Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader
Tổng quan & Công thức chuẩn
Dạng của động từB1

Động từ nguyên mẫu có to

To-infinitive

Cấu trúc trọng tâm
Sau động từ:S + want/hope/decide/plan... + to + V1
Có tân ngữ:S + tell/ask/allow/advise... + O + to + V1
Mục đích:to + V1
Sau tính từ:be + adj + to + V1
Phủ định:not to + V1
Mục tiêu học tập & Nguyên lý chọn dạng từ

To-V (to-infinitive) gồm to cộng động từ nguyên mẫu (V1). Dùng sau nhiều động từ như want, hope, decide, plan, agree, refuse, promise, manage, would like; sau động từ có tân ngữ như tell, ask, allow, advise; để chỉ mục đích; sau tính từ (happy to help); sau từ để hỏi (how to) và trong cấu trúc too, enough. Phủ định đặt not trước to: not to be late.

Vòng học chuẩn: Đánh giá đầu vào → Học quy tắc → Tra cứu phân tầng → Thực hành nhận phản hồi → Kiểm tra chuyển giao.EV-GM13

Chi tiết cách dùng & Thí dụ minh họa

9 mục trọng tâm
Chú giải tô màu cú pháp:Trợ động từ / Dấu hiệuĐộng từ / Cụm vị ngữTừ nối / Liên từ mệnh đề
1

Động từ + to-V: want, hope, decide, plan...

Nhiều động từ đòi to-V khi có động từ thứ hai theo sau, nhất là những động từ nói về ý định, quyết định, mong muốn và việc làm được: want, hope, decide, plan, agree, refuse, promise, manage, afford, learn, need, offer, expect, choose, fail, seem. Would like to và would love to là cách nói lịch sự điều mình muốn. Afford thường đi sau can, could hoặc be able to: can't afford to buy. Phải học theo từng động từ; nhóm đi với V-ing xem trang Danh động từ V-ing.

We decided to take the train to Hue.

→ Chúng tôi đã quyết định đi tàu đến Huế.

She promised to call me after the meeting.

→ Cô ấy đã hứa sẽ gọi cho tôi sau cuộc họp.

I managed to finish the report before noon.

→ Tôi đã hoàn thành được bản báo cáo trước buổi trưa.

They can't afford to buy a new house.

→ Họ không đủ khả năng mua một ngôi nhà mới.

He refused to wait any longer.

→ Anh ấy đã từ chối chờ thêm nữa.

I would like to book a table for four.

→ Tôi muốn đặt một bàn cho bốn người.

Lan learned to swim when she was seven.

→ Lan đã học bơi hồi bảy tuổi.

2

Động từ + tân ngữ + to-V: tell, ask, allow...

Một nhóm động từ có tân ngữ chỉ người đứng ngay sau, rồi mới đến to-V: tell, ask, allow, advise, remind, persuade, invite, teach, warn, order, encourage, want, would like, expect. Người được nhắc đến là người làm việc ở động từ thứ hai. Phủ định đặt not trước to: told me not to be late. Không nói want that you help; phải nói want you to help. Suggest không theo mẫu này (xem trang Danh động từ V-ing). Make và let theo sau là V1 không có to, xem trang Nguyên mẫu không to.

My teacher told us to open our books.

→ Giáo viên của chúng tôi đã bảo chúng tôi mở sách ra.

Dad allowed me to use his laptop.

→ Ba đã cho phép tôi dùng máy tính xách tay của ba.

The doctor advised her to rest for a week.

→ Bác sĩ đã khuyên cô ấy nghỉ ngơi một tuần.

Please remind me to buy milk.

→ Làm ơn nhắc tôi mua sữa.

We invited our neighbours to join the party.

→ Chúng tôi đã mời hàng xóm đến dự bữa tiệc.

She told me not to worry.

→ Cô ấy đã bảo tôi đừng lo lắng.

I want you to meet my friend Anna.

→ Tôi muốn bạn gặp Anna, bạn của tôi.

