Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader
Tổng quan & Công thức chuẩn
Tính từ, trạng từ và so sánhB1

Too, Enough, So và Such

Too, Enough, So and Such

Cấu trúc trọng tâm
Too:too + adj/adv (+ for + người) (+ to-V); too much + danh từ không đếm được; too many + danh từ đếm được số nhiều
Enough:adj/adv + enough (+ for + người) (+ to-V); enough + danh từ (+ to-V)
So:so + adj/adv (+ that + mệnh đề); so much/many/little/few + danh từ
Such:such + (a/an) + (adj) + danh từ (+ that + mệnh đề)
Mục tiêu học tập & Nguyên lý chọn dạng từ

Too nghĩa là quá mức, đứng trước tính từ hoặc trạng từ và thường cho thấy một vấn đề hay một việc không làm được (too tired to walk). Enough nghĩa là đủ, đứng sau tính từ hoặc trạng từ nhưng đứng trước danh từ (old enough, enough money). So đi với tính từ hoặc trạng từ (so tired), còn such đi với cụm danh từ (such a long day); cả hai có thể mở ra mệnh đề kết quả với that. Trước danh từ dùng too much, too many, so much, so many tùy danh từ không đếm được hay đếm được.

Vòng học chuẩn: Đánh giá đầu vào → Học quy tắc → Tra cứu phân tầng → Thực hành nhận phản hồi → Kiểm tra chuyển giao.EV-GM18

Chi tiết cách dùng & Thí dụ minh họa

10 mục trọng tâm
Chú giải tô màu cú pháp:Trợ động từ / Dấu hiệuĐộng từ / Cụm vị ngữTừ nối / Liên từ mệnh đề
1

Too + tính từ hoặc trạng từ: quá mức

Too đứng trước tính từ hoặc trạng từ và nghĩa là nhiều hơn mức cần thiết hoặc mức chấp nhận được, nên câu thường nói về một vấn đề hoặc một việc không làm được. Sau đó có thể thêm for + người và to-V: too heavy for me to carry. Khi đối tượng của động từ sau to chính là chủ ngữ của câu thì không nhắc lại bằng đại từ: nói The suitcase is too heavy to carry, không nói too heavy to carry it. Xem trang Động từ nguyên mẫu có to.

This jacket is too small for me.

→ Chiếc áo khoác này quá nhỏ đối với tôi.

Mai spoke too quickly for us to follow.

→ Mai nói quá nhanh nên chúng tôi không theo kịp.

The suitcase is too heavy to carry upstairs.

→ Chiếc vali này quá nặng nên không xách lên lầu được.

2

Too much, too many và much too

Trước danh từ không đếm được dùng too much, trước danh từ đếm được số nhiều dùng too many. Too much còn đứng sau động từ (Minh talks too much) hoặc đứng một mình (That is too much). Trước tính từ hoặc trạng từ dùng too; much too nhấn mạnh hơn. Không dùng too much trước tính từ.

There is too much traffic near the school at five o'clock.

→ Gần trường có quá nhiều xe cộ vào lúc năm giờ.

We bought too many oranges, so we made juice.

→ Chúng tôi mua quá nhiều cam nên làm nước ép.

Minh talks too much in class.

→ Minh nói quá nhiều trong lớp.

The soup is much too salty.

→ Món súp này mặn quá chừng.

3

Very hay too

Very chỉ nhấn mạnh mức độ cao, không nói rằng mức đó vượt giới hạn. Too cho biết mức độ vượt quá giới hạn nên gây khó khăn hoặc làm một việc không thể xảy ra. Với nghĩa quá ... nên không thể, dùng too ... to-V. (Very ... to-V vẫn gặp, nhưng với nghĩa khác, không phải quá ... nên không thể: This phone is very easy to use; I'm very glad to see you.)

It is very hot today, but we can still play outside.

→ Hôm nay trời rất nóng nhưng chúng ta vẫn chơi ngoài trời được.

It is too hot today to play outside.

→ Hôm nay trời nóng quá nên không chơi ngoài trời được.

