Will và Shall (Thì Tương lai đơn)
Will and Shall
S + will + V1S + will not (won't) + V1Will + S + V1?Shall + I/we + V1?Will + V1 dùng để nói về tương lai trong các trường hợp chính: quyết định ngay lúc nói, dự đoán và ý kiến, lời hứa, lời đề nghị giúp đỡ, và việc chắc chắn sẽ đến. Won't còn diễn đạt sự từ chối. Shall trong giao tiếp hằng ngày chỉ đi với I và we, thường nằm trong câu hỏi đề nghị hoặc gợi ý (Shall I...? Shall we...?). Trong mệnh đề if và mệnh đề thời gian (when, as soon as...) nói về tương lai thì dùng hiện tại đơn, thường không dùng will (vài trường hợp hiếm xem trang Mệnh đề thời gian chỉ tương lai).
Chi tiết cách dùng & Thí dụ minh họa
Quyết định ngay lúc nói
Someone is knocking at the door. I'll open it.
→ Có người đang gõ cửa. Để tôi ra mở.
I've run out of coffee. I'll buy some on my way home.
→ Hết cà phê rồi. Tôi sẽ mua một ít trên đường về nhà.
I'll have the fish soup, please.
→ Cho tôi món canh cá.
Dự đoán và ý kiến về tương lai
I think it will rain tomorrow.
→ Tôi nghĩ ngày mai trời sẽ mưa.
She will probably be late for the meeting.
→ Có lẽ cô ấy sẽ đến trễ buổi họp.
I don't think Nam will pass the driving test.
→ Tôi không nghĩ Nam sẽ đậu kỳ thi lái xe.
Lời hứa
I will call you tonight, I promise.
→ Tối nay tôi sẽ gọi cho bạn, tôi hứa.
I won't tell anyone your secret.
→ Tôi sẽ không nói với ai bí mật của bạn.
I'll pay you back on Friday.
→ Thứ Sáu tôi sẽ trả lại tiền cho bạn.
Lời đề nghị, lời mời và lời yêu cầu
I'll carry that bag for you.
→ Để tôi xách cái túi đó giúp bạn.
Don't worry about the dishes. I'll wash them.
→ Đừng lo mấy cái chén dĩa. Để tôi rửa.
Will you open the window, please?
→ Bạn làm ơn mở giúp tôi cái cửa sổ được không?
Will you join us for dinner on Friday?
→ Thứ Sáu này bạn qua ăn tối với chúng tôi nha?
Won't: từ chối, không chịu
The car won't start.
→ Xe không chịu nổ máy.
He won't listen to me.
→ Anh ấy nhất định không chịu nghe tôi.
Sự việc chắc chắn sẽ đến trong tương lai
Minh will be twenty next month.
→ Tháng sau Minh tròn hai mươi tuổi.
It will be dark in an hour.
→ Một tiếng nữa trời sẽ tối.
Shall với I và we: đề nghị, gợi ý, hỏi ý kiến
Shall I turn on the light?
→ Để tôi bật đèn, được không?
Shall we go to the cinema tonight?
→ Tối nay mình đi xem phim nha?
What shall we cook for dinner?
→ Tối nay mình nấu món gì ăn đây?
Shall I make some tea? No, it's all right, thanks.
→ Để tôi pha trà, được không? Thôi, không cần đâu, cảm ơn bạn.
Mệnh đề if và mệnh đề thời gian: dùng hiện tại đơn
If it rains tomorrow, we will stay at home.
→ Nếu ngày mai trời mưa, chúng tôi sẽ ở nhà.
I will call you when I get home.
→ Tôi sẽ gọi cho bạn khi tôi về đến nhà.
She will send the photos as soon as she arrives.
→ Cô ấy sẽ gởi hình ngay khi cô ấy đến nơi.
I don't know when he will come.
→ Tôi không biết khi nào anh ấy sẽ đến.
Câu hỏi với who và what làm chủ ngữ
Who will help us?
→ Ai sẽ giúp chúng ta?
What will happen next?
→ Chuyện gì sẽ xảy ra tiếp theo?
Who will we help?
→ Chúng ta sẽ giúp ai?
Từ và cụm thường đi với will
The results will be ready next week.
→ Kết quả sẽ có vào tuần sau.
The bus will be here soon.
→ Xe buýt sẽ đến đây sớm thôi.
Perhaps Linh will join us on Saturday.
→ Có thể Linh sẽ đi cùng chúng ta vào thứ Bảy.
They probably won't win the match.
→ Nhiều khả năng họ sẽ không thắng trận đấu.
