Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader
Tổng quan & Công thức chuẩn
Diễn đạt tương laiB1

Mệnh đề thời gian chỉ tương lai

Future Time Clauses

Cấu trúc trọng tâm
Liên từ + S + hiện tại đơn, S + will + V1
Nhấn mạnh việc đã xong:Liên từ + S + have/has + V3, S + will + V1
Mệnh đề danh từ:S + know/ask/wonder + when/if + S + will + V1 (hiện tại đơn nếu là lịch cố định)
Mục tiêu học tập & Nguyên lý chọn dạng từ

Trong mệnh đề bắt đầu bằng when, as soon as, before, after, until, once, while, by the time, if hoặc unless mà nói về tương lai, động từ dùng hiện tại đơn (hoặc hiện tại hoàn thành khi nhấn mạnh việc đã xong), còn will nằm ở mệnh đề chính. Mệnh đề danh từ như I don't know when he will arrive, trong đó when nghĩa là khi nào và if nghĩa là liệu, thì thường giữ will.

Vòng học chuẩn: Đánh giá đầu vào → Học quy tắc → Tra cứu phân tầng → Thực hành nhận phản hồi → Kiểm tra chuyển giao.EV-GM19

Chi tiết cách dùng & Thí dụ minh họa

8 mục trọng tâm
Chú giải tô màu cú pháp:Trợ động từ / Dấu hiệuĐộng từ / Cụm vị ngữTừ nối / Liên từ mệnh đề
1

Sau when, as soon as, before, after: dùng hiện tại đơn

Mệnh đề chính đã cho biết đây là chuyện tương lai, nên động từ trong mệnh đề thời gian chỉ cần ở hiện tại đơn, không dùng will. Will chỉ đặt ở mệnh đề chính.

I will call you when I get home.

→ Tôi sẽ gọi cho bạn khi tôi về đến nhà.

She will email you as soon as she arrives.

→ Cô ấy sẽ gởi email cho bạn ngay khi cô ấy đến nơi.

We will leave before it gets dark.

→ Chúng ta sẽ đi trước khi trời tối.

I will help you after I finish this report.

→ Tôi sẽ giúp bạn sau khi tôi làm xong bản báo cáo này.

2

Until, while, once, by the time

Cùng quy tắc: các liên từ này đi với hiện tại đơn khi nói về tương lai. Until nghĩa là cho đến lúc đó, while nghĩa là trong lúc, once nghĩa là một khi, by the time nghĩa là đến lúc. Với while có thể dùng hiện tại tiếp diễn để nhấn mạnh việc đang diễn ra. Với by the time, mệnh đề chính thường dùng will be hoặc will have + V3 (tương lai hoàn thành, xem trang Tương lai hoàn thành và hoàn thành tiếp diễn).

Wait here until I come back.

→ Hãy đợi ở đây cho đến khi tôi quay lại.

I will make coffee while you get ready.

→ Tôi sẽ pha cà phê trong lúc bạn chuẩn bị.

By the time you read this message, I will be on the plane.

→ Đến lúc bạn đọc tin nhắn này, tôi đã ở trên máy bay rồi.

By the time you get home, I will have cooked dinner.

→ Đến lúc bạn về nhà, tôi đã nấu xong bữa tối.

Once you try this dish, you will want to cook it yourself.

→ Một khi bạn thử món này, bạn sẽ muốn tự nấu.

3

If và unless

If (nếu) và unless (nếu không, gần như if ... not) cũng dùng hiện tại đơn khi nói về tương lai. Unless đã mang nghĩa phủ định nên không thêm not. Unless dùng khi mệnh đề chính nêu kết quả sẽ xảy ra nếu điều kiện không có (Unless you hurry, you will miss the bus). Không dùng unless khi mệnh đề chính nói về cảm xúc hoặc phản ứng của người nói trước việc điều kiện không xảy ra: nói I'll be upset if you don't come, không nói I'll be upset unless you come. Xem trang Câu điều kiện loại 0 và loại 1.

If it rains tomorrow, we will have the party indoors.

→ Nếu ngày mai trời mưa, chúng ta sẽ tổ chức tiệc trong nhà.

Unless you hurry, you will miss the bus.

→ Nếu bạn không nhanh lên thì sẽ lỡ xe buýt.

