Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader
Tổng quan & Công thức chuẩn
Câu hỏi nâng cao và câu tường thuậtB2

Động từ tường thuật

Reporting Verbs

Cấu trúc trọng tâm
V + (that) + mệnh đề:admit, claim, explain, mention, add, announce
V + to + V1:agree, offer, promise, refuse, threaten, demand
V + tân ngữ + to + V1:advise, ask, invite, order, remind, tell, warn, encourage
V + V-ing:admit, deny, suggest, recommend
V + (tân ngữ) + giới từ + V-ing:apologise for, accuse of, blame for, insist on
Mục tiêu học tập & Nguyên lý chọn dạng từ

Động từ tường thuật như admit, promise, advise, suggest, deny cho biết người nói đã làm gì khi nói, chính xác hơn say hoặc tell. Mỗi động từ có những cấu trúc riêng (nhiều động từ đi được với hơn một cấu trúc, như admit với that hoặc V-ing, promise với to + V1 hoặc that): that-clause, to + V1, tân ngữ + to + V1, V-ing, hoặc giới từ + V-ing. Cần học cấu trúc cùng với động từ, ví dụ suggest + V-ing chứ không phải suggest + tân ngữ + to + V1.

Vòng học chuẩn: Đánh giá đầu vào → Học quy tắc → Tra cứu phân tầng → Thực hành nhận phản hồi → Kiểm tra chuyển giao.EV-GM15

Chi tiết cách dùng & Thí dụ minh họa

8 mục trọng tâm
Chú giải tô màu cú pháp:Trợ động từ / Dấu hiệuĐộng từ / Cụm vị ngữTừ nối / Liên từ mệnh đề
1

Động từ + that: admit, claim, explain, mention, add, announce

Các động từ này đi với mệnh đề that (that có thể bỏ trong lời nói). Khi động từ tường thuật ở quá khứ, động từ trong mệnh đề that thường lùi thì như trong câu tường thuật thông thường. Explain, mention và announce dùng to + người khi nêu người nghe: explained to us that..., không nói explained us that. Mỗi động từ cho biết người nói đã làm gì khi nói: admit là thừa nhận điều không muốn nói, claim là nói rằng điều gì đó đúng dù chưa được chứng minh, announce là thông báo chính thức.

Peter admitted that he had not read the email.

→ Peter thừa nhận rằng anh ấy chưa đọc email.

The mayor announced that the bridge would reopen in June.

→ Thị trưởng thông báo rằng cây cầu sẽ mở lại vào tháng Sáu.

The company claimed that its new phone was waterproof.

→ Công ty tuyên bố rằng chiếc điện thoại mới của họ chống được nước.

Minh explained to us that the train had been cancelled.

→ Minh giải thích cho chúng tôi rằng chuyến tàu đã bị hủy.

Anna added that she would bring the drinks.

→ Anna nói thêm rằng cô ấy sẽ mang đồ uống.

2

Động từ + to-V: agree, offer, promise, refuse, threaten, demand

Sau các động từ này dùng to + V1 ngay sau, không có tân ngữ chen giữa. Phủ định dùng not to + V1, hoặc dùng refuse (từ chối). Demand với to-V thường gặp trong demand to see, to know, to speak to. Promise còn dùng được với that: promised that he would call.

Tom promised to call me after the match.

→ Tom hứa sẽ gọi cho tôi sau trận đấu.

A colleague offered to drive us to the airport.

→ Một đồng nghiệp đề nghị chở chúng tôi ra sân bay.

The neighbour refused to turn down the music.

→ Người hàng xóm từ chối vặn nhỏ nhạc xuống.

They agreed to meet at six.

→ Họ đồng ý gặp nhau lúc sáu giờ.

The customer demanded to speak to the manager.

→ Khách hàng đòi nói chuyện với quản lý.

The boy threatened to tell his parents.

→ Cậu bé dọa sẽ nói với ba má của mình.

3

Động từ + tân ngữ + to-V: advise, ask, invite, order, remind, tell, warn, encourage

Các động từ này thường cần tân ngữ chỉ người đứng giữa động từ và to + V1 (ask còn đi thẳng với to-V: He asked to leave). Phủ định dùng tân ngữ + not to + V1. Advise, remind, tell và warn còn đi với tân ngữ + that (xem quy tắc dưới). Warn còn đi với against + V-ing (warned me against going alone).

The doctor advised Minh to rest for a few days.

→ Bác sĩ khuyên Minh nghỉ ngơi vài ngày.