Dạng thức từ & Quy tắc biến đổi
| Dạng câu | Cấu trúc | Ví dụ | Dạng rút gọn |
|---|---|---|---|
| Khẳng định (mọi chủ ngữ) | S + will + V1 | She will call you. | 'll: She'll call you. |
| Phủ định | S + will not + V1 | They will not come. | won't: They won't come. |
| Nghi vấn và trả lời ngắn | Will + S + V1? | Will you help me? Yes, I will. No, I won't. | Không rút gọn will ở đầu câu hỏi và trong câu trả lời khẳng định ngắn |
| Câu hỏi với từ để hỏi | Wh- + will + S + V1? | What will you do tomorrow? | Khẩu ngữ: What'll you do tomorrow? |
| Câu hỏi với who, what làm chủ ngữ | Who/What + will + V1? | Who will help us? | Khẩu ngữ: Who'll help us? Không đảo ngữ |
| Đề nghị, gợi ý (chỉ I, we) | Shall + I/we + V1? | Shall I carry your bag? Shall we go? | Câu hỏi không rút gọn. Phủ định shall not (shan't) rất hiếm, chủ yếu trong tiếng Anh Anh |
Lưu ý: Will là động từ khuyết thiếu nên không đổi theo chủ ngữ (không có wills) và luôn đi với V1 không có to. Câu hỏi đảo will lên trước chủ ngữ, không mượn do/does. 'll là dạng rút gọn của will (I'll, you'll, he'll, she'll, it'll, we'll, they'll); với I và we, 'll cũng có thể là rút gọn của shall. Won't là dạng rút gọn không đều của will not, không viết willn't.
Phân biệt Đúng - Sai trong thực tế
8 lỗi trọng điểm| # | Cách nói cần tránh (✕) | Cách nói nên dùng (✓) | Nguyên nhân & Quy tắc |
|---|---|---|---|
| 1 | I will to go to the market tomorrow. | I will go to the market tomorrow. | Will là động từ khuyết thiếu nên sau will dùng V1 không có to. |
| 2 | She wills help you. | She will help you. | Will không thêm s với he, she, it và không đổi theo chủ ngữ. |
| 3 | Do you will come to my party? | Will you come to my party? | Will tự đảo lên trước chủ ngữ để tạo câu hỏi, không mượn do/does. |
| 4 | If it will be sunny tomorrow, we will go swimming. | If it is sunny tomorrow, we will go swimming. | Mệnh đề if nói về tương lai dùng hiện tại đơn (is). Will chỉ đặt ở mệnh đề chính. |
| 5 | I will call you when I will arrive. | I will call you when I arrive. | Sau when nói về tương lai dùng hiện tại đơn (arrive), thường không dùng will. |
| 6 | The phone is ringing. I answer it. | The phone is ringing. I'll answer it. | Quyết định vừa nảy ra ngay lúc nói thường dùng will. Hiện tại đơn không diễn đạt được quyết định tức thời. |
| 7 | He won't comes to the party. | He won't come to the party. | Sau won't (will not) vẫn dùng V1, không thêm s. |
| 8 | Will you help me? Yes, I'll. | Will you help me? Yes, I will. | Trong câu trả lời ngắn khẳng định, will đứng cuối câu nên không rút gọn thành 'll. Câu trả lời phủ định thì dùng No, I won't. |
Đoạn văn học ứng dụng cấu trúc
Ngữ cảnh thực tế có tô màu“I'm sure you will like this soup.”
→ Tôi chắc là bạn sẽ thích món canh này.
“Don't worry. Everything will be fine.”
→ Đừng lo. Mọi việc sẽ ổn thôi.
“Shall we take a taxi?”
→ Mình đi taxi nha?
“He won't be at work tomorrow.”
→ Ngày mai anh ấy sẽ không đi làm.
“I hope the weather will be nice on Saturday.”
→ Tôi hy vọng thứ Bảy trời sẽ đẹp.
“The new library will open next year.”
→ Thư viện mới sẽ mở cửa vào năm sau.
“Take your time. I'll wait for you outside.”
→ Cứ từ từ. Tôi sẽ đợi bạn ở ngoài.
“We'll be late if we don't hurry.”
→ Chúng ta sẽ trễ nếu không nhanh lên.
Câu dẫn chứng tô màu từ kho văn bản chuẩn
Tương lai với willwill + động từ | Nguồn & Kho câu |
|---|---|
Is there any possible way of guessing approximately how long a scent will remain? → Có cách nào để đoán được mùi hương sẽ lưu lại trong bao lâu không? | The Lair of the White WormXem 27.937 câu → |
There may be another war--people are so quarrelsome--and everything will go then! → Có thể sẽ có một cuộc chiến tranh khác - mọi người hay cãi vã - và rồi mọi chuyện sẽ qua đi! | A Little Girl in Old PhiladelphiaXem 27.937 câu → |
The selected products will be generated as new sequences on clicking the Ligate button. → Các sản phẩm đã chọn sẽ được tạo dưới dạng chuỗi mới khi nhấp vào nút Ligate. | GENtle/LigationXem 27.937 câu → |
People will figure this out, and then the expected number of people will rise. → Mọi người sẽ tìm ra điều này và sau đó số lượng người dự kiến sẽ tăng lên. | Strategy for Information Markets/Network Externalities/Expectations ManagementXem 27.937 câu → |
| Mẫu câu ngữ pháp | Công thức nhận diện | Giải thích ngữ nghĩa | Kho ngữ liệu |
|---|---|---|---|
| Tương lai với will | will + động từ | Quyết định tức thời, lời hứa hoặc dự đoán. | 27.937 câu → |
Luyện tập củng cố kiến thức
Câu 1: A: I have forgotten my pen. B: Don't worry. I _____ you mine.
