Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader
Tổng quan & Công thức chuẩn
Nền tảng của câuA1

There is và there are

There Is and There Are

Cấu trúc trọng tâm
Khẳng định:There is/are + danh từ + nơi chốn
Phủ định:There isn't/aren't (any) + danh từ
Nghi vấn:Is/Are there (any) + danh từ?
Quá khứ:There was/were + danh từ
Mục tiêu học tập & Nguyên lý chọn dạng từ

There is và there are dùng để nói có cái gì, có ai ở đâu đó. There is đi với danh từ số ít hoặc không đếm được, there are đi với danh từ số nhiều. Quá khứ là there was và there were. Phủ định và câu hỏi thường dùng any, câu khẳng định thường dùng some. Để nói 'có' theo nghĩa tồn tại, tiếng Anh dùng there is hoặc there are, không dùng have (Have a book on the table là sai). Have chỉ dùng khi ai đó sở hữu hoặc một vật có bộ phận (The room has two windows).

Vòng học chuẩn: Đánh giá đầu vào → Học quy tắc → Tra cứu phân tầng → Thực hành nhận phản hồi → Kiểm tra chuyển giao.EV-GM18

Chi tiết cách dùng & Thí dụ minh họa

10 mục trọng tâm
Chú giải tô màu cú pháp:Trợ động từ / Dấu hiệuĐộng từ / Cụm vị ngữTừ nối / Liên từ mệnh đề
1

There is: một vật hoặc một lượng không đếm được

Dùng there is để nói có một vật, một người hoặc một lượng không đếm được ở đâu đó. Danh từ đứng sau là số ít (a bank) hoặc không đếm được (water, milk). Dạng rút gọn là there's.

There is a bank near the station.

→ Gần nhà ga có một ngân hàng.

There's a bird in the tree.

→ Trên cây có một con chim.

There is some water in the bottle.

→ Trong chai có một ít nước.

2

There are: nhiều vật hoặc nhiều người

Dùng there are khi danh từ đứng sau là số nhiều. Có thể dùng số đếm, some hoặc a lot of trước danh từ số nhiều (There are a lot of shops). Với danh từ không đếm được, a lot of đi với is (There is a lot of water). Many thường gặp trong câu phủ định và câu hỏi (There aren't many shops).

There are three apples in the bowl.

→ Trong tô có ba trái táo.

There are twenty students in my class.

→ Lớp tôi có hai mươi học sinh.

There are a lot of shops in this city.

→ Thành phố này có nhiều cửa hàng.

3

Nơi chốn đứng cuối câu

Nơi chốn thường đứng cuối câu, sau danh từ. Các giới từ hay dùng: in, on, under, next to, behind, between, in front of, near.

There is a cat under the table.

→ Dưới bàn có một con mèo.

There is a bag behind the door.

→ Sau cánh cửa có một cái túi.

There is a bus stop in front of the school.

→ Trước trường có một trạm xe buýt.

There is a ball between the chair and the table.

→ Giữa cái ghế và cái bàn có một quả bóng.

4

Phủ định: not any hoặc no

Thêm not sau is hoặc are (isn't, aren't). Trước danh từ số nhiều và danh từ không đếm được dùng any (There aren't any shops), trước danh từ số ít đếm được dùng a (There isn't a bus). Cũng có thể dùng no thay: There is no bus.

There isn't any bread.

→ Không có bánh mì.

There aren't any shops here.

→ Ở đây không có cửa hàng nào.

There is no bus today.

→ Hôm nay không có xe buýt.

There are no chairs in the room.

→ Trong phòng không có cái ghế nào.

5

Câu hỏi, trả lời ngắn và some, any

Đảo is hoặc are lên trước there. Trong câu hỏi và câu phủ định thường dùng any, trong câu khẳng định thường dùng some. Câu trả lời ngắn lặp lại there + is hoặc are, không dùng it.

Is there a post office near here? Yes, there is.

→ Gần đây có bưu điện không? Có.

Are there any eggs? No, there aren't.

→ Có trứng không? Không có.

Is there any milk? Yes, there is.

→ Có sữa không? Có.

There are some oranges on the table.

→ Trên bàn có vài trái cam.

6

Khi có danh sách: chia theo danh từ đầu tiên

Khi có nhiều danh từ nối với nhau bằng and, động từ thường chia theo danh từ đứng ngay sau there is hoặc there are.

There is a table and two chairs in the room.

→ Trong phòng có một cái bàn và hai cái ghế.

There are two chairs and a table in the room.

→ Trong phòng có hai cái ghế và một cái bàn.

7

Quá khứ: there was và there were

There was đi với danh từ số ít hoặc không đếm được. There were đi với danh từ số nhiều. Phủ định là wasn't, weren't. Câu hỏi là Was there...? và Were there...?

There was a big tree in front of our house.

→ Trước nhà chúng tôi từng có một cái cây lớn.

There were five people in the car.

→ Lúc đó trong xe có năm người.

There wasn't any food at home.

→ Lúc đó ở nhà không có thức ăn.

Were there any problems?

→ Lúc đó có vấn đề gì không?

