Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader
Tổng quan & Công thức chuẩn
Mệnh đề và cấu trúc nâng caoB1

Loại câu và mệnh đề

Sentence Types and Clauses

Cấu trúc trọng tâm
Câu đơn:1 mệnh đề độc lập
Câu ghép:mệnh đề độc lập + , + for/and/nor/but/or/yet/so + mệnh đề độc lập (hoặc nối bằng dấu chấm phẩy)
Câu phức:mệnh đề độc lập + mệnh đề phụ thuộc
Câu ghép phức:ít nhất 2 mệnh đề độc lập + ít nhất 1 mệnh đề phụ thuộc
Mục tiêu học tập & Nguyên lý chọn dạng từ

Mệnh đề (clause) là nhóm từ có chủ ngữ và động từ chia thì. Mệnh đề độc lập đứng riêng thành câu trọn nghĩa, mệnh đề phụ thuộc cần đi kèm một mệnh đề độc lập. Theo cấu trúc có bốn loại câu: câu đơn, câu ghép, câu phức và câu ghép phức. Theo mục đích có bốn loại: trần thuật, nghi vấn, mệnh lệnh và cảm thán. Mệnh đề phụ có ba loại: mệnh đề danh từ, mệnh đề quan hệ và mệnh đề trạng ngữ. Lỗi hay gặp khi viết là câu chưa trọn (Because I was tired.), câu dính liền và dấu phẩy nối hai mệnh đề độc lập (comma splice).

Vòng học chuẩn: Đánh giá đầu vào → Học quy tắc → Tra cứu phân tầng → Thực hành nhận phản hồi → Kiểm tra chuyển giao.EV-GM26

Chi tiết cách dùng & Thí dụ minh họa

11 mục trọng tâm
Chú giải tô màu cú pháp:Trợ động từ / Dấu hiệuĐộng từ / Cụm vị ngữTừ nối / Liên từ mệnh đề
1

Mệnh đề, mệnh đề độc lập và mệnh đề phụ thuộc

Mệnh đề (clause) là nhóm từ có chủ ngữ và một động từ chia thì. Mệnh đề độc lập (independent clause) diễn đạt trọn một ý và đứng riêng thành câu được: The bank closes at four. Mệnh đề phụ thuộc (dependent clause) cũng có chủ ngữ và động từ chia thì, nhưng bắt đầu bằng từ nối phụ thuộc như because, although, when, if, who, that, nên không đứng riêng thành câu trọn nghĩa. Nhóm từ như in the garden, to finish the report hoặc waiting at the station không có chủ ngữ riêng cùng động từ chia thì; ở bậc này tạm gọi là cụm từ. (Cụm V-ing như waiting at the station và cụm to-V như to finish the report sau này được học là các dạng mệnh đề không chia thì; xem trang Mệnh đề phân từ và trang Động từ nguyên mẫu có to. In the garden là cụm giới từ, không phải mệnh đề.)

The bank closes at four.

→ Ngân hàng đóng cửa lúc bốn giờ.

I called Nam when I got home.

→ Tôi gọi Nam khi tôi về đến nhà.

Mai smiled because the news was good.

→ Mai mỉm cười vì tin tức tốt.

2

Câu đơn (simple sentence)

Câu đơn có một mệnh đề độc lập và không có mệnh đề phụ thuộc. Câu đơn có thể dài: có thể có nhiều chủ ngữ, nhiều động từ chung một chủ ngữ hoặc nhiều cụm trạng ngữ. Từ and nối hai động từ chung một chủ ngữ vẫn tạo câu đơn, không phải câu ghép.

Lan reads every night.

→ Lan đọc sách mỗi tối.

Tom and Linh sing and dance at the school festival.

→ Tom và Linh hát và nhảy ở lễ hội của trường.

Huy opened the window and looked outside.

→ Huy mở cửa sổ và nhìn ra ngoài.

