Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader
Tổng quan & Công thức chuẩn
Câu hỏi nâng cao và câu tường thuậtB1

Tường thuật câu hỏi, yêu cầu và mệnh lệnh

Reported Questions and Commands

Cấu trúc trọng tâm
Yes/No:S + asked (+ O) + if/whether + S + V (thường lùi thì)
Wh-:S + asked (+ O) + Wh- + S + V (không đảo, không do/does/did)
Mệnh lệnh:S + told + O + (not) to + V1
Yêu cầu:S + asked + O + (not) to + V1
Mục tiêu học tập & Nguyên lý chọn dạng từ

Khi tường thuật, câu hỏi chuyển thành mệnh đề có trật tự câu trần thuật. Câu hỏi Yes/No dùng ask + if hoặc whether; câu hỏi Wh- giữ từ để hỏi. Cả hai bỏ trợ động từ do, does, did, bỏ dấu hỏi và thường lùi thì khi động từ tường thuật ở quá khứ. Mệnh lệnh và lời nhờ dùng told hoặc asked + tân ngữ + (not) to + V1. Đại từ và từ chỉ thời gian, nơi chốn đổi theo thời điểm tường thuật.

Vòng học chuẩn: Đánh giá đầu vào → Học quy tắc → Tra cứu phân tầng → Thực hành nhận phản hồi → Kiểm tra chuyển giao.EV-GM31

Chi tiết cách dùng & Thí dụ minh họa

7 mục trọng tâm
Chú giải tô màu cú pháp:Trợ động từ / Dấu hiệuĐộng từ / Cụm vị ngữTừ nối / Liên từ mệnh đề
1

Câu hỏi Yes/No: ask + if hoặc whether

Câu hỏi Yes/No (hỏi có hay không) được tường thuật bằng ask + if hoặc whether, theo sau là mệnh đề có trật tự câu trần thuật: chủ ngữ + động từ. Bỏ dấu hỏi và bỏ trợ động từ do, does, did. Khi động từ tường thuật ở quá khứ, động từ trong câu hỏi thường lùi một thì.

Mai asked me if I was hungry.

→ Mai hỏi tôi có đói không.

Tom asked whether I could swim.

→ Tom hỏi liệu tôi có biết bơi không.

He asked if I had finished my homework.

→ Anh ấy hỏi tôi đã làm xong bài tập chưa.

The waiter asked us if we wanted any dessert.

→ Người phục vụ hỏi chúng tôi có muốn dùng món tráng miệng không.

2

Câu hỏi Wh-: giữ từ để hỏi, không đảo, không do/does/did

Câu hỏi Wh- được tường thuật bằng ask (hoặc wonder, want to know) + từ để hỏi + mệnh đề trần thuật. Giữ nguyên từ để hỏi (what, where, when, why, how, who, which), bỏ do/does/did, không đảo chủ ngữ ra sau động từ và không dùng dấu hỏi. Bỏ trợ động từ rồi thì động từ chính mang thì. Khi từ để hỏi là chủ ngữ (Who is at the door?) thì không có trợ động từ để bỏ và thứ tự giữ nguyên.

He asked me where the station was.

→ Anh ấy hỏi tôi nhà ga ở đâu.

Anna asked what time the concert started.

→ Anna hỏi buổi hòa nhạc bắt đầu lúc mấy giờ.

She asked me why I had left early.

→ Cô ấy hỏi tôi vì sao tôi đã về sớm.

Tom asked who was at the door.

→ Tom hỏi ai đang ở ngoài cửa.

3

Lùi thì và khi nào có thể không lùi

Khi động từ tường thuật ở quá khứ, động từ trong câu hỏi thường lùi một thì: am, is thành was; are thành was hoặc were tùy chủ ngữ mới (Are you ready? thành if I was ready; Are they ready? thành if they were ready); do, does thành quá khứ đơn; quá khứ đơn và hiện tại hoàn thành thường thành quá khứ hoàn thành; will thành would; can thành could; may thành might; must thường giữ nguyên hoặc thành had to. Would, could, should, might, ought to giữ nguyên. Nếu sự việc vẫn còn đúng lúc tường thuật, có thể giữ nguyên thì của câu gốc. Nếu động từ tường thuật ở hiện tại (asks, keeps asking) thì không lùi thì.

Linh asked me if I was working late that night.

