swagger
động từ (v)
- swaggers/ˈswæɡɚz/
- (Ngôi thứ 3 số ít)
- swaggered/ˈswæɡɚd/
- (Quá khứ / Phân từ)
- swaggering/ˈswæɡɚɪŋ/
- (Dạng V-ing)
Swagger có nghĩa là làm nản lòng hoặc sợ hãi bằng những lời đe dọa hoặc một cách độc đoán.
Định nghĩa Anh - Anh: Discourage or frighten with threats or a domineering manner.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.swaggerđộng từ (v)
Discourage or frighten with threats or a domineering manner.
Làm nản lòng hoặc sợ hãi bằng những lời đe dọa hoặc một cách độc đoán.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (1)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •bully beef57 lần trong kho sách
- 2.swaggerdanh từ (n)
A proud stiff pompous gait.
Một dáng đi khoa trương cứng rắn đầy kiêu hãnh.
- 3.swaggerđộng từ (v)
To walk with a lofty proud gait, often in an attempt to impress others.
Nhảy nhót.
Từ nguyên học (Etymology): swagger
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
bully ↔ swagger
Mục từ "swagger" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "bully, prance" (làm nản lòng hoặc sợ hãi bằng những lời đe dọa hoặc một cách độc đoán).
Họ từ & Biến thể từ loại: swagger
Họ từ của "swagger" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh: bully: động từ (v), prance: danh từ (n).
hách dịch đối với
He seemed inclined to linger, evidently with the idea of tightening his grip on her by either persuasion or bullying, as her attitude might warrant.
Nguồn: Chambers, Robert W. (Robert William): The Business of Life
một dáng đi khoa trương cứng rắn đầy kiêu hãnh
Here the informant would execute a little prance of excitement.
Ở đây người cung cấp thông tin sẽ thực hiện một chút phấn khích.
Nguồn: Vaizey, George de Horne, Mrs.: Lady Cassandra
Cụm từ & Collocations: swagger
Xem thống kê kết hợp từ →Có 1 mục kết hợp trong dữ liệu của "swagger". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (1)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- bully beef
Đồng nghĩa & Sắc thái: swagger
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "swagger" phân theo từng nét nghĩa (làm nản lòng hoặc sợ hãi bằng những lời đe dọa hoặc một cách độc đoán), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "swagger" ở nét nghĩa "làm nản lòng hoặc sợ hãi bằng những lời đe dọa hoặc một cách độc đoán" (ngoài ra "bully" còn biểu thị: hách dịch đối với).
“He seemed inclined to linger, evidently with the idea of tightening his grip on her by either persuasion or bullying, as her attitude might warrant.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "swagger" khi diễn đạt nét nghĩa: làm nản lòng hoặc sợ hãi bằng những lời đe dọa hoặc một cách độc đoán.
Đồng nghĩa trực tiếp với "swagger" khi diễn đạt nét nghĩa: một dáng đi khoa trương cứng rắn đầy kiêu hãnh.
“Here the informant would execute a little prance of excitement.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "swagger" khi diễn đạt nét nghĩa: một dáng đi khoa trương cứng rắn đầy kiêu hãnh.
Câu dẫn chứng văn học: swagger
12 câu trong kho sách →He seemed inclined to linger, evidently with the idea of tightening his grip on her by either persuasion or bullying, as her attitude might warrant."I--er--I haven't anything to say!" stammered the bully."Bully for you, that's better!" cried Ned approvingly; "but what has worked this change in your opinions, Rob?"Because you see it was his brother, Andy Scott, that just nosed me out of going on this bully trip.All disputes must be referred to the Bully Grand for settlement.For what little bullying exists nowadays the second and third yearers are in the main responsible.“Friends, I was attacked by three bullies, and I defended myself--that is all,” said Baretti.Hilda, too, realizing the importance of freeing the boat from water, plied an empty bully-beef tin vigorously.Đọc mở rộng theo CEFR: swagger
Từ vựng bậcB2→“He seemed inclined to linger, evidently with the idea of tightening his grip on her by either persuasion or bullying, as her attitude might warrant.”
Nguồn: Chambers, Robert W. (Robert William): The Business of Life
“"I--er--I haven't anything to say!" stammered the bully.”
Nguồn: Stratemeyer, Edward: The Putnam Hall Cadets; or, Good Times in School and Out
Cấu trúc & Vận dụng: “swagger”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “swagger” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “swagger”
Dữ liệu từ nguyên: bully ↔ swagger
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “swagger”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “swagger” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “swagger”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “swagger”:
Gợi ý luyện tập với “swagger”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
swagger (động từ): làm nản lòng hoặc sợ hãi bằng những lời đe dọa hoặc một cách độc đoán
Định nghĩa tiếng Anh: Discourage or frighten with threats or a domineering manner.
bully ↔ swagger
Họ từ trong dữ liệu: bully: động từ (v), prance: danh từ (n)
bully beef
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "swagger" trong câu.
bully beef
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "swagger" trong câu.
bully beef
Nét nghĩa mở rộng: a proud stiff pompous gait (một dáng đi khoa trương cứng rắn đầy kiêu hãnh)
Ứng dụng & Mở rộng: “swagger”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “swagger”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “swagger”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “swagger” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc B2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc B2 với “swagger” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: swagger
Hỏi đáp trọng tâmswagger nghĩa là gì (meaning & definition)?
swagger (động từ, phát âm Mỹ /ˈswæɡɚ/) có nghĩa là làm nản lòng hoặc sợ hãi bằng những lời đe dọa hoặc một cách độc đoán (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "bully"). discourage or frighten with threats or a domineering manner
Từ swagger trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈswæɡ/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈswæɡɚ/; US /ˈswæɡɚ/.
Từ swagger là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "swagger" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Ngôi thứ 3 số ít: swaggers; Quá khứ / Phân từ: swaggered; Dạng V-ing: swaggering.
Các nét nghĩa của từ swagger theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [B2]: làm nản lòng hoặc sợ hãi bằng những lời đe dọa hoặc một cách độc đoán - Nét nghĩa 2 [B2]: một dáng đi khoa trương cứng rắn đầy kiêu hãnh - Nét nghĩa 3 [B2]: nhảy nhót
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ swagger:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈswæɡɚ/; US /ˈswæɡɚ/. Dạng từ: Ngôi thứ 3 số ít: swaggers; Quá khứ / Phân từ: swaggered; Dạng V-ing: swaggering.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ swagger:
bully beef
swagger được dùng trong câu như thế nào?
He seemed inclined to linger, evidently with the idea of tightening his grip on her by either persuasion or bullying, as her attitude might warrant. (Robert W. Chambers, The Business of Life; Nguyên văn tiếng Anh - en-GB)