3

Câu ghép (compound sentence)

Câu ghép có từ hai mệnh đề độc lập trở lên, nối bằng liên từ đẳng lập (for, and, nor, but, or, yet, so) thường đứng sau dấu phẩy, hoặc nối bằng dấu chấm phẩy. Các mệnh đề có vị thế ngang nhau và mỗi mệnh đề đều đứng riêng được. Các từ nối như however, therefore, moreover không phải liên từ đẳng lập, nên đứng giữa hai mệnh đề độc lập cần dấu chấm phẩy hoặc dấu chấm, không chỉ dấu phẩy. Xem trang Từ nối: however, therefore, moreover.

I wanted to go out, but it was raining.

→ Tôi muốn ra ngoài nhưng trời đang mưa.

The museum is small, yet it has many interesting objects.

→ Bảo tàng nhỏ nhưng có nhiều hiện vật thú vị.

You can pay now, or you can pay at the door.

→ Bạn có thể trả bây giờ hoặc trả tại cửa.

Lan studies at night; Hoa studies in the morning.

→ Lan học vào ban đêm; Hoa học vào buổi sáng.

4

Câu phức (complex sentence)

Câu phức có một mệnh đề độc lập và ít nhất một mệnh đề phụ thuộc. Mệnh đề phụ bắt đầu bằng liên từ phụ thuộc (because, although, when, while, if, since, after, before, until) hoặc đại từ quan hệ (who, which, that). Khi mệnh đề phụ đứng đầu câu, thường có dấu phẩy sau nó; khi đứng sau mệnh đề độc lập thì thường không có dấu phẩy.

The match was delayed because it was raining.

→ Trận đấu bị hoãn vì trời mưa.

Although the test was difficult, most students passed.

→ Dù bài kiểm tra khó, phần lớn học sinh vẫn đậu.

After the film ended, we went for a walk.

→ Sau khi phim kết thúc, chúng tôi đi dạo.

The woman who lives next door is a nurse.

→ Người phụ nữ sống cạnh nhà là y tá.

5

Câu ghép phức (compound-complex sentence)

Câu ghép phức có ít nhất hai mệnh đề độc lập và ít nhất một mệnh đề phụ thuộc. Để phân tích, tìm lần lượt các mệnh đề độc lập (đứng riêng được), rồi các mệnh đề phụ thuộc (bắt đầu bằng từ nối phụ thuộc).

Although it was late, Minh kept working, and Anna stayed to help him.

→ Dù đã muộn, Minh vẫn tiếp tục làm việc, và Anna ở lại để giúp anh ấy.

When the rain stopped, we left the cafe, but the streets were still wet.

→ Khi mưa tạnh, chúng tôi rời quán cà phê, nhưng đường phố vẫn còn ướt.

I enjoy the city because it is lively, but I miss the quiet of the countryside.

→ Tôi thích thành phố vì nó sôi động, nhưng tôi nhớ sự yên tĩnh của miền quê.

6

Ba loại mệnh đề phụ: danh từ, quan hệ, trạng ngữ

Mệnh đề danh từ làm chức năng của một danh từ (chủ ngữ, tân ngữ, bổ ngữ), thường bắt đầu bằng that, if, whether hoặc một từ để hỏi: I think that the museum is open. Mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho danh từ đứng trước nó, bắt đầu bằng who, which, that, whose, where: The book that I borrowed is long. Mệnh đề trạng ngữ nói về thời gian, lý do, điều kiện, nhượng bộ hoặc mục đích: She left before the film ended. Đây là phần tổng quan; xem các trang Mệnh đề quan hệ và Mệnh đề danh từ.

I think that the museum is open on Sundays.

→ Tôi nghĩ bảo tàng mở cửa vào Chủ nhật.

What he said surprised everyone.

→ Điều anh ấy nói làm ai cũng ngạc nhiên.

The book that I borrowed from the library is very long.

→ Cuốn sách tôi mượn ở thư viện rất dài.

She left before the film ended.