→ Linh hỏi tôi tối hôm đó tôi có làm việc trễ không.

I asked him how long he had lived there.

→ Tôi hỏi anh ấy đã sống ở đó bao lâu.

She wondered whether she would pass the exam.

→ Cô ấy tự hỏi liệu cô ấy có đậu kỳ thi không.

Anna keeps asking me when I will visit her.

→ Anna cứ hỏi tôi khi nào tôi sẽ đến thăm cô ấy.

4

Mệnh lệnh: tell hoặc order + tân ngữ + to + V1

Mệnh lệnh được tường thuật bằng told hoặc ordered + tân ngữ + to + V1. Phủ định dùng not to + V1. Không dùng don't và không lùi thì, vì sau told + tân ngữ là to + V1, không còn động từ chia thì.

The teacher told the students to open their books.

→ Giáo viên bảo học sinh mở sách ra.

The guard told the visitors not to take photos.

→ Bảo vệ bảo các khách tham quan không được chụp hình.

My boss told me to send the report by noon.

→ Sếp bảo tôi gởi báo cáo chậm nhất là trưa.

5

Yêu cầu và lời nhờ: ask + tân ngữ + to + V1

Lời nhờ lịch sự (Please..., Could you...?, Can you...?) thường được tường thuật bằng asked + tân ngữ + to + V1. Cũng có thể dùng asked if I could ... (She asked if I could open the door); cả hai cách đều đúng, cách dùng to + V1 ngắn hơn. Ask dùng khi nhờ, tell khi bảo, order khi ra lệnh.

Lan asked her neighbour to turn down the music.

→ Lan nhờ người hàng xóm vặn nhỏ nhạc xuống.

Anna asked me to close the window.

→ Anna nhờ tôi đóng cửa sổ lại.

He asked us not to make any noise.

→ Anh ấy nhờ chúng tôi đừng gây tiếng ồn.

6

Ask, tell hay say: chọn theo loại câu

Ask dùng cho câu hỏi (asked me if...) và lời nhờ (asked me to...). Tell dùng cho mệnh lệnh (told me to...) và cần tân ngữ chỉ người khi nêu thông tin (told me that...). Say đi với that-clause và không có tân ngữ chỉ người đứng ngay sau. Cách dùng đầy đủ của say và tell xem trang Động từ tường thuật.

Anna said that the film was long.

→ Anna nói rằng bộ phim dài.

Anna told me that the film was long.

→ Anna nói với tôi rằng bộ phim dài.

Anna asked me if the film was long.

→ Anna hỏi tôi bộ phim có dài không.

7

Đổi đại từ, từ chỉ thời gian và nơi chốn

Đại từ và từ chỉ thời gian, nơi chốn đổi theo góc nhìn của người tường thuật. I thành he hoặc she, you thành I hoặc he, she tùy người; now thành then; tomorrow thành the next day hoặc the following day; yesterday thành the day before hoặc the previous day; here thành there; this thành that. Nếu tường thuật cùng ngày và cùng nơi với câu gốc thì không cần đổi từ chỉ thời gian và nơi chốn.

He asked me if I would help him the next day.

→ Anh ấy hỏi tôi có giúp anh ấy vào ngày hôm sau không.

She asked where I had been the day before.

→ Cô ấy hỏi ngày hôm trước tôi đã ở đâu.

Tom asked me whether I liked that place.

→ Tom hỏi tôi có thích nơi đó không.

Hiểu rõ cấu trúc câu trước khi chọn dạng từ giúp tránh mất điểm đáng tiếc trong phòng thi.

Dạng thức từ & Quy tắc biến đổi

Hiển thị 11 / 11 mục (Tổng kho: 11)
Câu gốcCâu tường thuậtĐiều thay đổi
'Do you like fish?'She asked me if I liked fish.Bỏ do; like thành liked; you thành I; bỏ dấu hỏi
'Are you ready?'He asked me if I was ready.are thành was; thêm if
'Have you eaten?'She asked whether I had eaten.have thành had; dùng whether thay cho if
'Can you swim?'He asked if I could swim.can thành could
'Where do you work?'She asked me where I worked.Bỏ do; trật tự trần thuật; bỏ dấu hỏi
'What did you buy?'He asked what I had bought.Bỏ did; quá khứ đơn thành quá khứ hoàn thành
'Who is at the door?'She asked who was at the door.Từ để hỏi là chủ ngữ nên không đảo; is thành was
'Close the window.'He told me to close the window.Mệnh lệnh thành told + tân ngữ + to + V1
'Don't be late.'She told us not to be late.Phủ định thành not to + V1
'Could you help me?'He asked me to help him.Lời nhờ thành asked + tân ngữ + to + V1; me thành him
'I will see you tomorrow.'She said she would see me the next day.will thành would; you thành me; tomorrow thành the next day

