rooster
danh từ (n)
- roosters
- (Số nhiều danh từ)
Rooster có nghĩa là Rooster là gà trống trưởng thành, thường dùng trong tiếng Anh Mỹ, gà trống trưởng thành.
Định nghĩa Anh - Anh: A male chicken that has reached adulthood.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.roosterdanh từ (n)[ C ]
(Male chicken)
(Anh Mỹ)A male chicken that has reached adulthood.
Gà trống trưởng thành.
Đồng nghĩa (SYN):cock
Từ nguyên học (Etymology): rooster
Nguồn ngôn ngữ: Tiếng Anh
roost + -er
Rooster được tạo từ roost và hậu tố -er; nguồn đối chiếu ghi nhận từ này trong giai đoạn 1765-1775.
Cụm từ & Collocations: rooster
Xem thống kê kết hợp từ →Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "rooster". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Đồng nghĩa & Sắc thái: rooster
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "rooster" phân theo từng nét nghĩa (Gà trống trưởng thành.), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đọc mở rộng theo CEFR: rooster
Từ vựng bậcA2→Cấu trúc & Vận dụng: “rooster”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “rooster” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “rooster”
Dạng lịch sử: roost + -er
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “rooster”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “rooster”:
Gợi ý luyện tập với “rooster”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
rooster (noun): Gà trống trưởng thành.
Định nghĩa tiếng Anh: A male chicken that has reached adulthood.
roost + -er
rooster: Gà trống trưởng thành.
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "rooster" trong câu.
Đồng nghĩa: cock
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "rooster" trong câu.
rooster ↔ cock
Mở rộng biên độ diễn đạt với "rooster".
Ứng dụng & Mở rộng: “rooster”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “rooster”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “rooster”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “rooster” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A2 với “rooster” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: rooster
Hỏi đáp trọng tâmrooster nghĩa là gì (meaning & definition)?
Rooster là gà trống trưởng thành, thường dùng trong tiếng Anh Mỹ. Đây là danh từ đếm được, số nhiều là roosters. Định nghĩa tiếng Anh (Definition): A male chicken that has reached adulthood.
Từ rooster trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈruː/), tách âm: ˈruː-stɚ. Danh từ: UK /ˈruː.stə/; US /ˈruː.stɚ/.
Từ rooster là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "rooster" giữ vai trò từ loại là noun. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Số nhiều danh từ: roosters.
Các nét nghĩa của từ rooster theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1: Gà trống trưởng thành.
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ rooster:
Danh từ: UK /ˈruː.stə/; US /ˈruː.stɚ/. Dạng từ: Số nhiều danh từ: roosters.