cock
danh từ (n)
Cock có nghĩa là bộ phận của khóa súng chạm vào nắp bộ gõ khi bóp cò.
Định nghĩa Anh - Anh: The part of a gunlock that strikes the percussion cap when the trigger is pulled.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.cockdanh từ (n)
The part of a gunlock that strikes the percussion cap when the trigger is pulled.
Bộ phận của khóa súng chạm vào nắp bộ gõ khi bóp cò.
Đồng nghĩa (SYN):hammerCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •sledge hammer697 lần trong kho sách
- •trip hammer195 lần trong kho sách
- •hammer strokes67 lần trong kho sách
- •auctioneer's hammer31 lần trong kho sách
- •steam hammer89 lần trong kho sách
- •tack hammer41 lần trong kho sách
- 2.cockđộng từ (v)
To walk with a lofty proud gait, often in an attempt to impress others.
Nhảy nhót.
- 3.cockdanh từ (n)
Obscene terms for penis.
Thuật ngữ tục tĩu cho dương vật.
Từ nguyên học (Etymology): cock
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
hammer ↔ cock
Mục từ "cock" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "hammer, prance, prick" (bộ phận của khóa súng chạm vào nắp bộ gõ khi bóp cò).
Họ từ & Biến thể từ loại: cock
Họ từ của "cock" trong kho từ điển gồm 3 mục từ phái sinh: hammer: danh từ (n), prance: danh từ (n), prick: danh từ (n).
bộ phận của khóa súng chạm vào nắp bộ gõ khi bóp cò
He picked up a hammer from the bench and tapped the tiny, glinting speck.
Nguồn: Marks, Winston K. (Winston Kinney): Bleedback
một dáng đi khoa trương cứng rắn đầy kiêu hãnh
Here the informant would execute a little prance of excitement.
Ở đây người cung cấp thông tin sẽ thực hiện một chút phấn khích.
Nguồn: Vaizey, George de Horne, Mrs.: Lady Cassandra
những cách xưng hô xúc phạm đối với những người ngu ngốc, khó chịu hoặc lố bịch
What ailed him that he should prick up his ears and snort after his sniffing the mist!
Điều gì khiến anh ta phải vểnh tai lên và khịt mũi sau khi hít sương mù!
Nguồn: Burnett, Frances Hodgson: The Shuttle
Cụm từ & Collocations: cock
Xem thống kê kết hợp từ →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "cock". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- sledge hammer
- trip hammer
- hammer strokes
- auctioneer's hammer
- steam hammer
- tack hammer
Đồng nghĩa & Sắc thái: cock
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "cock" phân theo từng nét nghĩa (bộ phận của khóa súng chạm vào nắp bộ gõ khi bóp cò), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "cock" ở nét nghĩa "bộ phận của khóa súng chạm vào nắp bộ gõ khi bóp cò" (ngoài ra "hammer" còn biểu thị: xương nhỏ gắn vào màng nhĩ).
“He picked up a hammer from the bench and tapped the tiny, glinting speck.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "cock" khi diễn đạt nét nghĩa: nhảy nhót.
“Here the informant would execute a little prance of excitement.”
Câu dẫn chứng văn học: cock
12 câu trong kho sách →He picked up a hammer from the bench and tapped the tiny, glinting speck.But all the century the leading Michaels have seemed to be saying: “A town well hammered into shape is better than fortune or fame.”An athletic meet in which the boys have running races, hurdling, pole-vaulting and hammer throwing, is the climax of this story.Suddenly he seized a heavy hammer and began to break his press in pieces.Monk's heart was a monstrous hammer pounding in the depths of his body and in the depths of the planet.But the tongs pinched him worse than before, and the hammer beat him still harder, and the Smith answered: “Not so, not so!There are several steam-engines, differing in model; there is a steam-pump, a punching machine, a lathe, an electric machine, and a steam-hammer.Hammer stared at him a moment, then flung off the hand as he turned away.Đọc mở rộng theo CEFR: cock
Từ vựng bậcB2→“He picked up a hammer from the bench and tapped the tiny, glinting speck.”
Nguồn: Marks, Winston K. (Winston Kinney): Bleedback
“But all the century the leading Michaels have seemed to be saying: “A town well hammered into shape is better than fortune or fame.””
Nguồn: Lindsay, Vachel: The Golden Book of Springfield
Cấu trúc & Vận dụng: “cock”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “cock” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “cock”
Dữ liệu từ nguyên: hammer ↔ cock
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “cock”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “cock” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “cock”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
cock (danh từ): bộ phận của khóa súng chạm vào nắp bộ gõ khi bóp cò
Định nghĩa tiếng Anh: The part of a gunlock that strikes the percussion cap when the trigger is pulled.
hammer ↔ cock
Họ từ trong dữ liệu: hammer: danh từ (n), prance: danh từ (n), prick: danh từ (n)
sledge hammer
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "cock" trong câu.
trip hammer
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "cock" trong câu.
hammer strokes
Nét nghĩa mở rộng: to walk with a lofty proud gait, often in an attempt to impress others (nhảy nhót)
Ứng dụng & Mở rộng: “cock”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “cock”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “cock”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “cock” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc B2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc B2 với “cock” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: cock
Hỏi đáp trọng tâmcock nghĩa là gì (meaning & definition)?
cock (danh từ, phát âm Mỹ /ˈkɑk/) có nghĩa là bộ phận của khóa súng chạm vào nắp bộ gõ khi bóp cò (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "hammer"). the part of a gunlock that strikes the percussion cap when the trigger is pulled
Từ cock trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈkɑk/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈkɑk/; US /ˈkɑk/.
Từ cock là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "cock" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ cock theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [B1]: bộ phận của khóa súng chạm vào nắp bộ gõ khi bóp cò - Nét nghĩa 2 [B2]: nhảy nhót - Nét nghĩa 3 [B2]: thuật ngữ tục tĩu cho dương vật
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ cock:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈkɑk/; US /ˈkɑk/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ cock:
sledge hammer; trip hammer; hammer strokes; auctioneer's hammer; steam hammer
cock được dùng trong câu như thế nào?
He picked up a hammer from the bench and tapped the tiny, glinting speck. (Winston K. Marks, Bleedback; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)