Câu 2: Anna _____ us tomorrow.
Câu 3: _____ me with this box, please?
Câu 4: A: Will it rain tomorrow? B: No, it _____. The forecast is good.
Câu 5: If the weather _____ nice next Sunday, we will go to the beach.
Câu 6: It's a lovely evening. _____ for a walk by the river?
Câu 7: Good luck with your exam next Monday! I am sure you _____ it.
Câu 8: Don't worry about tomorrow's exam. It _____ be difficult.
Câu 9: A: Will you call me tonight? B: Yes, I _____.
Câu 10: The match is tomorrow. I don't think Minh _____ it.
Câu hỏi thường gặp (12)
Giải đáp lỗi làm bài & Biến thểKhi nào dùng will?
Dùng will cho quyết định ngay lúc nói (I'll answer it), dự đoán và ý kiến (I think it will rain), lời hứa (I won't tell anyone), lời đề nghị giúp đỡ (I'll carry it) và việc chắc chắn sẽ đến (Minh will be twenty next month).
Will khác be going to thế nào?
Quyết định nảy ra ngay lúc nói thường dùng will. Dự định đã có từ trước lúc nói thường dùng be going to. Dự đoán dựa trên điều đang thấy trước mắt thường dùng be going to, còn dự đoán theo ý kiến hoặc cảm nhận dùng will. Nhiều tình huống cả hai đều đúng. Xem trang Phân biệt các dạng tương lai.
Shall dùng khi nào?
Shall chủ yếu dùng với I và we trong câu hỏi: đề nghị giúp (Shall I help you with that?), gợi ý (Shall we go?) và hỏi ý kiến (What shall we eat?). Shall trong câu khẳng định (I shall be late) nghe trang trọng hoặc cổ, và hầu như chỉ gặp trong tiếng Anh Anh. Người Mỹ thường nói Should I...? hoặc Do you want me to...? thay cho Shall I...?, nhưng Shall we...? vẫn dùng được khi rủ nhau lịch sự.
I'll, you'll và won't viết và dùng thế nào?
'll là dạng rút gọn của will: I'll, you'll, he'll, she'll, it'll, we'll, they'll. Won't là dạng rút gọn của will not, không viết willn't. Trong câu trả lời ngắn khẳng định không rút gọn: Yes, I will (không viết Yes, I'll).
Có dùng will sau if, when, as soon as không?
Thường không, nếu đó là mệnh đề if hoặc mệnh đề thời gian nói về tương lai. Dùng hiện tại đơn trong mệnh đề đó và will trong mệnh đề chính: If it rains, we will stay at home. I will call you when I arrive. Ngoại lệ thường gặp: when nghĩa là khi nào và if nghĩa là liệu, sau know, ask, wonder, thường vẫn dùng will (I don't know when he will arrive). Xem trang Mệnh đề thời gian chỉ tương lai, nơi có thêm vài ngoại lệ hiếm.
Tiếng Anh có thì tương lai không?
Một số sách ngữ pháp cho rằng tiếng Anh không có thì tương lai riêng, vì động từ không biến đổi hình thức để chỉ tương lai như thêm -ed chỉ quá khứ. Will là động từ khuyết thiếu, và tương lai được diễn đạt bằng will, be going to, hiện tại tiếp diễn, hiện tại đơn. Sách tiếng Việt thường gọi will + V1 là thì tương lai đơn.
Probably đứng ở vị trí nào trong câu với will?
Thường đứng sau will trong câu khẳng định (She will probably be late) và đứng trước won't trong câu phủ định (She probably won't come). She will probably not come cũng đúng nhưng ít dùng hơn.
Nói I think it won't rain hay I don't think it will rain?
Cả hai đều đúng ngữ pháp, nhưng người bản ngữ thường nói I don't think it will rain hơn. Khi phủ định ý kiến, đưa not về động từ think.
Will có thay đổi theo chủ ngữ không?
Không. Will dùng cho mọi chủ ngữ (I, you, he, she, it, we, they) và luôn đi với V1 không có to: She will help, they will help.
Will you...? có phải là lời yêu cầu lịch sự không?
Will you pass me the salt, please? là lời yêu cầu thân mật, dùng được với bạn bè và người quen. Muốn lịch sự hơn, dùng Could you hoặc Would you. Will you...? cũng dùng để mời: Will you join us? Xem trang Lời đề nghị và yêu cầu lịch sự.
Won't có phải lúc nào cũng chỉ là phủ định của will không?
Won't thường nghĩa là sẽ không (It won't rain tomorrow), nhưng còn có nghĩa nhất định không chịu: He won't listen to me. The car won't start. Dựa vào ngữ cảnh để phân biệt.
Câu hỏi bắt đầu bằng Who will... có đảo ngữ không?
Không, khi who hoặc what là chủ ngữ: Who will help us? What will happen next? Khi who là tân ngữ thì will đảo lên trước chủ ngữ: Who will we help?