Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader
Tổng quan & Công thức chuẩn
Thể Bị động & Câu phứcB2

Mệnh đề Danh từ trong Cấu trúc Câu phức

Noun Clauses

Cấu trúc trọng tâm
Từ nối (That / Wh-word / Whether / If) + S + V làm Chủ ngữ hoặc Tân ngữ trong câu
Mục tiêu học tập & Nguyên lý chọn dạng từ

Mệnh đề danh từ đóng vai trò như một danh từ đơn lẻ trong câu phức: làm chủ ngữ, tân ngữ trực tiếp, tân ngữ của giới từ hoặc bổ ngữ cho chủ ngữ, tạo nên văn phong học thuật mạch lạc.

Vòng học chuẩn: Đánh giá đầu vào → Học quy tắc → Tra cứu phân tầng → Thực hành nhận phản hồi → Kiểm tra chuyển giao.EV-GM12

Chi tiết cách dùng & Thí dụ minh họa

3 mục trọng tâm
Chú giải tô màu cú pháp:Trợ động từ / Dấu hiệuĐộng từ / Cụm vị ngữTừ nối / Liên từ mệnh đề
1

Mệnh đề danh từ làm Chủ ngữ của câu

Bắt đầu bằng That, What, Whoever, Whether... và đứng đầu câu làm chủ ngữ; động từ chính của câu thông thường chia ở số ít.

That the treaty was signed in secret alarmed the neighboring realms.

→ Việc bản hiệp ước được ký kết trong vòng bí mật đã làm các vương quốc lân cận lo sợ.

What the scholar discovered altered the understanding of ancient astronomy.

→ Điều mà vị học giả phát hiện đã làm thay đổi nhận thức về thiên văn học cổ đại.

2

Mệnh đề danh từ làm Tân ngữ của Động từ hoặc Giới từ

Đứng sau các động từ truyền đạt (say, believe, explain, understand) hoặc đứng sau giới từ.

The magistrate explained how the conspirators had bypassed the city gates.

→ Quan thẩm phán giải thích cách thức những kẻ mưu phản vượt qua cổng thành.

The council was astonished by what the witness recounted under oath.

→ Hội đồng kinh ngạc trước những gì người làm chứng thuật lại dưới lời thề.

3

Trật tự từ trong Mệnh đề danh từ bắt đầu bằng từ để hỏi

Từ để hỏi được dùng như từ nối, trật tự câu sau từ nối phải giữ nguyên trật tự trần thuật (S + V), tuyệt đối không đảo trợ động từ.

I do not know where the ancient records are kept.

→ Tôi không rõ những ghi chép cổ xưa được lưu giữ ở nơi nào.

The captain asked why the fleet had changed course during the storm.

→ Viên thuyền trưởng hỏi lý do tại sao hạm đội đã đổi hướng trong cơn bão.

Hiểu rõ cấu trúc câu trước khi chọn dạng từ giúp tránh mất điểm đáng tiếc trong phòng thi.

Dạng thức từ & Quy tắc biến đổi

Hiển thị 4 / 4 mục (Tổng kho: 4)
Loại từ nốiTừ nối tiêu biểuChức năng trong câuVí dụ minh họa
Mệnh đề ThatThatSự thật hoặc phát biểuThat the earth revolves is proven.
Mệnh đề Wh-What, where, when, why, who, howThông tin nghi vấn chuyển thành sự kiệnWhat happened remains unknown.
Mệnh đề Whether / IfWhether, whether... or not, ifLựa chọn hoặc tính chất đúng saiWhether they agree is uncertain.
Đại từ bất định -everWhatever, whoever, whicheverBất cứ điều gì, bất cứ aiWhoever arrives first shall lead.

Lưu ý: Động từ chính theo sau mệnh đề danh từ làm chủ ngữ thông thường chia ở ngôi thứ ba số ít (riêng mệnh đề What làm chủ ngữ đứng trước be + danh từ số nhiều đôi khi có thể chia số nhiều tùy ngữ cảnh).

