Động từ Tri giác và Động từ Nguyên mẫu Không To
Verbs of Perception and Bare Infinitive
See/Hear/Watch/Notice + O + V-inf (toàn bộ) / V-ing (đang diễn ra)Make/Let + O + V-infQuy tắc dùng động từ nguyên mẫu không to (bare infinitive) sau động từ tri giác, trợ động từ sai khiến (make, let) và các cụm từ had better, would rather đòi hỏi sự chuẩn xác về ngữ nghĩa hoàn tất hay đang tiếp diễn.
Chi tiết cách dùng & Thí dụ minh họa
Động từ tri giác đi với Bare Infinitive (Toàn bộ tiến trình)
The sentry saw the stranger cross the drawbridge and enter the courtyard.
→ Người lính gác thấy người lạ băng qua cầu cất và bước vào sân trong (chứng kiến trọn vẹn).
We heard the choir sing the evening anthem.
→ Chúng tôi lắng nghe dàn đồng ca hát trọn vẹn bài thánh ca buổi chiều.
Động từ tri giác đi với V-ing (Một phần hành động đang diễn ra)
Passing by the forge, he heard the blacksmith hammering hot iron.
→ Đi ngang qua lò rèn, ông nghe thấy người thợ rèn đang đập sắt nóng (hành động đang diễn ra).
The girl watched the swallows swooping across the quiet lake.
→ Cô gái ngắm nhìn những cánh chim én đang lượn là qua mặt hồ tĩnh lặng.
Động từ sai khiến Make và Let
The harsh master made the apprentices polish the stone pavement.
→ Người chủ khắt khe bắt những đứa trẻ học việc lau chùi sàn đá.
The guard let the wounded pilgrim pass without demanding a toll.
→ Người lính gác để người hành hương bị thương đi qua mà không đòi tiền thuế.
Dạng thức từ & Quy tắc biến đổi
| Nhóm động từ | Cấu trúc chủ động | Cấu trúc bị động | Lưu ý chuyển đổi |
|---|---|---|---|
| Tri giác (See, hear...) | See + O + V-inf / V-ing | Be seen to + V-inf / Be seen + V-ing | Bị động với nguyên mẫu phải thêm to (was seen to enter); với V-ing giữ nguyên (was seen crossing) |
| Sai khiến (Make) | Make + O + V-inf | Be made to + V-inf | Bị động bắt buộc có to (He was made to work) |
| Cho phép (Let) | Let + O + V-inf | Be allowed to + V-inf | Không dùng be let to; đổi thành be allowed to |
| Thành ngữ Had better | Had better + V-inf | Had better not + V-inf | Luôn dùng động từ nguyên mẫu không to |
Lưu ý: Lưu ý quan trọng: Trong câu bị động, make đổi thành be made to + V-inf; các động từ tri giác như see, hear dùng be seen/heard to + V-inf (toàn bộ hành động) hoặc be seen/heard + V-ing (đang diễn ra), không đặt to trước V-ing.
Phân biệt Đúng - Sai trong thực tế
3 lỗi trọng điểm| # | Cách nói cần tránh (✕) | Cách nói nên dùng (✓) | Nguyên nhân & Quy tắc |
|---|---|---|---|
| 1 | The teacher made him to rewrite the entire essay. | The teacher made him rewrite the entire essay. | Trong câu chủ động với Make, theo sau là bare infinitive (rewrite), không dùng to rewrite. |
| 2 | He was made rewrite the confession. | He was made to rewrite the confession. | Trong câu bị động (was made), bắt buộc phải có to (was made to rewrite). |
| 3 | You had better to take an umbrella. | You had better take an umbrella. | Sau cụm had better là động từ nguyên mẫu không to (take). |
Đoạn văn học ứng dụng cấu trúc
Ngữ cảnh thực tế có tô màu“From the watchtower, the herald saw the dust cloud rise above the southern road.”
→ Từ tháp canh, viên sứ giả nhìn thấy đám mây bụi bốc lên phía trên con đường phía nam.
“The abbot would not let any worldly vanity disturb the silent hours of prayer.”
→ Vị viện phụ không để bất kỳ thói phù hoa trần tục nào làm xao động những giờ cầu nguyện thanh tịnh.
“The captive was made to pledge his solemn oath before the baron's court.”
→ Kẻ bị giam giữ bị buộc phải tuyên lời thề trang trọng trước tòa án của nam tước.
“Through the heavy oak door, the traveler could hear rain drumming upon the slate roof.”
→ Qua cánh cửa gỗ sồi dày dặn, người lữ khách có thể nghe thấy tiếng mưa gõ đều đặn lên mái ngói đá.
“You had better consult the elder physician before administering this bitter draught.”
→ Bạn nên thưa hỏi vị thầy thuốc cao niên trước khi cho uống thang thuốc đắng này.