She will be angry if you forget her birthday.

→ Cô ấy sẽ giận nếu bạn quên sinh nhật của cô ấy.

I will be upset if you don't come to my party.

→ Tôi sẽ buồn nếu bạn không đến dự tiệc của tôi.

4

When hay if: chắc chắn xảy ra hay chỉ có thể

When dùng khi người nói tin việc đó chắc chắn sẽ xảy ra. If dùng khi việc đó có thể xảy ra hoặc không. Cả hai đều đi với hiện tại đơn khi nói về tương lai.

When Anna visits tomorrow, I will give her the book.

→ Khi Anna đến chơi vào ngày mai, tôi sẽ đưa cuốn sách cho cô ấy.

If Anna visits tomorrow, I will give her the book.

→ Nếu ngày mai Anna đến chơi, tôi sẽ đưa cuốn sách cho cô ấy.

5

Hiện tại hoàn thành khi nhấn mạnh việc đã xong

Khi muốn nhấn mạnh việc trong mệnh đề thời gian phải hoàn tất trước, dùng have/has + V3 thay cho hiện tại đơn, đặc biệt sau when, after, as soon as, once, until. Nhiều khi hai cách dùng thay nhau được mà nghĩa gần như không đổi.

I will call you when I have finished my homework.

→ Tôi sẽ gọi cho bạn khi tôi làm xong bài tập.

We will go out after we have eaten.

→ Chúng ta sẽ ra ngoài sau khi ăn xong.

As soon as the guests have left, we will clean the house.

→ Ngay khi khách ra về hết, chúng ta sẽ dọn nhà.

6

Mệnh đề danh từ với when và if thường dùng will

Sau các động từ như know, ask, wonder, tell, when nghĩa là khi nào và if nghĩa là liệu (whether). Đó là mệnh đề danh từ, không phải mệnh đề thời gian hay điều kiện, nên nói về tương lai thì thường dùng will; việc theo lịch cố định thì hiện tại đơn cũng dùng được (Do you know what time the shop opens tomorrow?). Cần phân biệt với mệnh đề thời gian, ví dụ I will show Minh the photos when he arrives (khi anh ấy đến). Mệnh đề danh từ giữ trật tự câu trần thuật: when he will arrive, không đảo thành when will he arrive.

Nobody knows if the bus will be on time.

→ Không ai biết xe buýt có đến đúng giờ không.

I don't know when he will arrive.

→ Tôi không biết khi nào anh ấy sẽ đến.

I wonder if it will rain tomorrow.

→ Tôi tự hỏi ngày mai trời có mưa không.

Nobody knows when the strike will end.

→ Không ai biết cuộc đình công sẽ kết thúc khi nào.

Do you know what time the shop opens tomorrow?

→ Bạn có biết ngày mai cửa hàng mở cửa lúc mấy giờ không?

7

Mệnh đề chính có thể là mệnh lệnh hoặc động từ khuyết thiếu

Mệnh đề chính không nhất thiết phải có will. Có thể là câu mệnh lệnh, can, may, must, should hoặc be going to. Quy tắc cho mệnh đề thời gian vẫn như cũ: hiện tại đơn.

As soon as you arrive, call me.

→ Ngay khi bạn đến nơi, hãy gọi cho tôi.

When you get to the station, you can phone me.

→ Khi bạn tới nhà ga, bạn có thể gọi cho tôi.

Before you go out, you must lock the door.

→ Trước khi ra ngoài, bạn phải khóa cửa.

8

Thứ tự mệnh đề và dấu phẩy

Mệnh đề thời gian đứng đầu câu thường được ngăn cách với mệnh đề chính bằng dấu phẩy. Đứng sau mệnh đề chính thì thường không có dấu phẩy. Nghĩa của hai cách đặt như nhau.

When the rain stops, we will go out.

→ Khi mưa tạnh, chúng ta sẽ ra ngoài.

We will go out when the rain stops.

→ Chúng ta sẽ ra ngoài khi mưa tạnh.

Hiểu rõ cấu trúc câu trước khi chọn dạng từ giúp tránh mất điểm đáng tiếc trong phòng thi.