The coffee is very strong, and I like it.

→ Cà phê này rất đậm và tôi thích.

The coffee is too strong for me.

→ Cà phê này quá đậm đối với tôi.

4

Tính từ hoặc trạng từ + enough

Enough nghĩa là đủ. Với tính từ và trạng từ, enough đứng sau từ đó: warm enough, early enough, clearly enough. Thêm for + người hoặc to-V để nói đủ để làm gì: big enough for six people, tall enough to reach. Câu phủ định not ... enough thường gần nghĩa với too + tính từ trái nghĩa: not tall enough gần với too short.

Is the water warm enough for swimming?

→ Nước có đủ ấm để bơi không?

This bag is not big enough for all my books.

→ Chiếc túi này không đủ lớn để chứa hết sách của tôi.

Please speak clearly enough for everyone to hear you.

→ Hãy nói đủ rõ để mọi người nghe được bạn.

5

Enough + danh từ, và enough đứng một mình

Với danh từ, enough đứng trước danh từ (hoặc trước tính từ + danh từ: enough hot water) và dùng được với danh từ không đếm được lẫn danh từ đếm được số nhiều: enough time, enough chairs. Có thể thêm to-V hoặc for: enough money to buy a car. Enough còn đứng một mình làm đại từ (That's enough) hoặc đứng sau động từ (You have studied enough). Enough of cần một từ xác định đi sau: enough of the cake, enough of them.

We have enough chairs for all the guests.

→ Chúng ta có đủ ghế cho tất cả khách.

Anna doesn't have enough money to buy a laptop.

→ Anna không có đủ tiền để mua máy tính xách tay.

I've had enough of this noise.

→ Tôi hết chịu nổi tiếng ồn này rồi.

Thanks, that's enough.

→ Cảm ơn, vậy là đủ rồi.

6

So + tính từ hoặc trạng từ (+ that)

So đứng trước tính từ hoặc trạng từ, không đứng trước danh từ. So + tính từ hoặc trạng từ có thể chỉ nhấn mạnh (I'm so glad you came), hoặc mở ra mệnh đề kết quả với that: so tired that I fell asleep. Trong lời nói, that thường được bỏ. Mệnh đề kết quả đi sau so, không đi sau too: không nói too tired that. So + tính từ + to-V chỉ nhấn mạnh mức độ (so glad to see you, so hard to find), không có nghĩa là không thể làm. Muốn nói không xách nổi, dùng too heavy to carry hoặc so heavy that I can't carry it.

The soup was so hot that I burned my tongue.

→ Món súp nóng đến mức tôi bị bỏng lưỡi.

Huy drives so carefully that nobody worries about him.

→ Huy lái xe cẩn thận đến mức không ai phải lo cho Huy.

I'm so glad you came to the party.

→ Tôi mừng quá vì bạn đã đến dự tiệc.

She was so tired that she fell asleep on the bus.

→ Cô ấy mệt đến mức ngủ gật trên xe buýt.

7

Such + (a/an) + (tính từ) + danh từ (+ that)

Such đứng trước cụm danh từ. Với danh từ đếm được số ít dùng such a hoặc such an (such a long day, such an easy test). Với danh từ số nhiều hoặc không đếm được thì không có a/an (such good friends, such bad weather). Có thể thêm that để nói kết quả. Trật tự là such + a/an + tính từ + danh từ, không đặt a/an trước such.

It was such a long film that we left before the end.

→ Đó là một bộ phim dài đến mức chúng tôi bỏ về trước khi hết.

They are such good teachers that everyone wants to join their class.

→ Họ là những giáo viên giỏi đến mức ai cũng muốn vào lớp của họ.

We had such bad weather during the trip.

→ Chuyến đi của chúng tôi gặp thời tiết rất xấu.

She gave us such good advice.

→ Cô ấy cho chúng tôi một lời khuyên rất hay.

