E
EngveraDictionary & Reader
Tổng quan & Công thức chuẩn
Động từ Khuyết thiếu & Dạng nguyên mẫuA2

Động từ Khuyết thiếu Cốt lõi: Khả năng, Nghĩa vụ & Lời khuyên

Core Modal Verbs: Can, Could, May, Must, Should

Cấu trúc trọng tâm
S + modal (can / could / may / might / must / should) + V nguyên thể
Mục tiêu học tập & Nguyên lý chọn dạng từ

Động từ khuyết thiếu bổ sung các sắc thái ý nghĩa về khả năng năng lực, sự cho phép, nghĩa vụ bắt buộc, lời khuyên và mức độ cấm đoán cho hành động chính trong câu.

Vòng học chuẩn: Đánh giá đầu vào → Học quy tắc → Tra cứu phân tầng → Thực hành nhận phản hồi → Kiểm tra chuyển giao.EV-GM16

Chi tiết cách dùng & Thí dụ minh họa

3 mục trọng tâm
Chú giải tô màu cú pháp:Trợ động từ / Dấu hiệuĐộng từ / Cụm vị ngữTừ nối / Liên từ mệnh đề
1

Khả năng và năng lực (Ability & Capability)

Can diễn tả năng lực, sự cho phép, khả năng có thể xảy ra hoặc tri giác tức thời ở hiện tại; Could diễn tả năng lực chung trong quá khứ hoặc khả năng dè dặt; Be able to dùng linh hoạt cho các thì còn lại.

He can assemble the entire escapement in under an hour.

→ Ông ấy có thể lắp ráp toàn bộ bộ thoát trong chưa đầy một tiếng.

When he was an apprentice, he could work all night without tiring.

→ Khi còn là người học việc, ông có thể làm việc suốt đêm mà không thấy mệt.

2

Nghĩa vụ và mệnh lệnh (Obligation & Prohibition)

Must thường thể hiện sự bắt buộc xuất phát từ người nói hoặc quy định trang trọng; Have to thường thể hiện nghĩa vụ do hoàn cảnh khách quan (dù trong thực tế hai từ có vùng giao thoa); Must not là cấm đoán.

All artisans must register their trademark with the city guild.

→ Mọi nghệ nhân đều phải đăng ký nhãn hiệu của mình với phường thợ thành phố.

You must not touch the pendulum while it is swinging.

→ Bạn tuyệt đối không được chạm vào con lắc khi nó đang đung đưa.

3

Lời khuyên và sự khuyên nghị (Advice & Recommendation)

Should và Ought to dùng để đưa ra lời khuyên hợp tình hợp lý hoặc bổn phận đạo đức.

You should oil the pivot points every six months.

→ Bạn nên tra dầu vào các điểm trục sáu tháng một lần.

Hiểu rõ cấu trúc câu trước khi chọn dạng từ giúp tránh mất điểm đáng tiếc trong phòng thi.

Dạng thức từ & Quy tắc biến đổi

Hiển thị 5 / 5 mục (Tổng kho: 5)
Động từ khuyết thiếuSắc thái ý nghĩaDạng phủ địnhDạng quá khứ tương đương
CanKhả năng hiện tại, xin phép thân mậtcannot / can'tcould / was able to
CouldKhả năng quá khứ, lời yêu cầu lịch sựcould not / couldn'tcould
May / MightXác suất có thể, xin phép trang trọngmay not / might notmight
MustBắt buộc, quy định nghiêm ngặtmust not (cấm đoán)had to
ShouldLời khuyên, đề xuấtshould not / shouldn'tshould have + V3 (lẽ ra nên làm / kỳ vọng đã hoàn tất)

Lưu ý: Sau động từ khuyết thiếu luôn là V nguyên thể không to (ngoại trừ ought to, have to).

Phân biệt Đúng - Sai trong thực tế

3 lỗi trọng điểm
#Câu sai thường gặp (✕)Câu chuẩn học thuật (✓)Nguyên nhân & Quy tắc
1He can to speak four languages.He can speak four languages.Sau can là động từ nguyên thể không to (speak, không dùng to speak).
2You don't have to smoke here; it is strictly forbidden.You must not smoke here; it is strictly forbidden.Cấm đoán nghiêm ngặt dùng must not; don't have to chỉ mang nghĩa 'không cần phải làm'.
3She musts complete the training this year.She must complete the training this year.Động từ khuyết thiếu không bao giờ thêm đuôi s ở ngôi thứ ba số ít.