3

Chỉ mục đích: to + V1

To + V1 trả lời câu hỏi để làm gì: dùng sau một hành động để nói mục đích của hành động đó. Trang trọng hơn có in order to và so as to, phủ định là in order not to và so as not to. Không dùng for + V1 hay for to + V1 để chỉ mục đích của người làm. For + V-ing nói công dụng của một vật (This knife is for cutting bread), còn for + danh từ nói thứ mình đi lấy hoặc đi mua (I went to the shop for milk).

I went to the bank to get some cash.

→ Tôi đã đến ngân hàng để rút ít tiền mặt.

She uses a calendar to remember important dates.

→ Cô ấy dùng lịch để nhớ những ngày quan trọng.

He is saving money to buy a bike.

→ Anh ấy đang dành dụm tiền để mua xe đạp.

Wear a helmet in order to stay safe.

→ Hãy đội mũ bảo hiểm để được an toàn.

We spoke quietly so as not to wake the baby.

→ Chúng tôi đã nói khẽ để không đánh thức em bé.

This knife is for cutting bread.

→ Con dao này dùng để cắt bánh mì.

I went to the shop for milk.

→ Tôi đã ra cửa hàng mua sữa.

4

Tính từ + to-V: happy to help, easy to use

To-V đứng sau nhiều tính từ chỉ cảm xúc, thái độ hoặc trạng thái của chủ ngữ: happy, glad, pleased, sorry, surprised, afraid, ready, willing. Cũng đứng sau tính từ nói một việc dễ hay khó làm: easy, hard, difficult, simple. Với nhóm easy, hard, chủ ngữ thường là vật hoặc việc và đã là tân ngữ của động từ sau to, nên không nhắc lại bằng it: The soup is easy to make, không nói easy to make it.

I'm happy to help you with your homework.

→ Tôi rất vui được giúp bạn làm bài tập về nhà.

We were surprised to see so many people at the station.

→ Chúng tôi đã ngạc nhiên khi thấy có nhiều người đến thế ở nhà ga.

The soup is easy to make.

→ Món súp này dễ nấu.

This question is hard to answer.

→ Câu hỏi này khó trả lời.

He was afraid to ask for help.

→ Anh ấy đã sợ nên không dám nhờ giúp đỡ.

Are you ready to order?

→ Bạn đã sẵn sàng gọi món chưa?

5

It + be + tính từ + to-V

Khi to-V là chủ ngữ thật của câu, thường dùng it làm chủ ngữ giả đứng trước: It is important to drink enough water (thay cho To drink enough water is important). Có thể thêm for + người để nói ai làm việc đó: It is hard for me to wake up early. Với tính từ nhận xét tính cách của một người (kind, nice, polite, rude, silly, clever, generous), dùng of thay cho for: It was kind of you to help. Xem thêm trang It và there làm chủ ngữ giả.

It is important to drink enough water.

→ Uống đủ nước là điều quan trọng.

It is hard for me to wake up early.

→ Với tôi, dậy sớm là chuyện khó.

It was kind of you to help us.

→ Bạn thật tử tế khi đã giúp chúng tôi.

It isn't safe for children to play near the river.

→ Trẻ em chơi gần sông là không an toàn.

6

Từ để hỏi + to-V: how to, what to, where to

Sau how, what, where, when, which, who và whether, to-V rút gọn một câu hỏi gián tiếp (how to cook gần như how I can hoặc should cook; where to park gần như where I should park). Thường đứng sau các động từ know, ask, tell, show, decide, explain, wonder, remember, forget, find out. Whether to + V1 nói về lựa chọn có làm hay không; sau if không dùng to-V (không nói I don't know if to go).

Minh is learning how to ride a bike.

→ Minh đang học cách đi xe đạp.

Can you tell me where to park?

→ Bạn có thể cho tôi biết nên đậu xe ở đâu không?

She can't decide what to wear tonight.

→ Cô ấy không quyết định được tối nay nên mặc gì.

We are discussing whether to move to a bigger house.

→ Chúng tôi đang bàn xem có nên chuyển sang một ngôi nhà lớn hơn không.

Nobody told me who to ask.

→ Không ai nói cho tôi biết nên hỏi ai.