→ Cô ấy rời đi trước khi phim kết thúc.

He studied hard so that he could pass the exam.

→ Anh ấy học chăm để có thể đậu kỳ thi.

7

Bốn loại câu theo mục đích

Câu trần thuật (declarative) nêu thông tin và kết thúc bằng dấu chấm. Câu nghi vấn (interrogative) đặt câu hỏi và kết thúc bằng dấu hỏi. Câu mệnh lệnh (imperative) đưa ra lệnh, lời yêu cầu hoặc hướng dẫn, thường không có chủ ngữ vì you được hiểu ngầm. Câu cảm thán (exclamative) bày tỏ cảm xúc mạnh, thường bắt đầu bằng What hoặc How và kết thúc bằng dấu chấm than. Hình thức và chức năng có thể lệch nhau: Could you open the window? có hình thức câu hỏi nhưng thực chất là lời yêu cầu.

The library opens at eight.

→ Thư viện mở cửa lúc tám giờ.

Where did you buy that jacket?

→ Bạn mua chiếc áo khoác đó ở đâu?

Wait here, please.

→ Làm ơn đợi ở đây.

What a loud noise that was!

→ Tiếng động đó mới to làm sao!

Could you open the window?

→ Bạn có thể mở cửa sổ giúp tôi được không?

8

Xác định chủ ngữ và vị ngữ

Chủ ngữ (subject) là người hoặc vật mà câu nói về, thường đứng trước động từ trong câu trần thuật. Vị ngữ (predicate) là phần còn lại: động từ cùng tân ngữ, bổ ngữ và trạng ngữ. Cách tìm chủ ngữ: tìm động từ chia thì rồi hỏi ai hoặc cái gì làm hành động đó. Trong câu hỏi, trợ động từ đứng trước chủ ngữ (Did Nam call you?, chủ ngữ là Nam). Trong câu mệnh lệnh, chủ ngữ you được hiểu ngầm. Với there is và there are, there là chủ ngữ giả. Mỗi mệnh đề cần có chủ ngữ và động từ chia thì riêng.

The new teacher from Hue explains grammar clearly.

→ Giáo viên mới đến từ Huế giải thích ngữ pháp rất rõ.

Did Nam call you last night?

→ Tối qua Nam có gọi cho bạn không?

Please come in.

→ Xin mời vào.

There is a cat on the roof.

→ Có một con mèo trên mái nhà.

9

Câu chưa trọn (sentence fragment)

Câu chưa trọn là nhóm từ bị tách thành một câu riêng trong khi thiếu chủ ngữ, thiếu động từ chia thì, hoặc là mệnh đề phụ thuộc đứng một mình. Trong văn viết chuẩn mực (bài luận, thư trang trọng, bài thi) cần tránh. Cách sửa: gắn mệnh đề phụ thuộc vào một mệnh đề độc lập, hoặc thêm phần còn thiếu. Trong lời nói và tin nhắn, câu ngắn như Because I was tired. dùng để trả lời câu hỏi Why...? là hoàn toàn bình thường, và tác giả đôi khi cố ý dùng câu chưa trọn để tạo hiệu quả (Not bad.). Các câu ví dụ dưới đây là dạng đã sửa; dạng sai xem phần lỗi thường gặp.

Because the bus was late, we missed the first lesson.

→ Vì xe buýt đến trễ nên chúng tôi lỡ tiết học đầu.

The man in the red jacket is waiting outside.

→ Người đàn ông mặc áo khoác đỏ đang đợi bên ngoài.

Walking along the river, Hoa saw some ducks.

→ Đi dọc bờ sông, Hoa thấy mấy con vịt.