Lưu ý: Từ chỉ thời gian và nơi chốn thường đổi như sau: now thành then; today thành that day; tomorrow thành the next day hoặc the following day; yesterday thành the day before hoặc the previous day; last week thành the week before; next week thành the following week; ago thành before; here thành there; this thành that. Chỉ đổi khi thời điểm hoặc nơi tường thuật khác với lúc nói câu gốc. Would, could, should, might, ought to giữ nguyên khi lùi thì; may thành might; must thường giữ nguyên hoặc thành had to. Anh Mỹ viết neighbor, không viết neighbour.

Phân biệt Đúng - Sai trong thực tế

8 lỗi trọng điểm
#Cách nói cần tránh (✕)Cách nói nên dùng (✓)Nguyên nhân & Quy tắc
1He asked me where did I live.He asked me where I lived.Câu hỏi tường thuật dùng trật tự câu trần thuật: từ để hỏi + chủ ngữ + động từ. Bỏ did, không đảo, và động từ chính mang thì quá khứ (lived).
2She asked me do I like coffee.She asked me if I liked coffee.Câu hỏi Yes/No tường thuật cần if hoặc whether, và không giữ dạng câu hỏi trực tiếp do I like.
3He asked me what was my name.He asked me what my name was.Sau từ để hỏi, chủ ngữ (my name) đứng trước động từ (was), như trong câu trần thuật.
4She asked me that where I lived.She asked me where I lived.Không dùng that trước từ để hỏi hoặc trước if. Tiếng Anh nối thẳng ask + từ để hỏi.
5She told that she was tired.She said that she was tired.Tell cần tân ngữ chỉ người (She told me that she was tired). Không có tân ngữ thì dùng said.
6He said me that he was busy.He told me that he was busy.Said không đi trực tiếp với tân ngữ chỉ người. Dùng told me, hoặc said to me, hoặc bỏ me: He said that he was busy.
7The teacher told us don't talk.The teacher told us not to talk.Mệnh lệnh phủ định tường thuật bằng told + tân ngữ + not to + V1. Không giữ nguyên don't.
8She told me close the window.She told me to close the window.Sau told + tân ngữ phải có to + V1 để tường thuật mệnh lệnh.

Đoạn văn học ứng dụng cấu trúc

Ngữ cảnh thực tế có tô màu

“A friend asked me which bus went to the airport.”

→ Một người bạn hỏi tôi xe buýt nào đi ra sân bay.

“The doctor told Minh not to eat spicy food.”

→ Bác sĩ dặn Minh đừng ăn đồ cay.

“She asked me where I had bought my jacket.”

→ Cô ấy hỏi tôi đã mua áo khoác ở đâu.

“Lan asked me to lend her my notes.”

→ Lan nhờ tôi cho cô ấy mượn vở ghi chép của tôi.

“Our teacher told us to hand in the homework on Monday.”

→ Giáo viên của chúng tôi bảo chúng tôi nộp bài tập về nhà vào thứ Hai.

“Tom wanted to know why I had changed my mind.”

→ Tom muốn biết vì sao tôi đã đổi ý.

“The interviewer asked her whether she had any experience with children.”

→ Người phỏng vấn hỏi cô ấy có kinh nghiệm làm việc với trẻ em không.

“My father told me to call him when I arrived.”

→ Ba tôi bảo tôi gọi cho ba khi tôi đến nơi.

Luyện tập củng cố kiến thức

10 câu hỏi có giải thích

Câu 1: Minh asked, 'Where does Lan live?' Complete the report: Minh asked where _____.

Câu 2: 'Are you free on Sunday?' Mai asked me. Complete the report: Mai asked me _____ free on Sunday.

Câu 3: The teacher said to the class, 'Open your books.' The teacher told the class _____ their books.

Câu 4: In standard English, which completes the report? 'Don't touch the paint!' the painter said to us. The painter told us _____ the paint.

Câu 5: Linh _____ me that she was moving to Da Nang.