8

So much, so many, so little, so few

Trước danh từ, so không đứng một mình mà đi với much, many, little, few. So much + danh từ không đếm được, so many + danh từ đếm được số nhiều, so little + danh từ không đếm được (rất ít), so few + danh từ đếm được số nhiều (rất ít). So much còn dùng như trạng từ sau động từ (Thank you so much). Có thể thêm that để nói kết quả. Không nói such many people hay such much noise.

There are so many cars on the road that the bus is late.

→ Trên đường có nhiều xe đến mức xe buýt bị trễ.

I have so much homework tonight.

→ Tối nay tôi có nhiều bài tập quá.

We had so little time that we skipped lunch.

→ Chúng tôi có ít thời gian đến mức bỏ bữa trưa.

So few students came to the meeting that it was cancelled.

→ Chỉ có vài sinh viên đến họp nên cuộc họp bị hủy.

Thank you so much for your help.

→ Cảm ơn bạn nhiều lắm vì đã giúp đỡ.

9

So hay such: xét từ đứng ngay sau

Chọn theo từ đứng ngay sau: so + tính từ hoặc trạng từ; such + (a/an) + (tính từ) + danh từ. Cùng một ý thường nói được bằng cả hai cách. Có một cách nói trang trọng và hiếm gặp là so + tính từ + a/an + danh từ (so long a film); người học nên dùng such a long film.

The test was so easy.

→ Bài kiểm tra dễ quá.

It was such an easy test.

→ Đó là một bài kiểm tra rất dễ.

The people here are so friendly.

→ Người ở đây thân thiện quá.

They are such friendly people.

→ Họ là những người rất thân thiện.

10

Đổi giữa too ... to, so ... that và not ... enough

Nhiều câu với too ... to-V đổi được sang so ... that ... mà nghĩa không đổi, nhưng mệnh đề that phải có chủ ngữ riêng và, khi động từ cần tân ngữ, phải nhắc lại tân ngữ (swim in it): The lake was too cold to swim in nghĩa là The lake was so cold that we couldn't swim in it. Not ... enough to-V cũng gần nghĩa với too ... to-V có tính từ trái nghĩa. Cả hai cách đều đúng; too ... to-V gọn hơn.

The lake was too cold to swim in.

→ Hồ lạnh quá nên không bơi được.

The lake was so cold that we couldn't swim in it.

→ Hồ lạnh đến mức chúng tôi không bơi được.

Lan is too short to reach the top shelf.

→ Lan thấp quá nên không với tới kệ trên cùng.

Lan isn't tall enough to reach the top shelf.

→ Lan không đủ cao để với tới kệ trên cùng.

Hiểu rõ cấu trúc câu trước khi chọn dạng từ giúp tránh mất điểm đáng tiếc trong phòng thi.

Dạng thức từ & Quy tắc biến đổi

Hiển thị 8 / 8 mục (Tổng kho: 8)
Cấu trúcCông thứcVí dụGhi chú
Too + tính từ hoặc trạng từtoo + adj/adv (+ for + người) (+ to-V)The tea is too sweet for me.Nghĩa quá mức, thường dẫn đến một vấn đề
Too much, too manytoo much + danh từ không đếm được; too many + danh từ đếm được số nhiềutoo much rain, too many carsTrước tính từ dùng too hoặc much too: too cold, much too cold
Tính từ hoặc trạng từ + enoughadj/adv + enough (+ for + người) (+ to-V)The room is big enough for everyone.Enough đứng sau tính từ hoặc trạng từ
Enough + danh từenough + danh từ (+ to-V)enough food for everyoneDùng với danh từ không đếm được và danh từ đếm được số nhiều
So + tính từ hoặc trạng từso + adj/adv (+ that + mệnh đề)She ran so fast that nobody could catch her.Trong lời nói có thể bỏ that
So much, so many, so little, so fewso much/little + danh từ không đếm được; so many/few + danh từ số nhiềuso much noise, so many peopleKhông nói such much hay such many
Such + cụm danh từsuch + a/an + (adj) + danh từ số ít; such + (adj) + danh từ số nhiều hoặc không đếm đượcsuch a hot day, such good newsCó thể thêm that + mệnh đề kết quả
So sánh very và toovery + adj (mức độ cao); too + adj (vượt quá giới hạn)very small; too small to seeToo thường kèm kết quả không mong muốn

