Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader
Tổng quan & Công thức chuẩn
Diễn đạt tương laiA2

Will và Shall (Thì Tương lai đơn)

Will and Shall

Cấu trúc trọng tâm
Khẳng định:S + will + V1
Phủ định:S + will not (won't) + V1
Nghi vấn:Will + S + V1?
Who/What + will + V1?
Đề nghị, gợi ý:Shall + I/we + V1?
Mục tiêu học tập & Nguyên lý chọn dạng từ

Will + V1 dùng để nói về tương lai trong các trường hợp chính: quyết định ngay lúc nói, dự đoán và ý kiến, lời hứa, lời đề nghị giúp đỡ, và việc chắc chắn sẽ đến. Won't còn diễn đạt sự từ chối. Shall trong giao tiếp hằng ngày chỉ đi với I và we, thường nằm trong câu hỏi đề nghị hoặc gợi ý (Shall I...? Shall we...?). Trong mệnh đề if và mệnh đề thời gian (when, as soon as...) nói về tương lai thì dùng hiện tại đơn, thường không dùng will (vài trường hợp hiếm xem trang Mệnh đề thời gian chỉ tương lai).

Vòng học chuẩn: Đánh giá đầu vào → Học quy tắc → Tra cứu phân tầng → Thực hành nhận phản hồi → Kiểm tra chuyển giao.EV-GM14

Chi tiết cách dùng & Thí dụ minh họa

10 mục trọng tâm
Chú giải tô màu cú pháp:Trợ động từ / Dấu hiệuĐộng từ / Cụm vị ngữTừ nối / Liên từ mệnh đề
1

Quyết định ngay lúc nói

Thường dùng will khi người nói vừa quyết định làm gì ngay tại thời điểm đang nói, chưa nghĩ đến từ trước. Câu thường là phản ứng với một tình huống vừa xuất hiện.

Someone is knocking at the door. I'll open it.

→ Có người đang gõ cửa. Để tôi ra mở.

I've run out of coffee. I'll buy some on my way home.

→ Hết cà phê rồi. Tôi sẽ mua một ít trên đường về nhà.

I'll have the fish soup, please.

→ Cho tôi món canh cá.

2

Dự đoán và ý kiến về tương lai

Dùng will để nói điều mình nghĩ, tin hoặc đoán sẽ xảy ra, thường sau I think, I'm sure, I expect, I hope hoặc với probably, perhaps. Khi phủ định ý kiến, thường nói I don't think ... will thay vì I think ... won't.

I think it will rain tomorrow.

→ Tôi nghĩ ngày mai trời sẽ mưa.

She will probably be late for the meeting.

→ Có lẽ cô ấy sẽ đến trễ buổi họp.

I don't think Nam will pass the driving test.

→ Tôi không nghĩ Nam sẽ đậu kỳ thi lái xe.

3

Lời hứa

Dùng will (hoặc won't ở dạng phủ định) khi hứa sẽ làm hoặc sẽ không làm gì. Hay đi kèm I promise hoặc I swear.

I will call you tonight, I promise.

→ Tối nay tôi sẽ gọi cho bạn, tôi hứa.

I won't tell anyone your secret.

→ Tôi sẽ không nói với ai bí mật của bạn.

I'll pay you back on Friday.

→ Thứ Sáu tôi sẽ trả lại tiền cho bạn.

4

Lời đề nghị, lời mời và lời yêu cầu

I'll + V1 dùng để tự nguyện đề nghị giúp ai làm gì ngay lúc đó. Will you + V1...? là lời yêu cầu thân mật, và cũng dùng để mời ai làm gì cùng mình. Muốn yêu cầu lịch sự hơn thì dùng Could you hoặc Would you (xem trang Lời đề nghị và yêu cầu lịch sự).

I'll carry that bag for you.

→ Để tôi xách cái túi đó giúp bạn.

Don't worry about the dishes. I'll wash them.

→ Đừng lo mấy cái chén dĩa. Để tôi rửa.

Will you open the window, please?

→ Bạn làm ơn mở giúp tôi cái cửa sổ được không?

Will you join us for dinner on Friday?

→ Thứ Sáu này bạn qua ăn tối với chúng tôi nha?

5

Won't: từ chối, không chịu

Ngoài nghĩa sẽ không, won't (will not) còn diễn đạt việc ai đó nhất định không chịu làm gì, hoặc một vật không chịu hoạt động. Dùng được cho cả người và vật.

The car won't start.

→ Xe không chịu nổ máy.

He won't listen to me.

→ Anh ấy nhất định không chịu nghe tôi.

6

Sự việc chắc chắn sẽ đến trong tương lai

Dùng will cho điều sẽ xảy ra theo lẽ thường, không phụ thuộc vào ý muốn của ai, như ngày tháng, tuổi tác.

