Too, Enough, So và Such
Too, Enough, So and Such
too + adj/adv (+ for + người) (+ to-V); too much + danh từ không đếm được; too many + danh từ đếm được số nhiềuadj/adv + enough (+ for + người) (+ to-V); enough + danh từ (+ to-V)so + adj/adv (+ that + mệnh đề); so much/many/little/few + danh từsuch + (a/an) + (adj) + danh từ (+ that + mệnh đề)Too nghĩa là quá mức, đứng trước tính từ hoặc trạng từ và thường cho thấy một vấn đề hay một việc không làm được (too tired to walk). Enough nghĩa là đủ, đứng sau tính từ hoặc trạng từ nhưng đứng trước danh từ (old enough, enough money). So đi với tính từ hoặc trạng từ (so tired), còn such đi với cụm danh từ (such a long day); cả hai có thể mở ra mệnh đề kết quả với that. Trước danh từ dùng too much, too many, so much, so many tùy danh từ không đếm được hay đếm được.
Chi tiết cách dùng & Thí dụ minh họa
Too + tính từ hoặc trạng từ: quá mức
This jacket is too small for me.
→ Chiếc áo khoác này quá nhỏ đối với tôi.
Mai spoke too quickly for us to follow.
→ Mai nói quá nhanh nên chúng tôi không theo kịp.
The suitcase is too heavy to carry upstairs.
→ Chiếc vali này quá nặng nên không xách lên lầu được.
Too much, too many và much too
There is too much traffic near the school at five o'clock.
→ Gần trường có quá nhiều xe cộ vào lúc năm giờ.
We bought too many oranges, so we made juice.
→ Chúng tôi mua quá nhiều cam nên làm nước ép.
Minh talks too much in class.
→ Minh nói quá nhiều trong lớp.
The soup is much too salty.
→ Món súp này mặn quá chừng.
Very hay too
It is very hot today, but we can still play outside.
→ Hôm nay trời rất nóng nhưng chúng ta vẫn chơi ngoài trời được.
It is too hot today to play outside.
→ Hôm nay trời nóng quá nên không chơi ngoài trời được.
The coffee is very strong, and I like it.
→ Cà phê này rất đậm và tôi thích.
The coffee is too strong for me.
→ Cà phê này quá đậm đối với tôi.
Tính từ hoặc trạng từ + enough
Is the water warm enough for swimming?
→ Nước có đủ ấm để bơi không?
This bag is not big enough for all my books.
→ Chiếc túi này không đủ lớn để chứa hết sách của tôi.
Please speak clearly enough for everyone to hear you.
→ Hãy nói đủ rõ để mọi người nghe được bạn.
Enough + danh từ, và enough đứng một mình
We have enough chairs for all the guests.
→ Chúng ta có đủ ghế cho tất cả khách.
Anna doesn't have enough money to buy a laptop.
→ Anna không có đủ tiền để mua máy tính xách tay.
I've had enough of this noise.
→ Tôi hết chịu nổi tiếng ồn này rồi.
Thanks, that's enough.
→ Cảm ơn, vậy là đủ rồi.
So + tính từ hoặc trạng từ (+ that)
The soup was so hot that I burned my tongue.
→ Món súp nóng đến mức tôi bị bỏng lưỡi.
Huy drives so carefully that nobody worries about him.
→ Huy lái xe cẩn thận đến mức không ai phải lo cho Huy.
I'm so glad you came to the party.
→ Tôi mừng quá vì bạn đã đến dự tiệc.
She was so tired that she fell asleep on the bus.
→ Cô ấy mệt đến mức ngủ gật trên xe buýt.
Such + (a/an) + (tính từ) + danh từ (+ that)
It was such a long film that we left before the end.
→ Đó là một bộ phim dài đến mức chúng tôi bỏ về trước khi hết.
They are such good teachers that everyone wants to join their class.
→ Họ là những giáo viên giỏi đến mức ai cũng muốn vào lớp của họ.
We had such bad weather during the trip.
→ Chuyến đi của chúng tôi gặp thời tiết rất xấu.
She gave us such good advice.
→ Cô ấy cho chúng tôi một lời khuyên rất hay.
So much, so many, so little, so few
There are so many cars on the road that the bus is late.
→ Trên đường có nhiều xe đến mức xe buýt bị trễ.
I have so much homework tonight.
→ Tối nay tôi có nhiều bài tập quá.
We had so little time that we skipped lunch.
→ Chúng tôi có ít thời gian đến mức bỏ bữa trưa.
So few students came to the meeting that it was cancelled.
→ Chỉ có vài sinh viên đến họp nên cuộc họp bị hủy.
Thank you so much for your help.
→ Cảm ơn bạn nhiều lắm vì đã giúp đỡ.
So hay such: xét từ đứng ngay sau
The test was so easy.
→ Bài kiểm tra dễ quá.
It was such an easy test.
→ Đó là một bài kiểm tra rất dễ.
The people here are so friendly.
