Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader

Tổng quan & Công thức chuẩn

Bậc B1Các thì & Dạng thức Động từ

Các dạng thức Tương lai: Will, Be going to và Hiện tại tiếp diễn

Future Forms: Will vs Be Going To vs Present Continuous

Cấu trúc trọng tâm
Will: S + will + V | Be going to: S + am/is/are going to + V | Hiện tại tiếp diễn: S + am/is/are + V-ing
Bản chất ngữ pháp & Nguyên lý hoạt động

Will dùng cho quyết định đưa ra ngay tại thời điểm nói, lời hứa hoặc phán đoán dựa trên cảm tính. Be going to dùng cho dự định có trước hoặc phán đoán có bằng chứng cụ thể trước mắt. Hiện tại tiếp diễn dùng cho kế hoạch đã được sắp xếp chắc chắn với người khác.

Phạm vi ứng dụng bài thi
TOEIC 450+IELTS 5.0-6.0VSTEP B1
Chuyên đề phục vụ chương trình học tập và khảo thí chuẩn quốc tế.EV-GM26

Chi tiết cách dùng & Thí dụ minh họa

3 trường hợp cốt lõi
1

Quyết định tức thì so với dự định đã tính trước

Khi đưa ra quyết định tại chỗ không chuẩn bị trước, dùng will. Khi kế hoạch đã được nung nấu hoặc quyết định từ trước, dùng be going to.

The phone is ringing. I will answer it.

→ Điện thoại đang reo kìa. Tôi sẽ nhấc máy ngay.

I am going to study mechanical engineering next year.

→ Tôi dự định sẽ theo học ngành kỹ thuật cơ khí vào năm tới.

2

Phán đoán cảm tính so với bằng chứng thực tế

Phán đoán dựa trên linh cảm dùng will (I think it will rain). Phán đoán dựa trên bằng chứng thấy rõ trước mắt dùng be going to (Look at those dark clouds! It is going to rain).

Look at the gear teeth! It is going to break soon.

→ Hãy nhìn những chiếc răng cưa kìa! Nó sắp gãy đến nơi rồi.

3

Lịch trình đã sắp xếp cố định (Fixed Arrangements)

Hiện tại tiếp diễn mang sắc thái cam kết cao nhất vì thường đã đặt vé, hẹn ngày giờ với bên thứ ba.

I am meeting the master horologist at ten tomorrow morning.

→ Tôi có hẹn gặp vị bậc thầy chế tác đồng hồ vào mười giờ sáng mai.

Ghi nhớ ngữ cảnh sử dụng giúp áp dụng chính xác trong diễn đạt học thuật và thực tiễn.

Dạng thức từ & Quy tắc biến đổi

Bảng quy chuẩn
Cấu trúcDạng khẳng địnhDạng phủ địnhDạng nghi vấnCông dụng chính
Will + VS + will + V nguyên thểS + will not (won't) + VWill + S + V?Quyết định tức thì, lời hứa, lời mời
Be going to + VS + am/is/are going to + VS + am/is/are not going to + VAm/Is/Are + S + going to + V?Dự định, bằng chứng trước mắt
Hiện tại tiếp diễnS + am/is/are + V-ingS + am/is/are not + V-ingAm/Is/Are + S + V-ing?Kế hoạch đã xếp lịch chắc chắn
Hiện tại đơnS + V(s/es)S + do/does not + VDo/Does + S + V?Lịch trình cố định, thời khóa biểu

Lưu ý: Sau các liên từ thời gian như when, as soon as, before, after, until: dùng thì Hiện tại đơn thay cho will.

Các dạng thức biến đổi tuân thủ nghiêm ngặt quy tắc ngữ pháp quốc tế.

Phân biệt Đúng - Sai trong thực tế

Lỗi phổ biến
✕
Cần tránh:I will meet the doctor tomorrow at 3 PM; I booked the ticket.
✓
Nên dùng:I am meeting the doctor tomorrow at 3 PM; I booked the ticket.

