Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

chicane

động từ (v)

B2
Biến thể:
chicanes
(Ngôi thứ 3 số ít)
chicaned
(Quá khứ / Phân từ)
chicaning
(Dạng V-ing)

Chicane có nghĩa là chicane (động từ) có nghĩa là đánh bại ai đó thông qua thủ đoạn gian trá hoặc lừa dối, đánh bại ai đó thông qua thủ đoạn gian trá hoặc lừa dối.

Định nghĩa Anh - Anh: Defeat someone through trickery or deceit.

Họ từ:cheat(động từ (v))Bảng họ từ →
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc B2
Lộ trình mục tiêu
B2
Luyện phản xạ→

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.chicaneđộng từ (v)

    Defeat someone through trickery or deceit.

    Đánh bại ai đó thông qua thủ đoạn gian trá hoặc lừa dối.

    • •

      To be the best, the most successful, at cheating the helpless, at robbing the dead!"

      Trở thành người giỏi nhất, thành công nhất, lừa gạt kẻ bất lực, cướp người chết!"

    Đồng nghĩa (SYN):cheat/chouse/shaft/screw/jockey
Tổng cộng 1 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): chicane

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

cheat ↔ chicane

Mục từ "chicane" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "cheat" (đánh bại ai đó thông qua thủ đoạn gian trá hoặc lừa dối).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: chicane

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "chicane" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: cheat: động từ (v).

cheatđộng từ (v)/ˈtʃit/

tước đoạt của ai một cái gì đó bằng cách lừa dối

•

Pray God they have not taken him along: He hath a perilous wit to be a cheat; H'd quickly come to be his Majesty's taker.

Nguồn: Dodsley, Robert: A Select Collection of Old English Plays, Volume 12

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: chicane

Xem thống kê kết hợp từ →

Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "chicane". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: chicane

5 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "chicane" phân theo từng nét nghĩa (đánh bại ai đó thông qua thủ đoạn gian trá hoặc lừa dối), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "chicane" ở nét nghĩa "đánh bại ai đó thông qua thủ đoạn gian trá hoặc lừa dối" (ngoài ra "cheat" còn biểu thị: tước đoạt của ai một cái gì đó bằng cách lừa dối).

“Pray God they have not taken him along: He hath a perilous wit to be a cheat; H'd quickly come to be his Majesty's taker.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "chicane" khi diễn đạt nét nghĩa: đánh bại ai đó thông qua thủ đoạn gian trá hoặc lừa dối.

Đồng nghĩa trực tiếp với "chicane" khi diễn đạt nét nghĩa: đánh bại ai đó thông qua thủ đoạn gian trá hoặc lừa dối.

Đồng nghĩa với "chicane" ở nét nghĩa "đánh bại ai đó thông qua thủ đoạn gian trá hoặc lừa dối" (ngoài ra "screw" còn biểu thị: có quan hệ tình dục với).

“In older type U. S. L. batteries a bushing was screwed up through the cover, and then burned to the post and cell connector.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "chicane" khi diễn đạt nét nghĩa: đánh bại ai đó thông qua thủ đoạn gian trá hoặc lừa dối.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: chicane

12 câu trong kho sách →
To be the best, the most successful, at cheating the helpless, at robbing the dead!"

Trở thành người giỏi nhất, thành công nhất, lừa gạt kẻ bất lực, cướp người chết!"