→ Người ở đây thân thiện quá.
They are such friendly people.
→ Họ là những người rất thân thiện.
Đổi giữa too ... to, so ... that và not ... enough
The lake was too cold to swim in.
→ Hồ lạnh quá nên không bơi được.
The lake was so cold that we couldn't swim in it.
→ Hồ lạnh đến mức chúng tôi không bơi được.
Lan is too short to reach the top shelf.
→ Lan thấp quá nên không với tới kệ trên cùng.
Lan isn't tall enough to reach the top shelf.
→ Lan không đủ cao để với tới kệ trên cùng.
Dạng thức từ & Quy tắc biến đổi
| Cấu trúc | Công thức | Ví dụ | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Too + tính từ hoặc trạng từ | too + adj/adv (+ for + người) (+ to-V) | The tea is too sweet for me. | Nghĩa quá mức, thường dẫn đến một vấn đề |
| Too much, too many | too much + danh từ không đếm được; too many + danh từ đếm được số nhiều | too much rain, too many cars | Trước tính từ dùng too hoặc much too: too cold, much too cold |
| Tính từ hoặc trạng từ + enough | adj/adv + enough (+ for + người) (+ to-V) | The room is big enough for everyone. | Enough đứng sau tính từ hoặc trạng từ |
| Enough + danh từ | enough + danh từ (+ to-V) | enough food for everyone | Dùng với danh từ không đếm được và danh từ đếm được số nhiều |
| So + tính từ hoặc trạng từ | so + adj/adv (+ that + mệnh đề) | She ran so fast that nobody could catch her. | Trong lời nói có thể bỏ that |
| So much, so many, so little, so few | so much/little + danh từ không đếm được; so many/few + danh từ số nhiều | so much noise, so many people | Không nói such much hay such many |
| Such + cụm danh từ | such + a/an + (adj) + danh từ số ít; such + (adj) + danh từ số nhiều hoặc không đếm được | such a hot day, such good news | Có thể thêm that + mệnh đề kết quả |
| So sánh very và too | very + adj (mức độ cao); too + adj (vượt quá giới hạn) | very small; too small to see | Too thường kèm kết quả không mong muốn |
Lưu ý: Too, so và such đều làm câu mạnh hơn, nhưng chỉ too thường báo hiệu điều không mong muốn hoặc không làm được. Too đứng cuối câu nghĩa là cũng (Me too) là một từ khác về nghĩa dù viết giống nhau. Trong lời nói, not too + tính từ nghĩa là không ... lắm (I'm not too sure), không phải quá. Trong văn trang trọng còn gặp so + tính từ + a/an + danh từ (so long a film) và too + tính từ + a/an + danh từ (too long a film); người học nên dùng such a long film và The film was too long.
Phân biệt Đúng - Sai trong thực tế
7 lỗi trọng điểm| # | Cách nói cần tránh (✕) | Cách nói nên dùng (✓) | Nguyên nhân & Quy tắc |
|---|---|---|---|
| 1 | The soup is too much hot. | The soup is too hot. | Trước tính từ dùng too (hoặc much too để nhấn mạnh), không dùng too much. Too much đi với danh từ không đếm được: too much salt. |
| 2 | This room is enough big for six people. | This room is big enough for six people. | Enough đứng sau tính từ và trạng từ (big enough), nhưng đứng trước danh từ (enough chairs). |
| 3 | It was so a beautiful day. | It was such a beautiful day. | So đi với tính từ hoặc trạng từ, không đi với a/an + danh từ. Trước cụm danh từ có a/an dùng such a. Cũng có thể nói It was so beautiful khi không có danh từ. |
| 4 | She is such nice. | She is so nice. | Such cần có danh từ đi sau (such a nice person). Khi chỉ có tính từ thì dùng so: so nice. |
| 5 | He was too tired that he fell asleep at his desk. | He was so tired that he fell asleep at his desk. | Mệnh đề kết quả với that đi sau so, không đi sau too. Too thường đi với to-V: too tired to work. |
| 6 | We have too many homework. | We have too much homework. | Homework là danh từ không đếm được nên dùng too much (hoặc so much), không dùng too many và không thêm s. |
| 7 | We invited too much friends to the party. | We invited too many friends to the party. | Friends là danh từ đếm được số nhiều nên dùng too many. Too much chỉ đi với danh từ không đếm được: too much salt. |
Đoạn văn học ứng dụng cấu trúc
Ngữ cảnh thực tế có tô màu“The train was so crowded that I had to stand all the way home.”
→ Tàu đông đến mức tôi phải đứng suốt quãng đường về nhà.
“Hoa was too nervous to eat before the interview.”
→ Hoa lo đến mức không ăn nổi trước buổi phỏng vấn.
“We didn't have enough eggs to make a cake.”
→ Chúng tôi không có đủ trứng để làm bánh.
“It was such a lovely evening that we walked home.”
→ Buổi tối đẹp đến mức chúng tôi đi bộ về nhà.