Anna reminded me to bring my passport.

→ Anna nhắc tôi mang theo hộ chiếu.

The police ordered the driver to stop.

→ Cảnh sát ra lệnh cho tài xế dừng lại.

Our teacher encouraged us to read every day.

→ Giáo viên của chúng tôi khuyến khích chúng tôi đọc sách mỗi ngày.

The sign warned visitors not to feed the animals.

→ Tấm biển cảnh báo du khách không được cho thú ăn.

They invited us to stay for dinner.

→ Họ mời chúng tôi ở lại ăn tối.

4

Động từ + V-ing: admit, deny, suggest, recommend

Sau admit, deny và suggest dùng V-ing, không dùng to-V. Admit và deny cũng dùng được với that. Suggest dùng V-ing hoặc that-clause (suggested that we should leave; suggested that we leave), và không dùng suggest + tân ngữ + to-V. Recommend dùng V-ing hoặc that-clause; recommend + tân ngữ + to-V (recommend you to see) cũng đúng.

Tom admitted breaking the window.

→ Tom thừa nhận đã làm vỡ cửa sổ.

Nam denied taking the money.

→ Nam phủ nhận đã lấy tiền.

Mai suggested taking a taxi.

→ Mai gợi ý đi taxi.

Minh suggested that we should leave early.

→ Minh gợi ý chúng ta nên đi sớm.

The guide recommended visiting the old town in the morning.

→ Hướng dẫn viên khuyên nên đến phố cổ vào buổi sáng.

5

Động từ + giới từ + V-ing: apologise for, accuse of, blame for, insist on

Một số động từ tường thuật đi với giới từ cố định, và sau giới từ dùng V-ing (hoặc danh từ). Các mẫu thường gặp: apologise (to someone) for, accuse someone of, blame someone for, insist on, thank someone for, congratulate someone on, complain (to someone) about.

Hoa apologised for being late.

→ Hoa xin lỗi vì đã đến trễ.

They accused him of cheating in the test.

→ Họ cáo buộc anh ấy gian lận trong bài kiểm tra.

The manager blamed the driver for losing the parcel.

→ Quản lý đổ lỗi cho tài xế vì làm mất bưu kiện.

Lan insisted on paying for the meal.

→ Lan nhất quyết trả tiền bữa ăn.

She thanked us for helping her.

→ Cô ấy cảm ơn chúng tôi vì đã giúp cô ấy.

6

Warn, remind, advise, tell + tân ngữ + that

Một số động từ có tân ngữ chỉ người có thể đi thẳng với mệnh đề that: warned us that, reminded me that, advised him that, told them that. Dùng khi muốn nêu nội dung như một thông tin hoặc lời khuyên đầy đủ; nếu chỉ nói việc cần làm thì thường dùng tân ngữ + to + V1 (advised him to leave). Với advise, mệnh đề that thường có should: advised him that he should leave.

He warned us that the road might be icy.

→ Anh ấy cảnh báo chúng tôi rằng đường có thể có băng.

She reminded us that the deadline was Friday.

→ Cô ấy nhắc chúng tôi rằng hạn chót là thứ Sáu.

7

Say và tell

Say đi với that-clause hoặc lời nói trực tiếp, và muốn nêu người nghe thì dùng say to someone. Tell cần tân ngữ chỉ người đứng ngay sau khi tường thuật (told me that..., told me to...). Một số cụm cố định với tell không có người nghe: tell the truth, tell a lie, tell a story, tell the time. Ask dùng cho câu hỏi và lời nhờ: xem trang Tường thuật câu hỏi, yêu cầu và mệnh lệnh.

Hoa said that she would be late.

→ Hoa nói rằng cô ấy sẽ đến trễ.

Hoa told us that she would be late.

→ Hoa nói với chúng tôi rằng cô ấy sẽ đến trễ.

Please tell the truth.

→ Hãy nói thật.

8

Phủ định: not đứng trước to hoặc V-ing

Phủ định đặt not trước to + V1 hoặc trước V-ing. Với cấu trúc có tân ngữ, not đứng sau tân ngữ: advised me not to drink. Không dùng don't trong cấu trúc tường thuật này.

The doctor advised me not to drink coffee at night.

→ Bác sĩ khuyên tôi không nên uống cà phê vào ban đêm.

She promised not to tell anyone.

→ Cô ấy hứa sẽ không nói với ai.

Linh suggested not going out in the rain.

→ Linh gợi ý đừng ra ngoài lúc trời mưa.