Dạng thức từ & Quy tắc biến đổi

Hiển thị 10 / 10 mục (Tổng kho: 10)
Liên từNghĩaVí dụ đầy đủGhi chú
whenkhi, lúcThe class will begin when the teacher arrives.Chỉ thời điểm việc xảy ra
as soon asngay khiI will phone you as soon as I land.Việc xảy ra liền sau đó
beforetrước khiI will give you the key before you leave.Việc trong mệnh đề before xảy ra sau
aftersau khiWe will eat after the guests arrive.Có thể dùng have/has + V3 để nhấn mạnh việc đã xong
until, tillcho đến khiWe will wait until the rain stops.Việc kéo dài đến lúc mệnh đề until xảy ra
oncemột khiOnce you have finished the form, I will check it.Hay đi với hiện tại hoàn thành
whiletrong khiMy brother will cook while we clean the house.Hai việc cùng lúc; có thể dùng hiện tại tiếp diễn
by the timeđến lúcBy the time you wake up, I will be at work.Việc ở mệnh đề chính xảy ra trước hoặc đang diễn ra tại lúc đó
ifnếuIf you need help, I will come.Điều kiện có thể xảy ra
unlessnếu khôngUnless it stops raining, we will stay indoors.Unless gần như if ... not, không thêm not

Lưu ý: Mệnh đề thời gian dùng hiện tại đơn (hoặc have/has + V3) mang nghĩa tương lai; will chỉ nằm ở mệnh đề chính. Mệnh đề thời gian đứng đầu câu thường có dấu phẩy, đứng sau thường không. Mệnh đề danh từ đứng sau know, ask, wonder, tell + when/if thường giữ will, nhưng việc theo lịch cố định có thể dùng hiện tại đơn. Ngoài các liên từ trên, quy tắc này còn áp dụng cho as long as, in case, the moment, the minute, the next time, whenever.

Phân biệt Đúng - Sai trong thực tế

6 lỗi trọng điểm
#Cách nói cần tránh (✕)Cách nói nên dùng (✓)Nguyên nhân & Quy tắc
1When I will arrive, I will call you.When I arrive, I will call you.Sau when nói về tương lai dùng hiện tại đơn (arrive). Will chỉ đặt ở mệnh đề chính.
2I'll call you when I'll get home.I'll call you when I get home.Hai việc đều ở tương lai nhưng chỉ mệnh đề chính có will. Mệnh đề when dùng hiện tại đơn (get).
3I will wait until she will come.I will wait until she comes.Sau until nói về tương lai dùng hiện tại đơn, và chủ ngữ she cần động từ thêm s: comes.
4If it will rain tomorrow, we will cancel the picnic.If it rains tomorrow, we will cancel the picnic.Mệnh đề if nói về tương lai dùng hiện tại đơn (rains), không dùng will.
5We will leave before it will get dark.We will leave before it gets dark.Sau before dùng hiện tại đơn: gets. Không đặt will vào mệnh đề before.
6Unless you don't study, you will fail the exam.Unless you study, you will fail the exam.Unless đã mang nghĩa phủ định (gần như if ... not) nên không thêm not nữa. Nếu muốn dùng don't thì nói If you don't study.

Đoạn văn học ứng dụng cấu trúc

Ngữ cảnh thực tế có tô màu

“I'll text you as soon as the film ends.”

→ Phim vừa hết là tôi nhắn tin cho bạn.

“We won't start until everyone arrives.”

→ Chúng ta sẽ không bắt đầu cho đến khi mọi người đến đủ.

“When Mai gets her results, she will call her parents.”

→ Khi Mai nhận được kết quả, cô ấy sẽ gọi cho ba má.

“You will feel better after you have had some sleep.”

→ Bạn sẽ thấy khỏe hơn sau khi ngủ một giấc.

“If the shop is closed, we will buy bread somewhere else.”

→ Nếu cửa hàng đóng cửa, chúng ta sẽ mua bánh mì ở chỗ khác.

“I will water the plants before I go to bed.”

→ Tôi sẽ tưới cây trước khi đi ngủ.

“Don't open the box until I tell you.”

→ Đừng mở cái hộp cho đến khi tôi nói.

“Do you know when the new shop will open?”

→ Bạn có biết khi nào cửa hàng mới sẽ mở cửa không?

“While my father cooks, I will set the table.”

→ Trong lúc ba tôi nấu ăn, tôi sẽ bày chén đũa ra bàn.

