Câu mệnh lệnh và Let's
Imperatives and Let's
V1 (+ tân ngữ: người hoặc vật nhận hành động, như the window)Don't + V1Be + tính từ, Don't be + tính từPlease + V1, V1 + pleaseLet's + V1, Let's not + V1Let + me/you/him/her/it/us/them + V1Câu mệnh lệnh dùng để bảo, nhờ, hướng dẫn hoặc mời ai làm gì. Câu thường bắt đầu bằng V1 và không cần chủ ngữ: Open the window. Phủ định dùng Don't + V1, kể cả với be: Don't be late (không nói Not be late). Thêm please để lời nhờ nhẹ hơn. Let's + V1 dùng để rủ cùng làm, phủ định là Let's not + V1. Let me, let him, let them + V1 dùng để cho phép hoặc đề nghị làm giúp. Chú thích: V1 là dạng nguyên mẫu không có to (go, open); V-ing là dạng có đuôi -ing (going).
Chi tiết cách dùng & Thí dụ minh họa
Câu mệnh lệnh khẳng định: bắt đầu bằng V1
Open the window.
→ Mở cửa sổ ra.
Sit down, everyone.
→ Mọi người ngồi xuống.
Listen to your teacher.
→ Hãy nghe giáo viên nói.
Wait for me at the gate.
→ Chờ tôi ở cổng.
Phủ định: Don't + V1
Don't run in the classroom.
→ Đừng chạy trong lớp học.
Don't touch the stove.
→ Đừng chạm vào bếp.
Don't forget your bag.
→ Đừng quên túi của bạn.
Do not park here.
→ Không đậu xe ở đây.
Với be: Be + tính từ và Don't be + tính từ
Be careful with the knife.
→ Cẩn thận với con dao.
Be ready at eight.
→ Hãy sẵn sàng lúc tám giờ.
Don't be late for dinner.
→ Đừng đến trễ bữa tối.
Don't be sad.
→ Đừng buồn.
Please làm lời nhờ nhẹ hơn
Please sit down.
→ Làm ơn ngồi xuống.
Close the door, please.
→ Làm ơn đóng cửa lại.
Please don't take photos here.
→ Làm ơn đừng chụp hình ở đây.
Pass the salt, please.
→ Làm ơn đưa giùm tôi hũ muối.
Chỉ đường, hướng dẫn, cảnh báo và lời mời
Turn left at the bank.
→ Rẽ trái ở ngân hàng.
Cut the onion and put it in the pan.
→ Cắt hành tây rồi cho vào chảo.
Stop at the red light.
→ Dừng lại ở đèn đỏ.
Come in and have some tea.
→ Vào nhà và uống chút trà đi.
Gọi tên người nghe và chủ ngữ you
Tom, turn off the light.
→ Tom, tắt đèn đi.
Come here, Anna.
→ Anna, lại đây.
Everyone, look at the board.
→ Mọi người nhìn lên bảng.
Let's + V1: rủ cùng làm
Let's go home.
→ Mình về nhà đi.
Let's have lunch together.
→ Mình ăn trưa cùng nhau đi.
Let's not wait for Tom.
→ Mình đừng chờ Tom.
Let's try the new restaurant. Yes, let's.
→ Mình thử nhà hàng mới đi. Ừ, mình thử đi.
Shall we + V1?: gợi ý và hỏi ý kiến
Shall we start?
→ Mình bắt đầu nha?
Shall we sit outside?
→ Mình ngồi bên ngoài nha?
What shall we cook tonight?
→ Tối nay mình nấu món gì?
Let me, let him, let them + V1
Let me open the door for you.
→ Để tôi mở cửa giúp bạn.
Let her try.
→ Để cô ấy thử.
Let the baby sleep.
→ Để em bé ngủ.
Don't let him go alone.
→ Đừng để anh ấy đi một mình.