Minh will be twenty next month.

→ Tháng sau Minh tròn hai mươi tuổi.

It will be dark in an hour.

→ Một tiếng nữa trời sẽ tối.

7

Shall với I và we: đề nghị, gợi ý, hỏi ý kiến

Trong giao tiếp hằng ngày, shall chỉ dùng với I và we, chủ yếu trong câu hỏi. Shall I + V1? là đề nghị làm gì cho người nghe; trả lời thường là Yes, please hoặc No, it's all right, thanks. Shall we + V1? là rủ hoặc gợi ý cùng làm. What/Where shall we + V1? là hỏi ý kiến người nghe. Shall phổ biến trong tiếng Anh Anh; người Mỹ ít dùng hơn và thường nói Should I...? hoặc Do you want me to...?, nhưng Shall we...? vẫn được người Mỹ dùng khi rủ nhau một cách lịch sự.

Shall I turn on the light?

→ Để tôi bật đèn, được không?

Shall we go to the cinema tonight?

→ Tối nay mình đi xem phim nha?

What shall we cook for dinner?

→ Tối nay mình nấu món gì ăn đây?

Shall I make some tea? No, it's all right, thanks.

→ Để tôi pha trà, được không? Thôi, không cần đâu, cảm ơn bạn.

8

Mệnh đề if và mệnh đề thời gian: dùng hiện tại đơn

Trong mệnh đề if và mệnh đề thời gian (when, as soon as, before, after, until) nói về tương lai, dùng hiện tại đơn; will đặt ở mệnh đề chính. Khi when nghĩa là khi nào hoặc if nghĩa là liệu, đứng sau know, ask, wonder (I don't know when he will come), thì đó là một loại mệnh đề khác và thường vẫn dùng will. Xem trang Mệnh đề thời gian chỉ tương lai.

If it rains tomorrow, we will stay at home.

→ Nếu ngày mai trời mưa, chúng tôi sẽ ở nhà.

I will call you when I get home.

→ Tôi sẽ gọi cho bạn khi tôi về đến nhà.

She will send the photos as soon as she arrives.

→ Cô ấy sẽ gởi hình ngay khi cô ấy đến nơi.

I don't know when he will come.

→ Tôi không biết khi nào anh ấy sẽ đến.

9

Câu hỏi với who và what làm chủ ngữ

Khi who hoặc what là chủ ngữ của câu hỏi thì không đảo ngữ: Who/What + will + V1? Hãy so sánh Who will help us? (ai sẽ giúp chúng ta) với Who will we help? (chúng ta sẽ giúp ai), trong đó who là tân ngữ nên will đảo lên trước chủ ngữ we.

Who will help us?

→ Ai sẽ giúp chúng ta?

What will happen next?

→ Chuyện gì sẽ xảy ra tiếp theo?

Who will we help?

→ Chúng ta sẽ giúp ai?

10

Từ và cụm thường đi với will

Các từ chỉ thời gian tương lai như tomorrow, next week, soon, in two days; các từ chỉ mức chắc chắn như probably, perhaps, maybe, I'm sure. Probably thường đứng sau will nhưng đứng trước won't.

The results will be ready next week.

→ Kết quả sẽ có vào tuần sau.

The bus will be here soon.

→ Xe buýt sẽ đến đây sớm thôi.

Perhaps Linh will join us on Saturday.

→ Có thể Linh sẽ đi cùng chúng ta vào thứ Bảy.

They probably won't win the match.

→ Nhiều khả năng họ sẽ không thắng trận đấu.

Hiểu rõ cấu trúc câu trước khi chọn dạng từ giúp tránh mất điểm đáng tiếc trong phòng thi.

Dạng thức từ & Quy tắc biến đổi

Hiển thị 6 / 6 mục (Tổng kho: 6)
Dạng câuCấu trúcVí dụDạng rút gọn
Khẳng định (mọi chủ ngữ)S + will + V1She will call you.'ll: She'll call you.
Phủ địnhS + will not + V1They will not come.won't: They won't come.
Nghi vấn và trả lời ngắnWill + S + V1?Will you help me? Yes, I will. No, I won't.Không rút gọn will ở đầu câu hỏi và trong câu trả lời khẳng định ngắn
Câu hỏi với từ để hỏiWh- + will + S + V1?What will you do tomorrow?Khẩu ngữ: What'll you do tomorrow?
Câu hỏi với who, what làm chủ ngữWho/What + will + V1?Who will help us?Khẩu ngữ: Who'll help us? Không đảo ngữ
Đề nghị, gợi ý (chỉ I, we)Shall + I/we + V1?Shall I carry your bag? Shall we go?Câu hỏi không rút gọn. Phủ định shall not (shan't) rất hiếm, chủ yếu trong tiếng Anh Anh

Lưu ý: Will là động từ khuyết thiếu nên không đổi theo chủ ngữ (không có wills) và luôn đi với V1 không có to. Câu hỏi đảo will lên trước chủ ngữ, không mượn do/does. 'll là dạng rút gọn của will (I'll, you'll, he'll, she'll, it'll, we'll, they'll); với I và we, 'll cũng có thể là rút gọn của shall. Won't là dạng rút gọn không đều của will not, không viết willn't.