He admitted not knowing the answer.

→ Anh ấy thừa nhận không biết câu trả lời.

Hiểu rõ cấu trúc câu trước khi chọn dạng từ giúp tránh mất điểm đáng tiếc trong phòng thi.

Dạng thức từ & Quy tắc biến đổi

Hiển thị 6 / 6 mục (Tổng kho: 6)
Cấu trúcĐộng từ thường gặpVí dụGhi chú
V + (that) + mệnh đềadmit, claim, explain, mention, add, announce, sayShe announced that the meeting was over.That có thể bỏ trong lời nói
V + to + V1agree, offer, promise, refuse, threaten, demand (to see, to know, to speak to)Tom refused to wait.Phủ định: not to + V1; không có tân ngữ giữa hai từ
V + tân ngữ + to + V1advise, ask, invite, order, remind, tell, warn, encourageMai reminded me to buy milk.Tân ngữ chỉ người đứng giữa động từ và to-V
V + V-ingadmit, deny, suggest, recommendShe denied breaking the vase.Không dùng to-V sau deny và suggest
V + (tân ngữ) + giới từ + V-ingapologise (to) for, accuse of, blame for, insist on, thank for, congratulate on, complain aboutThey accused him of cheating.Sau giới từ dùng V-ing hoặc danh từ
V + tân ngữ + thatwarn, remind, advise, tellLan told me that she was tired.Khi tường thuật, tell cần tân ngữ chỉ người; say thì không

Lưu ý: Giới từ cố định: apologise (to someone) for, accuse someone of, blame someone for, insist on, thank someone for, congratulate someone on; sau giới từ dùng V-ing. Suggest không đi với tân ngữ + to-V (không nói suggested me to go). Explain và mention cần to trước người nghe (explained to me, không nói explained me). Khi động từ tường thuật ở quá khứ, mệnh đề that thường lùi thì, nhưng không bắt buộc nếu sự việc vẫn còn đúng (xem trang Câu tường thuật). Anh Mỹ viết apologize, neighbor, canceled.

Phân biệt Đúng - Sai trong thực tế

8 lỗi trọng điểm
#Cách nói cần tránh (✕)Cách nói nên dùng (✓)Nguyên nhân & Quy tắc
1She suggested me to take a taxi.She suggested taking a taxi.Suggest không đi với tân ngữ + to-V. Dùng suggest + V-ing, hoặc suggest + that + S + should + V1 (She suggested that I should take a taxi).
2She apologised to be late.She apologised for being late.Apologise đi với giới từ for, và sau giới từ dùng V-ing: apologised for being late.
3He denied to steal the money.He denied stealing the money.Sau deny dùng V-ing, không dùng to-V. Cũng có thể dùng that: He denied that he had stolen the money.
4She asked me going with her.She asked me to go with her.Ask + tân ngữ + to + V1 khi nhờ ai làm gì. Không dùng V-ing sau tân ngữ.
5He explained me the rules.He explained the rules to me.Explain không đi trực tiếp với tân ngữ chỉ người. Dùng explain something to someone.
6He refused helping us.He refused to help us.Refuse đi với to + V1, không đi với V-ing.
7They accused him for stealing the bike.They accused him of stealing the bike.Accuse someone of + V-ing. Giới từ for dùng với blame (blame someone for) chứ không dùng với accuse.
8She insisted to pay the bill.She insisted on paying the bill.Insist đi với giới từ on, và sau giới từ dùng V-ing: insisted on paying.

Đoạn văn học ứng dụng cấu trúc

Ngữ cảnh thực tế có tô màu

“My neighbour complained about the noise.”

→ Người hàng xóm của tôi phàn nàn về tiếng ồn.

“The teacher told Lan to stay after class.”

→ Giáo viên bảo Lan ở lại sau giờ học.

“Mai admitted that she had made a mistake.”

→ Mai thừa nhận rằng cô ấy đã mắc lỗi.

“The guard warned the children not to climb the wall.”

→ Bảo vệ cảnh báo bọn trẻ không được trèo lên tường.

“She congratulated Tom on passing the driving test.”

→ Cô ấy chúc mừng Tom đã đậu kỳ thi lái xe.

“He promised that he would send the photos tonight.”

→ Anh ấy hứa rằng tối nay anh ấy sẽ gởi hình.

“The coach encouraged the team to keep trying.”

→ Huấn luyện viên khuyến khích cả đội tiếp tục cố gắng.

“Anna thanked the driver for waiting.”