Phillips, David Graham: Light-Fingered Gentry, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Pray God they have not taken him along: He hath a perilous wit to be a cheat; H'd quickly come to be his Majesty's taker.
Dodsley, Robert: A Select Collection of Old English Plays, Volume 12, Tiếng Anh (Anh - Anh)
It is deceitful, for it tries to cheat you into believing that when you don it you straightway have a silken appearance.
Barnes-Grundy, Mabel: Dimbie and I—and Amelia, Nguyên văn tác phẩm
The interior, however, notwithstanding the cheat of the ceiling, is exceedingly grand.
Tyndall, John: Hours of Exercise in the Alps, Tiếng Anh (Anh - Anh)
"She has paid for my life in full and with interest, and I’ll not cheat her of her bargain."
Fisher, Sophie: The imprudence of Prue, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
You've not cheated and been cheated; you've had nothing to conceal, nothing to lie about, nothing that you dreaded being found out in.'
Hope, Anthony: The Intrusions of Peggy, Tiếng Anh (Anh - Anh)
When such procedure is observed by a whole nation, what opinion can be formed but that the whole is a vile cheat?
Robison, John: Proofs of a Conspiracy against all the Religions and Governments of Europe carried on in the secret meetings of Free Masons, Illuminati, and reading societies., Tiếng Anh (Anh - Anh)
I suppose she did not understand what it meant, and that she was cheating her husband's creditors."
Oliphant, Mrs. (Margaret): Hester: A Story of Contemporary Life, Volume 2 (of 3), Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: chicane

Từ vựng bậcB2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “chicane” (Bậc B2):Danh mục từ bậc B2 →

“To be the best, the most successful, at cheating the helpless, at robbing the dead!"”

Trở thành người giỏi nhất, thành công nhất, lừa gạt kẻ bất lực, cướp người chết!"

Nguồn: Phillips, David Graham: Light-Fingered Gentry

“To be the best, the most successful, at cheating the helpless, at robbing the dead!"”

Trở thành người giỏi nhất, thành công nhất, lừa gạt kẻ bất lực, cướp người chết!"

Nguồn: Ví dụ trong dữ liệu mục từ

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “chicane”

Chuẩn bậcB2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “chicane” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “chicane”

Dữ liệu từ nguyên: cheat ↔ chicane

Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “chicane”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “chicane”:

Đồng nghĩa:cheatchouseshaftscrew

“Pray God they have not taken him along: He hath a perilous wit to be a cheat; H'd quickly come to be his Majesty's taker.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “chicane”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Luyện phản xạ ngay →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiChưa có dữ liệu IPA cho mục từ này.

chicane (động từ): đánh bại ai đó thông qua thủ đoạn gian trá hoặc lừa dối

Định nghĩa tiếng Anh: Defeat someone through trickery or deceit.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

cheat ↔ chicane

Họ từ trong dữ liệu: cheat: động từ (v)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõiCụm kết hợp

chicane: đánh bại ai đó thông qua thủ đoạn gian trá hoặc lừa dối

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "chicane" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâmCụm kết hợp

Đồng nghĩa: cheat, chouse, shaft, screw

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "chicane" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc tháiMở rộng sắc thái

chicane ↔ cheat, chouse, shaft, screw

Mở rộng biên độ diễn đạt với "chicane".

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “chicane”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: chicane

Hỏi đáp trọng tâm

chicane nghĩa là gì (meaning & definition)?

chicane (động từ) có nghĩa là đánh bại ai đó thông qua thủ đoạn gian trá hoặc lừa dối (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "cheat"). defeat someone through trickery or deceit

Từ chicane là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "chicane" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Ngôi thứ 3 số ít: chicanes; Quá khứ / Phân từ: chicaned; Dạng V-ing: chicaning.

Các nét nghĩa của từ chicane theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B2]: đánh bại ai đó thông qua thủ đoạn gian trá hoặc lừa dối (Ví dụ: “To be the best, the most successful, at cheating the helpless, at robbing the dead!"”)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ chicane:

Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Ngôi thứ 3 số ít: chicanes; Quá khứ / Phân từ: chicaned; Dạng V-ing: chicaning.

chicane được dùng trong câu như thế nào?

Pray God they have not taken him along: He hath a perilous wit to be a cheat; H'd quickly come to be his Majesty's taker. (Robert Dodsley, A Select Collection of Old English Plays, Volume 12; Nguyên văn tiếng Anh - en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/chicane, mã đối chiếu EV-640272BD. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "chicane" được liên kết từ mục từ "cheat".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

cheat