Phân biệt Đúng - Sai trong thực tế

8 lỗi trọng điểm
#Cách nói cần tránh (✕)Cách nói nên dùng (✓)Nguyên nhân & Quy tắc
1I will to go to the market tomorrow.I will go to the market tomorrow.Will là động từ khuyết thiếu nên sau will dùng V1 không có to.
2She wills help you.She will help you.Will không thêm s với he, she, it và không đổi theo chủ ngữ.
3Do you will come to my party?Will you come to my party?Will tự đảo lên trước chủ ngữ để tạo câu hỏi, không mượn do/does.
4If it will be sunny tomorrow, we will go swimming.If it is sunny tomorrow, we will go swimming.Mệnh đề if nói về tương lai dùng hiện tại đơn (is). Will chỉ đặt ở mệnh đề chính.
5I will call you when I will arrive.I will call you when I arrive.Sau when nói về tương lai dùng hiện tại đơn (arrive), thường không dùng will.
6The phone is ringing. I answer it.The phone is ringing. I'll answer it.Quyết định vừa nảy ra ngay lúc nói thường dùng will. Hiện tại đơn không diễn đạt được quyết định tức thời.
7He won't comes to the party.He won't come to the party.Sau won't (will not) vẫn dùng V1, không thêm s.
8Will you help me? Yes, I'll.Will you help me? Yes, I will.Trong câu trả lời ngắn khẳng định, will đứng cuối câu nên không rút gọn thành 'll. Câu trả lời phủ định thì dùng No, I won't.

Đoạn văn học ứng dụng cấu trúc

Ngữ cảnh thực tế có tô màu

“I'm sure you will like this soup.”

→ Tôi chắc là bạn sẽ thích món canh này.

“Don't worry. Everything will be fine.”

→ Đừng lo. Mọi việc sẽ ổn thôi.

“Shall we take a taxi?”

→ Mình đi taxi nha?

“He won't be at work tomorrow.”

→ Ngày mai anh ấy sẽ không đi làm.

“I hope the weather will be nice on Saturday.”

→ Tôi hy vọng thứ Bảy trời sẽ đẹp.

“The new library will open next year.”

→ Thư viện mới sẽ mở cửa vào năm sau.

“Take your time. I'll wait for you outside.”

→ Cứ từ từ. Tôi sẽ đợi bạn ở ngoài.

“We'll be late if we don't hurry.”

→ Chúng ta sẽ trễ nếu không nhanh lên.

Quy nạp cú pháp từ ngữ liệu thực chứng

Câu dẫn chứng tô màu từ kho văn bản chuẩn

Mở Kho 580.860 câu →
Chú giải tô màu cú pháp:Trợ động từ / Dấu hiệuĐộng từ / Cụm vị ngữTừ nối / Liên từ mệnh đề
Tương lai với willwill + động từ
Nguồn & Kho câu

Is there any possible way of guessing approximately how long a scent will remain?

→ Có cách nào để đoán được mùi hương sẽ lưu lại trong bao lâu không?

The Lair of the White WormXem 27.937 câu →

There may be another war--people are so quarrelsome--and everything will go then!

→ Có thể sẽ có một cuộc chiến tranh khác - mọi người hay cãi vã - và rồi mọi chuyện sẽ qua đi!

A Little Girl in Old PhiladelphiaXem 27.937 câu →

The selected products will be generated as new sequences on clicking the Ligate button.

→ Các sản phẩm đã chọn sẽ được tạo dưới dạng chuỗi mới khi nhấp vào nút Ligate.

GENtle/LigationXem 27.937 câu →

People will figure this out, and then the expected number of people will rise.

→ Mọi người sẽ tìm ra điều này và sau đó số lượng người dự kiến ​​sẽ tăng lên.

Strategy for Information Markets/Network Externalities/Expectations ManagementXem 27.937 câu →
Mẫu câu ngữ phápCông thức nhận diệnGiải thích ngữ nghĩaKho ngữ liệu
Tương lai với willwill + động từQuyết định tức thời, lời hứa hoặc dự đoán.27.937 câu →

Luyện tập củng cố kiến thức

10 câu hỏi có giải thích

Câu 1: A: I have forgotten my pen. B: Don't worry. I _____ you mine.

Câu 2: Anna _____ us tomorrow.

Câu 3: _____ me with this box, please?

Câu 4: A: Will it rain tomorrow? B: No, it _____. The forecast is good.

