái ghế và cái bàn có một quả bóng.
Phủ định: not any hoặc no
There isn't any bread.
→ Không có bánh mì.
There aren't any shops here.
→ Ở đây không có cửa hàng nào.
There is no bus today.
→ Hôm nay không có xe buýt.
There are no chairs in the room.
→ Trong phòng không có cái ghế nào.
Câu hỏi, trả lời ngắn và some, any
Is there a post office near here? Yes, there is.
→ Gần đây có bưu điện không? Có.
Are there any eggs? No, there aren't.
→ Có trứng không? Không có.
Is there any milk? Yes, there is.
→ Có sữa không? Có.
There are some oranges on the table.
→ Trên bàn có vài trái cam.
Khi có danh sách: chia theo danh từ đầu tiên
There is a table and two chairs in the room.
→ Trong phòng có một cái bàn và hai cái ghế.
There are two chairs and a table in the room.
→ Trong phòng có hai cái ghế và một cái bàn.
Quá khứ: there was và there were
There was a big tree in front of our house.
→ Trước nhà chúng tôi từng có một cái cây lớn.
There were five people in the car.
→ Lúc đó trong xe có năm người.
There wasn't any food at home.
→ Lúc đó ở nhà không có thức ăn.
Were there any problems?
→ Lúc đó có vấn đề gì không?
Hỏi số lượng: how many và how much
How many bedrooms are there in your house?
→ Nhà bạn có bao nhiêu phòng ngủ?
How much milk is there in the fridge?
→ Trong tủ lạnh có bao nhiêu sữa?
There và it: có một thứ, rồi nói thêm về nó
There is a school near my house. It is very small.
→ Gần nhà tôi có một trường học. Trường đó rất nhỏ.
There's a dog in the garden. It is black.
→ Trong vườn có một con chó. Nó màu đen.
There will be và there has been (chỉ nhắc)
There will be a test on Friday.
→ Thứ Sáu sẽ có một bài kiểm tra.
There has been a lot of rain this week.
→ Tuần này đã mưa nhiều.
Dạng thức từ & Quy tắc biến đổi
| Dạng câu | Số ít hoặc không đếm được | Số nhiều |
|---|---|---|
| Khẳng định | There is a bus. / There's some milk. | There are two buses. |
| Phủ định | There isn't a bus. / There isn't any milk. | There aren't any buses. |
| Phủ định với no | There is no bus. / There is no milk. | There are no buses. |
| Nghi vấn | Is there a bus? / Is there any milk? | Are there any buses? |
| Trả lời ngắn | Yes, there is. / No, there isn't. | Yes, there are. / No, there aren't. |
| Quá khứ khẳng định | There was a bus. | There were two buses. |
| Quá khứ phủ định và nghi vấn | There wasn't a bus. / Was there a bus? | There weren't any buses. / Were there any buses? |
| Hỏi số lượng | How much milk is there? | How many buses are there? |
Lưu ý: Rút gọn: there is thành there's, there is not thành there isn't (hoặc there's not), there is no thành there's no. There are thường không viết rút gọn. Danh từ không đếm được (water, milk, rice) thường đi với is. Trong lời nói thân mật, nhiều người bản ngữ nói There's two books, nhưng trong bài thi và văn viết hãy dùng There are two books.
Phân biệt Đúng - Sai trong thực tế
9 lỗi trọng điểm| # | Cách nói cần tránh (✕) | Cách nói nên dùng (✓) | Nguyên nhân & Quy tắc |
|---|---|---|---|
| 1 | Have a book on the table. | There is a book on the table. | Tiếng Việt dùng 'có' cho cả sở hữu lẫn tồn tại ('Trên bàn có một cuốn sách'). Tiếng Anh không dùng have cho nghĩa tồn tại, mà dùng there is hoặc there are. |
| 2 | In the garden has a cat. | There is a cat in the garden. | Không đặt nơi chốn lên đầu rồi dùng has. Bắt đầu câu bằng There is, rồi mới đến danh từ và nơi chốn. |
| 3 | There have two chairs. | There are two chairs. | Sau there dùng dạng của be (is, are, was, were). Has và have chỉ xuất hiện trong there has been, there have been. |
| 4 | Is there have a bank near here? | Is there a bank near here? | There is đã mang nghĩa 'có', nên không thêm have. Câu hỏi chỉ cần đảo is lên trước there. |
| 5 | There is many people here. | There are many people here. | People và many chỉ số nhiều nên dùng there are. |
| 6 | There are a lot of water in the bottle. | There is a lot of water in the bottle. | Water là danh từ không đếm được nên đi với is, dù có a lot of đứng trước. |
| 7 | There isn't no bread. | There isn't any bread. / There is no bread. | Chỉ dùng một từ phủ định trong một mệnh đề. Dùng isn't any hoặc is no, không dùng cả hai. |
| 8 | It is a bank near here. | There is a bank near here. | It is a bank nghĩa là 'Đó là một ngân hàng', không phải 'có một ngân hàng'. Muốn nói có thì dùng there is. |
| 9 | Is there any milk? Yes, there are. | Is there any milk? Yes, there is. | Milk không đếm được nên câu trả lời ngắn dùng there is, không dùng there are. |
Đoạn văn học ứng dụng cấu trúc
Ngữ cảnh thực tế có tô màu“There is a big supermarket near my house.”
→ Gần nhà tôi có một siêu thị lớn.
“Is there a coffee shop near your office?”
