chouse
động từ (v)
Chouse có nghĩa là chouse (động từ) có nghĩa là đánh bại ai đó thông qua thủ đoạn gian trá hoặc lừa dối, đánh bại ai đó thông qua thủ đoạn gian trá hoặc lừa dối.
Định nghĩa Anh - Anh: Defeat someone through trickery or deceit.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.chouseđộng từ (v)
Defeat someone through trickery or deceit.
Đánh bại ai đó thông qua thủ đoạn gian trá hoặc lừa dối.
- •
To be the best, the most successful, at cheating the helpless, at robbing the dead!"
Trở thành người giỏi nhất, thành công nhất, lừa gạt kẻ bất lực, cướp người chết!"
- •
Từ nguyên học (Etymology): chouse
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
cheat ↔ chouse
Mục từ "chouse" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "cheat" (đánh bại ai đó thông qua thủ đoạn gian trá hoặc lừa dối).
Họ từ & Biến thể từ loại: chouse
Họ từ của "chouse" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: cheat: động từ (v).
tước đoạt của ai một cái gì đó bằng cách lừa dối
Pray God they have not taken him along: He hath a perilous wit to be a cheat; H'd quickly come to be his Majesty's taker.
Nguồn: Dodsley, Robert: A Select Collection of Old English Plays, Volume 12
Cụm từ & Collocations: chouse
Xem thống kê kết hợp từ →Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "chouse". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Đồng nghĩa & Sắc thái: chouse
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "chouse" phân theo từng nét nghĩa (đánh bại ai đó thông qua thủ đoạn gian trá hoặc lừa dối), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "chouse" ở nét nghĩa "đánh bại ai đó thông qua thủ đoạn gian trá hoặc lừa dối" (ngoài ra "cheat" còn biểu thị: tước đoạt của ai một cái gì đó bằng cách lừa dối).
“Pray God they have not taken him along: He hath a perilous wit to be a cheat; H'd quickly come to be his Majesty's taker.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "chouse" khi diễn đạt nét nghĩa: đánh bại ai đó thông qua thủ đoạn gian trá hoặc lừa dối.
Đồng nghĩa với "chouse" ở nét nghĩa "đánh bại ai đó thông qua thủ đoạn gian trá hoặc lừa dối" (ngoài ra "screw" còn biểu thị: có quan hệ tình dục với).
“In older type U. S. L. batteries a bushing was screwed up through the cover, and then burned to the post and cell connector.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "chouse" khi diễn đạt nét nghĩa: đánh bại ai đó thông qua thủ đoạn gian trá hoặc lừa dối.
Câu dẫn chứng văn học: chouse
12 câu trong kho sách →To be the best, the most successful, at cheating the helpless, at robbing the dead!"Trở thành người giỏi nhất, thành công nhất, lừa gạt kẻ bất lực, cướp người chết!"
Pray God they have not taken him along: He hath a perilous wit to be a cheat; H'd quickly come to be his Majesty's taker.It is deceitful, for it tries to cheat you into believing that when you don it you straightway have a silken appearance.The interior, however, notwithstanding the cheat of the ceiling, is exceedingly grand."She has paid for my life in full and with interest, and I’ll not cheat her of her bargain."You've not cheated and been cheated; you've had nothing to conceal, nothing to lie about, nothing that you dreaded being found out in.'When such procedure is observed by a whole nation, what opinion can be formed but that the whole is a vile cheat?I suppose she did not understand what it meant, and that she was cheating her husband's creditors."Đọc mở rộng theo CEFR: chouse
Từ vựng bậcB2→“To be the best, the most successful, at cheating the helpless, at robbing the dead!"”
Trở thành người giỏi nhất, thành công nhất, lừa gạt kẻ bất lực, cướp người chết!"
Nguồn: Phillips, David Graham: Light-Fingered Gentry
“To be the best, the most successful, at cheating the helpless, at robbing the dead!"”
Trở thành người giỏi nhất, thành công nhất, lừa gạt kẻ bất lực, cướp người chết!"
Nguồn: Ví dụ trong dữ liệu mục từ
Cấu trúc & Vận dụng: “chouse”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “chouse” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “chouse”
Dữ liệu từ nguyên: cheat ↔ chouse
Gợi ý luyện tập với “chouse”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
chouse (động từ): đánh bại ai đó thông qua thủ đoạn gian trá hoặc lừa dối
Định nghĩa tiếng Anh: Defeat someone through trickery or deceit.
cheat ↔ chouse
Họ từ trong dữ liệu: cheat: động từ (v)
chouse: đánh bại ai đó thông qua thủ đoạn gian trá hoặc lừa dối
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "chouse" trong câu.
Đồng nghĩa: cheat, shaft, screw, chicane
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "chouse" trong câu.
chouse ↔ cheat, shaft, screw, chicane
Mở rộng biên độ diễn đạt với "chouse".
Ứng dụng & Mở rộng: “chouse”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “chouse”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “chouse”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “chouse” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc B2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc B2 với “chouse” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: chouse
Hỏi đáp trọng tâmchouse nghĩa là gì (meaning & definition)?
chouse (động từ) có nghĩa là đánh bại ai đó thông qua thủ đoạn gian trá hoặc lừa dối (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "cheat"). defeat someone through trickery or deceit
Từ chouse là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "chouse" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Ngôi thứ 3 số ít: chouses; Quá khứ / Phân từ: choused; Dạng V-ing: chousing.
Các nét nghĩa của từ chouse theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [B2]: đánh bại ai đó thông qua thủ đoạn gian trá hoặc lừa dối (Ví dụ: “To be the best, the most successful, at cheating the helpless, at robbing the dead!"”)
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ chouse:
Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Ngôi thứ 3 số ít: chouses; Quá khứ / Phân từ: choused; Dạng V-ing: chousing.
chouse được dùng trong câu như thế nào?
Pray God they have not taken him along: He hath a perilous wit to be a cheat; H'd quickly come to be his Majesty's taker. (Robert Dodsley, A Select Collection of Old English Plays, Volume 12; Nguyên văn tiếng Anh - en-GB)