8

Hỏi số lượng: how many và how much

How many đi với danh từ đếm được số nhiều: How many + danh từ + are there? How much đi với danh từ không đếm được: How much + danh từ + is there?

How many bedrooms are there in your house?

→ Nhà bạn có bao nhiêu phòng ngủ?

How much milk is there in the fridge?

→ Trong tủ lạnh có bao nhiêu sữa?

9

There và it: có một thứ, rồi nói thêm về nó

Dùng there để nói có một thứ mới được nhắc đến. Sau đó dùng it để nói thêm về chính thứ đó. Không nói It is a bank near here khi muốn nói 'Gần đây có một ngân hàng'.

There is a school near my house. It is very small.

→ Gần nhà tôi có một trường học. Trường đó rất nhỏ.

There's a dog in the garden. It is black.

→ Trong vườn có một con chó. Nó màu đen.

10

There will be và there has been (chỉ nhắc)

Có thể dùng there với thì khác bằng cách đổi is, are thành dạng tương ứng: there will be (sẽ có) và there has been (đã có).

There will be a test on Friday.

→ Thứ Sáu sẽ có một bài kiểm tra.

There has been a lot of rain this week.

→ Tuần này đã mưa nhiều.

Hiểu rõ cấu trúc câu trước khi chọn dạng từ giúp tránh mất điểm đáng tiếc trong phòng thi.

Dạng thức từ & Quy tắc biến đổi

Hiển thị 8 / 8 mục (Tổng kho: 8)
Dạng câuSố ít hoặc không đếm đượcSố nhiều
Khẳng địnhThere is a bus. / There's some milk.There are two buses.
Phủ địnhThere isn't a bus. / There isn't any milk.There aren't any buses.
Phủ định với noThere is no bus. / There is no milk.There are no buses.
Nghi vấnIs there a bus? / Is there any milk?Are there any buses?
Trả lời ngắnYes, there is. / No, there isn't.Yes, there are. / No, there aren't.
Quá khứ khẳng địnhThere was a bus.There were two buses.
Quá khứ phủ định và nghi vấnThere wasn't a bus. / Was there a bus?There weren't any buses. / Were there any buses?
Hỏi số lượngHow much milk is there?How many buses are there?

Lưu ý: Rút gọn: there is thành there's, there is not thành there isn't (hoặc there's not), there is no thành there's no. There are thường không viết rút gọn. Danh từ không đếm được (water, milk, rice) thường đi với is. Trong lời nói thân mật, nhiều người bản ngữ nói There's two books, nhưng trong bài thi và văn viết hãy dùng There are two books.

Phân biệt Đúng - Sai trong thực tế

9 lỗi trọng điểm
#Cách nói cần tránh (✕)Cách nói nên dùng (✓)Nguyên nhân & Quy tắc
1Have a book on the table.There is a book on the table.Tiếng Việt dùng 'có' cho cả sở hữu lẫn tồn tại ('Trên bàn có một cuốn sách'). Tiếng Anh không dùng have cho nghĩa tồn tại, mà dùng there is hoặc there are.
2In the garden has a cat.There is a cat in the garden.Không đặt nơi chốn lên đầu rồi dùng has. Bắt đầu câu bằng There is, rồi mới đến danh từ và nơi chốn.
3There have two chairs.There are two chairs.Sau there dùng dạng của be (is, are, was, were). Has và have chỉ xuất hiện trong there has been, there have been.
4Is there have a bank near here?Is there a bank near here?There is đã mang nghĩa 'có', nên không thêm have. Câu hỏi chỉ cần đảo is lên trước there.
5There is many people here.There are many people here.People và many chỉ số nhiều nên dùng there are.
6There are a lot of water in the bottle.There is a lot of water in the bottle.Water là danh từ không đếm được nên đi với is, dù có a lot of đứng trước.
7There isn't no bread.There isn't any bread. / There is no bread.Chỉ dùng một từ phủ định trong một mệnh đề. Dùng isn't any hoặc is no, không dùng cả hai.
8It is a bank near here.There is a bank near here.It is a bank nghĩa là 'Đó là một ngân hàng', không phải 'có một ngân hàng'. Muốn nói có thì dùng there is.
9Is there any milk? Yes, there are.Is there any milk? Yes, there is.Milk không đếm được nên câu trả lời ngắn dùng there is, không dùng there are.

Đoạn văn học ứng dụng cấu trúc

Ngữ cảnh thực tế có tô màu

“There is a big supermarket near my house.”

→ Gần nhà tôi có một siêu thị lớn.

“Is there a coffee shop near your office?”

→ Gần chỗ làm của bạn có quán cà phê không?

“There isn't any sugar in my tea.”

→ Trong trà của tôi không có đường.

“There were a lot of people at the market yesterday.”

→ Hôm qua có nhiều người ở chợ.

“There was no water in the glass.”

→ Lúc đó trong ly không có nước.

“There will be a party at Anna's house on Saturday.”

→ Thứ Bảy sẽ có một bữa tiệc ở nhà Anna.

“There are two cats on the sofa.”

→ Trên ghế sofa có hai con mèo.

“There's a lot of homework today.”

→ Hôm nay có nhiều bài tập.