“There was so much snow that the school closed.”
→ Tuyết rơi nhiều đến mức trường phải đóng cửa.
“Is the street quiet enough for you to sleep?”
→ Con đường có đủ yên tĩnh để bạn ngủ không?
“These shoes are too expensive, so I will wait for a sale.”
→ Đôi giày này đắt quá nên tôi sẽ đợi đợt giảm giá.
“Anna studied so hard that she passed easily.”
→ Anna học chăm đến mức đậu dễ dàng.
Luyện tập củng cố kiến thức
Câu 1: Our train left at nine, but we got to the station _____ to catch it.
Câu 2: There were _____ people on the bus, so we could not find a seat.
Câu 3: It was _____ cold morning that the lake froze.
Câu 4: Ben was _____ hungry that he ate three bowls of rice.
Câu 5: The box was _____ heavy for Lan to lift, so Tom came to help.
Câu 6: There are thirty students, but we only have twenty books. We don't have _____ books for everyone.
Câu 7: Choose the correct sentence.
Câu 8: There is _____ noise outside that I can't sleep.
Câu 9: Minh and Nam are _____ good singers that the whole hall stood up.
Câu 10: The jacket is _____ expensive, so I won't buy it.
Câu 11: Anna ran fast, but she did not run _____ to win the race.
Câu hỏi thường gặp (11)
Giải đáp lỗi làm bài & Biến thểToo khác very thế nào?
Very chỉ nhấn mạnh mức độ cao, còn too nghĩa là quá mức, vượt giới hạn nên thường gây ra vấn đề hoặc khiến một việc không thể xảy ra. Ví dụ: It is very cold, but I am fine (lạnh nhiều nhưng không sao) khác với It is too cold to swim (lạnh quá nên không bơi được). Với nghĩa thông thường, hai từ không thay thế nhau được. (Trong lời nói thân mật, too đôi khi chỉ mức cao, như You're too kind.)
Too much và too many khác nhau thế nào?
Too much đi với danh từ không đếm được (too much traffic, too much sugar), too many đi với danh từ đếm được số nhiều (too many cars, too many mistakes). Too much cũng đứng sau động từ (He talks too much). Trước tính từ hoặc trạng từ dùng much too hoặc too, không dùng too much.
Enough đứng ở vị trí nào trong câu?
Sau tính từ hoặc trạng từ: warm enough, early enough, clearly enough. Trước danh từ: enough time, enough chairs. Không nói enough warm hay time enough trong câu thường ngày.
So và such khác nhau thế nào?
So đi với tính từ hoặc trạng từ (so tired, so quickly). Such đi với cụm danh từ có thể có tính từ: such a long day, such good friends, such bad weather. Cả hai có thể mở ra mệnh đề kết quả với that. Với danh từ, so thường chỉ đi cùng much, many, little, few: so many people, so little time.
Khi nào dùng so much, so many, so little và so few?
Dùng trước danh từ khi muốn nhấn mạnh số lượng lớn hoặc nhỏ đến mức đáng chú ý. So much và so little đi với danh từ không đếm được (so much noise, so little time). So many và so few đi với danh từ đếm được số nhiều (so many people, so few seats). Chúng có thể mở ra mệnh đề kết quả với that.
Too ... to-V khác so ... that thế nào?
Hai cấu trúc thường cho cùng một ý. The bag is too heavy to carry nghĩa là The bag is so heavy that I can't carry it. Điểm khác là so ... that cần một mệnh đề đầy đủ, nên phải nhắc lại tân ngữ (carry it), còn too ... to-V thì không nhắc lại (carry, không phải carry it).
Khi nào thêm for + người sau too và enough?
Thêm for + người khi người làm việc sau to-V khác với chủ ngữ của câu hoặc chưa rõ: too heavy for me to carry, big enough for ten people to sit in. Nếu người làm việc chính là chủ ngữ thì không cần: She is too tired to walk.
Too ở cuối câu có phải too trong too hot không?
Không. Too ở cuối câu hoặc sau chủ ngữ nghĩa là cũng (I like tea, too; Me too), là một từ khác về nghĩa dù viết giống nhau. Too trước tính từ hoặc trạng từ nghĩa là quá.
Not too + tính từ nghĩa là gì?
Trong lời nói, not too thường nghĩa là không ... lắm: I'm not too sure nghĩa là tôi không chắc lắm. Đây là cách dùng riêng của lời nói thân mật; trong cấu trúc too ... to-V thì too vẫn nghĩa là quá.
Such as có phải là such trong cấu trúc such a không?
Không. Such as nghĩa là chẳng hạn như, dùng để nêu ví dụ: I like fruit such as mango and papaya. Cụm này khác hoàn toàn với such a + danh từ dùng để nhấn mạnh.
Có thể bỏ that trong so ... that và such ... that không?
Được, nhất là trong lời nói: It was so cold we stayed home; She is such a good singer everyone loves her. Trong văn viết trang trọng nên giữ that để câu rõ nghĩa.