7

Too và enough + to-V

Too + tính từ hoặc trạng từ + to-V nghĩa là quá... đến mức không thể: too tired to walk. Tính từ + enough + to-V nghĩa là đủ... để: old enough to vote. Enough đứng sau tính từ nhưng đứng trước danh từ: enough money to buy a car. Khi chủ ngữ của câu chính là thứ chịu tác động của động từ sau to thì không nhắc lại nó bằng tân ngữ: The tea is too hot to drink, không nói too hot to drink it. Xem thêm trang Too, enough, so và such.

He was too shy to speak in front of the class.

→ Anh ấy quá nhút nhát nên không dám phát biểu trước lớp.

The tea is too hot to drink.

→ Trà này nóng quá, chưa uống được.

Lan is old enough to travel alone.

→ Lan đã đủ lớn để đi du lịch một mình.

We didn't have enough time to see the whole museum.

→ Lúc đó chúng tôi không có đủ thời gian để xem hết bảo tàng.

8

To-V sau danh từ và something, anything

To-V đứng sau danh từ hoặc đại từ bất định (something, anything, nothing, someone, no one) để nói công dụng hoặc việc cần làm: một thứ để làm gì. Nếu động từ cần giới từ thì giữ giới từ ở cuối: someone to talk to, a chair to sit on.

I need something to drink.

→ Tôi cần thứ gì đó để uống.

She has no one to talk to.

→ Cô ấy không có ai để trò chuyện cùng.

We are looking for a place to stay.

→ Chúng tôi đang tìm một chỗ để ở.

9

Đổi nghĩa so với V-ing: stop, remember, forget, try, regret

Sau năm động từ này, to-V có nghĩa khác V-ing. Stop + to-V: dừng lại để làm việc khác. Remember + to-V: nhớ để làm việc cần làm. Forget + to-V: quên không làm việc cần làm. Try + to-V: cố gắng làm. Regret + to-V: tiếc phải thông báo điều không vui (trang trọng). Với V-ing thì nghĩa khác: ngừng làm việc đó, nhớ lại việc đã làm, quên điều đã xảy ra, thử xem có hiệu quả không, hối tiếc vì đã làm. Xem thêm trang Danh động từ V-ing và trang Phân biệt V-ing và to-V.

On the way to work, I stopped to buy a coffee.

→ Trên đường đi làm, tôi đã dừng lại để mua một ly cà phê.

Remember to bring your passport tomorrow.

→ Hãy nhớ mang theo hộ chiếu vào ngày mai.

I forgot to lock the door this morning.

→ Sáng nay tôi đã quên khóa cửa.

Anna tried to open the window, but it was stuck.

→ Anna đã cố mở cửa sổ nhưng nó bị kẹt.

We regret to tell you that the class is full.

→ Chúng tôi rất tiếc phải báo cho bạn biết lớp đã đủ người.

Hiểu rõ cấu trúc câu trước khi chọn dạng từ giúp tránh mất điểm đáng tiếc trong phòng thi.

Dạng thức từ & Quy tắc biến đổi

Hiển thị 10 / 10 mục (Tổng kho: 10)
Mẫu câuCấu trúcVí dụGhi chú
Động từ + to-VS + V + to + V1They agreed to meet at six.want, hope, decide, plan, agree, refuse, promise, manage, afford, learn, need, offer
Động từ + tân ngữ + to-VS + V + O + to + V1She asked him to wait.tell, ask, allow, advise, remind, persuade, invite, teach, warn, order, want, expect. Phủ định: O + not to + V1
Chỉ mục đíchto + V1; in order to + V1; so as to + V1He ran to catch the bus.Phủ định: in order not to, so as not to. Không dùng for + V1
Tính từ + to-VS + be + adj + to + V1I was glad to hear the news.happy, glad, pleased, sorry, surprised, afraid, ready, easy, hard
It + be + tính từ + to-VIt + be + adj + (for/of + O) + to + V1It is easy for kids to learn.Dùng of với kind, nice, rude, silly, clever: It was rude of him to leave.
Từ để hỏi + to-Vhow/what/where/when/which/who/whether + to + V1I know what to do.Không dùng if + to-V
Too và enoughtoo + adj + to + V1; adj + enough + to + V1She is strong enough to lift the box.Enough đứng sau tính từ, trước danh từ: enough time to rest
Sau danh từ, somethingdanh từ/something + to + V1I need a book to read.Giữ giới từ ở cuối: someone to talk to
Dạng phủ địnhnot + to + V1He decided not to go.Not đứng trước to
Dạng bị độngto be + V3The work needs to be done.Xem trang Bị động ở các thì và với khuyết thiếu