10

Câu dính liền và dấu phẩy nối hai mệnh đề (comma splice)

Câu dính liền (run-on, fused sentence) là hai mệnh đề độc lập đặt sát nhau mà không có dấu câu hay liên từ. Comma splice là hai mệnh đề độc lập chỉ nối bằng dấu phẩy. Cả hai là lỗi theo quy ước viết chuẩn mực. Có bốn cách sửa: tách thành hai câu bằng dấu chấm; nối bằng dấu chấm phẩy (có thể kèm however, therefore); dùng dấu phẩy cộng liên từ đẳng lập (and, but, or, so, yet, for, nor); hoặc biến một mệnh đề thành mệnh đề phụ thuộc bằng because, although, when. Ngoại lệ về văn phong: một chuỗi mệnh đề rất ngắn và song song có thể nối bằng dấu phẩy (We laughed, we talked, we sang), nhưng người học nên tránh trong bài thi.

The pool was full, so we went to the park.

→ Hồ bơi đã chật người nên chúng tôi đến công viên.

The pool was full; we went to the park.

→ Hồ bơi đã chật người; chúng tôi đến công viên.

Because the pool was full, we went to the park.

→ Vì hồ bơi đã chật người nên chúng tôi đến công viên.

It was late; however, Minh kept working.

→ Lúc đó đã muộn; tuy vậy Minh vẫn tiếp tục làm việc.

We laughed, we talked, we sang.

→ Chúng tôi cười, chúng tôi trò chuyện, chúng tôi hát.

11

Dấu phẩy với mệnh đề

Mệnh đề phụ thuộc đứng đầu câu thường có dấu phẩy sau nó; đứng sau mệnh đề độc lập thì thường không có dấu phẩy. Dấu phẩy thường đứng trước liên từ đẳng lập (and, but, so, or, yet) khi nối hai mệnh đề độc lập có chủ ngữ riêng; thường không dùng dấu phẩy khi and chỉ nối hai động từ chung một chủ ngữ. Mệnh đề chỉ sự tương phản mở đầu bằng whereas hoặc while (nghĩa là trong khi đó), đứng sau mệnh đề chính, thường được ngăn bằng dấu phẩy: I like tea, whereas she prefers coffee; Tom is tall, while Nam is short. While chỉ thời gian thì thường không có dấu phẩy: She waited while he parked the car.

When the lesson finished, everyone went home.

→ Khi tiết học kết thúc, mọi người về nhà.

Everyone went home when the lesson finished.

→ Mọi người về nhà khi tiết học kết thúc.

Mai picked up the phone and smiled.

→ Mai nhấc điện thoại lên và mỉm cười.

Mai picked up the phone, and Ken left the room.

→ Mai nhấc điện thoại lên, và Ken rời khỏi phòng.

Hiểu rõ cấu trúc câu trước khi chọn dạng từ giúp tránh mất điểm đáng tiếc trong phòng thi.

Dạng thức từ & Quy tắc biến đổi

Hiển thị 11 / 11 mục (Tổng kho: 11)
LoạiCấu tạo hoặc dấu hiệuVí dụGhi chú
Câu đơn1 mệnh đề độc lậpSara walks to school.Có thể có nhiều chủ ngữ hoặc nhiều động từ chung chủ ngữ
Câu ghépmệnh đề độc lập + , + for/and/nor/but/or/yet/so + mệnh đề độc lập; hoặc dấu chấm phẩyIt was raining, so we took a taxi.Các mệnh đề có vị thế ngang nhau
Câu phứcmệnh đề độc lập + mệnh đề phụ thuộcWe took a taxi because it was raining.Mệnh đề phụ mở đầu bằng because, although, when, if, who, that
Câu ghép phứcít nhất 2 mệnh đề độc lập + ít nhất 1 mệnh đề phụ thuộcBecause it was raining, we took a taxi, but we still arrived late.Có cả liên từ đẳng lập và liên từ phụ thuộc
Câu trần thuậtchủ ngữ + động từ; dấu chấmThe bank opens at nine.Nêu thông tin
Câu nghi vấntrợ động từ đứng trước chủ ngữ, hoặc từ để hỏi; dấu hỏiDoes the bank open at nine?Đặt câu hỏi
Câu mệnh lệnhđộng từ nguyên mẫu, chủ ngữ you hiểu ngầmTurn left at the corner.Lệnh, yêu cầu, hướng dẫn
Câu cảm thánWhat + (a/an) + (tính từ) + danh từ; How + tính từ; dấu chấm thanHow cold it is!Bày tỏ cảm xúc mạnh
Mệnh đề danh từthat/if/whether/từ để hỏi + chủ ngữ + động từI know where she lives.Làm chủ ngữ, tân ngữ hoặc bổ ngữ
Mệnh đề quan hệwho/which/that/whose/where + mệnh đềThe man who called you is here.Bổ nghĩa cho danh từ đứng trước
Mệnh đề trạng ngữbecause/although/when/if/so that + mệnh đềI will call you if I am late.Nói về thời gian, lý do, điều kiện, nhượng bộ, mục đích

