shaft
động từ (v)
Shaft có nghĩa là đánh bại ai đó thông qua thủ đoạn gian trá hoặc lừa dối.
Định nghĩa Anh - Anh: Defeat someone through trickery or deceit.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.shaftđộng từ (v)
Defeat someone through trickery or deceit.
Đánh bại ai đó thông qua thủ đoạn gian trá hoặc lừa dối.
- 2.shaftdanh từ (n)
An aggressive remark directed at a person like a missile and intended to have a telling effect.
Tạo bằng cách đào.
- 3.shaftdanh từ (n)
A long pointed rod used as a tool or weapon.
Một cây gậy dài nhọn dùng làm công cụ hoặc vũ khí.
- 4.shaftdanh từ (n)
Obscene terms for penis.
Thuật ngữ tục tĩu cho dương vật.
- 5.shaftdanh từ (n)
A column of light (as from a beacon).
Một cột ánh sáng (như từ đèn hiệu).
Từ nguyên học (Etymology): shaft
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
cheat ↔ shaft
Mục từ "shaft" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "cheat, dig, lance, prick, ray" (đánh bại ai đó thông qua thủ đoạn gian trá hoặc lừa dối).
Họ từ & Biến thể từ loại: shaft
Họ từ của "shaft" trong kho từ điển gồm 5 mục từ phái sinh: cheat: động từ (v), dig: động từ (v), lance: danh từ (n), prick: danh từ (n), ray: danh từ (n).
tước đoạt của ai một cái gì đó bằng cách lừa dối
Pray God they have not taken him along: He hath a perilous wit to be a cheat; H'd quickly come to be his Majesty's taker.
Nguồn: Dodsley, Robert: A Select Collection of Old English Plays, Volume 12
địa điểm khám phá khảo cổ
After I have performed my daily task of digging tomorrow, I shall again write.
Nguồn: Various: Weird Tales, Volume 1, Number 1, March 1923: The unique magazine
một cây gậy dài nhọn dùng làm công cụ hoặc vũ khí
As soon as I drew near to the head of the broad stairs the lances of the guards were interlaced from top to bottom.
Nguồn: Le Queux, William: The Eye of Istar: A Romance of the Land of No Return
những cách xưng hô xúc phạm đối với những người ngu ngốc, khó chịu hoặc lố bịch
What ailed him that he should prick up his ears and snort after his sniffing the mist!
Điều gì khiến anh ta phải vểnh tai lên và khịt mũi sau khi hít sương mù!
Nguồn: Burnett, Frances Hodgson: The Shuttle
một cột ánh sáng (như từ đèn hiệu)
The speech used by the Mission is a debased form of the original, as Pasi told Ray “they cut it short.
Nguồn: Haddon, Alfred C. (Alfred Cort): Head-hunters, black, white, and brown
Cụm từ & Collocations: shaft
Xem thống kê kết hợp từ →Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "shaft". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Đồng nghĩa & Sắc thái: shaft
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "shaft" phân theo từng nét nghĩa (đánh bại ai đó thông qua thủ đoạn gian trá hoặc lừa dối), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "shaft" ở nét nghĩa "đánh bại ai đó thông qua thủ đoạn gian trá hoặc lừa dối" (ngoài ra "cheat" còn biểu thị: tước đoạt của ai một cái gì đó bằng cách lừa dối).
“Pray God they have not taken him along: He hath a perilous wit to be a cheat; H'd quickly come to be his Majesty's taker.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "shaft" khi diễn đạt nét nghĩa: đánh bại ai đó thông qua thủ đoạn gian trá hoặc lừa dối.
Đồng nghĩa với "shaft" ở nét nghĩa "đánh bại ai đó thông qua thủ đoạn gian trá hoặc lừa dối" (ngoài ra "screw" còn biểu thị: có quan hệ tình dục với).
“In older type U. S. L. batteries a bushing was screwed up through the cover, and then burned to the post and cell connector.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "shaft" khi diễn đạt nét nghĩa: đánh bại ai đó thông qua thủ đoạn gian trá hoặc lừa dối.
Đồng nghĩa trực tiếp với "shaft" khi diễn đạt nét nghĩa: đánh bại ai đó thông qua thủ đoạn gian trá hoặc lừa dối.