Lưu ý: To-V gồm to và V1. Sau can, could, may, might, will, would, shall, should, must và sau let, make dùng V1 không có to, xem trang Nguyên mẫu không to. Ought to, have to, used to, be able to có to vì to là một phần của cụm. Khi hai to-V nối với nhau bằng and hoặc or, thường bỏ to thứ hai: I want to sit and read. Cẩn thận với to là giới từ (look forward to, be used to): sau đó là V-ing hoặc danh từ, xem trang Danh động từ V-ing. Like, love, hate, prefer, start, begin, continue có thể theo cả to-V và V-ing với nghĩa gần như nhau, xem trang Phân biệt V-ing và to-V.

Phân biệt Đúng - Sai trong thực tế

11 lỗi trọng điểm
#Cách nói cần tránh (✕)Cách nói nên dùng (✓)Nguyên nhân & Quy tắc
1I want that you help me.I want you to help me.Sau want, người làm hành động là tân ngữ đứng ngay sau: want + you + to + V1. Không dùng that + mệnh đề sau want.
2I went to the market for buy vegetables.I went to the market to buy vegetables.Để chỉ mục đích của người làm hành động, dùng to + V1. For không đứng trước V1; for chỉ đi với danh từ (for vegetables) hoặc V-ing khi nói công dụng của một vật.
3I hope seeing you soon.I hope to see you soon.Hope đi với to-V, không đi với V-ing: hope to see. Đừng nhầm với look forward to + V-ing, trong đó to là giới từ.
4We decided going to Hue by bus.We decided to go to Hue by bus.Decide đi với to-V, không đi với V-ing.
5She told me don't be late.She told me not to be late.Sau told me, mệnh lệnh phủ định chuyển thành not to + V1, không giữ nguyên don't.
6My teacher allowed me leaving early.My teacher allowed me to leave early.Allow + tân ngữ + to-V. Động từ thứ hai không để ở dạng V-ing hay V1 trần.
7It is kind for you to help me.It is kind of you to help me.Tính từ nhận xét tính cách của người (kind, nice, rude, silly, clever) đi với of. For dùng với các tính từ như important, difficult, easy: It is easy for you.
8This exercise is easy to do it.This exercise is easy to do.This exercise đã là tân ngữ của do nên không nhắc lại bằng it.
9She is enough old to drive.She is old enough to drive.Enough đứng sau tính từ (old enough), còn trước danh từ thì đứng trước (enough money).
10Would you like going out tonight?Would you like to go out tonight?Would like đi với to-V, không đi với V-ing.
11He suggested me to take a taxi.He suggested that I should take a taxi.Suggest không có mẫu tân ngữ + to-V. Dùng suggest + that + mệnh đề, hoặc dùng advise: He advised me to take a taxi.

Đoạn văn học ứng dụng cấu trúc

Ngữ cảnh thực tế có tô màu

“I want to learn how to play the guitar.”

→ Tôi muốn học chơi đàn ghi-ta.

“She asked me to open the window.”

→ Cô ấy đã nhờ tôi mở cửa sổ.

“We went to the market to buy fresh fish.”

→ Chúng tôi đã ra chợ để mua cá tươi.

“He was too tired to cook dinner.”

→ Lúc đó anh ấy quá mệt nên không nấu bữa tối được.

“My parents allowed me to stay out until ten.”

→ Ba má tôi đã cho phép tôi ở ngoài đến mười giờ.

“I'm glad to hear that you passed the exam.”

→ Tôi mừng khi nghe tin bạn đã đậu kỳ thi.

“Do you know what to say?”

→ Bạn có biết nên nói gì không?

“He seems to know everyone in the village.”

→ Anh ấy có vẻ quen biết mọi người trong làng.

Luyện tập củng cố kiến thức

12 câu hỏi có giải thích

Câu 1: We decided _____ our holiday in Da Nang this year.

Câu 2: The doctor advised Tom _____ more water.

Câu 3: My teacher told us _____ late for the exam.

Câu 4: I went to the post office _____ a parcel.

