Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader
Tổng quan & Công thức chuẩn
Nền tảng của câuA1

Have got và have

Have Got and Have

Cấu trúc trọng tâm
Have got:S + have/has got + N
S + have/has not got + N
Have/Has + S + got + N? --- Have: S + have/has + N
S + do/does not + have + N
Do/Does + S + have + N? --- Quá khứ: S + had + N
Mục tiêu học tập & Nguyên lý chọn dạng từ

Have got và have đều có nghĩa là có: có đồ vật, có người thân, có đặc điểm, bị bệnh nhẹ. Cả hai dạng đều đúng. Người Anh hay nói have got, người Mỹ thường dùng have hơn. Không trộn hai dạng (Do you have got là sai). Khi have chỉ hành động như ăn sáng hay tắm thì chỉ dùng have, không dùng have got. Quá khứ của cả hai là had.

Vòng học chuẩn: Đánh giá đầu vào → Học quy tắc → Tra cứu phân tầng → Thực hành nhận phản hồi → Kiểm tra chuyển giao.EV-GM17

Chi tiết cách dùng & Thí dụ minh họa

7 mục trọng tâm
Chú giải tô màu cú pháp:Trợ động từ / Dấu hiệuĐộng từ / Cụm vị ngữTừ nối / Liên từ mệnh đề
1

Có đồ vật, người thân, thú nuôi: have hoặc have got

Dùng để nói sở hữu và quan hệ. Hai dạng cùng nghĩa: I have a dog và I've got a dog. Ngôi he, she, it dùng has hoặc has got. Have got thân mật hơn và thường gặp trong lời nói của tiếng Anh Anh; tiếng Anh Mỹ thường dùng have hơn. Cả hai đều đúng và được hiểu ở mọi nơi.

I have a dog.

→ Tôi có một con chó.

She has two cats.

→ Cô ấy có hai con mèo.

We've got a big garden.

→ Chúng tôi có một khu vườn lớn.

Tom has got a new bike.

→ Tom có một chiếc xe đạp mới.

2

Có đặc điểm và bị bệnh nhẹ

Have và have got còn dùng để tả vẻ ngoài (tóc, mắt) và nói về bệnh nhẹ (cold, headache, cough). Cách nói 'bị đau đầu' trong tiếng Anh là 'có một cơn đau đầu'.

Anna has long hair.

→ Anna có mái tóc dài.

He's got blue eyes.

→ Anh ấy có đôi mắt xanh.

I've got a headache.

→ Tôi bị đau đầu.

Lan has a cold.

→ Lan bị cảm.

3

Have got: phủ định và câu hỏi

Phủ định: thêm not sau have hoặc has (haven't got, hasn't got). Câu hỏi: đảo have hoặc has lên trước chủ ngữ. Câu trả lời ngắn lặp lại have hoặc has, không lặp lại got: Yes, I have. No, she hasn't.

I haven't got a pen.

→ Tôi không có bút.

Has Minh got a phone?

→ Minh có điện thoại không?

Have you got a camera? No, I haven't.

→ Bạn có máy ảnh không? Không có.

They haven't got a car.

→ Họ không có xe hơi.

4

Have: phủ định và câu hỏi mượn do, does

Với have (không có got), phủ định dùng don't hoặc doesn't + have, câu hỏi dùng Do hoặc Does + chủ ngữ + have. Câu trả lời ngắn lặp lại do hoặc does: Yes, I do. No, she doesn't. Đây là dạng dùng được ở cả tiếng Anh Anh lẫn Mỹ, và dùng được cho mọi nghĩa của have (có lẫn hành động).

I don't have a car.

→ Tôi không có xe hơi.

Does Lan have a bike?

→ Lan có xe đạp không?

Do you have any brothers or sisters? Yes, I do.

→ Bạn có anh chị em không? Có.

He doesn't have any money.

→ Anh ấy không có tiền.

5

Have trong cụm hành động: chỉ dùng have

Have còn đứng trong nhiều cụm chỉ hành động: have breakfast, have lunch, have dinner, have a drink, have a shower, have a cup of tea, have a look, have a good time. Trong các cụm này chỉ dùng have, không dùng have got. Phủ định và câu hỏi mượn do, does, did. Tiếng Anh Mỹ thường nói take a shower thay cho have a shower.

We have lunch at twelve.

→ Chúng tôi ăn trưa lúc mười hai giờ.

I have a shower every morning.

