Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

swagger

động từ (v)

B2
/ˈswæɡɚ//ˈswæɡɚ/
Biến thể:
swaggers/ˈswæɡɚz/
(Ngôi thứ 3 số ít)
swaggered/ˈswæɡɚd/
(Quá khứ / Phân từ)
swaggering/ˈswæɡɚɪŋ/
(Dạng V-ing)

Swagger có nghĩa là làm nản lòng hoặc sợ hãi bằng những lời đe dọa hoặc một cách độc đoán.

Định nghĩa Anh - Anh: Discourage or frighten with threats or a domineering manner.

Họ từ:bully(động từ (v))/prance(danh từ (n))Bảng họ từ →
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc B2
Lộ trình mục tiêu
B2
Luyện phản xạ→

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.swaggerđộng từ (v)

    Discourage or frighten with threats or a domineering manner.

    Làm nản lòng hoặc sợ hãi bằng những lời đe dọa hoặc một cách độc đoán.

    Đồng nghĩa (SYN):bully/browbeat
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (1)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.swaggerdanh từ (n)

    A proud stiff pompous gait.

    Một dáng đi khoa trương cứng rắn đầy kiêu hãnh.

    Đồng nghĩa (SYN):prance/strut
  3. 3.swaggerđộng từ (v)

    To walk with a lofty proud gait, often in an attempt to impress others.

    Nhảy nhót.

    Đồng nghĩa (SYN):prance/tittup/ruffle/strut/sashay/cock
Tổng cộng 3 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): swagger

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

bully ↔ swagger

Mục từ "swagger" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "bully, prance" (làm nản lòng hoặc sợ hãi bằng những lời đe dọa hoặc một cách độc đoán).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: swagger

2 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "swagger" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh: bully: động từ (v), prance: danh từ (n).

bullyđộng từ (v)/ˈbʊli/

hách dịch đối với

•

He seemed inclined to linger, evidently with the idea of tightening his grip on her by either persuasion or bullying, as her attitude might warrant.

Nguồn: Chambers, Robert W. (Robert William): The Business of Life

prancedanh từ (n)/ˈpɹæns/

một dáng đi khoa trương cứng rắn đầy kiêu hãnh

•

Here the informant would execute a little prance of excitement.

Ở đây người cung cấp thông tin sẽ thực hiện một chút phấn khích.

Nguồn: Vaizey, George de Horne, Mrs.: Lady Cassandra

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: swagger

Xem thống kê kết hợp từ →

Có 1 mục kết hợp trong dữ liệu của "swagger". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (1)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • bully beef
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: swagger

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "swagger" phân theo từng nét nghĩa (làm nản lòng hoặc sợ hãi bằng những lời đe dọa hoặc một cách độc đoán), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "swagger" ở nét nghĩa "làm nản lòng hoặc sợ hãi bằng những lời đe dọa hoặc một cách độc đoán" (ngoài ra "bully" còn biểu thị: hách dịch đối với).

“He seemed inclined to linger, evidently with the idea of tightening his grip on her by either persuasion or bullying, as her attitude might warrant.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "swagger" khi diễn đạt nét nghĩa: làm nản lòng hoặc sợ hãi bằng những lời đe dọa hoặc một cách độc đoán.

Đồng nghĩa trực tiếp với "swagger" khi diễn đạt nét nghĩa: một dáng đi khoa trương cứng rắn đầy kiêu hãnh.

“Here the informant would execute a little prance of excitement.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "swagger" khi diễn đạt nét nghĩa: một dáng đi khoa trương cứng rắn đầy kiêu hãnh.

Đồng nghĩa trực tiếp với "swagger" khi diễn đạt nét nghĩa: nhảy nhót.