→ Anna cảm ơn tài xế đã chờ.

“Thanh offered to pay for the tickets.”

→ Thanh đề nghị trả tiền vé.

Luyện tập củng cố kiến thức

10 câu hỏi có giải thích

Câu 1: Minh's bike is broken. His friend says, 'Why don't you take the bus?' His friend suggested _____ the bus.

Câu 2: Tom arrived late at the meeting and said sorry. Tom apologised _____ late.

Câu 3: 'I didn't take your pen,' said Hung. Hung denied _____ my pen.

Câu 4: 'Don't forget your umbrella,' Tom said to me. Tom reminded me _____ my umbrella.

Câu 5: The shop owner said to the boy, 'You stole my phone!' The shop owner accused the boy _____ his phone.

Câu 6: 'Let me drive,' said Hung. Hung insisted _____ the car.

Câu 7: 'I won't sign this,' said the manager. The manager refused _____ the paper.

Câu 8: She _____ us that the lesson was cancelled.

Câu 9: He did not want to say it was his fault, but finally he _____ that he had made a mistake.

Câu 10: 'You should rest,' the doctor said to me. The doctor advised me _____.

Câu hỏi thường gặp (11)

Giải đáp lỗi làm bài & Biến thể

Động từ tường thuật là gì và vì sao nên dùng thay say?

Động từ tường thuật là những động từ dùng để thuật lại lời người khác, như admit, promise, advise, warn, suggest, deny. Chúng cho biết người nói đã làm gì khi nói (hứa, khuyên, thừa nhận, từ chối), nên rõ nghĩa hơn say hoặc tell, và thường gọn hơn.

Suggest dùng với cấu trúc nào?

Suggest + V-ing (Mai suggested taking a taxi) hoặc suggest + that-clause (Minh suggested that we should leave early; Minh suggested that we leave early). Không nói suggested me to take hay suggested to take.

Admit và deny đi với gì?

Cả hai đều đi với V-ing hoặc that-clause: Tom admitted breaking the window = Tom admitted that he had broken the window. Nam denied taking the money = Nam denied that he had taken the money. Không dùng to-V sau deny.

Sau apologise, accuse, blame, insist dùng giới từ gì?

Apologise for, accuse someone of, blame someone for, insist on. Sau giới từ dùng V-ing hoặc danh từ: apologised for being late, accused him of lying, blamed the weather for the delay, insisted on paying.

Say và tell khác nhau thế nào?

Say không có tân ngữ chỉ người đứng ngay sau (She said that she was busy; She said to me that she was busy). Tell cần tân ngữ chỉ người (She told me that she was busy). Tell còn có cụm cố định không cần người nghe: tell the truth, tell a lie.

Làm sao biết động từ nào đi với that, to-V hay V-ing?

Cấu trúc đi theo từng động từ nên cần học cùng nhau theo nhóm: promise, agree, offer, refuse đi với to-V; admit, deny, suggest đi với V-ing; advise, remind, warn đi với tân ngữ + to-V. Khi gặp động từ mới, tra từ điển để xem mẫu câu đi kèm.

Phủ định đặt ở đâu trong các cấu trúc này?

Đặt not trước to hoặc trước V-ing: She promised not to tell anyone. Linh suggested not going out. Với tân ngữ: The doctor advised me not to drink coffee. Không dùng don't.

Có cần lùi thì sau động từ tường thuật không?

Với cấu trúc that-clause, khi động từ tường thuật ở quá khứ thì thường lùi thì: He promised that he would send the photos. Với to-V và V-ing thì không có thì để lùi. Chi tiết về lùi thì xem trang Câu tường thuật.

Promise dùng thế nào?

Promise + to + V1 (Tom promised to call me) hoặc promise + that-clause (Tom promised that he would call me). Phủ định: promised not to tell. Khi có tân ngữ, thường dùng that-clause: He promised me that he would come.

Explain và mention có cần to trước người nghe không?

Có. Nói explained the rules to me, mentioned the problem to her, không nói explained me hay mentioned her the problem. Muốn dùng that-clause thì nói explained to me that... hoặc told me that...

Recommend khác suggest thế nào?

Cả hai đều đi với V-ing và that-clause (recommended visiting; recommended that we arrive early). Recommend còn đi được với tân ngữ + to-V (I recommend you to read it), còn suggest thì không đi với tân ngữ + to-V (không nói suggested you to read it).

Học tiếp trong lộ trình

Câu hỏi nâng cao và câu tường thuật →