compass
danh từ (n)
- compasses
- (Số nhiều danh từ)
Compass có nghĩa là la bàn để xác định phương hướng hoặc com-pa để vẽ đường tròn, la bàn có kim nam châm chỉ hướng Bắc từ, giúp xác định phương hướng.
Định nghĩa Anh - Anh: An instrument whose magnetic needle indicates north, helping a person work out other directions.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.compassdanh từ (n)[ C ]
(Navigation)
An instrument whose magnetic needle indicates north, helping a person work out other directions.
La bàn có kim nam châm chỉ hướng Bắc từ, giúp xác định phương hướng.
- 2.compassdanh từ (n)
(Drawing)
A hinged instrument with two adjustable arms used to trace circles or measure distances on a map.
Com-pa có hai nhánh điều chỉnh được, dùng để vẽ đường tròn hoặc đo khoảng cách trên bản đồ.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (1)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •a pair of compasses: một cái com-pa
Từ nguyên học (Etymology): compass
Nguồn ngôn ngữ: Tiếng Pháp cổ
compas → compass
Compass được mượn từ compas trong tiếng Pháp cổ vào thế kỷ 13; compas liên quan đến động từ compasser, nghĩa là đo.
Cụm từ & Collocations: compass
Xem thống kê kết hợp từ →Có 1 mục kết hợp trong dữ liệu của "compass". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (1)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- a pair of compasses
một cái com-pa
Đọc mở rộng theo CEFR: compass
Từ vựng bậcA2→Cấu trúc & Vận dụng: “compass”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “compass” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “compass”
Dạng lịch sử: compas → compass
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “compass”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “compass” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “compass”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “compass”:
Gợi ý luyện tập với “compass”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
compass (noun): La bàn có kim nam châm chỉ hướng Bắc từ, giúp xác định phương hướng.
Định nghĩa tiếng Anh: An instrument whose magnetic needle indicates north, helping a person work out other directions.
compas → compass
a pair of compasses: một cái com-pa
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "compass" trong câu.
a pair of compasses: một cái com-pa
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "compass" trong câu.
a pair of compasses: một cái com-pa
Nét nghĩa mở rộng: A hinged instrument with two adjustable arms used to trace circles or measure distances on a map. (Com-pa có hai nhánh điều chỉnh được, dùng để vẽ đường tròn hoặc đo khoảng cách trên bản đồ.)
Ứng dụng & Mở rộng: “compass”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “compass”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “compass”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “compass” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A2 với “compass” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: compass
Hỏi đáp trọng tâmcompass nghĩa là gì (meaning & definition)?
Compass có nghĩa là la bàn để xác định phương hướng hoặc com-pa để vẽ đường tròn. Nghĩa dụng cụ vẽ còn dùng dạng compasses, thường trong cụm a pair of compasses. Định nghĩa tiếng Anh (Definition): An instrument whose magnetic needle indicates north, helping a person work out other directions.
Từ compass trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈkʌm/), tách âm: ˈkʌm-pəs. Danh từ: UK /ˈkʌm.pəs/; US /ˈkʌm.pəs/.
Từ compass là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "compass" giữ vai trò từ loại là noun. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Số nhiều danh từ: compasses.
Các nét nghĩa của từ compass theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [B2]: La bàn có kim nam châm chỉ hướng Bắc từ, giúp xác định phương hướng. - Nét nghĩa 2: Com-pa có hai nhánh điều chỉnh được, dùng để vẽ đường tròn hoặc đo khoảng cách trên bản đồ.
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ compass:
Danh từ: UK /ˈkʌm.pəs/; US /ˈkʌm.pəs/. Dạng từ: Số nhiều danh từ: compasses.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ compass:
a pair of compasses (một cái com-pa)