→ Sáng nào tôi cũng tắm.

Let's have a look.

→ Mình xem thử đi.

Do you have breakfast at home?

→ Bạn có ăn sáng ở nhà không?

They had a good time at the party.

→ Họ đã chơi vui ở bữa tiệc.

6

Quá khứ: had

Quá khứ của have và have got đều là had. Phủ định dùng didn't have, câu hỏi dùng Did + chủ ngữ + have. Dạng had got ở quá khứ rất ít gặp, người học chưa cần dùng.

I had a bike when I was ten.

→ Hồi mười tuổi tôi có một chiếc xe đạp.

We didn't have a TV in our old house.

→ Nhà cũ của chúng tôi không có ti vi.

Did you have a dog when you were young?

→ Hồi nhỏ bạn có nuôi chó không?

7

Have chỉ sở hữu không dùng thì tiếp diễn

Khi have nghĩa là sở hữu (có), không dùng thì tiếp diễn: I have a new phone, không phải I am having a new phone. Khi have chỉ hành động (ăn, tắm, nghỉ), thì tiếp diễn dùng được.

They have a big house.

→ Họ có một ngôi nhà lớn.

They are having dinner now.

→ Bây giờ họ đang ăn tối.

Hiểu rõ cấu trúc câu trước khi chọn dạng từ giúp tránh mất điểm đáng tiếc trong phòng thi.

Dạng thức từ & Quy tắc biến đổi

Hiển thị 9 / 9 mục (Tổng kho: 9)
Dạng câuHave gotHave
Khẳng định (I, you, we, they)I have got a car. (I've got a car.)I have a car.
Khẳng định (he, she, it)She has got a car. (She's got a car.)She has a car.
Phủ định (I, you, we, they)I haven't got a car.I don't have a car.
Phủ định (he, she, it)She hasn't got a car.She doesn't have a car.
Nghi vấn (I, you, we, they)Have you got a car?Do you have a car?
Nghi vấn (he, she, it)Has she got a car?Does she have a car?
Trả lời ngắnYes, I have. / No, she hasn't.Yes, I do. / No, she doesn't.
Quá khứCũng là had (had got rất hiếm).I had a car. / I didn't have a car. / Did you have a car?
Cụm hành động (ăn, tắm, nghỉ)Không dùng have gotI have lunch. / I don't have lunch. / Do you have lunch?

Lưu ý: Hai dạng cùng nghĩa khi chỉ sở hữu, nhưng không được trộn lẫn: không có Do you have got hay I don't have got. 've và 's chỉ dùng tự nhiên với have got (I've got, she's got), và 's ở đây là has. Với have đứng một mình, viết đầy đủ have hoặc has. Dạng I haven't a car hay Have you a pen? là cách nói cũ, tiếng Anh Mỹ hầu như không dùng, người học không cần dùng.

Phân biệt Đúng - Sai trong thực tế

8 lỗi trọng điểm
#Cách nói cần tránh (✕)Cách nói nên dùng (✓)Nguyên nhân & Quy tắc
1Do you have got a bike?Do you have a bike? / Have you got a bike?Have got và have là hai cách nói riêng. Dùng do với have, hoặc đảo have với got, không trộn lẫn hai cách.
2I don't have got a car.I haven't got a car. / I don't have a car.Don't đi với have (không có got). Haven't đi với got. Chọn một trong hai cách, không dùng cả don't và got.
3She have a dog.She has a dog.Chủ ngữ she, he, it đi với has. Have đi với I, you, we, they.
4I haven't a car.I haven't got a car. / I don't have a car.Haven't + danh từ không có got là cách nói cũ, trang trọng của tiếng Anh Anh, ngày nay hiếm gặp, tiếng Anh Mỹ hầu như không dùng. Người học dùng haven't got hoặc don't have.
5Does she has a brother?Does she have a brother?Sau does chỉ dùng have (V1, dạng nguyên mẫu không có to). Does đã mang dấu của ngôi he, she, it, nên have không đổi thành has.
6I have got breakfast at seven every morning.I have breakfast at seven every morning.Have breakfast là cụm hành động, chỉ dùng have. Have got dùng cho sở hữu, quan hệ, đặc điểm và bệnh, không dùng cho hành động.
7I am having a sister.I have a sister.Have nghĩa là sở hữu hoặc có quan hệ thì không dùng thì tiếp diễn. Chỉ dùng am having khi have chỉ hành động, ví dụ am having lunch.
8Did you had a dog?Did you have a dog?Sau did động từ trở về dạng V1. Had là dạng quá khứ nên không dùng sau did.