Dạng thức từ & Quy tắc biến đổi
| Cách dùng | Khẳng định | Phủ định | Ví dụ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| Ra lệnh, nhờ, hướng dẫn | V1 (+ tân ngữ) | Don't + V1 | Wash your hands. Don't touch your face. | Thường không có chủ ngữ |
| Với be | Be + tính từ | Don't be + tính từ | Be patient. Don't be angry. | Không viết Are, Is hay Not be |
| Lịch sự hơn | Please + V1 / V1, please | Please don't + V1 | Please wait here. Please don't shout. | Please làm lời nhờ nhẹ hơn |
| Rủ cùng làm | Let's + V1 | Let's not + V1 | Let's walk. Let's not run. | Người nói cũng tham gia |
| Rủ bằng câu hỏi | Shall we + V1? | Dạng phủ định ít gặp, thay bằng Let's not + V1 | Shall we begin? | Thường gặp trong tiếng Anh Anh |
| Cho phép hoặc đề nghị | Let + me/you/him/her/it/us/them + V1 | Don't let + tân ngữ + V1 | Let me see. Don't let them wait. | Tân ngữ, không dùng I, he, we, they |
Lưu ý: Câu mệnh lệnh dùng V1 cho mọi người nghe. Do not thường xuất hiện trên biển báo (Do not enter), trong lời nói thường dùng Don't. Let's là Let us viết gọn, có dấu nháy lược: Lets (không dấu) là lỗi chính tả khi dùng để rủ ai làm gì (Lets còn là dạng ngôi thứ ba của let: She lets me go). Let us viết tách rời trong lời nói hằng ngày thường nghĩa là 'cho phép chúng tôi', khác với Let's rủ cùng làm. Don't let's là cách nói thân mật của tiếng Anh Anh; Let's not dùng được ở cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ.
Phân biệt Đúng - Sai trong thực tế
9 lỗi trọng điểm| # | Cách nói cần tránh (✕) | Cách nói nên dùng (✓) | Nguyên nhân & Quy tắc |
|---|---|---|---|
| 1 | Not eat in the library. | Don't eat in the library. | Phủ định của câu mệnh lệnh dùng Don't + V1. Not đứng một mình trước động từ không tạo được câu mệnh lệnh phủ định. Tiếng Việt chỉ cần 'Đừng', nhưng tiếng Anh cần Don't. |
| 2 | Not be late. | Don't be late. | Be cũng cần Don't ở dạng phủ định của câu mệnh lệnh: Don't be + tính từ. Đây là ngoại lệ so với câu thường, nơi phủ định của be chỉ cần thêm not (He isn't late). |
| 3 | Don't noisy. | Don't be noisy. | Noisy là tính từ, không thể làm động từ. Sau Don't phải có V1; với tính từ thì V1 là be. Tiếng Việt nói 'Đừng ồn' không cần thêm động từ ở giữa, tiếng Anh thì cần be. |
| 4 | Let's to go home. | Let's go home. | Sau Let's là V1, không có to, giống Let me go, Let him go. Nói Let's go home, không nói Let's to go home. |
| 5 | Lets play a game. | Let's play a game. | Let's là dạng rút gọn của let us nên cần dấu nháy lược. Viết Lets là sai chính tả khi dùng để rủ ai làm gì. |
| 6 | Let's we go now. | Let's go now. | Let's đã chứa us (người nói và người nghe) nên không thêm chủ ngữ we. Sau Let's đến thẳng V1. |
| 7 | Let I help you. | Let me help you. | Sau let là tân ngữ: me, you, him, her, it, us, them. I, he, she, we, they là chủ ngữ, không đứng sau let. |
| 8 | Let him to go. | Let him go. | Sau let + tân ngữ là V1 không có to. Let him go, không phải let him to go. |
| 9 | Open please the box. | Please open the box. / Open the box, please. | Please thường đứng đầu câu hoặc cuối câu (sau dấu phẩy), không chen vào giữa động từ và tân ngữ. |
Đoạn văn học ứng dụng cấu trúc
Ngữ cảnh thực tế có tô màu“Take a pencil and write your name here.”
→ Lấy một cây viết chì và viết tên bạn vào đây.
“Wear your coat. It is cold outside.”
→ Mặc áo khoác vào. Bên ngoài lạnh.
“Please turn off your phone in the library.”
→ Làm ơn tắt điện thoại trong thư viện.
“Go straight, and then turn right at the school.”
→ Đi thẳng, rồi rẽ phải ở trường học.
“Be careful! The floor is wet.”
→ Cẩn thận! Sàn nhà ướt.
“Don't worry. It is OK.”
→ Đừng lo. Không sao đâu.
“Let's meet at the bus stop at eight.”
→ Mình gặp nhau ở trạm xe buýt lúc tám giờ nha.
“Let's not watch TV tonight. Let's play cards.”
→ Tối nay mình đừng xem ti vi. Mình chơi bài đi.
Luyện tập củng cố kiến thức
Câu 1: The stairs are wet. _____ careful!