Lưu ý: Phân loại theo cấu trúc dựa vào số mệnh đề độc lập và mệnh đề phụ thuộc; phân loại theo mục đích dựa vào việc câu dùng để làm gì. Một câu thuộc một loại ở mỗi cách phân loại (ví dụ câu phức trần thuật). Quy ước về câu chưa trọn, câu dính liền và comma splice là quy ước của văn viết chuẩn mực; trong lời nói và tin nhắn thân mật, câu ngắn thiếu thành phần là bình thường. Cụm V-ing và cụm to-V chưa được xét ở bậc này; xem trang Mệnh đề phân từ và Động từ nguyên mẫu có to.

Phân biệt Đúng - Sai trong thực tế

7 lỗi trọng điểm
#Cách nói cần tránh (✕)Cách nói nên dùng (✓)Nguyên nhân & Quy tắc
1I went to bed early. Because I was tired.I went to bed early because I was tired.Trong văn viết chuẩn mực, Because I was tired là mệnh đề phụ thuộc nên không đứng riêng thành câu; gắn nó vào mệnh đề độc lập. (Trong lời nói và tin nhắn, dùng nó để trả lời Why? là bình thường, nên dòng này chỉ sai theo quy ước văn viết.)
2The lecture was boring, we left early.The lecture was boring, so we left early.Hai mệnh đề độc lập không được nối chỉ bằng dấu phẩy (comma splice). Thêm liên từ đẳng lập so sau dấu phẩy, hoặc dùng dấu chấm phẩy, hoặc tách thành hai câu.
3Lan missed the bus she walked to school.Lan missed the bus, so she walked to school.Hai mệnh đề độc lập đặt sát nhau không có dấu câu hoặc liên từ là câu dính liền. Thêm dấu phẩy cùng so, hoặc dấu chấm phẩy, hoặc dấu chấm.
4Huy finished the report sent it to his manager.Huy finished the report and sent it to his manager.Hai động từ chia thì chung một chủ ngữ không đặt sát nhau mà thường nối bằng and (liệt kê từ ba động từ trở lên thì dùng dấu phẩy và and trước động từ cuối). Tiếng Việt thường để hai động từ đi liền nhau (hoàn thành báo cáo gởi cho quản lý); trong văn viết chuẩn, tiếng Anh nối chúng bằng and.
5Where we should meet it is not clear yet.Where we should meet is not clear yet.Where we should meet là mệnh đề danh từ đã làm chủ ngữ của is, nên không thêm đại từ it ngay sau. Một mệnh đề chỉ cần một chủ ngữ.
6The road was closed, however, we found another way.The road was closed; however, we found another way.However không phải liên từ đẳng lập nên không nối được hai mệnh đề độc lập chỉ bằng dấu phẩy. Dùng dấu chấm phẩy hoặc dấu chấm trước however và dấu phẩy sau nó.
7My teacher, who has taught here for ten years.My teacher, who has taught here for ten years, retired last week.Who has taught here for ten years là mệnh đề quan hệ, chưa có động từ chính cho My teacher. Câu cần một mệnh đề độc lập: retired last week.