Đoạn văn học ứng dụng cấu trúc

Ngữ cảnh thực tế có tô màu

“Minh has a small shop near the station.”

→ Minh có một cửa hàng nhỏ gần nhà ga.

“Do you have any questions?”

→ Bạn có câu hỏi nào không?

“We haven't got any milk.”

→ Chúng tôi không có sữa.

“Has Tom got a computer?”

→ Tom có máy tính không?

“I had a bad cold last week.”

→ Tuần trước tôi bị cảm nặng.

“They have dinner at seven every evening.”

→ Tối nào họ cũng ăn cơm lúc bảy giờ.

“Lan has big brown eyes.”

→ Lan có đôi mắt nâu to.

“The room has two windows.”

→ Căn phòng có hai cửa sổ.

“Let's have a cup of tea.”

→ Mình uống một tách trà đi.

Luyện tập củng cố kiến thức

10 câu hỏi có giải thích

Câu 1: Theo tiếng Anh chuẩn: She _____ a new bicycle.

Câu 2: I feel ill. I _____ a bad cough.

Câu 3: _____ you got a pen? Yes, I _____.

Câu 4: My sister doesn't _____ a phone.

Câu 5: Theo tiếng Anh chuẩn: I haven't got a bike. Tom _____ got a bike either.

Câu 6: I _____ a cup of tea every afternoon.

Câu 7: When I was ten, I _____ a small dog.

Câu 8: Theo tiếng Anh chuẩn: _____ Anna have a sister?

Câu 9: Right now my family is _____ lunch.

Câu 10: Chọn câu đúng.

Câu hỏi thường gặp (10)

Giải đáp lỗi làm bài & Biến thể

Have got và have khác nhau thế nào?

Khi chỉ sở hữu, hai dạng cùng nghĩa: I have a car và I've got a car. Khác nhau ở cách tạo phủ định và câu hỏi: have got tự đảo hoặc thêm not (I haven't got, Have you got?), còn have mượn do, does (I don't have, Do you have?). Have còn dùng cho hành động (have lunch), have got thì không.

Có thể nói Do you have got không?

Không. Do đi với have, và have got đi với have/has đảo lên đầu câu. Nói Do you have a car? hoặc Have you got a car?, không nói Do you have got a car?

Tiếng Anh Mỹ dùng have got hay have?

Cả hai đều đúng ở Anh và ở Mỹ. Người Mỹ thường dùng have hơn (Do you have a pen?), người Anh hay dùng have got trong lời nói (Have you got a pen?). Người nghe ở hai nước đều hiểu cả hai cách.

've và 's trong I've got và She's got là gì?

've là have và 's là has. I've got = I have got, she's got = she has got. Chữ 's ở đây không phải is.

Có dùng have got cho hành động như ăn sáng không?

Không. Với ăn, uống, tắm, nghỉ, nhìn và các hành động tương tự chỉ dùng have: have breakfast, have a shower, have a look. Phủ định và câu hỏi mượn do, does, did: I don't have breakfast, Do you have breakfast?

Quá khứ của have got là gì?

Là had. I had a bike. Phủ định là didn't have, câu hỏi là Did you have...? Dạng had got ở quá khứ rất ít gặp nên chưa cần học.

Vì sao nói She has chứ không nói She haves?

Have là động từ bất quy tắc ở ngôi he, she, it: have đổi thành has, không thêm -s theo cách thông thường. Cũng vậy với have got: She has got.

Trả lời ngắn cho Have you got...? và Do you have...? khác nhau thế nào?

Câu trả lời lặp lại từ đứng đầu câu hỏi. Have you got a pen? trả lời Yes, I have hoặc No, I haven't. Do you have a pen? trả lời Yes, I do hoặc No, I don't.

Có thể nói I am having a car không?

Không. Khi have nghĩa là sở hữu thì không dùng thì tiếp diễn, phải nói I have a car. Chỉ dùng thì tiếp diễn khi have chỉ hành động: I am having lunch.

Have a shower và take a shower khác nhau thế nào?

Cùng nghĩa là đi tắm. Tiếng Anh Anh thường nói have a shower, tiếng Anh Mỹ thường nói take a shower.

Học tiếp trong lộ trình

Nền tảng của câu →