Câu 5: Minh is only fourteen, so he is not _____ to drive a car.

Câu 6: It was very kind _____ you to carry my bag.

Câu 7: Can you tell me where _____ the bus to the airport?

Câu 8: Would you like _____ with us tonight?

Câu 9: Please remember _____ the windows when you leave tonight.

Câu 10: Anna promised _____ me before Sunday.

Câu 11: They could not afford _____ a new house, so they rented one.

Câu 12: Sorry, I forgot _____ your book. It is on my desk at home.

Câu hỏi thường gặp (11)

Giải đáp lỗi làm bài & Biến thể

To-V (to-infinitive) là gì?

Là to cộng động từ nguyên mẫu (V1), như to go, to help. Nó đứng sau nhiều động từ và tính từ, dùng để chỉ mục đích, đứng sau từ để hỏi như how, what, where và trong cấu trúc too, enough. Phủ định đặt not trước to: not to go.

Sau những động từ nào dùng to-V?

Các động từ hay gặp: want, hope, decide, plan, agree, refuse, promise, manage, afford, learn, need, offer, expect, choose, fail, seem, would like. Nhóm đi với V-ing (enjoy, finish, avoid, suggest...) xem trang Danh động từ V-ing.

Sau want dùng gì, và có dùng that không?

Nếu cùng một người, dùng want + to-V: I want to leave. Nếu người làm hành động khác, dùng want + tân ngữ + to-V: I want you to leave. Không dùng that + mệnh đề sau want: không nói I want that you leave.

Chỉ mục đích thì dùng to hay for?

Với mục đích của người làm hành động, dùng to + V1: I went to the shop to buy milk. For + V-ing chỉ nói công dụng của một vật: This knife is for cutting bread. For + danh từ nói thứ mình đi lấy hoặc đi mua: I went to the shop for milk. Không nói for buy hay for to buy.

To trong look forward to có phải to-V không?

Không. Trong look forward to, to là giới từ nên theo sau là V-ing hoặc danh từ: I look forward to seeing you. Mẹo kiểm tra: thử thay bằng danh từ, nếu nói được look forward to it thì to là giới từ.

It is kind of you và It is kind for you khác nhau thế nào?

Tính từ nhận xét tính cách của người làm việc (kind, nice, polite, rude, silly, clever, generous) đi với of: It was kind of you to help. Tính từ nói một việc dễ, khó, quan trọng, an toàn đi với for: It is hard for me to wake up early.

Stop, remember, forget, try, regret: to-V khác V-ing thế nào?

Với to-V: stop to do là dừng lại để làm việc khác, remember to do là nhớ để làm, forget to do là quên không làm, try to do là cố gắng, regret to do là tiếc phải thông báo (trang trọng). Với V-ing: ngừng làm việc đó, nhớ lại việc đã làm, quên điều đã xảy ra, thử xem có hiệu quả không, hối tiếc vì đã làm.

Suggest có đi với tân ngữ và to-V không?

Không. Không nói suggest me to go. Dùng suggest + V-ing (He suggested going), suggest + that + mệnh đề (He suggested that I should go), hoặc dùng advise nếu muốn có tân ngữ + to-V: He advised me to go.

Too và enough đứng ở vị trí nào?

Too đứng trước tính từ hoặc trạng từ: too tired. Enough đứng sau tính từ hoặc trạng từ (old enough) nhưng đứng trước danh từ (enough money). Sau đó dùng to-V; khi chủ ngữ của câu chính là thứ chịu tác động của động từ sau to thì không nhắc lại nó bằng tân ngữ: too hot to drink, không nói too hot to drink it.

Sau động từ khuyết thiếu có dùng to-V không?

Sau can, could, may, might, will, would, shall, should, must dùng V1 không có to, xem trang Nguyên mẫu không to. Ought to, have to, used to, be able to có to vì to là một phần của cụm.

Phủ định của to-V viết thế nào, có nói được to not go không?

Cách quen thuộc và an toàn nhất là not to + V1: He decided not to go. Dạng to not + V1 (He told me to not worry) cũng gặp, nhưng sách giáo khoa và bài thi nên dùng not to + V1.

Học tiếp trong lộ trình

Dạng của động từ →