Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

compass

danh từ (n)

/ˈkʌm.pəs//ˈkʌm.pəs/
Biến thể:
compasses
(Số nhiều danh từ)

Compass có nghĩa là la bàn để xác định phương hướng hoặc com-pa để vẽ đường tròn, la bàn có kim nam châm chỉ hướng Bắc từ, giúp xác định phương hướng.

Định nghĩa Anh - Anh: An instrument whose magnetic needle indicates north, helping a person work out other directions.

Diễn đạt “La bàn có kim nam châm chỉ hướng Bắc từ”:compassB1
Thuộc danh mục:Từ vựng lớp 6
Lộ trình mục tiêu
Lộ trình từ vựng
Luyện phản xạ→

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.compassdanh từ (n)[ C ]

    (Navigation)

    An instrument whose magnetic needle indicates north, helping a person work out other directions.

    La bàn có kim nam châm chỉ hướng Bắc từ, giúp xác định phương hướng.

  2. 2.compassdanh từ (n)

    (Drawing)

    A hinged instrument with two adjustable arms used to trace circles or measure distances on a map.

    Com-pa có hai nhánh điều chỉnh được, dùng để vẽ đường tròn hoặc đo khoảng cách trên bản đồ.

    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (1)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
    • •a pair of compasses: một cái com-pa
Tổng cộng 2 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): compass

Nguồn ngôn ngữ: Tiếng Pháp cổ

compas → compass

Compass được mượn từ compas trong tiếng Pháp cổ vào thế kỷ 13; compas liên quan đến động từ compasser, nghĩa là đo.

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: compass

Xem thống kê kết hợp từ →

Có 1 mục kết hợp trong dữ liệu của "compass". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (1)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • a pair of compasses

    một cái com-pa

Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: compass

Từ vựng bậcA2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “compass” (Bậc A2):Danh mục từ bậc A2 →
Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “compass”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “compass” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “compass”

Dạng lịch sử: compas → compass

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “compass”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “compass” với tần suất cao:

a pair of compasses(một cái com-pa)
Mẫu chưa phân loại cấu trúc
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “compass”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “compass”:

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “compass”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Luyện phản xạ ngay →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiDanh từ: UK /ˈkʌm.pəs/; US /ˈkʌm.pəs/.

compass (noun): La bàn có kim nam châm chỉ hướng Bắc từ, giúp xác định phương hướng.

Định nghĩa tiếng Anh: An instrument whose magnetic needle indicates north, helping a person work out other directions.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Tiếng Pháp cổ

compas → compass

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõiMẫu chưa phân loại cấu trúc

a pair of compasses: một cái com-pa

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "compass" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâmMẫu chưa phân loại cấu trúc

a pair of compasses: một cái com-pa

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "compass" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc tháiMẫu chưa phân loại cấu trúc

a pair of compasses: một cái com-pa

Nét nghĩa mở rộng: A hinged instrument with two adjustable arms used to trace circles or measure distances on a map. (Com-pa có hai nhánh điều chỉnh được, dùng để vẽ đường tròn hoặc đo khoảng cách trên bản đồ.)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “compass”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: compass

Hỏi đáp trọng tâm

compass nghĩa là gì (meaning & definition)?

Compass có nghĩa là la bàn để xác định phương hướng hoặc com-pa để vẽ đường tròn. Nghĩa dụng cụ vẽ còn dùng dạng compasses, thường trong cụm a pair of compasses. Định nghĩa tiếng Anh (Definition): An instrument whose magnetic needle indicates north, helping a person work out other directions.

Từ compass trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈkʌm/), tách âm: ˈkʌm-pəs. Danh từ: UK /ˈkʌm.pəs/; US /ˈkʌm.pəs/.

Từ compass là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "compass" giữ vai trò từ loại là noun. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Số nhiều danh từ: compasses.

Các nét nghĩa của từ compass theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B2]: La bàn có kim nam châm chỉ hướng Bắc từ, giúp xác định phương hướng. - Nét nghĩa 2: Com-pa có hai nhánh điều chỉnh được, dùng để vẽ đường tròn hoặc đo khoảng cách trên bản đồ.

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ compass:

Danh từ: UK /ˈkʌm.pəs/; US /ˈkʌm.pəs/. Dạng từ: Số nhiều danh từ: compasses.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ compass:

a pair of compasses (một cái com-pa)

Cập nhật 28/10/2026. Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/compass, mã đối chiếu EV-8F358DE5. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Compasses là số nhiều của compass. Khi chỉ một dụng cụ vẽ, tiếng Anh Anh thường dùng a pair of compasses; tiếng Anh Mỹ cũng dùng a compass. (đối chiếu 2026-10-28)