Câu dẫn chứng tô màu từ kho văn bản chuẩn
| # | can và could54.692 câu can hoặc could + động từ | would22.863 câu would + động từ |
|---|---|---|
| 1 | Once those bonds are broken, the molecules can move faster, and the temperature rises. → Một khi các liên kết đó bị phá vỡ, các phân tử có thể chuyển động nhanh hơn và nhiệt độ tăng lên. Water | An example would be the tomato-based sauce that is usually poured over spaghetti. → Một ví dụ là nước sốt làm từ cà chua thường được rưới lên mì spaghetti. Sauce |
| 2 | Those people who cannot travel often make long-distance phone calls on Christmas Day. → Những người không thể đi du lịch thường gọi điện thoại đường dài vào ngày Giáng sinh. Christmas | It was no longer very difficult to foresee that this answer would be favourable. → Không còn quá khó để đoán trước rằng câu trả lời này sẽ thuận lợi. Elinor Wyllys; Or, The Young Folk of Longbridge: A Tale. Volume 1 |
| 3 | Alongside diarrhoea, high dose of vitamin C can cause gas (flatulence) and stomach pain. → Bên cạnh tiêu chảy, vitamin C liều cao có thể gây đầy hơi và đau dạ dày. Vitamin C | "He would be at Downside the next day, or in two days at furthest. → "Anh ấy sẽ có mặt ở Downside vào ngày hôm sau, hoặc xa nhất là hai ngày nữa. Won from the Waves |
| 4 | In some areas, seaweeds near the shore can extend several miles out to sea. → Ở một số vùng, rong biển gần bờ có thể kéo dài vài dặm ra biển. Seaweed | It is used as an artist would use a paintbrush to paint an image. → Nó được sử dụng như một nghệ sĩ sẽ sử dụng cọ vẽ để vẽ một hình ảnh. Pixlr Editor/Windows/Drawing tools |
| Kho | Xem tất cả 54.692 câu mẫu “can và could” → | Xem tất cả 22.863 câu mẫu “would” → |
| Mẫu câu ngữ pháp | Công thức nhận diện | Giải thích ngữ nghĩa | Kho ngữ liệu |
|---|---|---|---|
| can và could | can hoặc could + động từ | Khả năng, xin phép, đề nghị. | 54.692 câu → |
| would | would + động từ | Tình huống giả định, thói quen quá khứ, lời đề nghị lịch sự. | 22.863 câu → |
Luyện tập củng cố kiến thức
Câu 1: I saw the suspect ______ the garden gate and run toward the canal.
Câu 2: The young soldiers were made ______ forty miles through the marshes.
Câu 3: Her guardian would not let her ______ the family inheritance.
Câu 4: You had better ______ the fire before you retire for the night.
Bài tập & Đề Test mẫu phân biệt ngữ pháp (2 câu)
Bộ câu hỏi phủ trọn các trường hợp sử dụng, cặp cấu trúc dễ nhầm và bẫy lỗi sai thực tế của chuyên đề Động từ Tri giác và Động từ Nguyên mẫu Không To.
Câu hỏi thường gặp (10)
Giải đáp lỗi làm bài & Biến thểBare infinitive là gì trong ngữ pháp tiếng Anh?
Là động từ nguyên mẫu không có giới từ "to" đi kèm (ví dụ: go, speak, write thay vì to go, to speak).
Khác biệt cốt lõi giữa See sb do và See sb doing là gì?
See sb do là chứng kiến toàn bộ sự việc từ đầu đến cuối; See sb doing là chỉ tình cờ thấy một phần hành động đang diễn ra.
Tại sao câu bị động của Make lại phải có to?
Đây là quy tắc biến đổi lịch sử ngữ pháp Anh; khi chuyển sang bị động Be made to do sth nhằm đảm bảo cấu trúc liên kết âm điệu.
Câu bị động của Let biến đổi thế nào?
Không dùng Be let to do sth; phải chuyển sang động từ Be allowed to do sth hoặc Be permitted to do sth.
Help có đi với bare infinitive được không?
Được, Help có thể đi với cả bare infinitive lẫn to-infinitive (Help sb do sth hoặc Help sb to do sth đều đúng).
Cụm từ Had better có phải ở thì quá khứ không?
Không, Had better mang ý nghĩa khuyên nhủ ở hiện tại hoặc tương lai (tương đương should), theo sau là bare infinitive.
Dạng phủ định của Had better đặt Not ở đâu?
Đặt Not ở ngay sau better: Had better not + V (You had better not go).
Động từ Have mang nghĩa sai khiến đi với dạng nào?
Chủ động: Have sb do sth (nhờ ai làm gì, bare infinitive); Bị động: Have sth done (có cái gì được làm, V3).
Lỗi thường gặp nhất trong đề thi TOEIC về chủ điểm này là gì?
Chọn nhầm to-infinitive sau make/let trong câu chủ động, hoặc quên thêm to trong câu bị động be made to V.
Làm sao để ghi nhớ các trường hợp dùng bare infinitive?
Ghi nhớ theo nhóm: Động từ khuyết thiếu + Tri giác (xem/nghe trọn vẹn) + Sai khiến (make/let) + Had better / Would rather.