Giải thích: Đã có lịch hẹn và chuẩn bị từ trước với bên thứ ba, dùng Hiện tại tiếp diễn thể hiện kế hoạch chắc chắn.

✕
Cần tránh:When you will arrive in London, please send me a letter.
✓
Nên dùng:When you arrive in London, please send me a letter.

Giải thích: Trong mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian bắt đầu bằng when, tuyệt đối không dùng will, phải dùng Hiện tại đơn.

✕
Cần tránh:Look at that child! He will fall into the ditch.
✓
Nên dùng:Look at that child! He is going to fall into the ditch.

Giải thích: Có bằng chứng quan sát thấy rõ trước mắt (Look at that child!), phải dùng be going to.

Những lỗi ngữ pháp thường bị trừ điểm trong bài thi viết luận và nói.

Đoạn văn học ứng dụng cấu trúc

Văn bản thực tế

“I will help you steady this bronze frame while you solder the joint.”

→ Tôi sẽ giúp bạn giữ chắc khung đồng này trong khi bạn hàn mối nối.

“The master is going to exhibit his masterwork at the city gallery next month.”

→ Vị thầy dự định sẽ trưng bày kiệt tác của mình tại phòng trưng bày thành phố vào tháng sau.

“We are departing on the evening coach to visit the clockmaker guild.”

→ Chúng tôi đã xếp lịch khởi hành trên chuyến xe ngựa buổi tối để đến thăm phường thợ đồng hồ.

“I promise I will not reveal the secret balance mechanism.”

→ Tôi hứa rằng tôi sẽ không tiết lộ bí mật về cơ chế cân bằng.

“The dark clouds gather quickly; it is going to storm tonight.”

→ Mây đen kéo đến nhanh chóng; trời sắp nổi bão tối nay rồi.

Luyện tập củng cố kiến thức

Trắc nghiệm tương tác

Câu 1: I don't have enough money for the fare. - Don't worry, I _____ for you.

Câu 2: We _____ married on the fifteenth of June. Everything has been arranged.

Kiểm tra độ thành thạo và phản xạ ngôn ngữ sau khi học chuyên đề.

Câu hỏi thường gặp về Các dạng thức Tương lai: Will, Be going to và Hiện tại tiếp diễn (10)

Hỏi đáp trọng tâm

Will và Be going to cái nào chắc chắn hơn?

Be going to thường thể hiện mức độ dự tính cao hơn vì hành động đã có kế hoạch từ trước, trong khi will thường là quyết định bộc phát tại chỗ.

Won't là viết tắt của từ nào?

Won't là dạng viết tắt của will not.

Shall dùng trong trường hợp nào ở tương lai?

Shall thường đi với ngôi I và We trong câu đề nghị hoặc lời mời trang trọng: Shall we go? Shall I open the door?

Mệnh đề thời gian sau when có dùng will không?

Không bao giờ. Sau when, as soon as, until, once, by the time ta dùng thì Hiện tại đơn để chỉ tương lai.

Cấu trúc be about to có nghĩa là gì?

Be about to + V nguyên thể chỉ một hành động sắp sửa xảy ra ngay tức khắc trong vài giây hoặc vài phút tới.

Tương lai tiếp diễn (will be doing) dùng khi nào?

Dùng để diễn tả một hành động sẽ đang diễn ra tại một thời điểm xác định trong tương lai (At this time next week, I will be flying to Tokyo).

Tương lai hoàn thành (will have done) dùng khi nào?

Dùng để diễn tả một hành động sẽ hoàn thành trước một mốc thời điểm trong tương lai (By 2030, they will have built the bridge).

Phán đoán thời tiết dùng will hay be going to?

Nếu nhìn thấy mây đen sấm chớp trước mắt dùng be going to. Nếu dự đoán chung chung theo trực giác dùng will.

Trong đàm phán hợp đồng thương mại, từ nào được dùng nhiều nhất?

Shall hoặc will thường được dùng để chỉ cam kết nghĩa vụ pháp lý của các bên.

Dấu hiệu nhận biết thì tương lai là gì?

Tomorrow, next week/month/year, in + khoảng thời gian (in two days), soon, someday.