Câu dẫn chứng văn học: shaft
12 câu trong kho sách →To be the best, the most successful, at cheating the helpless, at robbing the dead!"Trở thành người giỏi nhất, thành công nhất, lừa gạt kẻ bất lực, cướp người chết!"
Pray God they have not taken him along: He hath a perilous wit to be a cheat; H'd quickly come to be his Majesty's taker.It is deceitful, for it tries to cheat you into believing that when you don it you straightway have a silken appearance.The interior, however, notwithstanding the cheat of the ceiling, is exceedingly grand."She has paid for my life in full and with interest, and I’ll not cheat her of her bargain."You've not cheated and been cheated; you've had nothing to conceal, nothing to lie about, nothing that you dreaded being found out in.'When such procedure is observed by a whole nation, what opinion can be formed but that the whole is a vile cheat?I suppose she did not understand what it meant, and that she was cheating her husband's creditors."Đọc mở rộng theo CEFR: shaft
Từ vựng bậcB2→“Pray God they have not taken him along: He hath a perilous wit to be a cheat; H'd quickly come to be his Majesty's taker.”
Nguồn: Dodsley, Robert: A Select Collection of Old English Plays, Volume 12
“It is deceitful, for it tries to cheat you into believing that when you don it you straightway have a silken appearance.”
Nguồn: Barnes-Grundy, Mabel: Dimbie and I—and Amelia
Cấu trúc & Vận dụng: “shaft”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “shaft” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “shaft”
Dữ liệu từ nguyên: cheat ↔ shaft
Gợi ý luyện tập với “shaft”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
shaft (động từ): đánh bại ai đó thông qua thủ đoạn gian trá hoặc lừa dối
Định nghĩa tiếng Anh: Defeat someone through trickery or deceit.
cheat ↔ shaft
Họ từ trong dữ liệu: cheat: động từ (v), dig: động từ (v), lance: danh từ (n), prick: danh từ (n), ray: danh từ (n)
shaft: đánh bại ai đó thông qua thủ đoạn gian trá hoặc lừa dối
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "shaft" trong câu.
Đồng nghĩa: cheat, chouse, screw, chicane
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "shaft" trong câu.
shaft ↔ cheat, chouse, screw, chicane
Nét nghĩa mở rộng: an aggressive remark directed at a person like a missile and intended to have a telling effect (tạo bằng cách đào)
Ứng dụng & Mở rộng: “shaft”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “shaft”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “shaft”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “shaft” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc B2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc B2 với “shaft” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: shaft
Hỏi đáp trọng tâmshaft nghĩa là gì (meaning & definition)?
shaft (động từ, phát âm Mỹ /ˈʃæft/) có nghĩa là đánh bại ai đó thông qua thủ đoạn gian trá hoặc lừa dối (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "cheat"). defeat someone through trickery or deceit
Từ shaft trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈʃæft/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈʃæft/; US /ˈʃæft/.
Từ shaft là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "shaft" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Ngôi thứ 3 số ít: shafts; Quá khứ / Phân từ: shafted; Dạng V-ing: shafting.
Các nét nghĩa của từ shaft theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [B2]: đánh bại ai đó thông qua thủ đoạn gian trá hoặc lừa dối - Nét nghĩa 2 [A1]: tạo bằng cách đào - Nét nghĩa 3 [B2]: một cây gậy dài nhọn dùng làm công cụ hoặc vũ khí - Nét nghĩa 4 [B2]: thuật ngữ tục tĩu cho dương vật - Nét nghĩa 5 [A2]: một cột ánh sáng (như từ đèn hiệu)
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ shaft:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈʃæft/; US /ˈʃæft/. Dạng từ: Ngôi thứ 3 số ít: shafts; Quá khứ / Phân từ: shafted; Dạng V-ing: shafting.
shaft được dùng trong câu như thế nào?
Pray God they have not taken him along: He hath a perilous wit to be a cheat; H'd quickly come to be his Majesty's taker. (Robert Dodsley, A Select Collection of Old English Plays, Volume 12; Nguyên văn tiếng Anh - en-GB)