Đồng nghĩa trực tiếp với "swagger" khi diễn đạt nét nghĩa: nhảy nhót.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: swagger

12 câu trong kho sách →
He seemed inclined to linger, evidently with the idea of tightening his grip on her by either persuasion or bullying, as her attitude might warrant.
Chambers, Robert W. (Robert William): The Business of Life, Tiếng Anh (Anh - Anh)
"I--er--I haven't anything to say!" stammered the bully.
Stratemeyer, Edward: The Putnam Hall Cadets; or, Good Times in School and Out, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
"Bully for you, that's better!" cried Ned approvingly; "but what has worked this change in your opinions, Rob?"
Phillipps-Wolley, Clive: Gold, Gold, in Cariboo! A Story of Adventure in British Columbia, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Because you see it was his brother, Andy Scott, that just nosed me out of going on this bully trip.
Shaler, Robert: The Boy Scouts of the Naval Reserve, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
All disputes must be referred to the Bully Grand for settlement.
Reynolds, George W. M. (George William MacArthur): The Mysteries of London, v. 2/4, Tiếng Anh (Anh - Anh)
For what little bullying exists nowadays the second and third yearers are in the main responsible.
Waugh, Alec: Public School Life: Boys, Parents, Masters, Tiếng Anh (Anh - Anh)
“Friends, I was attacked by three bullies, and I defended myself--that is all,” said Baretti.
Moore, Frank Frankfort: A Georgian Pageant, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Hilda, too, realizing the importance of freeing the boat from water, plied an empty bully-beef tin vigorously.
Westerman, Percy F. (Percy Francis): The Third Officer: A Present-day Pirate Story, Nguyên văn tác phẩm
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: swagger

Từ vựng bậcB2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “swagger” (Bậc B2):Danh mục từ bậc B2 →

“He seemed inclined to linger, evidently with the idea of tightening his grip on her by either persuasion or bullying, as her attitude might warrant.”

Nguồn: Chambers, Robert W. (Robert William): The Business of Life

“"I--er--I haven't anything to say!" stammered the bully.”

Nguồn: Stratemeyer, Edward: The Putnam Hall Cadets; or, Good Times in School and Out

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “swagger”

Chuẩn bậcB2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “swagger” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “swagger”

Dữ liệu từ nguyên: bully ↔ swagger

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “swagger”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “swagger” với tần suất cao:

57 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “swagger”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “swagger”:

“He seemed inclined to linger, evidently with the idea of tightening his grip on her by either persuasion or bullying, as her attitude might warrant.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “swagger”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Luyện phản xạ ngay →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈswæɡɚ/; US /ˈswæɡɚ/.

swagger (động từ): làm nản lòng hoặc sợ hãi bằng những lời đe dọa hoặc một cách độc đoán

Định nghĩa tiếng Anh: Discourage or frighten with threats or a domineering manner.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

bully ↔ swagger

Họ từ trong dữ liệu: bully: động từ (v), prance: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi57 lần trong kho sách

bully beef

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "swagger" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm57 lần trong kho sách

bully beef

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "swagger" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái57 lần trong kho sách

bully beef

Nét nghĩa mở rộng: a proud stiff pompous gait (một dáng đi khoa trương cứng rắn đầy kiêu hãnh)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “swagger”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: swagger

Hỏi đáp trọng tâm

swagger nghĩa là gì (meaning & definition)?

swagger (động từ, phát âm Mỹ /ˈswæɡɚ/) có nghĩa là làm nản lòng hoặc sợ hãi bằng những lời đe dọa hoặc một cách độc đoán (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "bully"). discourage or frighten with threats or a domineering manner

Từ swagger trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈswæɡ/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈswæɡɚ/; US /ˈswæɡɚ/.

Từ swagger là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "swagger" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Ngôi thứ 3 số ít: swaggers; Quá khứ / Phân từ: swaggered; Dạng V-ing: swaggering.

Các nét nghĩa của từ swagger theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B2]: làm nản lòng hoặc sợ hãi bằng những lời đe dọa hoặc một cách độc đoán - Nét nghĩa 2 [B2]: một dáng đi khoa trương cứng rắn đầy kiêu hãnh - Nét nghĩa 3 [B2]: nhảy nhót

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ swagger:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈswæɡɚ/; US /ˈswæɡɚ/. Dạng từ: Ngôi thứ 3 số ít: swaggers; Quá khứ / Phân từ: swaggered; Dạng V-ing: swaggering.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ swagger:

bully beef

swagger được dùng trong câu như thế nào?

He seemed inclined to linger, evidently with the idea of tightening his grip on her by either persuasion or bullying, as her attitude might warrant. (Robert W. Chambers, The Business of Life; Nguyên văn tiếng Anh - en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/swagger, mã đối chiếu EV-A881FF17. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "swagger" được liên kết từ mục từ "bully, prance".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (2)

bully, prance