Phân biệt Đúng - Sai trong thực tế

3 lỗi trọng điểm
#Cách nói cần tránh (✕)Cách nói nên dùng (✓)Nguyên nhân & Quy tắc
1I wonder where does he live.I wonder where he lives.Mệnh đề danh từ tuân theo trật tự câu trần thuật (S + V), không mượn trợ động từ does để đảo ngữ.
2What the researchers observed were significant.What the researchers observed was significant.Mệnh đề danh từ làm chủ ngữ đóng vai trò như một danh từ số ít trừu tượng, động từ chính chia số ít (was).
3He discussed about that the project failed.He discussed the fact that the project failed.Discuss là ngoại động từ không đi với giới từ about, đồng thời không đặt mệnh đề that trực tiếp sau giới từ; cần viết He discussed the fact that the project failed (hoặc He discussed why the project failed).

Đoạn văn học ứng dụng cấu trúc

Ngữ cảnh thực tế có tô màu

“That the fortress could withstand such a siege was doubted by every general in the field.”

→ Việc pháo đài có thể trụ vững trước một cuộc vây hãm như vậy từng bị mọi tướng lĩnh ngoài mặt trận nghi ngờ.

“What remained of the ancient cathedral stood silent against the gray autumn sky.”

→ Những gì còn sót lại của ngôi thánh đường cổ kính đứng sừng sững lặng lẽ giữa bầu trời thu xám ngắt.

“The traveler could not explain how he had crossed the frozen marsh without a guide.”

→ Người lữ khách không sao giải thích nổi làm thế nào ông đã vượt qua đầm lầy băng giá mà không có người dẫn đường.

“Whether the prince intended to pardon the conspirators remained an unanswered riddle.”

→ Liệu hoàng tử có ý định tha tội cho những kẻ mưu phản hay không vẫn là một câu đố chưa có lời đáp.

“The monks recorded whatever the wandering pilgrims reported concerning the distant wars.”

→ Các tu sĩ ghi chép lại bất cứ điều gì những người hành hương phiêu bạt thuật lại về cuộc chiến nơi xa xôi.

Quy nạp cú pháp từ ngữ liệu thực chứng

Câu dẫn chứng tô màu từ kho văn bản chuẩn

Mở Kho 580.860 câu →
Chú giải tô màu cú pháp:Trợ động từ / Dấu hiệuĐộng từ / Cụm vị ngữTừ nối / Liên từ mệnh đề
#
Câu hỏi với từ để hỏi4.391 câu
what, who, where, when, why, how + trợ động từ + chủ ngữ
Mệnh đề quan hệ với which, whose44.308 câu
danh từ + which hoặc whose + mệnh đề
1

How much money would be necessary to pay off the mortgages upon La Verberie?

→ Cần bao nhiêu tiền để trả hết khoản thế chấp cho La Verberie?

File No. 113

It has higher safer ratings than Taiwan’s nuclear power plants, which is somewhat concerning.

→ Nó có xếp hạng an toàn cao hơn các nhà máy điện hạt nhân của Đài Loan, điều này có phần đáng lo ngại.

Taipei 101
2

How will you use this knowledge of your motivation system in society moving forward?

→ Bạn sẽ sử dụng kiến ​​thức này về hệ thống động lực của mình như thế nào trong xã hội trong tương lai?

Motivation and emotion/Book/2023/Egosystem and ecosystem motivation

This guidebook contains nine chapters, aside from the introduction, which are briefly described ahead.

→ Cuốn sách hướng dẫn này bao gồm chín chương, ngoài phần giới thiệu, được mô tả ngắn gọn ở phía trước.

A Guidebook for Managing Telecentre Networks/Introduction
3

What good is there in learning grammar, and arithmetic, and geography, and all them things?

→ Việc học ngữ pháp, số học, địa lý và tất cả những thứ đó có ích lợi gì?

Wreaths of Friendship: A Gift for the Young

There is a detailed help page which Facebook has dedicated to explaining privacy settings.

→ Có một trang trợ giúp chi tiết mà Facebook dành riêng để giải thích các cài đặt quyền riêng tư.

Living in a Connected World/Privacy in a Digital Age
4

"What are you dressing up like that on a week day for, Hi?

→ "Ngày thường trong tuần bạn ăn mặc như vậy để làm gì vậy, xin chào?

'Way Down East A Romance of New England Life

We have just been talking to an optimist, whose nerves have been getting shaky.

→ Chúng tôi vừa nói chuyện với một người lạc quan, người có thần kinh đang run rẩy.