Lưu ý: Too, so và such đều làm câu mạnh hơn, nhưng chỉ too thường báo hiệu điều không mong muốn hoặc không làm được. Too đứng cuối câu nghĩa là cũng (Me too) là một từ khác về nghĩa dù viết giống nhau. Trong lời nói, not too + tính từ nghĩa là không ... lắm (I'm not too sure), không phải quá. Trong văn trang trọng còn gặp so + tính từ + a/an + danh từ (so long a film) và too + tính từ + a/an + danh từ (too long a film); người học nên dùng such a long film và The film was too long.

Phân biệt Đúng - Sai trong thực tế

7 lỗi trọng điểm
#Cách nói cần tránh (✕)Cách nói nên dùng (✓)Nguyên nhân & Quy tắc
1The soup is too much hot.The soup is too hot.Trước tính từ dùng too (hoặc much too để nhấn mạnh), không dùng too much. Too much đi với danh từ không đếm được: too much salt.
2This room is enough big for six people.This room is big enough for six people.Enough đứng sau tính từ và trạng từ (big enough), nhưng đứng trước danh từ (enough chairs).
3It was so a beautiful day.It was such a beautiful day.So đi với tính từ hoặc trạng từ, không đi với a/an + danh từ. Trước cụm danh từ có a/an dùng such a. Cũng có thể nói It was so beautiful khi không có danh từ.
4She is such nice.She is so nice.Such cần có danh từ đi sau (such a nice person). Khi chỉ có tính từ thì dùng so: so nice.
5He was too tired that he fell asleep at his desk.He was so tired that he fell asleep at his desk.Mệnh đề kết quả với that đi sau so, không đi sau too. Too thường đi với to-V: too tired to work.
6We have too many homework.We have too much homework.Homework là danh từ không đếm được nên dùng too much (hoặc so much), không dùng too many và không thêm s.
7We invited too much friends to the party.We invited too many friends to the party.Friends là danh từ đếm được số nhiều nên dùng too many. Too much chỉ đi với danh từ không đếm được: too much salt.

Đoạn văn học ứng dụng cấu trúc

Ngữ cảnh thực tế có tô màu

“The train was so crowded that I had to stand all the way home.”

→ Tàu đông đến mức tôi phải đứng suốt quãng đường về nhà.

“Hoa was too nervous to eat before the interview.”

→ Hoa lo đến mức không ăn nổi trước buổi phỏng vấn.

“We didn't have enough eggs to make a cake.”

→ Chúng tôi không có đủ trứng để làm bánh.

“It was such a lovely evening that we walked home.”

→ Buổi tối đẹp đến mức chúng tôi đi bộ về nhà.

“There was so much snow that the school closed.”

→ Tuyết rơi nhiều đến mức trường phải đóng cửa.

“Is the street quiet enough for you to sleep?”

→ Con đường có đủ yên tĩnh để bạn ngủ không?

“These shoes are too expensive, so I will wait for a sale.”

→ Đôi giày này đắt quá nên tôi sẽ đợi đợt giảm giá.

“Anna studied so hard that she passed easily.”

→ Anna học chăm đến mức đậu dễ dàng.

Luyện tập củng cố kiến thức

11 câu hỏi có giải thích

Câu 1: Our train left at nine, but we got to the station _____ to catch it.

Câu 2: There were _____ people on the bus, so we could not find a seat.

Câu 3: It was _____ cold morning that the lake froze.

Câu 4: Ben was _____ hungry that he ate three bowls of rice.

Câu 5: The box was _____ heavy for Lan to lift, so Tom came to help.

Câu 6: There are thirty students, but we only have twenty books. We don't have _____ books for everyone.

Câu 7: Choose the correct sentence.

Câu 8: There is _____ noise outside that I can't sleep.