Câu 2: Tom is asleep. _____ loud, please.
Câu 3: That plate is hot. Don't _____ it.
Câu 4: Theo chính tả chuẩn: It is a nice day. _____ for a walk in the park.
Câu 5: We have a test tomorrow. Let's not _____ out tonight.
Câu 6: A: Let's have lunch now. B: No, _____. I am not hungry yet.
Câu 7: That bag looks heavy. Let _____ carry it.
Câu 8: Chọn câu mệnh lệnh lịch sự đúng.
Câu 9: Chọn câu mệnh lệnh phủ định đúng.
Câu 10: The children want to play outside. Let _____ play.
Câu hỏi thường gặp (11)
Giải đáp lỗi làm bài & Biến thểCâu mệnh lệnh trong tiếng Anh là gì?
Là câu dùng để bảo, nhờ, hướng dẫn, cảnh báo hoặc mời ai làm gì. Câu thường bắt đầu bằng V1 (dạng nguyên mẫu không có to): Open the window. Sit down. Câu mệnh lệnh có thể nghe thân thiện hoặc gắt tùy giọng nói và từ như please.
Vì sao câu mệnh lệnh thường không có chủ ngữ?
Vì người nghe (you) đã rõ, nên không cần nói ra. Chủ ngữ You thường xuất hiện khi muốn nhấn mạnh hoặc phân biệt người này với người khác, và thường nghe gắt. Tiếng Việt cũng thường bỏ chủ ngữ trong câu loại này (Mở cửa ra).
Phủ định của câu mệnh lệnh nói thế nào, Don't hay Do not?
Dùng Don't + V1: Don't touch it. Do not là dạng đầy đủ, thường gặp trên biển báo và thông báo viết (Do not enter). Trong lời nói hằng ngày, thường dùng Don't.
Vì sao nói Don't be late, không nói Not be late?
Trong câu mệnh lệnh, phủ định thường mượn Don't, kể cả khi động từ là be. Đây khác với câu thường, nơi be tự thêm not (She isn't late). Cũng không bỏ be: Don't late là sai, phải nói Don't be late.
Please đặt ở đâu trong câu mệnh lệnh?
Please thường đứng đầu câu (Please wait here) hoặc cuối câu, thường sau dấu phẩy (Wait here, please); sau tên người được gọi cũng được (Tom, please sit down). Không đặt chen giữa động từ và tân ngữ (Open please the box là sai). Phủ định: Please don't shout.
Let's nghĩa là gì và sau Let's dùng dạng nào của động từ?
Let's là let us viết gọn, dùng để rủ cùng làm gì, gồm cả người nói. Sau Let's là V1, không có to và không có -ing: Let's go, không phải Let's to go hay Let's going. Phải có dấu nháy lược; viết Lets để rủ ai làm gì là sai chính tả.
Phủ định của Let's là gì, Let's not hay Don't let's?
Let's not + V1 dùng được ở cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ: Let's not argue. Don't let's + V1 là cách nói thân mật thường chỉ gặp trong tiếng Anh Anh. Người học chỉ cần nhớ Let's not.
Trả lời lời rủ Let's... như thế nào?
Đồng ý: Yes, let's. hoặc Good idea. Không đồng ý: No, let's not. hoặc nói lý do, ví dụ I'm tired. Câu trả lời ngắn lặp lại let's, không lặp lại phần còn lại của câu.
Let's, Shall we và Let me khác nhau thế nào?
Let's + V1 rủ cùng làm: Let's go. Shall we + V1? cũng rủ nhưng ở dạng câu hỏi, rất thường gặp trong tiếng Anh Anh: Shall we go? Let me + V1 là xin làm giúp hoặc xin được làm gì, người nói làm một mình: Let me help you.
Let us viết tách khác Let's không?
Let's là dạng rút gọn để rủ cùng làm (Let's go). Let us viết tách trong lời nói hằng ngày thường nghĩa là 'cho phép chúng tôi' (Please let us in). Trong văn rất trang trọng, Let us vẫn có thể dùng để rủ (Let us begin).
Câu mệnh lệnh có thô lỗ không?
Không nhất thiết. Câu mệnh lệnh được dùng thường xuyên để chỉ đường, hướng dẫn và mời (Come in. Have some tea). Khi nhờ vả, thêm please và nói nhẹ nhàng sẽ thân thiện hơn. Nếu cần lịch sự hơn nữa, dùng Could you... theo trang Lời đề nghị và yêu cầu lịch sự.