Câu 5: If the weather _____ nice next Sunday, we will go to the beach.

Câu 6: It's a lovely evening. _____ for a walk by the river?

Câu 7: Good luck with your exam next Monday! I am sure you _____ it.

Câu 8: Don't worry about tomorrow's exam. It _____ be difficult.

Câu 9: A: Will you call me tonight? B: Yes, I _____.

Câu 10: The match is tomorrow. I don't think Minh _____ it.

Câu hỏi thường gặp (12)

Giải đáp lỗi làm bài & Biến thể

Khi nào dùng will?

Dùng will cho quyết định ngay lúc nói (I'll answer it), dự đoán và ý kiến (I think it will rain), lời hứa (I won't tell anyone), lời đề nghị giúp đỡ (I'll carry it) và việc chắc chắn sẽ đến (Minh will be twenty next month).

Will khác be going to thế nào?

Quyết định nảy ra ngay lúc nói thường dùng will. Dự định đã có từ trước lúc nói thường dùng be going to. Dự đoán dựa trên điều đang thấy trước mắt thường dùng be going to, còn dự đoán theo ý kiến hoặc cảm nhận dùng will. Nhiều tình huống cả hai đều đúng. Xem trang Phân biệt các dạng tương lai.

Shall dùng khi nào?

Shall chủ yếu dùng với I và we trong câu hỏi: đề nghị giúp (Shall I help you with that?), gợi ý (Shall we go?) và hỏi ý kiến (What shall we eat?). Shall trong câu khẳng định (I shall be late) nghe trang trọng hoặc cổ, và hầu như chỉ gặp trong tiếng Anh Anh. Người Mỹ thường nói Should I...? hoặc Do you want me to...? thay cho Shall I...?, nhưng Shall we...? vẫn dùng được khi rủ nhau lịch sự.

I'll, you'll và won't viết và dùng thế nào?

'll là dạng rút gọn của will: I'll, you'll, he'll, she'll, it'll, we'll, they'll. Won't là dạng rút gọn của will not, không viết willn't. Trong câu trả lời ngắn khẳng định không rút gọn: Yes, I will (không viết Yes, I'll).

Có dùng will sau if, when, as soon as không?

Thường không, nếu đó là mệnh đề if hoặc mệnh đề thời gian nói về tương lai. Dùng hiện tại đơn trong mệnh đề đó và will trong mệnh đề chính: If it rains, we will stay at home. I will call you when I arrive. Ngoại lệ thường gặp: when nghĩa là khi nào và if nghĩa là liệu, sau know, ask, wonder, thường vẫn dùng will (I don't know when he will arrive). Xem trang Mệnh đề thời gian chỉ tương lai, nơi có thêm vài ngoại lệ hiếm.

Tiếng Anh có thì tương lai không?

Một số sách ngữ pháp cho rằng tiếng Anh không có thì tương lai riêng, vì động từ không biến đổi hình thức để chỉ tương lai như thêm -ed chỉ quá khứ. Will là động từ khuyết thiếu, và tương lai được diễn đạt bằng will, be going to, hiện tại tiếp diễn, hiện tại đơn. Sách tiếng Việt thường gọi will + V1 là thì tương lai đơn.

Probably đứng ở vị trí nào trong câu với will?

Thường đứng sau will trong câu khẳng định (She will probably be late) và đứng trước won't trong câu phủ định (She probably won't come). She will probably not come cũng đúng nhưng ít dùng hơn.

Nói I think it won't rain hay I don't think it will rain?

Cả hai đều đúng ngữ pháp, nhưng người bản ngữ thường nói I don't think it will rain hơn. Khi phủ định ý kiến, đưa not về động từ think.

Will có thay đổi theo chủ ngữ không?

Không. Will dùng cho mọi chủ ngữ (I, you, he, she, it, we, they) và luôn đi với V1 không có to: She will help, they will help.

Will you...? có phải là lời yêu cầu lịch sự không?

Will you pass me the salt, please? là lời yêu cầu thân mật, dùng được với bạn bè và người quen. Muốn lịch sự hơn, dùng Could you hoặc Would you. Will you...? cũng dùng để mời: Will you join us? Xem trang Lời đề nghị và yêu cầu lịch sự.

Won't có phải lúc nào cũng chỉ là phủ định của will không?

Won't thường nghĩa là sẽ không (It won't rain tomorrow), nhưng còn có nghĩa nhất định không chịu: He won't listen to me. The car won't start. Dựa vào ngữ cảnh để phân biệt.

Câu hỏi bắt đầu bằng Who will... có đảo ngữ không?

Không, khi who hoặc what là chủ ngữ: Who will help us? What will happen next? Khi who là tân ngữ thì will đảo lên trước chủ ngữ: Who will we help?

Học tiếp trong lộ trình

Diễn đạt tương lai →