Đoạn văn học ứng dụng cấu trúc

Ngữ cảnh thực tế có tô màu

“An apprentice must observe the master's technique for three years before touching silver.”

→ Một người học việc phải quan sát kỹ thuật của người thầy trong ba năm trước khi được chạm tay vào bạc.

“You should handle this ancient gear with velvet gloves to prevent corrosion.”

→ Bạn nên cầm chiếc bánh răng cổ này bằng găng tay nhung để ngăn ngừa ăn mòn.

“Thomas can detect an imbalance of half a gram merely by sound.”

→ Thomas có thể phát hiện độ mất cân bằng chỉ nửa gam qua thính giác đơn thuần.

“You may enter the inner forge once the heat has subsided.”

→ Quý vị có thể bước vào gian lò rèn phía trong một khi nhiệt độ đã hạ bớt.

“We must not let the eternal flame of the workshop extinguish.”

→ Chúng ta tuyệt đối không được để ngọn lửa vĩnh cửu của xưởng rèn tắt đi.

Quy nạp cú pháp từ ngữ liệu thực chứng

Câu dẫn chứng tô màu từ kho văn bản chuẩn

Mở Kho 580.860 câu →
Chú giải tô màu cú pháp:Trợ động từ / Dấu hiệuĐộng từ / Cụm vị ngữTừ nối / Liên từ mệnh đề
#
can và could42.335 câu
can hoặc could + động từ
must và have to13.270 câu
must hoặc have to + động từ
should và ought to10.591 câu
should hoặc ought to + động từ
1

Once those bonds are broken, the molecules can move faster, and the temperature rises.

→ Một khi các liên kết đó bị phá vỡ, các phân tử có thể chuyển động nhanh hơn và nhiệt độ tăng lên.

Water

"Why, Minnie, in order to satisfy you, any one must become a walking encyclopaedia.

→ “Sao, Minnie, để làm em hài lòng, bất cứ ai cũng phải trở thành một cuốn bách khoa toàn thư sống.

Minnie's Pet Monkey

How dreadful it would be if our churches should ever be turned into mosques!

→ Sẽ khủng khiếp biết bao nếu các nhà thờ của chúng ta bị biến thành nhà thờ Hồi giáo!

Far Off; Or, Asia and Australia Described With Anecdotes and Illustrations
2

Those people who cannot travel often make long-distance phone calls on Christmas Day.

→ Những người không thể đi du lịch thường gọi điện thoại đường dài vào ngày Giáng sinh.

Christmas

Other words have a gender that cannot be guessed, but rather must be memorized.

→ Những từ khác có giới tính không thể đoán được mà phải ghi nhớ.

Ukrainian/Complex Sentences

Burns should be immediately immersed in cold running water, or shower for large area.

→ Vết bỏng phải được ngâm ngay trong dòng nước lạnh đang chảy hoặc tắm trên diện rộng.

Adventist Youth Honors Answer Book/First aid/Burns
3

Alongside diarrhoea, high dose of vitamin C can cause gas (flatulence) and stomach pain.

→ Bên cạnh tiêu chảy, vitamin C liều cao có thể gây đầy hơi và đau dạ dày.

Vitamin C

The course of action has to be decided on a case-by-case basis.

→ Quá trình hành động phải được quyết định trên cơ sở từng trường hợp cụ thể.

Legal framework of textual data processing for Machine Translation and Language Technology research and development activities/Legal Methodology for TDM analysis

Items baked in jars should never be stored outside of a freezer or refrigerator.

→ Các món nướng trong lọ không bao giờ được bảo quản bên ngoài tủ đông hoặc tủ lạnh.

Do-It-Yourself/Canning
4

In some areas, seaweeds near the shore can extend several miles out to sea.

→ Ở một số vùng, rong biển gần bờ có thể kéo dài vài dặm ra biển.