Luyện tập củng cố kiến thức

10 câu hỏi có giải thích

Câu 1: I will call you as soon as I _____ home.

Câu 2: Wait here until the doctor _____.

Câu 3: His flight has not been announced yet. Which sentence is correct?

Câu 4: Linh's exam is next Friday. If she _____ it, her parents will buy her a new phone.

Câu 5: I will go out after I _____ all my homework.

Câu 6: By the time the film _____, we will be very hungry.

Câu 7: Unless you _____ now, you will miss the train.

Câu 8: Once she _____ the news, she will be very happy.

Câu 9: I wonder if Nam _____ to the party next Saturday. Nobody has asked him yet.

Câu 10: I won't leave until you _____.

Câu hỏi thường gặp (10)

Giải đáp lỗi làm bài & Biến thể

Vì sao không dùng will sau when, if, as soon as?

Vì mệnh đề chính đã cho biết việc ở tương lai, nên động từ trong mệnh đề thời gian chỉ cần ở hiện tại đơn và nghĩa vẫn là tương lai. Will chỉ đặt ở mệnh đề chính: I will call you when I arrive.

Quy tắc này áp dụng cho những liên từ nào?

when, as soon as, before, after, until (till), once, while, by the time, if, unless. Ngoài ra còn as long as, in case, the moment, the minute, the next time, whenever. Ví dụ: Take an umbrella in case it rains.

Khi nào dùng hiện tại hoàn thành trong mệnh đề thời gian?

Khi muốn nhấn mạnh việc đó phải xong rồi mới đến việc ở mệnh đề chính: I will call you when I have finished. Sau after, when, as soon as, once, until, hiện tại đơn và hiện tại hoàn thành thường thay nhau được; hiện tại hoàn thành làm rõ ý đã hoàn tất.

Mệnh đề thời gian khác mệnh đề danh từ thế nào?

Mệnh đề thời gian cho biết lúc việc ở mệnh đề chính xảy ra: I will give her the key when she arrives (khi cô ấy đến). Mệnh đề danh từ làm tân ngữ sau know, ask, wonder, tell và nghĩa là khi nào: I don't know when she will arrive. Mệnh đề danh từ thường giữ will, nhưng việc theo lịch cố định thì hiện tại đơn cũng dùng được.

If luôn đi với hiện tại đơn khi nói về tương lai phải không?

Chỉ khi if nghĩa là nếu (mệnh đề điều kiện): If it rains, we will stay. Khi if nghĩa là liệu (whether) sau wonder, ask, know thì là mệnh đề danh từ và thường giữ will: I wonder if it will rain tomorrow.

Mệnh đề chính có bắt buộc phải dùng will không?

Không. Mệnh đề chính có thể là câu mệnh lệnh (As soon as you arrive, call me), động từ khuyết thiếu (When you get there, you can phone me) hoặc be going to (When I get home, I'm going to sleep).

Khi nào đặt dấu phẩy giữa hai mệnh đề?

Mệnh đề thời gian đứng đầu câu thường có dấu phẩy sau nó: When the rain stops, we will go out. Mệnh đề thời gian đứng sau thường không dùng dấu phẩy: We will go out when the rain stops.

Trong mệnh đề thời gian có dùng hiện tại tiếp diễn được không?

Được, nhất là với while khi muốn nhấn mạnh việc đang diễn ra: I will set the table while you are cooking. Với các liên từ khác hiện tại đơn phổ biến hơn.

Có khi nào dùng will sau if trong mệnh đề điều kiện không?

Có vài trường hợp ít gặp: will mang nghĩa sẵn lòng hoặc từ chối (If you will wait here, I will tell the manager; If he won't help us, we must do it alone) và khi mệnh đề if nêu kết quả của việc sắp làm (If it will make you feel better, I'll apologise). Ở bậc này chỉ cần nhớ quy tắc chung: sau if dùng hiện tại đơn.

When và if khác nhau thế nào trong câu nói về tương lai?

When dùng khi người nói tin việc đó chắc chắn sẽ xảy ra: When I get home, I will call you (chắc chắn tôi về nhà). If dùng khi việc đó có thể xảy ra hoặc không: If I get home early, I will call you.

Học tiếp trong lộ trình

Diễn đạt tương lai →