→ Gần chỗ làm của bạn có quán cà phê không?
“There isn't any sugar in my tea.”
→ Trong trà của tôi không có đường.
“There were a lot of people at the market yesterday.”
→ Hôm qua có nhiều người ở chợ.
“There was no water in the glass.”
→ Lúc đó trong ly không có nước.
“There will be a party at Anna's house on Saturday.”
→ Thứ Bảy sẽ có một bữa tiệc ở nhà Anna.
“There are two cats on the sofa.”
→ Trên ghế sofa có hai con mèo.
“There's a lot of homework today.”
→ Hôm nay có nhiều bài tập.
Câu dẫn chứng tô màu từ kho văn bản chuẩn
There is và there arethere is hoặc there are + danh từ | Nguồn & Kho câu |
|---|---|
There were no paths, for a rubble of small stones covered the ground everywhere. → Không có lối đi, vì những mảnh đá vụn rải rác khắp nơi trên mặt đất. | Mary Louise in the CountryXem 25.049 câu → |
A select block is useful when there are two or more conditions to test. → Khối chọn rất hữu ích khi có hai hoặc nhiều điều kiện cần kiểm tra. | Futurebasic/Language/Reference/select caseXem 25.049 câu → |
There are alternatives to the standard library, but that will not be covered here. → Có những lựa chọn thay thế cho thư viện tiêu chuẩn, nhưng điều đó sẽ không được đề cập ở đây. | Introduction to ActionScript 3.0/Class structureXem 25.049 câu → |
There is a detailed help page which Facebook has dedicated to explaining privacy settings. → Có một trang trợ giúp chi tiết mà Facebook dành riêng để giải thích các cài đặt quyền riêng tư. | Living in a Connected World/Privacy in a Digital AgeXem 25.049 câu → |
| Mẫu câu ngữ pháp | Công thức nhận diện | Giải thích ngữ nghĩa | Kho ngữ liệu |
|---|---|---|---|
| There is và there are | there is hoặc there are + danh từ | Nói có cái gì ở đâu. | 25.049 câu → |
Luyện tập củng cố kiến thức
Câu 1: Look! _____ a plane in the sky.
Câu 2: Theo tiếng Anh viết chuẩn: There _____ three eggs in the fridge.
Câu 3: There is _____ milk in the fridge. We need to buy some.
Câu 4: Theo tiếng Anh chuẩn: _____ two eggs in the basket? Yes, there are.
Câu 5: There _____ a big tree here last year. Now there is a shop.
Câu 6: Is there a bus to the airport? Yes, _____.
Câu 7: How much water _____ in the bottle?
Câu 8: Câu nào có nghĩa 'Gần nhà tôi có một công viên'?
Câu 9: How many students _____ in your class?
Câu 10: There _____ a film on TV last night.
Câu 11: There are _____ books on the desk.
Câu 12: There is a cake on the table. _____ is very big.
Câu hỏi thường gặp (10)
Giải đáp lỗi làm bài & Biến thểThere is và there are khác nhau thế nào?
There is đi với danh từ số ít hoặc không đếm được (There is a book, There is some milk). There are đi với danh từ số nhiều (There are two books). Danh từ ngay sau there is hoặc there are quyết định is hay are.
Vì sao không dùng have để nói 'có' trong câu 'Trên bàn có một cuốn sách'?
Have nghĩa là sở hữu (I have a book) hoặc một vật có bộ phận (The room has two windows). Nó không dùng để nói một vật tồn tại ở đâu đó. Muốn nói 'Trên bàn có một cuốn sách', tiếng Anh dùng there is hoặc there are: There is a book on the table.
There is có dùng với danh từ không đếm được không?
Có. Danh từ không đếm được như water, milk, rice, money, homework thường đi với is: There is some water in the bottle. Hỏi số lượng dùng how much: How much water is there?
Khi nào dùng some, khi nào dùng any?
Some thường dùng trong câu khẳng định (There are some oranges). Any thường dùng trong câu phủ định và câu hỏi (There aren't any oranges. Are there any oranges?). Khi dùng no thì không dùng thêm any.
Có nhiều danh từ nối nhau thì chia is hay are?
Thường chia theo danh từ đứng ngay sau there is hoặc there are: There is a table and two chairs (table đứng đầu, số ít). There are two chairs and a table (chairs đứng đầu, số nhiều).
There's và it's khác nhau thế nào?
There's là there is, dùng để nói có một thứ (There's a park near here). It's là it is, dùng để nói thêm về một thứ đã biết (It's very big). Hai từ này không thay cho nhau.
Có nói There's two books được không?
Trong lời nói thân mật, nhiều người bản ngữ nói There's two books. Tuy vậy trong bài thi và văn viết, dùng There are two books. Người học nên dùng dạng đầy đủ để an toàn.
There is no và there isn't any có khác nhau không?
Hai cách cùng nghĩa: There is no bread và There isn't any bread. Không dùng cả hai cùng lúc, tức là không nói There isn't no bread.
Trả lời câu hỏi Is there...? như thế nào?
Lặp lại there và is hoặc are: Is there a bus? Yes, there is. No, there isn't. Are there any eggs? Yes, there are. No, there aren't. Không trả lời bằng it.
There was, there were, there will be dùng khi nào?
There was và there were nói về quá khứ (There was a party last night). There will be nói về tương lai (There will be a party tomorrow). There has been nói về việc đã có và còn liên quan hiện tại (There has been a lot of rain).