Quy nạp cú pháp từ ngữ liệu thực chứng

Câu dẫn chứng tô màu từ kho văn bản chuẩn

Mở Kho 580.860 câu →
Chú giải tô màu cú pháp:Trợ động từ / Dấu hiệuĐộng từ / Cụm vị ngữTừ nối / Liên từ mệnh đề
There is và there arethere is hoặc there are + danh từ
Nguồn & Kho câu

There were no paths, for a rubble of small stones covered the ground everywhere.

→ Không có lối đi, vì những mảnh đá vụn rải rác khắp nơi trên mặt đất.

Mary Louise in the CountryXem 25.049 câu →

A select block is useful when there are two or more conditions to test.

→ Khối chọn rất hữu ích khi có hai hoặc nhiều điều kiện cần kiểm tra.

Futurebasic/Language/Reference/select caseXem 25.049 câu →

There are alternatives to the standard library, but that will not be covered here.

→ Có những lựa chọn thay thế cho thư viện tiêu chuẩn, nhưng điều đó sẽ không được đề cập ở đây.

Introduction to ActionScript 3.0/Class structureXem 25.049 câu →

There is a detailed help page which Facebook has dedicated to explaining privacy settings.

→ Có một trang trợ giúp chi tiết mà Facebook dành riêng để giải thích các cài đặt quyền riêng tư.

Living in a Connected World/Privacy in a Digital AgeXem 25.049 câu →
Mẫu câu ngữ phápCông thức nhận diệnGiải thích ngữ nghĩaKho ngữ liệu
There is và there arethere is hoặc there are + danh từNói có cái gì ở đâu.25.049 câu →

Luyện tập củng cố kiến thức

12 câu hỏi có giải thích

Câu 1: Look! _____ a plane in the sky.

Câu 2: Theo tiếng Anh viết chuẩn: There _____ three eggs in the fridge.

Câu 3: There is _____ milk in the fridge. We need to buy some.

Câu 4: Theo tiếng Anh chuẩn: _____ two eggs in the basket? Yes, there are.

Câu 5: There _____ a big tree here last year. Now there is a shop.

Câu 6: Is there a bus to the airport? Yes, _____.

Câu 7: How much water _____ in the bottle?

Câu 8: Câu nào có nghĩa 'Gần nhà tôi có một công viên'?

Câu 9: How many students _____ in your class?

Câu 10: There _____ a film on TV last night.

Câu 11: There are _____ books on the desk.

Câu 12: There is a cake on the table. _____ is very big.

Câu hỏi thường gặp (10)

Giải đáp lỗi làm bài & Biến thể

There is và there are khác nhau thế nào?

There is đi với danh từ số ít hoặc không đếm được (There is a book, There is some milk). There are đi với danh từ số nhiều (There are two books). Danh từ ngay sau there is hoặc there are quyết định is hay are.

Vì sao không dùng have để nói 'có' trong câu 'Trên bàn có một cuốn sách'?

Have nghĩa là sở hữu (I have a book) hoặc một vật có bộ phận (The room has two windows). Nó không dùng để nói một vật tồn tại ở đâu đó. Muốn nói 'Trên bàn có một cuốn sách', tiếng Anh dùng there is hoặc there are: There is a book on the table.

There is có dùng với danh từ không đếm được không?

Có. Danh từ không đếm được như water, milk, rice, money, homework thường đi với is: There is some water in the bottle. Hỏi số lượng dùng how much: How much water is there?

Khi nào dùng some, khi nào dùng any?

Some thường dùng trong câu khẳng định (There are some oranges). Any thường dùng trong câu phủ định và câu hỏi (There aren't any oranges. Are there any oranges?). Khi dùng no thì không dùng thêm any.

Có nhiều danh từ nối nhau thì chia is hay are?

Thường chia theo danh từ đứng ngay sau there is hoặc there are: There is a table and two chairs (table đứng đầu, số ít). There are two chairs and a table (chairs đứng đầu, số nhiều).

There's và it's khác nhau thế nào?

There's là there is, dùng để nói có một thứ (There's a park near here). It's là it is, dùng để nói thêm về một thứ đã biết (It's very big). Hai từ này không thay cho nhau.

Có nói There's two books được không?

Trong lời nói thân mật, nhiều người bản ngữ nói There's two books. Tuy vậy trong bài thi và văn viết, dùng There are two books. Người học nên dùng dạng đầy đủ để an toàn.

There is no và there isn't any có khác nhau không?

Hai cách cùng nghĩa: There is no bread và There isn't any bread. Không dùng cả hai cùng lúc, tức là không nói There isn't no bread.

Trả lời câu hỏi Is there...? như thế nào?

Lặp lại there và is hoặc are: Is there a bus? Yes, there is. No, there isn't. Are there any eggs? Yes, there are. No, there aren't. Không trả lời bằng it.

There was, there were, there will be dùng khi nào?

There was và there were nói về quá khứ (There was a party last night). There will be nói về tương lai (There will be a party tomorrow). There has been nói về việc đã có và còn liên quan hiện tại (There has been a lot of rain).

Học tiếp trong lộ trình

Nền tảng của câu →