Seaweed

Other factors must be considered in order to understand the motivations behind shoplifting behaviour.

→ Các yếu tố khác phải được xem xét để hiểu được động cơ đằng sau hành vi trộm cắp trong cửa hàng.

Motivation and emotion/Book/2014/Shoplifting motivation

As a guideline, a patch should only contain modifications related to a single issue.

→ Theo nguyên tắc, bản vá chỉ nên chứa các sửa đổi liên quan đến một vấn đề duy nhất.

Kdenlive/Developer HOWTO
KhoXem tất cả 42.335 câu mẫu “can và could” →Xem tất cả 13.270 câu mẫu “must và have to” →Xem tất cả 10.591 câu mẫu “should và ought to” →
Mẫu câu ngữ phápCông thức nhận diệnGiải thích ngữ nghĩaKho ngữ liệu
can và couldcan hoặc could + động từKhả năng, xin phép, đề nghị.42.335 câu →
must và have tomust hoặc have to + động từBắt buộc hoặc cần thiết.13.270 câu →
should và ought toshould hoặc ought to + động từLời khuyên hoặc điều nên làm.10.591 câu →

Luyện tập củng cố kiến thức

2 câu hỏi có giải thích

Câu 1: Visitors _____ touch the museum displays under any circumstances.

Câu 2: You look exhausted from the long journey; you _____ rest for a few hours.

Đối chiếu nâng cao · Tránh nhầm lẫn giữa các thì & cấu trúc

So sánh Cặp đôi · Cặp 3 & Phương pháp nhớ thông minh

Xem trọn bộ So sánh Cặp đôi & Cặp 3 →
Mẹo nhớ cặp đối chiếu (Hiện tại đơn vs Hiện tại tiếp diễn): Quy tắc Trục Bền Vững vs Tạm Thời: Cố định lâu dài hoặc lịch tàu xe chọn V(s/es); đang diễn ra trước mắt hoặc chỉ mang tính tạm thời chọn am/is/are + V-ing.
Hiện tại đơn (Present Simple)Hiện tại tiếp diễn (Present Continuous)
S + V(s/es) | do/does + not + V1S + am/is/are + V-ing
Bản chất cố định, quy luật tự nhiên, thói quen lặp lại và lịch trình công cộng.Hành động đang diễn ra ngay lúc nói, tình huống tạm thời hoặc kế hoạch cá nhân đã chốt.

The express train leaves at 6:30 every morning.

→ Chuyến tàu tốc hành rời bến lúc 6 giờ 30 mỗi sáng.

Look! The train is pulling into the station right now.

→ Nhìn kìa! Đoàn tàu đang tiến vào nhà ga ngay lúc này.

Đối chiếu Bộ 3 liên quan: Bộ 3 Câu Điều kiện Loại 1 · Loại 2 · Loại 3 (& Điều kiện Hỗn hợp)

Mở chuyên đề bộ 3 →

Quy tắc nhớ nhanh: Quy tắc Lùi 1 Bậc Thì Khi Trái Sự Thật: Có thật ở tương lai giữ Hiện tại đơn (Loại 1); trái hiện tại lùi về Quá khứ đơn V2/were (Loại 2); trái quá khứ lùi sâu về Quá khứ hoàn thành had + V3 (Loại 3).

1. Điều kiện Loại 1 (Có thể xảy ra)2. Điều kiện Loại 2 (Trái với hiện tại)3. Điều kiện Loại 3 (Trái với quá khứ)
If + S + V(s/es), S + will/can + V1If + S + V2/ed (were), S + would/could + V1If + S + had + V3/ed, S + would/could + have + V3/ed
Giả thiết hoàn toàn có khả năng xảy ra ở hiện tại hoặc tương lai (Đảo ngữ: Should + S + V1).Giả định trái ngược với thực tế ngay lúc này (Đảo ngữ: Were + S + to V1 / Were + S...).Giả định ngược lại sự việc đã xảy ra trong quá khứ (Đảo ngữ: Had + S + V3/ed).

If it rains this afternoon, we will stay at home.

→ Nếu chiều nay trời mưa, chúng tôi sẽ ở nhà.