The So-called Human Race
KhoXem tất cả 4.391 câu mẫu “Câu hỏi với từ để hỏi” →Xem tất cả 44.308 câu mẫu “Mệnh đề quan hệ với which, whose” →
Mẫu câu ngữ phápCông thức nhận diệnGiải thích ngữ nghĩaKho ngữ liệu
Câu hỏi với từ để hỏiwhat, who, where, when, why, how + trợ động từ + chủ ngữHỏi thông tin cụ thể.4.391 câu →
Mệnh đề quan hệ với which, whosedanh từ + which hoặc whose + mệnh đềThêm thông tin cho danh từ đứng trước.44.308 câu →

Luyện tập củng cố kiến thức

4 câu hỏi có giải thích

Câu 1: ______ the minister resigned shocked the entire parliament.

Câu 2: Nobody could understand ______ the precious jewels had disappeared.

Câu 3: Where the treasure is buried ______ a secret to this day.

Câu 4: Choose the correct indirect question structure:

Kiểm tra đầy đủ các trường hợp dùng & bẫy thường gặp của chuyên đề

Bài tập & Đề Test mẫu phân biệt ngữ pháp (3 câu)

Bộ câu hỏi phủ trọn các trường hợp sử dụng, cặp cấu trúc dễ nhầm và bẫy lỗi sai thực tế của chuyên đề Mệnh đề Danh từ trong Cấu trúc Câu phức.

Đã làm: 0/3 câu
Câu 1Bẫy lỗi sai #1 · Tránh nhầm cấu trúcB2

I wonder where _____.

Câu 2Bẫy lỗi sai #2 · Tránh nhầm cấu trúcB2

What the researchers observed _____ significant.

Câu 3Bẫy lỗi sai #3 · Tránh nhầm cấu trúcB2

He discussed _____ that the project failed.

Câu hỏi thường gặp (10)

Giải đáp lỗi làm bài & Biến thể

Mệnh đề danh từ là gì trong ngữ pháp tiếng Anh?

Là một mệnh đề phụ có đầy đủ chủ vị, bắt đầu bằng từ nối và thực hiện chức năng tương đương một danh từ trong câu.

Các vị trí ngữ pháp mà mệnh đề danh từ có thể đảm nhiệm?

Đảm nhiệm 4 vị trí chính: chủ ngữ, tân ngữ của động từ, tân ngữ của giới từ và bổ ngữ sau động từ nối.

Khác biệt giữa That-clause và Wh-clause là gì?

That-clause nêu một sự thật hoặc nhận định đã biết; Wh-clause nêu thông tin hoặc nghi vấn chưa rõ ràng.

Tại sao mệnh đề danh từ không được đảo ngữ?

Vì nó chỉ là thành phần phụ làm tân ngữ hoặc chủ ngữ trong câu trần thuật, không phải là câu hỏi trực tiếp độc lập.

Mệnh đề danh từ làm chủ ngữ chia động từ số ít hay số nhiều?

Thông thường chia ở ngôi thứ ba số ít (is, was, has, does, verb-s/es). Riêng với mệnh đề bắt đầu bằng What đứng trước to be và cụm danh từ số nhiều (như What we need is/are more teachers), cả số ít lẫn số nhiều đều có thể gặp tùy mức độ nhấn mạnh.

Khi nào dùng Whether thay cho If?

Dùng Whether khi đứng đầu câu làm chủ ngữ, khi đứng sau giới từ hoặc khi đi liền với or not (Whether or not).

Vai trò của mệnh đề danh từ trong bài thi viết học thuật IELTS là gì?

Giúp tạo các câu phức trang trọng để giới thiệu quan điểm (It is widely argued that... hoặc What is undeniable is that...).

Có thể lược bỏ từ nối That trong mệnh đề danh từ không?

Có thể lược bỏ khi mệnh đề làm tân ngữ sau động từ; tuyệt đối không lược bỏ khi mệnh đề làm chủ ngữ đứng đầu câu.

Cụm the fact that được dùng trong trường hợp nào?

Dùng khi muốn đặt một mệnh đề That đứng sau một giới từ (due to the fact that, despite the fact that).

Luyện viết mệnh đề danh từ thế nào cho nhuần nhuyễn?

Tập biến đổi các câu trần thuật đơn giản thành chủ ngữ phức bắt đầu bằng That hoặc What.

Học tiếp trong lộ trình

Mệnh đề và cấu trúc nâng cao →