Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

cock

danh từ (n)

B2
/ˈkɑk//ˈkɑk/

Cock có nghĩa là bộ phận của khóa súng chạm vào nắp bộ gõ khi bóp cò.

Định nghĩa Anh - Anh: The part of a gunlock that strikes the percussion cap when the trigger is pulled.

Họ từ:hammer(danh từ (n))/prance(danh từ (n))/prick(danh từ (n))Bảng họ từ →
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc B2
Lộ trình mục tiêu
B2
Luyện phản xạ→

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.cockdanh từ (n)

    The part of a gunlock that strikes the percussion cap when the trigger is pulled.

    Bộ phận của khóa súng chạm vào nắp bộ gõ khi bóp cò.

    Đồng nghĩa (SYN):hammer
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.cockđộng từ (v)

    To walk with a lofty proud gait, often in an attempt to impress others.

    Nhảy nhót.

    Đồng nghĩa (SYN):prance/tittup/swagger/ruffle/strut/sashay
  3. 3.cockdanh từ (n)

    Obscene terms for penis.

    Thuật ngữ tục tĩu cho dương vật.

    Đồng nghĩa (SYN):prick/dick/shaft/pecker/peter/tool
Tổng cộng 3 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): cock

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

hammer ↔ cock

Mục từ "cock" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "hammer, prance, prick" (bộ phận của khóa súng chạm vào nắp bộ gõ khi bóp cò).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: cock

3 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "cock" trong kho từ điển gồm 3 mục từ phái sinh: hammer: danh từ (n), prance: danh từ (n), prick: danh từ (n).

hammerdanh từ (n)/ˈhæmɚ/

bộ phận của khóa súng chạm vào nắp bộ gõ khi bóp cò

•

He picked up a hammer from the bench and tapped the tiny, glinting speck.

Nguồn: Marks, Winston K. (Winston Kinney): Bleedback

prancedanh từ (n)/ˈpɹæns/

một dáng đi khoa trương cứng rắn đầy kiêu hãnh

•

Here the informant would execute a little prance of excitement.

Ở đây người cung cấp thông tin sẽ thực hiện một chút phấn khích.

Nguồn: Vaizey, George de Horne, Mrs.: Lady Cassandra

prickdanh từ (n)/ˈpɹɪk/

những cách xưng hô xúc phạm đối với những người ngu ngốc, khó chịu hoặc lố bịch

•

What ailed him that he should prick up his ears and snort after his sniffing the mist!

Điều gì khiến anh ta phải vểnh tai lên và khịt mũi sau khi hít sương mù!

Nguồn: Burnett, Frances Hodgson: The Shuttle

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: cock

Xem thống kê kết hợp từ →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "cock". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • sledge hammer
  • trip hammer
  • hammer strokes
  • auctioneer's hammer
  • steam hammer
  • tack hammer
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: cock

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "cock" phân theo từng nét nghĩa (bộ phận của khóa súng chạm vào nắp bộ gõ khi bóp cò), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "cock" ở nét nghĩa "bộ phận của khóa súng chạm vào nắp bộ gõ khi bóp cò" (ngoài ra "hammer" còn biểu thị: xương nhỏ gắn vào màng nhĩ).

“He picked up a hammer from the bench and tapped the tiny, glinting speck.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "cock" khi diễn đạt nét nghĩa: nhảy nhót.

“Here the informant would execute a little prance of excitement.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "cock" khi diễn đạt nét nghĩa: nhảy nhót.

Đồng nghĩa trực tiếp với "cock" khi diễn đạt nét nghĩa: nhảy nhót.

Đồng nghĩa trực tiếp với "cock" khi diễn đạt nét nghĩa: nhảy nhót.