If I had more free time now, I would learn a third language.

→ Nếu hiện giờ tôi có nhiều thời gian rảnh hơn, tôi sẽ học thêm ngoại ngữ thứ ba.

If you had checked the map earlier, we would not have got lost.

→ Nếu bạn xem bản đồ sớm hơn thì chúng ta đã không bị lạc đường.

Kiểm tra đầy đủ các trường hợp dùng & bẫy thường gặp của chuyên đề

Bài tập & Đề Test mẫu phân biệt ngữ pháp (4 câu)

Bộ câu hỏi phủ trọn các trường hợp sử dụng, cặp cấu trúc dễ nhầm và bẫy lỗi sai thực tế của chuyên đề Động từ Khuyết thiếu Cốt lõi: Khả năng, Nghĩa vụ & Lời khuyên.

Đã làm: 0/4 câu
Câu 1Bẫy lỗi sai #1 · Nhận diện câu chuẩnA2

Chọn câu diễn đạt ĐÚNG chuẩn ngữ pháp trong chuyên đề "Động từ Khuyết thiếu Cốt lõi: Khả năng, Nghĩa vụ & Lời khuyên":

Câu 2Bẫy lỗi sai #2 · Tránh nhầm cấu trúcA2

You _____ smoke here; it is strictly forbidden.

Câu 3Hiện tại đơn vs Hiện tại tiếp diễnA2

Even though everyone is talking loudly right now, she still _____ every word the speaker says.

Câu 4Hiện tại đơn vs Hiện tại tiếp diễn (Động từ lưỡng tính)B1

The head chef _____ the sauce right now to check whether it _____ enough salt.

Câu hỏi thường gặp (10)

Giải đáp lỗi làm bài & Biến thể

Must not và Don't have to khác nhau ở điểm nào?

Must not là cấm đoán tuyệt đối không được làm (Prohibition). Don't have to là không bắt buộc, thích làm thì làm, không làm cũng không sao (Lack of obligation).

Can và Be able to khác nhau như thế nào?

Can diễn tả năng lực hiện tại, sự cho phép, khả năng chung hoặc đi với động từ tri giác (I can hear you). Be able to có thể chia ở các thì mà can thiếu (will be able to, have been able to) và thường nhấn mạnh việc xoay xở thành công trong một tình huống cụ thể.

Could và Was/Were able to khi nói về quá khứ khác nhau thế nào?

Could chỉ khả năng năng lực chung chung (I could swim when I was six). Was able to chỉ việc vượt qua khó khăn để hoàn thành một hành động cụ thể trong quá khứ.

May và Can khi xin phép khác nhau thế nào?

May mang sắc thái lịch sự, trang trọng hơn nhiều so với Can (May I come in? trang trọng hơn Can I come in?).

Must và Have to khác nhau thế nào?

Theo xu hướng sử dụng: Must thường gắn với ý chí của người nói hoặc quy tắc văn bản trang trọng; Have to thường gắn với hoàn cảnh hoặc quy định khách quan bên ngoài (dù trong giao tiếp hiện đại hai cấu trúc thường giao thoa).

Had better có phải là động từ khuyết thiếu không?

Had better mang tính chất bán khuyết thiếu, đi với V nguyên thể để đưa ra lời cảnh báo: You had better leave now (Bạn tốt hơn hết nên rời đi ngay kẻo muộn).

Sau must có to không?

Tuyệt đối không có to: Must + V nguyên thể. Chỉ có have to hoặc ought to mới có to.

Phủ định của must là gì khi nói về sự cần thiết?

Khi không cần thiết, phủ định là needn't hoặc don't have to, không dùng mustn't.

Shall có công dụng gì trong tiếng Anh hiện đại?

Thường dùng trong lời mời hoặc đề nghị với ngôi I và We (Shall we start?), hoặc trong điều khoản hợp đồng pháp lý thể hiện nghĩa vụ.

Lỗi sai thường gặp nhất trong các bài thi TOEIC liên quan đến Modal Verbs là gì?

Bẫy chọn động từ thêm -ing hoặc to-V sau động từ khuyết thiếu; đáp án đúng luôn là động từ nguyên thể trần.