Câu 6: 'Why did you miss the bus?' Mai asked Tom. Complete the report: Mai asked Tom why he _____ the bus.

Câu 7: On Monday, Lan said to me, 'I'm leaving tomorrow.' Now it is Friday, and I tell someone else what Lan said: Lan said she was leaving _____.

Câu 8: 'Could you pass the salt, please?' Anna asked me. Complete the report: Anna asked me _____ the salt.

Câu 9: Nam said to me, 'What is your address?' Which report is correct in standard English?

Câu 10: Yesterday evening, Anna called and asked, 'Are you studying?' I was studying then, but now I am watching TV. I tell Tom: Anna asked me if I _____.

Câu hỏi thường gặp (10)

Giải đáp lỗi làm bài & Biến thể

Câu hỏi tường thuật khác câu hỏi trực tiếp ở điểm nào?

Câu hỏi tường thuật là một mệnh đề trần thuật nằm trong câu: trật tự chủ ngữ + động từ, không có do/does/did, không có dấu hỏi và thường lùi thì. 'Where do you live?' thành She asked me where I lived.

If và whether khác nhau thế nào?

Cả hai đều mở đầu câu hỏi Yes/No tường thuật và thường thay nhau được: She asked if I was ready = She asked whether I was ready. Whether thường trang trọng hơn, và là lựa chọn duy nhất khi or not đứng ngay sau (whether or not), sau giới từ (a question about whether) hoặc trước to + V1 (whether to go).

Vì sao phải bỏ do, does, did?

Trợ động từ do/does/did chỉ cần khi tạo câu hỏi hoặc câu phủ định. Trong câu hỏi tường thuật, mệnh đề đã có trật tự câu trần thuật nên động từ chính tự mang thì: 'Where do you work?' thành She asked me where I worked.

Khi nào không cần lùi thì?

Khi động từ tường thuật ở hiện tại (She asks me where I live) thì không lùi thì. Khi động từ tường thuật ở quá khứ nhưng sự việc vẫn còn đúng (He asked me where I live, nếu tôi vẫn sống ở đó) thì có thể giữ nguyên thì; lùi thì (He asked me where I lived) vẫn đúng ngữ pháp và là cách làm thường dùng.

Khi tường thuật, nên chọn ask hay tell?

Ask dùng cho câu hỏi (She asked me if I was ready) và lời nhờ (She asked me to wait). Tell dùng cho mệnh lệnh (She told me to wait) và cần tân ngữ chỉ người khi nêu thông tin (She told me that she was ready). Say đi với that-clause và không có tân ngữ chỉ người đứng ngay sau. Phần giải thích đầy đủ về say và tell nằm ở trang Động từ tường thuật.

Tường thuật mệnh lệnh, lời nhờ và lời cấm như thế nào?

Dùng động từ + tân ngữ + to + V1. Mệnh lệnh: told me to close the window. Lời nhờ: asked me to close the window. Lời cấm hoặc yêu cầu không làm: told us not to talk, asked us not to talk.

Lời nhờ lịch sự Could you ...? tường thuật thế nào?

Thường tường thuật bằng asked + tân ngữ + to + V1: 'Could you open the door?' thành She asked me to open the door. Cũng có thể dùng asked if I could ... (She asked if I could open the door); cả hai cách đều đúng, cách đầu ngắn hơn.

Từ chỉ thời gian và nơi chốn đổi như thế nào?

Đổi theo góc nhìn của người tường thuật: now thành then, today thành that day, tomorrow thành the next day, yesterday thành the day before, here thành there, this thành that. Nếu tường thuật cùng ngày và cùng nơi thì không cần đổi.

Có dùng dấu hỏi sau câu hỏi tường thuật không?

Không. Câu hỏi tường thuật là câu trần thuật nên kết thúc bằng dấu chấm: She asked me where I lived. Dấu hỏi chỉ dùng khi cả câu là một câu hỏi, ví dụ: Did she ask where I lived?

Wonder và want to know dùng thế nào?

Có thể dùng thay ask khi tường thuật câu hỏi: She wondered whether she would pass. Tom wanted to know why I had changed my mind. Cấu trúc phía sau giống câu hỏi tường thuật: if, whether hoặc từ để hỏi, rồi chủ ngữ và động từ.

Học tiếp trong lộ trình

Câu hỏi nâng cao và câu tường thuật →