Đoạn văn học ứng dụng cấu trúc

Ngữ cảnh thực tế có tô màu

“When the lights went out, everyone stayed calm.”

→ Khi đèn tắt, mọi người đều giữ bình tĩnh.

“I like the cafe on the corner, but it closes early.”

→ Tôi thích quán cà phê ở góc đường nhưng nó đóng cửa sớm.

“Do you know whether the museum is open today?”

→ Bạn có biết hôm nay bảo tàng có mở cửa không?

“What a beautiful view this is!”

→ Quang cảnh này đẹp làm sao!

“Please turn off your phones before the film starts.”

→ Làm ơn tắt điện thoại trước khi phim bắt đầu.

“The students who finished early helped the others.”

→ Những học sinh làm xong sớm đã giúp các bạn còn lại.

“Minh studies in the library because it is quiet.”

→ Minh học ở thư viện vì ở đó yên tĩnh.

“She smiled, waved, and walked away.”

→ Cô ấy mỉm cười, vẫy tay rồi bỏ đi.

“Although she was nervous, she answered every question clearly.”

→ Dù hồi hộp, cô ấy vẫn trả lời rõ ràng mọi câu hỏi.

Luyện tập củng cố kiến thức

10 câu hỏi có giải thích

Câu 1: What type of sentence is this? 'Emma cooked dinner, and David washed the dishes.'

Câu 2: In formal writing, which one is a complete sentence?

Câu 3: In standard writing, which sentence is punctuated correctly?

Câu 4: In the sentence 'The guests clapped after the speech ended', which part is the dependent clause?

Câu 5: Which sentence has the form of a command (imperative)?

Câu 6: In the question 'Has the bus arrived yet?', what is the subject?

Câu 7: In 'What she wants is a quiet room', which part is the subject of the whole sentence?

Câu 8: Which sentence is compound-complex?

Câu 9: In 'I hope that the train is on time', what kind of clause is 'that the train is on time'?

Câu 10: Which sentence is a simple sentence?

Câu hỏi thường gặp (12)

Giải đáp lỗi làm bài & Biến thể

Mệnh đề khác cụm từ thế nào?

Mệnh đề có chủ ngữ và một động từ chia thì: the bus was late. Ở bậc này, cụm từ là nhóm từ không có cặp chủ ngữ và động từ chia thì như vậy: in the garden, the man in the red jacket, waiting at the station (cụm V-ing sau này được học là mệnh đề không chia thì). Một câu trọn nghĩa phải có ít nhất một mệnh đề độc lập.

Câu đơn có chứa and được không?

Được. Câu đơn chỉ có một mệnh đề độc lập, nhưng mệnh đề đó có thể có nhiều chủ ngữ (Tom and Linh sing) hoặc nhiều động từ chung một chủ ngữ (She smiled and waved). Chỉ khi and nối hai mệnh đề có chủ ngữ riêng (Sara cooked, and Ken set the table) mới là câu ghép.

Câu ghép khác câu phức thế nào?

Câu ghép nối các mệnh đề độc lập có vị thế ngang nhau bằng and, but, or, so, yet, for, nor hoặc dấu chấm phẩy. Câu phức có một mệnh đề độc lập và ít nhất một mệnh đề phụ thuộc, mệnh đề phụ mở đầu bằng because, although, when, if, who, that. Mệnh đề phụ thuộc không đứng riêng được, mệnh đề trong câu ghép thì đứng riêng được.

Vì sao Because I was tired. bị coi là câu chưa trọn, và khi nào chấp nhận được?

Vì đó là mệnh đề phụ thuộc: nó cho lý do nhưng chưa nói điều gì xảy ra. Trong văn viết chuẩn mực cần gắn nó vào mệnh đề độc lập: I went to bed early because I was tired. Trong lời nói, khi trả lời câu hỏi Why did you go to bed early?, đáp Because I was tired. là hoàn toàn tự nhiên vì câu hỏi đã cung cấp phần còn lại.