Câu 9: Minh and Nam are _____ good singers that the whole hall stood up.

Câu 10: The jacket is _____ expensive, so I won't buy it.

Câu 11: Anna ran fast, but she did not run _____ to win the race.

Câu hỏi thường gặp (11)

Giải đáp lỗi làm bài & Biến thể

Too khác very thế nào?

Very chỉ nhấn mạnh mức độ cao, còn too nghĩa là quá mức, vượt giới hạn nên thường gây ra vấn đề hoặc khiến một việc không thể xảy ra. Ví dụ: It is very cold, but I am fine (lạnh nhiều nhưng không sao) khác với It is too cold to swim (lạnh quá nên không bơi được). Với nghĩa thông thường, hai từ không thay thế nhau được. (Trong lời nói thân mật, too đôi khi chỉ mức cao, như You're too kind.)

Too much và too many khác nhau thế nào?

Too much đi với danh từ không đếm được (too much traffic, too much sugar), too many đi với danh từ đếm được số nhiều (too many cars, too many mistakes). Too much cũng đứng sau động từ (He talks too much). Trước tính từ hoặc trạng từ dùng much too hoặc too, không dùng too much.

Enough đứng ở vị trí nào trong câu?

Sau tính từ hoặc trạng từ: warm enough, early enough, clearly enough. Trước danh từ: enough time, enough chairs. Không nói enough warm hay time enough trong câu thường ngày.

So và such khác nhau thế nào?

So đi với tính từ hoặc trạng từ (so tired, so quickly). Such đi với cụm danh từ có thể có tính từ: such a long day, such good friends, such bad weather. Cả hai có thể mở ra mệnh đề kết quả với that. Với danh từ, so thường chỉ đi cùng much, many, little, few: so many people, so little time.

Khi nào dùng so much, so many, so little và so few?

Dùng trước danh từ khi muốn nhấn mạnh số lượng lớn hoặc nhỏ đến mức đáng chú ý. So much và so little đi với danh từ không đếm được (so much noise, so little time). So many và so few đi với danh từ đếm được số nhiều (so many people, so few seats). Chúng có thể mở ra mệnh đề kết quả với that.

Too ... to-V khác so ... that thế nào?

Hai cấu trúc thường cho cùng một ý. The bag is too heavy to carry nghĩa là The bag is so heavy that I can't carry it. Điểm khác là so ... that cần một mệnh đề đầy đủ, nên phải nhắc lại tân ngữ (carry it), còn too ... to-V thì không nhắc lại (carry, không phải carry it).

Khi nào thêm for + người sau too và enough?

Thêm for + người khi người làm việc sau to-V khác với chủ ngữ của câu hoặc chưa rõ: too heavy for me to carry, big enough for ten people to sit in. Nếu người làm việc chính là chủ ngữ thì không cần: She is too tired to walk.

Too ở cuối câu có phải too trong too hot không?

Không. Too ở cuối câu hoặc sau chủ ngữ nghĩa là cũng (I like tea, too; Me too), là một từ khác về nghĩa dù viết giống nhau. Too trước tính từ hoặc trạng từ nghĩa là quá.

Not too + tính từ nghĩa là gì?

Trong lời nói, not too thường nghĩa là không ... lắm: I'm not too sure nghĩa là tôi không chắc lắm. Đây là cách dùng riêng của lời nói thân mật; trong cấu trúc too ... to-V thì too vẫn nghĩa là quá.

Such as có phải là such trong cấu trúc such a không?

Không. Such as nghĩa là chẳng hạn như, dùng để nêu ví dụ: I like fruit such as mango and papaya. Cụm này khác hoàn toàn với such a + danh từ dùng để nhấn mạnh.

Có thể bỏ that trong so ... that và such ... that không?

Được, nhất là trong lời nói: It was so cold we stayed home; She is such a good singer everyone loves her. Trong văn viết trang trọng nên giữ that để câu rõ nghĩa.

Học tiếp trong lộ trình

Tính từ, trạng từ và so sánh →