barb
danh từ (n)
Barb có nghĩa là tạo bằng cách đào.
Định nghĩa Anh - Anh: An aggressive remark directed at a person like a missile and intended to have a telling effect.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.barbdanh từ (n)
An aggressive remark directed at a person like a missile and intended to have a telling effect.
Tạo bằng cách đào.
- •
After I have performed my daily task of digging tomorrow, I shall again write.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (5)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •dig a hole692 lần trong kho sách
- •dig holes273 lần trong kho sách
- •dig trenches147 lần trong kho sách
- •dig a pit122 lần trong kho sách
- •dig graves86 lần trong kho sách
- •
Từ nguyên học (Etymology): barb
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
dig ↔ barb
Mục từ "barb" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "dig" (tạo bằng cách đào).
Họ từ & Biến thể từ loại: barb
Họ từ của "barb" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: dig: động từ (v).
địa điểm khám phá khảo cổ
After I have performed my daily task of digging tomorrow, I shall again write.
Nguồn: Various: Weird Tales, Volume 1, Number 1, March 1923: The unique magazine
Cụm từ & Collocations: barb
Xem thống kê kết hợp từ →Có 5 mục kết hợp trong dữ liệu của "barb". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (5)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- dig a hole
- dig holes
- dig trenches
- dig a pit
- dig graves
Đồng nghĩa & Sắc thái: barb
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "barb" phân theo từng nét nghĩa (tạo bằng cách đào), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "barb" ở nét nghĩa "tạo bằng cách đào" (ngoài ra "dig" còn biểu thị: bật lên, nới lỏng hoặc loại bỏ trái đất).
“After I have performed my daily task of digging tomorrow, I shall again write.”
Đồng nghĩa với "barb" ở nét nghĩa "tạo bằng cách đào" (ngoài ra "shot" còn biểu thị: hành động bắn đạn).
“The old man’s horse broke its leg and had to be shot.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "barb" khi diễn đạt nét nghĩa: tạo bằng cách đào.
“Do not permit them to slam doors, or to shout up and down stairs.”
Câu dẫn chứng văn học: barb
12 câu trong kho sách →After I have performed my daily task of digging tomorrow, I shall again write.The other kind of dry digging is the most laborious of all.I reached the hut and found no one at home, but the dug-out was hauled up and the paddle was in it.If the Slavis were here your dug-out would be discovered within an hour, but Gault will never find it. . . .A hole was dug, and the victim placed within it in a sitting posture, a live pig tied to each arm.“If we had sand shovels maybe we could dig ourselves out,” said Sue.Its deadly edge dug deep and Ghond pressed on it with his entire weight.Here a deep hole was dug, the boy meantime sitting near, enjoying a piece of bread and butter that had been given him.Đọc mở rộng theo CEFR: barb
Từ vựng bậcA1→“After I have performed my daily task of digging tomorrow, I shall again write.”
Nguồn: Various: Weird Tales, Volume 1, Number 1, March 1923: The unique magazine
“The other kind of dry digging is the most laborious of all.”
Nguồn: Woods, Daniel B.: Sixteen months at the gold diggings
Cấu trúc & Vận dụng: “barb”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “barb” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “barb”
Dữ liệu từ nguyên: dig ↔ barb
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “barb”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “barb” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “barb”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
barb (danh từ): tạo bằng cách đào
Định nghĩa tiếng Anh: An aggressive remark directed at a person like a missile and intended to have a telling effect.
dig ↔ barb
Họ từ trong dữ liệu: dig: động từ (v)
dig a hole
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "barb" trong câu.
dig holes
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "barb" trong câu.
dig trenches
Mở rộng biên độ diễn đạt với "barb".
Ứng dụng & Mở rộng: “barb”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “barb”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “barb”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “barb” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “barb” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: barb
Hỏi đáp trọng tâmbarb nghĩa là gì (meaning & definition)?
barb (danh từ, phát âm Mỹ /ˈbɑɹb/) có nghĩa là tạo bằng cách đào (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "dig"). an aggressive remark directed at a person like a missile and intended to have a telling effect
Từ barb trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈbɑɹb/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈbɑɹb/; US /ˈbɑɹb/.
Từ barb là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "barb" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ barb theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A1]: tạo bằng cách đào (Ví dụ: “After I have performed my daily task of digging tomorrow, I shall again write.”)
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ barb:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈbɑɹb/; US /ˈbɑɹb/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ barb:
dig a hole; dig holes; dig trenches; dig a pit; dig graves
barb được dùng trong câu như thế nào?
After I have performed my daily task of digging tomorrow, I shall again write. (Various, Weird Tales, Volume 1, Number 1, March 1923: The unique magazine; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)