Làm sao biết hai mệnh đề độc lập đang bị nối sai?

Kiểm tra từng vế: nếu mỗi vế có chủ ngữ và động từ chia thì và đứng riêng thành câu trọn nghĩa được thì đó là hai mệnh đề độc lập. Giữa hai mệnh đề đó cần một liên từ đẳng lập sau dấu phẩy, hoặc dấu chấm phẩy, hoặc dấu chấm. Nếu chỉ có dấu phẩy (I was tired, I went to bed) thì là comma splice; nếu không có gì thì là câu dính liền. Cách sửa đầy đủ nằm ở phần Câu dính liền và dấu phẩy nối hai mệnh đề của trang này.

Câu ghép phức khác câu phức ở điểm nào?

Câu phức có một mệnh đề độc lập và ít nhất một mệnh đề phụ thuộc: Although the road was wet, Tom drove slowly. Câu ghép phức có từ hai mệnh đề độc lập và ít nhất một mệnh đề phụ thuộc: Although the road was wet, Tom drove slowly, and Linh watched the map. Cách đếm: tìm các mệnh đề đứng riêng được; có hai trở lên thì là câu ghép, rồi xem có mệnh đề bắt đầu bằng từ nối phụ thuộc không.

Mệnh đề phụ có thể đứng giữa câu không?

Có. Mệnh đề quan hệ có thể chen vào giữa mệnh đề độc lập. Nếu nó chỉ bổ sung thông tin thêm thì thường nằm giữa hai dấu phẩy: The film, which we saw on Friday, was long. Nếu nó giúp xác định người hoặc vật đang nói đến thì thường không có dấu phẩy: The woman who lives next door is a nurse. Xem trang Mệnh đề quan hệ.

Câu mệnh lệnh có chủ ngữ không?

Câu mệnh lệnh thường không viết chủ ngữ vì you được hiểu ngầm: Turn off the light (nghĩa là You turn off the light). Có thể thêm chủ ngữ để nhấn mạnh hoặc chỉ định người: You turn off the light, and I will open the window.

Câu hỏi có thể là lời yêu cầu không?

Có. Hình thức câu và chức năng của câu có thể lệch nhau. Could you open the window? có hình thức câu hỏi nhưng được dùng như lời yêu cầu lịch sự. Ngược lại, câu trần thuật I would like some water cũng có thể là lời yêu cầu.

Nhận biết ba loại mệnh đề phụ bằng cách nào?

Nhìn chức năng của mệnh đề. Nếu nó thay thế một danh từ (làm chủ ngữ hay tân ngữ), như I know that she is late, thì là mệnh đề danh từ. Nếu nó bổ nghĩa cho danh từ đứng trước, như the book that I borrowed, thì là mệnh đề quan hệ. Nếu nó cho biết thời gian, lý do, điều kiện, nhượng bộ hoặc mục đích của cả mệnh đề chính, như before the meeting ended, thì là mệnh đề trạng ngữ.

Một câu có thể có nhiều mệnh đề phụ thuộc không?

Có. Câu phức có thể có hai hoặc nhiều mệnh đề phụ, như When the rain stopped, we went out because we wanted some fresh air. Một mệnh đề phụ cũng có thể nằm trong một mệnh đề phụ khác: She said that she would call if she was late.

Mệnh đề danh từ có làm chủ ngữ của câu được không?

Được. Mệnh đề danh từ làm chức năng của một danh từ nên có thể là chủ ngữ (Where she lives is a secret), tân ngữ (I know that she is late) hoặc bổ ngữ (The problem is that we have no time). Khi làm chủ ngữ, nó thường đi với động từ số ít (What we need is time; với bổ ngữ số nhiều đôi khi gặp What we need are facts).

Học tiếp trong lộ trình

Mệnh đề và cấu trúc nâng cao →