Đồng nghĩa trực tiếp với "cock" khi diễn đạt nét nghĩa: nhảy nhót.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: cock

12 câu trong kho sách →
He picked up a hammer from the bench and tapped the tiny, glinting speck.
Marks, Winston K. (Winston Kinney): Bleedback, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
But all the century the leading Michaels have seemed to be saying: “A town well hammered into shape is better than fortune or fame.”
Lindsay, Vachel: The Golden Book of Springfield, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
An athletic meet in which the boys have running races, hurdling, pole-vaulting and hammer throwing, is the climax of this story.
Barbour, Ralph Henry: Guarding His Goal, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Suddenly he seized a heavy hammer and began to break his press in pieces.
Bennett, Paul A., 1897-1966 [Editor]: Books and Printing; a Treasury for Typophiles
Monk's heart was a monstrous hammer pounding in the depths of his body and in the depths of the planet.
Ludwig, Edward W.: The Aab, Nguyên văn tác phẩm
But the tongs pinched him worse than before, and the hammer beat him still harder, and the Smith answered: “Not so, not so!
Baldwin, James: The Sampo: A Wonder Tale of the Old North, Nguyên văn tác phẩm
There are several steam-engines, differing in model; there is a steam-pump, a punching machine, a lathe, an electric machine, and a steam-hammer.
Ham, Charles H. (Charles Henry): Mind and Hand: Manual Training the Chief Factor in Education, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Hammer stared at him a moment, then flung off the hand as he turned away.
Bedford-Jones, H. (Henry): John Solomon—Supercargo, Nguyên văn tác phẩm
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: cock

Từ vựng bậcB2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “cock” (Bậc B2):Danh mục từ bậc B2 →

“He picked up a hammer from the bench and tapped the tiny, glinting speck.”

Nguồn: Marks, Winston K. (Winston Kinney): Bleedback

“But all the century the leading Michaels have seemed to be saying: “A town well hammered into shape is better than fortune or fame.””

Nguồn: Lindsay, Vachel: The Golden Book of Springfield

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “cock”

Chuẩn bậcB2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “cock” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “cock”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “cock” với tần suất cao:

697 lần trong kho sách
195 lần trong kho sách
67 lần trong kho sách
31 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “cock”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “cock”:

“He picked up a hammer from the bench and tapped the tiny, glinting speck.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “cock”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Luyện phản xạ ngay →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈkɑk/; US /ˈkɑk/.

cock (danh từ): bộ phận của khóa súng chạm vào nắp bộ gõ khi bóp cò

Định nghĩa tiếng Anh: The part of a gunlock that strikes the percussion cap when the trigger is pulled.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

hammer ↔ cock

Họ từ trong dữ liệu: hammer: danh từ (n), prance: danh từ (n), prick: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi697 lần trong kho sách

sledge hammer

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "cock" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm195 lần trong kho sách

trip hammer

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "cock" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái67 lần trong kho sách

hammer strokes

Nét nghĩa mở rộng: to walk with a lofty proud gait, often in an attempt to impress others (nhảy nhót)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “cock”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: cock

Hỏi đáp trọng tâm

cock nghĩa là gì (meaning & definition)?

cock (danh từ, phát âm Mỹ /ˈkɑk/) có nghĩa là bộ phận của khóa súng chạm vào nắp bộ gõ khi bóp cò (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "hammer"). the part of a gunlock that strikes the percussion cap when the trigger is pulled

Từ cock trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈkɑk/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈkɑk/; US /ˈkɑk/.

Từ cock là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "cock" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ cock theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B1]: bộ phận của khóa súng chạm vào nắp bộ gõ khi bóp cò - Nét nghĩa 2 [B2]: nhảy nhót - Nét nghĩa 3 [B2]: thuật ngữ tục tĩu cho dương vật

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ cock:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈkɑk/; US /ˈkɑk/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ cock:

sledge hammer; trip hammer; hammer strokes; auctioneer's hammer; steam hammer

cock được dùng trong câu như thế nào?

He picked up a hammer from the bench and tapped the tiny, glinting speck. (Winston K. Marks, Bleedback; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/cock, mã đối chiếu EV-03313EEB. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "cock" được liên kết từ mục từ "hammer, prance, prick".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (3)

hammer, prance, prick